Giá Tấm Nhựa Ốp Tường 2026: PVC, Nano, Than Tre, Lam Sóng

(Cập nhật lần cuối: 27/07/2026)

Giá tấm nhựa ốp tường năm 2026 phụ thuộc vào từng loại vật liệu, quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện và thương hiệu sản xuất. Trong đó, tấm PVC vân đá thường có mức giá dễ tiếp cận, phù hợp với các mảng tường lớn như vách TV, phòng khách hoặc quầy lễ tân. Tấm Nano được dùng nhiều để ốp tường và ốp trần nhờ dạng thanh ghép hèm, dễ thi công trên diện tích rộng. Lam sóng chủ yếu dùng để tạo điểm nhấn, còn tấm ốp than tre thuộc nhóm vật liệu có mức hoàn thiện cao hơn, nhiều lựa chọn về bề mặt và màu sắc. Khi tính chi phí thực tế, người mua cần tính thêm keo, nẹp, khung xương, hao hụt vật tư, nhân công và vận chuyển nếu có.

Một điểm dễ gây nhầm là mỗi dòng vật liệu có cách báo giá khác nhau. Tấm PVC vân đá và tấm than tre thường bán theo tấm khổ lớn, sau đó quy đổi ra mét vuông. Tấm Nano và lam sóng lại chủ yếu bán theo thanh, nên cần dựa vào chiều dài, bản rộng hữu dụng và số lượng thanh cần dùng để tính đúng giá trên mỗi mét vuông. Vì vậy, hai sản phẩm có giá một thanh gần bằng nhau chưa chắc có chi phí hoàn thiện giống nhau.

Giá bán vật liệu cũng thường chưa bao gồm toàn bộ phụ kiện và công lắp đặt. Với tường khô, phẳng và nền còn chắc, tấm có thể được dán trực tiếp để giảm chi phí. Nếu tường lệch, bị bong tróc, cần che đường dây hoặc thi công trần, công trình có thể phải làm thêm khung xương. Những mảng có nhiều góc, cửa, cột hoặc yêu cầu ghép vân liên tục cũng thường phát sinh hao hụt và chi phí nẹp cao hơn.

Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá tấm nhựa ốp tường PVC, Nano, than tre và lam sóng mới nhất 2026; đồng thời hướng dẫn cách quy đổi giá theo mét vuông, tính chi phí hoàn thiện và chọn vật liệu theo từng khu vực như phòng khách, phòng ngủ, vách TV hoặc trần nhà. Các lưu ý khi xem mẫu, kiểm tra quy cách và dự toán phụ kiện cũng được trình bày rõ để hạn chế tình trạng mua thiếu, chọn sai loại hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Bạn có thể xem bảng giá tổng hợp trước, sau đó đối chiếu từng loại vật liệu để chọn phương án phù hợp với nhu cầu sử dụng, kiểu hoàn thiện và mức ngân sách của công trình.

Giá Tấm Nhựa Ốp Tường - Ốp Trần

Bảng Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Tổng Hợp Tại Tphcm 2026

Tấm nhựa ốp tường hiện được bán theo nhiều cách khác nhau. Tấm PVC vân đá và tấm ốp than tre thường tính theo tấm khổ lớn; tấm Nano và lam sóng lại chủ yếu báo giá theo thanh, sau đó mới quy đổi thành chi phí trên mỗi mét vuông. Vì vậy, người mua không nên chỉ nhìn vào giá một tấm hoặc một thanh để kết luận loại nào rẻ hơn.

Chẳng hạn, hai mẫu lam sóng có giá bán mỗi thanh gần bằng nhau nhưng bản rộng hữu dụng khác nhau thì số thanh cần dùng cho 1 m² cũng khác. Tương tự, tấm khổ lớn có giá cao hơn theo tấm nhưng diện tích phủ được nhiều hơn. Cách so sánh hợp lý nhất là quy đổi về giá vật liệu trên mỗi mét vuông, sau đó cộng thêm hao hụt, keo, nẹp, khung xương và nhân công nếu cần.

Bảng giá tấm nhựa ốp tường theo từng loại

Loại vật liệu Quy cách phổ biến Đơn vị bán Giá vật liệu tham khảo Khu vực phù hợp
Tấm PVC vân đá 1.220 × 2.440 mm hoặc 1.220 × 2.800 mm Tấm Khoảng 225.000–530.000 đồng/tấm Vách TV, phòng khách, sảnh, quầy lễ tân
Tấm Nhựa Nano Rộng 400 mm, dài 3–3,5 m, dày 9 mm Thanh Khoảng 110.000–128.000 đồng/thanh Tường, trần, hành lang, phòng ngủ
Lam sóng nhựa PVC Rộng khoảng 148–204 mm, dài 2.900 mm Thanh Khoảng 58.000–194.000 đồng/thanh Vách TV, đầu giường, cột và mảng trang trí
Tấm ốp than tre 1.220 × 2.800 mm, dày khoảng 5–8 mm Tấm Khoảng 450.000–850.000 đồng/tấm Phòng khách, showroom, văn phòng, nội thất hoàn thiện cao
Lam sóng tròn hoặc bán nguyệt Tùy mẫu, dài 2.900 mm Thanh Khoảng 143.000–156.000 đồng/thanh Vách trang trí, quầy lễ tân, khu vực tạo điểm nhấn

Các mức giá trên được tổng hợp theo bảng giá đang hiển thị tại kho Nhà Xanh. Tấm PVC vân đá phổ thông hiện có giá từ khoảng 225.000 đồng/tấm, trong khi các dòng khổ dài hoặc bề mặt cao cấp có thể lên đến khoảng 530.000 đồng/tấm. Tấm Nano phổ biến khổ rộng 400 mm có giá khoảng 110.000 đồng cho thanh dài 3 m và khoảng 128.000 đồng cho thanh dài 3,5 m.

Với lam sóng, giá bán có độ chênh khá lớn do khác số sóng, chiều cao sóng, bản rộng và chất liệu bề mặt. Các mẫu PVC phổ thông có giá từ khoảng 58.000 đồng/thanh, còn dòng PS vân đá hoặc mẫu trang trí đặc biệt có thể gần 200.000 đồng/thanh. Giá quy đổi thực tế dao động rộng hơn, khoảng 126.000–452.000 đồng/m² tùy mẫu.

Tấm ốp than tre thuộc nhóm có mức hoàn thiện cao hơn. Dòng tiêu chuẩn hiện có giá khoảng 450.000 đồng/tấm; các mẫu vân gỗ, vân đá hoặc vân vải khoảng 520.000 đồng/tấm; dòng PET, bóng gương, sóng nước hoặc vân đá cao cấp có thể từ 620.000 đến khoảng 850.000 đồng/tấm.

Giá vật liệu đã bao gồm thi công chưa?

Các mức giá trong bảng trên chủ yếu là giá vật liệu tại kho, chưa phải chi phí hoàn thiện toàn bộ công trình. Khi lập dự toán, người mua cần tính thêm:

  • Hao hụt khi cắt ghép và xử lý góc.
  • Keo dán, băng keo hai mặt, vít hoặc ke liên kết.
  • Nẹp U, V, H, phào chân tường hoặc nẹp inox trang trí.
  • Khung xương nếu tường không phẳng hoặc thi công trần.
  • Công lắp đặt và chi phí vận chuyển.
  • Chi phí tháo dỡ, xử lý nền hoặc đưa vật tư lên tầng.

Có thể tính sơ bộ theo công thức:

Tổng chi phí hoàn thiện = giá vật liệu chính + hao hụt + phụ kiện + khung xương + nhân công + vận chuyển.

Vì vậy, cùng một loại tấm và cùng diện tích nhưng công trình tường phẳng sẽ có chi phí thấp hơn mảng tường nhiều góc, cần ghép vân hoặc phải làm thêm hệ khung.

Lưu ý khi xem bảng giá

Bảng giá có thể thay đổi theo mã màu, độ dày, bề mặt, số lượng đặt hàng và thời điểm nhập kho. Trước khi so sánh, người mua nên kiểm tra kỹ quy cách, chiều rộng hữu dụng và đơn vị tính. Đặc biệt với tấm Nano và lam sóng, giá một thanh thấp chưa chắc đồng nghĩa với giá trên mỗi mét vuông thấp.

Để nhận báo giá sát với công trình, nên gửi kích thước từng mảng tường, chiều cao, hình ảnh hiện trạng và mẫu vật liệu đang quan tâm. Việc bóc số lượng trước sẽ giúp tính đúng số tấm, lượng phụ kiện và hạn chế mua thiếu hoặc dư vật tư.

gia khuyen mai tam nhua op tuong

Báo Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Trong Nhà Mới Nhất 2026

Tấm nhựa ốp tường trong nhà hiện được dùng nhiều cho nhà ở, văn phòng, showroom, quán cà phê, nhà hàng và các công trình cải tạo nội thất. Vật liệu này có nhiều mẫu mã, trọng lượng nhẹ, thi công gọn và phù hợp với các hạng mục cần hoàn thiện nhanh. Tuy nhiên, giá tấm nhựa ốp tường không cố định mà thay đổi theo loại tấm, độ dày, quy cách, bề mặt và thương hiệu.

Các dòng sản phẩm phổ biến hiện nay gồm:

  • Tấm PVC vân đá: có bề mặt khổ lớn, thường dùng cho vách TV, phòng khách, sảnh và quầy lễ tân. Một số dòng được phủ UV bóng hoặc mờ, giúp bề mặt dễ vệ sinh hơn.
  • Tấm nhựa vân gỗ: phù hợp với phòng ngủ, phòng khách, hành lang và những không gian cần màu sắc ấm, dễ phối với sàn, cửa hoặc đồ nội thất.
  • Tấm Nano ốp tường, ốp trần: có dạng thanh ghép hèm, trọng lượng nhẹ, phù hợp với tường và trần trong nhà. Dòng này thường được chọn cho phòng ngủ, hành lang, văn phòng và công trình cải tạo.
  • Tấm nhựa 3D: tạo bề mặt nổi và hiệu ứng trang trí rõ hơn, thường dùng cho mảng tường nhỏ, quầy lễ tân, cửa hàng hoặc khu vực cần tạo điểm nhấn.

Tùy từng loại, sản phẩm có thể được bán theo tấm hoặc theo thanh. Chẳng hạn, tấm PVC vân đá thường có khổ 1.220 × 2.440 mm, trong khi tấm Nano và lam sóng phổ biến ở dạng thanh dài khoảng 2.900–3.000 mm. Vì vậy, khi so sánh giá, người mua nên quy đổi về đơn giá trên mỗi mét vuông thay vì chỉ nhìn vào giá một tấm hoặc một thanh.

Mức giá tấm nhựa ốp tường nội thất phổ biến hiện dao động khoảng 70.000–180.000 đồng/m² đối với vật liệu cơ bản. Một số mẫu cốt dày, bề mặt đặc biệt hoặc dòng hoàn thiện cao hơn có thể vượt mức này. Giá trên thường chưa bao gồm keo, nẹp, khung xương, nhân công và vận chuyển.

Để chọn đúng loại, người mua nên dựa vào vị trí thi công, tình trạng bề mặt tường, kiểu hoàn thiện và mức ngân sách. Tấm PVC vân đá phù hợp với mảng khổ lớn; tấm Nano thích hợp cho tường và trần trong nhà; tấm 3D hoặc lam sóng nên dùng ở các vị trí cần tạo điểm nhấn. Với tường bị ẩm hoặc thấm, cần xử lý nguồn ẩm trước khi ốp để bảo đảm độ bám và chất lượng hoàn thiện.

Khách hàng cần báo giá theo mẫu, quy cách hoặc diện tích công trình có thể gửi kích thước và hình ảnh hiện trạng cho Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh. Đơn vị sẽ hỗ trợ tính số lượng tấm, phụ kiện cần dùng và chi phí dự kiến trước khi đặt hàng.

Tấm Nhựa Ốp Tường Trong Nhà

Giá Tấm PVC Vân Đá Ốp Tường 2026

Tấm PVC vân đá là một trong những dòng tấm nhựa ốp tường có mức giá dễ tiếp cận, thường dùng cho vách TV, phòng khách, quầy lễ tân, sảnh và các mảng trang trí trong nhà. Giá tấm PVC vân đá phụ thuộc vào độ dày, kích thước, loại cốt, lớp phủ UV và mẫu bề mặt.

Quy cách phổ biến hiện nay gồm:

  • Khổ 1.220 × 2.440 mm, diện tích khoảng 2,98 m²/tấm.
  • Khổ 1.220 × 2.800 mm, diện tích khoảng 3,42 m²/tấm.
  • Độ dày thường từ 2,4 mm đến 3,6 mm.

Bảng giá tấm PVC vân đá tại Nhà Xanh

Loại tấm Độ dày Quy cách Giá tham khảo
PVC vân đá cốt xám 2,4 mm 1.220 × 2.440 mm 225.000 đồng/tấm
PVC phủ UV bóng 2,4 mm 1.220 × 2.440 mm 235.000 đồng/tấm
PVC giả đá phủ UV 2,4 mm 1.220 × 2.440 mm 245.000 đồng/tấm
PVC vân đá dòng VD, UB 2,6 mm 1.220 × 2.440 mm 270.000 đồng/tấm
PVC vân gỗ khổ dài 2,4 mm 1.220 × 2.800 mm 330.000 đồng/tấm
PVC vân đá 3D cao cấp 3,6 mm 1.220 × 2.800 mm 530.000 đồng/tấm

Giá trên là giá vật liệu tham khảo, chưa gồm keo, nẹp, vận chuyển và nhân công thi công. Các mẫu kim tuyến, vân 3D hoặc bề mặt đặc biệt có thể có giá cao hơn.

Giá tấm PVC vân đá theo mét vuông

Để so sánh chính xác giá tấm nhựa ốp tường, người mua nên quy đổi giá một tấm sang mét vuông:

Giá vật liệu/m² = Giá một tấm ÷ Diện tích tấm

Ví dụ:

  • Tấm giá 225.000 đồng, diện tích 2,98 m²: khoảng 75.500 đồng/m².
  • Tấm giá 245.000 đồng, diện tích 2,98 m²: khoảng 82.200 đồng/m².
  • Tấm giá 530.000 đồng, diện tích 3,42 m²: khoảng 155.000 đồng/m².

Mức giá này chưa tính hao hụt khi cắt tấm, ghép vân hoặc xử lý góc. Với vách TV, cột và mảng tường có nhiều ổ điện, số lượng vật tư thực tế có thể cao hơn diện tích đo được.

Giá thi công tấm PVC vân đá gồm những gì?

Chi phí hoàn thiện thường được tính theo công thức:

Giá hoàn thiện = Giá tấm + hao hụt + keo + nẹp + khung xương + nhân công + vận chuyển

Nếu tường khô, phẳng và lớp sơn còn chắc, tấm PVC có thể dán trực tiếp để giảm chi phí. Trường hợp tường lệch, bong tróc, bị ẩm hoặc cần che đường điện, công trình có thể phải làm thêm khung xương.

Tấm PVC vân đá phù hợp với vị trí nào?

Dòng vật liệu này phù hợp với:

  • Vách TV phòng khách.
  • Tường sau sofa.
  • Phòng ngủ.
  • Quầy lễ tân.
  • Showroom, cửa hàng.
  • Sảnh và hành lang trong nhà.

Tấm PVC vân đá chủ yếu dùng cho nội thất. Không nên sử dụng loại phổ thông tại vị trí chịu nắng, mưa trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt cao.

Kinh nghiệm chọn tấm PVC vân đá theo giá

Khi so sánh giá tấm nhựa ốp tường PVC, nên kiểm tra đồng thời độ dày, quy cách, diện tích tấm và chất lượng bề mặt. Tấm giá thấp nhưng mỏng, cốt yếu hoặc lớp phủ không đồng đều có thể làm tăng chi phí xử lý nền và giảm chất lượng hoàn thiện.

Người mua cũng nên chọn đủ vật tư trong cùng một lô để hạn chế lệch màu. Với mẫu ghép vân, cần tính hướng lắp và hao hụt trước khi đặt hàng.

Để nhận báo giá tấm PVC vân đá sát với công trình, nên gửi kích thước mảng tường, hình ảnh hiện trạng, mẫu đang quan tâm và địa chỉ giao hàng. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ tính số tấm, giá quy đổi theo m² và chi phí phụ kiện cần dùng.

Xem chi tiết: Giá Tấm Nhựa Giả Đá Ốp Tường – Tấm PVC Vân Đá Mable

gia tam nhua op tuong gia da

CÁC LOẠI TẤM NHỰA GIẢ ĐÁ

Giá gốc là: 260.000₫.Giá hiện tại là: 245.000₫.
Giá gốc là: 400.000₫.Giá hiện tại là: 380.000₫.
Giá gốc là: 580.000₫.Giá hiện tại là: 530.000₫.
Giá gốc là: 390.000₫.Giá hiện tại là: 360.000₫.
Giá gốc là: 115.000₫.Giá hiện tại là: 98.000₫.
Giá gốc là: 245.000₫.Giá hiện tại là: 225.000₫.
Giá gốc là: 290.000₫.Giá hiện tại là: 270.000₫.

Giá Tấm Nano Ốp Tường, Ốp Trần Cập Nhật Mới Nhất

Tấm nhựa Nano là dòng tấm nhựa ốp tường dạng bản rộng, bề mặt phủ film vân gỗ, vân đá hoặc vân vải. Sản phẩm được dùng phổ biến để ốp tường, ốp trần, làm vách trang trí cho phòng khách, phòng ngủ, hành lang, văn phòng và cửa hàng.

Giá tấm nhựa Nano hiện dao động khoảng 110.000–128.000 đồng/tấm, tương đương khoảng 91.600 đồng/m² đối với dòng cốt trắng rộng 400 mm. Mức giá cụ thể phụ thuộc vào chiều dài tấm, trọng lượng, màu bề mặt và số lượng đặt mua.

Bảng giá tấm nhựa Nano ốp tường

Quy cách tấm Nano Trọng lượng Giá bán Giá quy đổi
9 × 400 × 3.000 mm Khoảng 5,4 kg/tấm 110.000 đồng/tấm Khoảng 91.600 đồng/m²
9 × 400 × 3.500 mm Khoảng 5,9 kg/tấm 128.000 đồng/tấm Khoảng 91.600 đồng/m²

Giá trên là giá vật liệu tham khảo tại kho, chưa bao gồm nẹp, keo, khung xương, vận chuyển và nhân công thi công. Tấm Nano dài 3 m và 3,5 m có cùng mức giá quy đổi theo diện tích; sự khác nhau chủ yếu nằm ở chiều dài tấm và khả năng hạn chế mối nối khi thi công.

Quy cách tấm nhựa Nano phổ biến

Tấm nhựa Nano đang sử dụng phổ biến có các thông số:

  • Chiều rộng: 400 mm.
  • Độ dày: khoảng 9 mm.
  • Chiều dài: 2.900 mm, 3.500 mm hoặc 4.000 mm tùy đơn hàng.
  • Trọng lượng: khoảng 5,5–7,3 kg/tấm tùy chiều dài.
  • Cấu tạo: lõi nhựa PVC ép định hình dạng rỗng.
  • Bề mặt: phủ film vân gỗ, vân đá hoặc vân vải.

Khổ rộng 400 mm giúp tấm Nano che phủ diện tích lớn hơn các mẫu lam sóng bản nhỏ. Với tường hoặc trần cao, người mua có thể chọn tấm dài 3,5 m hoặc đặt chiều dài phù hợp để giảm đường nối ngang.

Cách tính giá tấm Nano theo mét vuông

Giá tấm nhựa ốp tường Nano nên được quy đổi theo diện tích phủ thực tế thay vì chỉ so sánh giá một tấm.

Công thức tính:

Giá tấm Nano/m² = Giá một tấm ÷ Diện tích phủ của tấm

Ví dụ, tấm Nano rộng 0,4 m và dài 3 m có diện tích khoảng:

0,4 × 3 = 1,2 m²/tấm

Với giá bán 110.000 đồng/tấm:

110.000 ÷ 1,2 = khoảng 91.600 đồng/m²

Tấm dài 3,5 m có diện tích khoảng 1,4 m². Với giá 128.000 đồng/tấm, giá quy đổi cũng vào khoảng 91.400–91.600 đồng/m².

Đây là giá tính theo diện tích danh nghĩa. Khi đặt hàng, vẫn cần tính thêm phần hèm ghép, đoạn cắt bỏ, vị trí cửa, góc tường và hao hụt thực tế.

Giá thi công tấm nhựa Nano gồm những khoản nào?

Chi phí hoàn thiện tấm Nano thường gồm:

  • Giá tấm nhựa Nano.
  • Keo dán hoặc vít liên kết.
  • Nẹp kết thúc, nẹp góc và phào.
  • Khung xương nếu ốp trần hoặc tường không phẳng.
  • Hao hụt khi cắt tấm.
  • Nhân công lắp đặt.
  • Chi phí vận chuyển.

Đơn giá nhân công thi công tấm nhựa PVC, Nano và lam sóng nội thất trên trang hiện được tham khảo trong khoảng 110.000–169.000 đồng/m², tùy diện tích, độ cao và điều kiện bề mặt công trình.

Nếu tường khô, phẳng và lớp sơn còn chắc, tấm Nano có thể được lắp trực tiếp để giảm chi phí. Với trần nhà, tường lệch hoặc khu vực cần che đường điện, công trình thường phải làm thêm hệ khung xương.

Tấm nhựa Nano phù hợp với vị trí nào?

Tấm Nano phù hợp với nhiều hạng mục nội thất như:

  • Ốp tường phòng khách.
  • Ốp tường phòng ngủ.
  • Ốp trần nhà.
  • Hành lang và cầu thang.
  • Văn phòng, cửa hàng và showroom.
  • Nhà trọ hoặc công trình cải tạo.
  • Vách trang trí trong nhà.

Tấm Nano dạng phẳng, bản rộng nên phù hợp với những khu vực cần ốp diện tích lớn và muốn hạn chế số lượng mối nối. Bề mặt vân gỗ thường dùng cho phòng ngủ, phòng khách; mẫu vân đá hoặc màu sáng phù hợp với trần và không gian hiện đại.

Khi nào nên chọn tấm Nano thay cho PVC vân đá?

Tấm Nano phù hợp hơn khi cần:

  • Ốp đồng bộ cả tường và trần.
  • Sử dụng tấm dạng bản ghép hèm.
  • Thi công mảng tường dài hoặc trần rộng.
  • Chọn bề mặt vân gỗ, vân vải hoặc màu sáng.
  • Hạn chế trọng lượng cho công trình cải tạo.

Tấm PVC vân đá phù hợp với vách TV hoặc mảng trang trí khổ lớn cần bề mặt vân đá liền mạch. Trong khi đó, tấm Nano linh hoạt hơn khi ốp toàn bộ tường, trần hoặc các khu vực có chiều dài lớn.

Kinh nghiệm chọn tấm nhựa Nano theo giá

Khi so sánh giá tấm nhựa ốp tường Nano, người mua nên kiểm tra rõ độ dày, chiều rộng, chiều dài và trọng lượng từng tấm. Hai mẫu có cùng kích thước nhưng trọng lượng và cấu tạo cốt khác nhau có thể có độ cứng và mức giá khác nhau.

Ngoài ra, cần xem kỹ độ sắc nét của lớp film, màu giữa các tấm và chất lượng phần hèm ghép. Nên mua đủ vật tư cùng một lô để hạn chế chênh màu khi thi công diện tích lớn.

Để tính đúng số lượng và giá tấm nhựa Nano cho công trình, khách hàng nên cung cấp chiều dài, chiều cao từng mảng tường, diện tích trần, hình ảnh hiện trạng và địa chỉ giao hàng. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ quy đổi số tấm, diện tích phủ và lượng phụ kiện cần dùng.

Xem chi tiết: Giá Tấm Nhựa Nano Ốp Trần và Ốp Tường Mới Nhất

gia tam nhua op tuong nano

CÁC LOẠI TẤM NHỰA NANO

Giá gốc là: 120.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.
Giá gốc là: 120.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.
Giá gốc là: 140.000₫.Giá hiện tại là: 128.000₫.
Giá gốc là: 42.000₫.Giá hiện tại là: 37.000₫.
Giá gốc là: 160.000₫.Giá hiện tại là: 147.000₫.
Giá gốc là: 120.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.

Giá Tấm Nhựa Lam Sóng Ốp Tường 2026

Tấm nhựa lam sóng là dòng vật liệu trang trí có bề mặt nổi, thường dùng cho vách TV, đầu giường, cột, quầy lễ tân và các mảng tường cần tạo điểm nhấn. Giá tấm nhựa lam sóng hiện dao động từ khoảng 58.000–194.000 đồng/tấm, tương đương khoảng 126.000–452.000 đồng/m² tùy số lượng sóng, độ dày, bản rộng và loại bề mặt.

So với tấm Nano dạng phẳng, lam sóng có bản hẹp hơn và chiều sâu bề mặt lớn hơn. Vì vậy, người mua nên xem cả giá theo tấm và giá quy đổi trên mét vuông trước khi lựa chọn.

Bảng giá tấm nhựa lam sóng ốp tường

Loại tấm lam sóng Quy cách dày × rộng × dài Giá/tấm Giá quy đổi
Lam 3 sóng BM 12 × 152 × 2.900 mm 71.000 đồng 126.000 đồng/m²
Lam 3 sóng SGS 14 × 195 × 2.900 mm 78.000 đồng 138.000 đồng/m²
Lam 4 sóng thấp BM 12 × 152 × 2.900 mm 66.000 đồng 150.000 đồng/m²
Lam 4 sóng cao BM 17 × 155 × 2.900 mm 68.000 đồng 151.000 đồng/m²
Lam 4 sóng cao SGS 24 × 160 × 2.900 mm 85.000 đồng 183.000 đồng/m²
Lam 5 sóng BM 9 × 150 × 2.900 mm 58.000 đồng 133.000 đồng/m²
Lam 5 sóng SGS 10 × 148 × 2.900 mm 67.000 đồng 156.000 đồng/m²
Lam bán nguyệt lõm 12 × 204 × 2.900 mm 156.000 đồng 263.000 đồng/m²
Lam sóng tròn 15 × 160 × 2.900 mm 143.000 đồng 308.000 đồng/m²
Lam sóng PS vân đá 11 × 148 × 2.900 mm 194.000 đồng 452.000 đồng/m²

Bảng giá trên là giá vật liệu tham khảo tại kho, chưa gồm nẹp, keo, khung xương, vận chuyển và nhân công thi công.

Giá tấm lam sóng 3 sóng

Tấm lam 3 sóng hiện có giá khoảng 71.000–78.000 đồng/tấm, tương đương khoảng 126.000–138.000 đồng/m². Đây là nhóm có mức giá khá dễ tiếp cận, phù hợp với vách TV, đầu giường hoặc mảng tường trang trí có diện tích vừa phải.

Mẫu bản rộng 195 mm thường cần ít tấm hơn trên cùng diện tích so với bản rộng 152 mm. Khi so sánh, nên dựa vào giá quy đổi theo mét vuông thay vì chỉ nhìn giá từng tấm.

Giá tấm lam sóng 4 sóng

Giá tấm lam sóng 4 sóng dao động từ khoảng 66.000–85.000 đồng/tấm, tương đương 150.000–183.000 đồng/m². Mức chênh lệch chủ yếu đến từ chiều cao sóng và độ dày tấm.

Lam 4 sóng thấp phù hợp với mảng tường cần hiệu ứng nhẹ, còn dòng sóng cao tạo chiều sâu rõ hơn. Với vách TV hoặc quầy lễ tân, mẫu sóng cao thường được chọn để phối cùng tấm PVC vân đá hoặc tấm than tre.

Giá tấm lam sóng 5 sóng

Tấm lam 5 sóng có giá khoảng 58.000–67.000 đồng/tấm, tương đương 133.000–156.000 đồng/m². Đây là nhóm có giá thấp nhất trong bảng lam sóng đang áp dụng tại Nhà Xanh.

Do sóng nhỏ và phân bố đều, mẫu 5 sóng phù hợp với đầu giường, hành lang, cột trang trí hoặc các mảng tường cần đường nét nhỏ gọn.

Giá lam sóng tròn và bán nguyệt

Lam bán nguyệt lõm có giá khoảng 156.000 đồng/tấm, tương đương 263.000 đồng/m². Lam sóng tròn có giá khoảng 143.000 đồng/tấm, quy đổi khoảng 308.000 đồng/m². Nẹp V đồng màu dùng hoàn thiện góc có giá khoảng 45.000 đồng/thanh dài 2,9 m.

Nhóm này có bề mặt nổi rõ hơn lam sóng thông thường, phù hợp với quầy lễ tân, sảnh, vách trang trí hoặc các mảng cần tạo hiệu ứng ánh sáng và bóng đổ.

Giá lam sóng PS vân đá

Tấm lam sóng PS vân đá có giá khoảng 194.000 đồng/tấm, tương đương khoảng 452.000 đồng/m². Đây là dòng có mức giá cao nhất trong nhóm lam sóng nội thất do sử dụng bề mặt vân đá và cấu tạo khác với lam PVC phổ thông.

Dòng này phù hợp với những mảng trang trí nhỏ, quầy lễ tân, showroom hoặc không gian cần bề mặt hoàn thiện nổi bật. Nếu ốp diện tích lớn, người mua nên tính trước tổng chi phí vì giá quy đổi theo mét vuông cao hơn nhiều so với lam PVC 3 sóng, 4 sóng hoặc 5 sóng.

Giá thi công tấm nhựa lam sóng gồm những gì?

Chi phí hoàn thiện lam sóng thường gồm:

  • Giá tấm lam sóng.
  • Hao hụt khi cắt ghép.
  • Keo, vít hoặc ke liên kết.
  • Nẹp góc và nẹp kết thúc.
  • Khung xương nếu nền tường không phẳng.
  • Nhân công lắp đặt.
  • Vận chuyển và đưa vật tư lên tầng.

Với tường phẳng, khô và nền chắc, lam sóng có thể được lắp trực tiếp bằng keo chuyên dụng. Trường hợp tường lệch, thi công trần hoặc cần che dây điện, hệ khung sẽ làm chi phí hoàn thiện tăng thêm.

Nên chọn lam sóng nào theo ngân sách?

Nếu ưu tiên giá thấp, lam 3 sóng hoặc lam 5 sóng PVC là lựa chọn phù hợp, với giá vật liệu từ khoảng 126.000–156.000 đồng/m². Lam 4 sóng phù hợp khi cần bề mặt nổi rõ hơn, mức giá khoảng 150.000–183.000 đồng/m². Các mẫu sóng tròn, bán nguyệt hoặc PS vân đá có giá cao hơn, thích hợp làm điểm nhấn thay vì ốp toàn bộ căn phòng.

Khi tính giá tấm nhựa ốp tường lam sóng, nên gửi chiều rộng, chiều cao và hình ảnh khu vực cần thi công. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ tính số tấm, nẹp, hao hụt và giá vật liệu theo diện tích thực tế.

Xem chi tiết: Giá Tấm Nhựa Lam Sóng Ốp Tường Ốp Trần Trong Nhà & Ngoài Trời

CÁC LOẠI TẤM NHỰA LAM SÓNG

Giá gốc là: 99.000₫.Giá hiện tại là: 85.000₫.
Giá gốc là: 95.000₫.Giá hiện tại là: 78.000₫.
Giá gốc là: 172.000₫.Giá hiện tại là: 156.000₫.
Giá gốc là: 85.000₫.Giá hiện tại là: 66.000₫.
Giá gốc là: 170.000₫.Giá hiện tại là: 143.000₫.
Giá gốc là: 210.000₫.Giá hiện tại là: 194.000₫.
Giá gốc là: 90.000₫.Giá hiện tại là: 71.000₫.
Giá gốc là: 95.000₫.Giá hiện tại là: 79.000₫.
Giá gốc là: 95.000₫.Giá hiện tại là: 75.000₫.
Giá gốc là: 80.000₫.Giá hiện tại là: 63.000₫.
Giá gốc là: 85.000₫.Giá hiện tại là: 68.000₫.
Giá gốc là: 75.000₫.Giá hiện tại là: 58.000₫.

Giá Phụ Kiện Thi Công Tấm Nhựa Ốp Tường Trong Nhà

Khi thi công các hạng mục ốp tường – ốp trần bằng tấm nhựa giả gỗ, việc lựa chọn và sử dụng phụ kiện chuyên dụng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đây chính là yếu tố giúp liên kết các tấm ốp chắc chắn, che kín khe hở, tăng tính thẩm mỹ và đặc biệt là rút ngắn thời gian – giảm chi phí nhân công.

Các phụ kiện được sử dụng phổ biến bao gồm nẹp nhựa, phào chỉ trang trí, ke hèm khóa inox, keo dán chuyên dụng và vít cố định. Khi được lắp đặt đúng kỹ thuật, chúng tạo nên một bề mặt ốp hoàn chỉnh, đồng đều, bền vững và sang trọng.

Các loại phụ kiện chuyên dụng trong thi công tấm nhựa ốp tường

  • Ke hèm khóa inox: Liên kết chắc chắn giữa các tấm, hạn chế cong vênh, co ngót.

  • Keo dán đa năng: Tăng độ bám dính, chống ẩm và chống thấm hiệu quả.

  • Băng keo 2 mặt: Giữ tạm thời vị trí tấm ốp trước khi bơm keo hoặc bắn vít.

  • Phào cổ trần: Tạo điểm chuyển tiếp mềm mại, che khuyết điểm giữa tường và trần.

  • Phào chân tường: Bảo vệ phần chân tường, tránh thấm nước, tăng độ hoàn thiện.

  • Phào chỉ tường: Làm điểm nhấn trang trí, tăng chiều sâu và sự sang trọng cho không gian.

  • Nẹp U – Nẹp V – Nẹp H: Che khe hở mép, góc trong – ngoài, giúp công trình liền mạch và thẩm mỹ.

Báo giá phụ kiện thi công tấm nhựa ốp tường trong nhà

Loại phụ kiện Quy cách (tham khảo) Giá bán (VNĐ/thanh hoặc đơn vị)
V góc ngoài Nano 2.5 cm Thanh 2.9 m 38.000 VNĐ/thanh
V góc ngoài bán nguyệt (loại dày) Thanh 2.9 m 47.000 VNĐ/thanh
V góc ngoài lam sóng (loại dày) Thanh 2.9 m 47.000 VNĐ/thanh
Nẹp nhựa V góc trong Thanh 2.9 m 38.000 VNĐ/thanh
Nẹp nối chữ H Thanh 2.9 m 36.000 VNĐ/thanh
Nẹp kết thúc chữ U Thanh 2.9 m 36.000 VNĐ/thanh
Phào chỉ tường 3.5 cm Thanh 2.9 m 45.000 VNĐ/thanh
Phào chỉ tường 6 cm Thanh 2.9 m 70.000 VNĐ/thanh
Phào trần nhựa 10 cm Thanh 2.9 m 80.000 VNĐ/thanh
Len chân tường nhựa 10 cm Thanh 2.9 m 80.000 VNĐ/thanh
Keo đa năng 300 ml Chai 30.000 VNĐ/chai
Băng keo giấy Cuộn 10.000 VNĐ/cuộn
Băng keo dính 2 mặt Cuộn 7.000 VNĐ/cuộn
Keo 502 200 ml Chai 27.000 VNĐ/chai
Ke inox cố định tấm Nano Cái 700 VNĐ/cái
Vít đuôi cá đầu dù 1.6 cm Kg 60.000 VNĐ/kg
Vít đuôi cá đầu bằng 2 – 2.5 cm Kg 70.000 VNĐ/kg

Lợi ích khi sử dụng phụ kiện đúng tiêu chuẩn

  • Tăng độ bền và tuổi thọ công trình: giúp cố định chắc chắn, tránh bong tróc sau thời gian dài sử dụng.

  • Tăng tính thẩm mỹ: che phủ hoàn hảo các khe nối, bo góc, tạo bề mặt hoàn chỉnh.

  • Tiết kiệm chi phí thi công: giảm hao hụt vật tư và rút ngắn thời gian lắp đặt.

  • Tương thích với nhiều loại tấm nhựa: vân đá, vân gỗ, Nano, lam sóng, 3D, composite.

Việc đầu tư sử dụng phụ kiện thi công đúng tiêu chuẩn là bước quan trọng giúp tăng độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng của các hạng mục tấm nhựa ốp tường – ốp trần. Đây cũng là bí quyết để các công trình đạt độ hoàn thiện cao và bền vững theo thời gian.

PHỤ KIỆN THI CÔNG GỖ NHỰA

Giá gốc là: 85.000₫.Giá hiện tại là: 73.000₫.
Giá gốc là: 47.000₫.Giá hiện tại là: 37.000₫.
Giá gốc là: 50.000₫.Giá hiện tại là: 40.000₫.
Giá gốc là: 50.000₫.Giá hiện tại là: 40.000₫.
Giá gốc là: 80.000₫.Giá hiện tại là: 70.000₫.
Giá gốc là: 70.000₫.Giá hiện tại là: 60.000₫.
Giá gốc là: 12.000₫.Giá hiện tại là: 7.000₫.
Giá gốc là: 12.000₫.Giá hiện tại là: 8.000₫.
Giá gốc là: 52.000₫.Giá hiện tại là: 38.000₫.
Giá gốc là: 47.000₫.Giá hiện tại là: 37.000₫.
Giá gốc là: 95.000₫.Giá hiện tại là: 82.000₫.
Giá gốc là: 83.000₫.Giá hiện tại là: 70.000₫.
Giá gốc là: 55.000₫.Giá hiện tại là: 47.000₫.
Giá gốc là: 57.000₫.Giá hiện tại là: 47.000₫.
Giá gốc là: 35.000₫.Giá hiện tại là: 30.000₫.
Giá gốc là: 60.000₫.Giá hiện tại là: 49.000₫.

Giá Tấm Ốp Than Tre Ốp Tường Trần 2026

Trong nhóm giá tấm nhựa ốp tường, tấm ốp than tre có mức giá cao hơn PVC vân đá, tấm Nano và lam sóng phổ thông. Sản phẩm thường dùng cho phòng khách, vách TV, phòng ngủ, văn phòng, showroom, quầy lễ tân và các công trình cần bề mặt hoàn thiện đẹp, ít mối nối.

Giá tấm ốp than tre năm 2026 hiện dao động khoảng 450.000–850.000 đồng/tấm, tương đương khoảng 132.000–249.000 đồng/m². Mức giá phụ thuộc vào độ dày, loại cốt và bề mặt phủ như vân gỗ, vân đá, vân vải, PET, bóng gương hoặc sóng nước.

Bảng giá tấm ốp than tre mới nhất tại Nhà Xanh

Loại tấm ốp than tre Giá/tấm Giá quy đổi/m²
Tấm than tre tiêu chuẩn 450.000 đồng Khoảng 132.000 đồng/m²
Tấm than tre vân gỗ 520.000 đồng Khoảng 152.000 đồng/m²
Tấm than tre vân đá 520.000 đồng Khoảng 152.000 đồng/m²
Tấm than tre vân vải 520.000 đồng Khoảng 152.000 đồng/m²
Tấm than tre màu đơn sắc 520.000 đồng Khoảng 152.000 đồng/m²
Tấm than tre vân kim loại hoặc PET 620.000 đồng Khoảng 181.000 đồng/m²
Tấm than tre bóng gương 840.000 đồng Khoảng 246.000 đồng/m²
Tấm than tre sóng nước 840.000 đồng Khoảng 246.000 đồng/m²
Tấm than tre vân đá mã cao cấp 850.000 đồng Khoảng 249.000 đồng/m²

Bảng giá trên áp dụng cho tấm khổ phổ biến 1.220 × 2.800 mm, diện tích khoảng 3,416 m²/tấm và độ dày khoảng 5–8 mm. Giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển, keo, nẹp và nhân công lắp đặt.

Giá tấm than tre theo mét vuông được tính thế nào?

Tấm ốp than tre thường bán theo tấm khổ lớn. Để so sánh với giá tấm nhựa ốp tường PVC, Nano hoặc lam sóng, người mua nên quy đổi về đơn giá trên mét vuông:

Giá tấm than tre/m² = Giá một tấm ÷ 3,416 m²

Ví dụ:

  • Tấm tiêu chuẩn giá 450.000 đồng có giá quy đổi khoảng 132.000 đồng/m².
  • Tấm vân gỗ giá 520.000 đồng có giá khoảng 152.000 đồng/m².
  • Tấm PET giá 620.000 đồng có giá khoảng 181.000 đồng/m².
  • Tấm bóng gương giá 840.000 đồng có giá khoảng 246.000 đồng/m².

Giá quy đổi này chỉ tính phần tấm. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào hao hụt cắt ghép, nẹp trang trí, keo dán, khung xương và công lắp đặt.

Vì sao giá tấm than tre chênh lệch?

Mức chênh giá chủ yếu đến từ bề mặt hoàn thiện. Các mẫu tiêu chuẩn, vân gỗ, vân đá hoặc màu đơn sắc thường có giá dễ tiếp cận hơn. Dòng PET, ánh kim, bóng gương, sóng nước hoặc vân đá cao cấp có quy trình phủ bề mặt phức tạp hơn nên giá cao hơn.

Ngoài bề mặt, giá tấm ốp tường còn chịu ảnh hưởng bởi:

  • Độ dày của tấm.
  • Trọng lượng và độ cứng của cốt.
  • Chất lượng lớp film.
  • Khả năng ghép vân giữa các tấm.
  • Mã màu phổ thông hay đặt riêng.
  • Số lượng mua và chi phí vận chuyển.

Khi so sánh, không nên chỉ dựa vào giá một tấm. Hai mẫu cùng kích thước nhưng khác lớp phủ, độ dày và chất lượng cốt có thể có mức giá và hiệu quả hoàn thiện khác nhau.

Tấm than tre phù hợp với khu vực nào?

Tấm than tre phù hợp với các hạng mục nội thất như:

  • Vách TV phòng khách.
  • Mảng tường sau sofa.
  • Đầu giường phòng ngủ.
  • Quầy lễ tân.
  • Phòng làm việc.
  • Showroom và cửa hàng.
  • Sảnh khách sạn hoặc văn phòng.
  • Trần và vách trang trí trong nhà.

Các mẫu vân gỗ và vân vải phù hợp với phòng ngủ hoặc phòng làm việc. Vân đá, PET và bóng gương thường được dùng cho phòng khách, sảnh hoặc showroom. Với diện tích lớn, nên chọn mẫu ít phải ghép vân để giảm hao hụt.

Tấm than tre có đắt hơn PVC và Nano không?

Xét theo giá vật liệu, tấm than tre thường cao hơn PVC vân đá và tấm Nano phổ thông. Tuy nhiên, giá quy đổi một số mẫu tiêu chuẩn chỉ khoảng 132.000–152.000 đồng/m², tương đương với một số dòng lam sóng hoặc tấm trang trí cốt dày.

Có thể lựa chọn theo ngân sách như sau:

  • Ngân sách tiết kiệm: PVC vân đá hoặc tấm Nano.
  • Mức chi phí trung bình: lam sóng PVC hoặc tấm than tre tiêu chuẩn.
  • Yêu cầu hoàn thiện cao: than tre PET, bóng gương, sóng nước hoặc vân đá cao cấp.

Tấm than tre phù hợp khi người mua ưu tiên bề mặt, khổ tấm lớn và khả năng phối nhiều kiểu nội thất hơn là chỉ chọn mức giá thấp nhất.

Chi phí thi công tấm than tre gồm những gì?

Giá hoàn thiện tấm than tre thường bao gồm:

  • Giá tấm theo mã bề mặt.
  • Hao hụt do cắt và ghép vân.
  • Keo dán và băng keo cố định.
  • Nẹp inox hoặc nẹp đồng màu.
  • Khung xương nếu tường không phẳng.
  • Nhân công lắp đặt.
  • Vận chuyển và đưa vật tư lên tầng.

Các mẫu bóng gương, PET hoặc vân đá ghép liên tục thường cần thi công cẩn thận hơn. Nếu mảng tường có nhiều cửa, góc hoặc ổ điện, chi phí cắt ghép và nẹp cũng tăng theo.

Khi cần báo giá tấm nhựa ốp tường hoặc tấm than tre cho công trình, người mua nên gửi kích thước từng mảng, hình ảnh hiện trạng và mã bề mặt đang quan tâm. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ tính số tấm, giá quy đổi theo mét vuông và lượng phụ kiện cần dùng.

Xem chi tiết: Giá Tấm Ốp Than Tre – Các Mẫu và Giá Ưu Đãi Mới Nhất

CÁC LOẠI TẤM ỐP THAN TRE

Giá gốc là: 4.700.000₫.Giá hiện tại là: 4.485.000₫.
Giá gốc là: 940.000₫.Giá hiện tại là: 884.000₫.
Giá gốc là: 940.000₫.Giá hiện tại là: 884.000₫.
Giá gốc là: 3.570.000₫.Giá hiện tại là: 3.315.000₫.
Giá gốc là: 1.300.000₫.Giá hiện tại là: 1.130.000₫.
Giá gốc là: 750.000₫.Giá hiện tại là: 650.000₫.
Giá gốc là: 900.000₫.Giá hiện tại là: 810.000₫.
Giá gốc là: 680.000₫.Giá hiện tại là: 610.000₫.
Giá gốc là: 620.000₫.Giá hiện tại là: 572.000₫.
Giá gốc là: 520.000₫.Giá hiện tại là: 494.000₫.
Giá gốc là: 710.000₫.Giá hiện tại là: 650.000₫.
Giá gốc là: 610.000₫.Giá hiện tại là: 572.000₫.

Báo Giá Tấm Nhựa 3D Ốp Tường Mới Nhất

Tấm nhựa 3D ốp tường là dòng vật liệu trang trí có bề mặt nổi, thường dùng cho phòng khách, vách TV, quầy lễ tân, showroom, spa, quán cà phê và các mảng tường cần tạo điểm nhấn. So với tấm PVC vân đá hoặc tấm Nano dạng phẳng, tấm nhựa 3D tạo hiệu ứng chiều sâu rõ hơn nhưng thường chỉ phù hợp với một phần diện tích tường.

Giá tấm nhựa 3D ốp tường năm 2026 hiện dao động khoảng 45.000–110.000 đồng/tấm, tương đương khoảng 153.000–300.000 đồng/m² tùy kích thước, màu sơn và kiểu hoàn thiện bề mặt. Giá này mới tính phần vật liệu, chưa bao gồm keo, xử lý mối nối, sơn hoàn thiện, vận chuyển và nhân công lắp đặt.

Bảng giá tấm nhựa 3D ốp tường tại Nhà Xanh

Loại tấm nhựa 3D Quy cách Giá/tấm Giá quy đổi/m²
Tấm 3D màu trắng thô 500 × 500 mm 45.000 đồng 180.000 đồng/m²
Tấm 3D sơn màu đen 500 × 500 mm 60.000 đồng 240.000 đồng/m²
Tấm 3D sơn nhũ vàng 500 × 500 mm 75.000 đồng 300.000 đồng/m²
Tấm nhựa 3D khổ lớn 600 × 1.200 mm 110.000 đồng Khoảng 153.000 đồng/m²

Bảng giá trên áp dụng cho vật liệu tại kho TP.HCM, chưa bao gồm VAT và vận chuyển. Đơn hàng số lượng lớn, công trình hoặc đại lý có thể được áp dụng mức giá khác theo từng thời điểm.

Giá tấm nhựa 3D 50 × 50 cm

Tấm nhựa 3D kích thước 50 × 50 cm có diện tích 0,25 m²/tấm. Như vậy, để hoàn thiện 1 m² tường cần khoảng 4 tấm, chưa tính hao hụt.

Giá phổ biến gồm:

  • Tấm trắng thô: 45.000 đồng/tấm, khoảng 180.000 đồng/m².
  • Tấm sơn đen: 60.000 đồng/tấm, khoảng 240.000 đồng/m².
  • Tấm sơn nhũ vàng: 75.000 đồng/tấm, khoảng 300.000 đồng/m².

Tấm trắng thô có giá thấp hơn nhưng có thể phát sinh thêm chi phí sơn nếu công trình yêu cầu màu riêng. Các mẫu đã sơn sẵn giúp giảm một công đoạn hoàn thiện nhưng giá vật liệu cao hơn.

Giá tấm nhựa 3D 60 × 120 cm

Tấm nhựa 3D khổ 600 × 1.200 mm có diện tích khoảng 0,72 m²/tấm. Với giá khoảng 110.000 đồng/tấm, giá quy đổi vào khoảng 153.000 đồng/m².

Khổ lớn giúp giảm số lượng mối nối và phù hợp với mảng tường rộng. Tuy nhiên, khi vận chuyển và thi công cần kiểm tra kích thước lối đi, thang máy và vị trí đưa tấm vào công trình để hạn chế cong hoặc trầy bề mặt.

Giá thi công tấm nhựa 3D gồm những gì?

Chi phí hoàn thiện tấm nhựa 3D thường gồm:

  • Giá tấm nhựa 3D.
  • Hao hụt khi cắt tấm.
  • Keo dán chuyên dụng.
  • Xử lý mối nối.
  • Sơn phủ nếu dùng tấm trắng thô.
  • Nẹp hoặc chỉ trang trí.
  • Nhân công lắp đặt.
  • Vận chuyển và đưa vật tư lên tầng.

Có thể tính sơ bộ theo công thức:

Chi phí hoàn thiện = giá tấm + hao hụt + keo + xử lý mối nối + sơn hoàn thiện + nhân công + vận chuyển.

Với mảng tường có nhiều góc, ổ điện hoặc yêu cầu ghép họa tiết liên tục, lượng hao hụt và công cắt tấm thường cao hơn tường phẳng.

Tấm nhựa 3D phù hợp với vị trí nào?

Tấm nhựa 3D thường được dùng cho:

  • Vách TV phòng khách.
  • Mảng tường sau sofa.
  • Đầu giường phòng ngủ.
  • Quầy lễ tân.
  • Showroom và cửa hàng.
  • Spa, studio, quán cà phê.
  • Mảng trang trí tại sảnh hoặc hành lang.

Do bề mặt có nhiều đường nổi và rãnh, tấm 3D phù hợp làm điểm nhấn hơn là ốp toàn bộ căn phòng. Với diện tích lớn, nên chọn họa tiết đơn giản và màu sáng để không gian bớt nặng.

Nên chọn tấm 3D trắng thô hay tấm đã sơn?

Tấm trắng thô phù hợp khi công trình cần sơn màu riêng hoặc muốn đồng bộ với màu nội thất. Giá mua ban đầu thấp hơn nhưng cần cộng thêm chi phí sơn và công hoàn thiện.

Tấm sơn sẵn phù hợp với công trình cần thi công nhanh. Người mua có thể chọn màu đen, nhũ vàng hoặc các màu có sẵn mà không phải xử lý thêm nhiều công đoạn. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ màu sắc và bề mặt trước khi đặt số lượng lớn để tránh lệch màu giữa các lô.

Kinh nghiệm xem giá tấm nhựa ốp tường 3D

Khi so sánh giá tấm nhựa ốp tường 3D, nên kiểm tra đồng thời kích thước, diện tích phủ, độ nổi của họa tiết và tình trạng bề mặt. Tấm có giá thấp nhưng khổ nhỏ sẽ cần nhiều mối nối và nhiều công lắp đặt hơn.

Người mua cũng nên hỏi rõ giá đã gồm sơn hay chưa. Đây là khoản dễ phát sinh nhất đối với tấm 3D trắng thô. Với công trình có thiết kế cụ thể, nên gửi kích thước mảng tường và mẫu họa tiết để tính đúng số tấm, lượng keo và chi phí hoàn thiện.

Xem chi tiết: Báo Giá Tấm Ốp Tường 3D Nhựa PVC Khuyến Mãi

CÁC LOẠI TẤM ỐP TƯỜNG 3D

Giá gốc là: 450.000₫.Giá hiện tại là: 390.000₫.
Giá gốc là: 60.000₫.Giá hiện tại là: 45.000₫.

Báo Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Ngoài Trời WPC – ASA

Tấm nhựa ốp tường ngoài trời được dùng nhiều cho mặt tiền, ban công, mái hiên, trần ngoài trời, tường bao, quán cà phê sân vườn và các khu vực thường xuyên chịu nắng mưa. Hai dòng phổ biến hiện nay là gỗ nhựa WPC và tấm nhựa phủ ASA.

Giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời năm 2026 tại Nhà Xanh hiện dao động khoảng 256.000–540.000 đồng/m². Trong đó, gỗ nhựa WPC có giá khoảng 256.000–300.000 đồng/m², còn tấm ASA dao động từ 319.000–540.000 đồng/m² tùy số sóng, kích thước và dòng sản phẩm. Mức giá này là giá vật liệu, chưa gồm khung xương, nẹp, vít, nhân công và vận chuyển.

Gỗ nhựa WPC và tấm ASA khác nhau thế nào?

Gỗ nhựa WPC là vật liệu composite kết hợp nhựa, bột gỗ và phụ gia. Sản phẩm thường có bề mặt vân gỗ, màu sắc gần với vật liệu tự nhiên và được dùng nhiều cho tường, trần ban công, mái hiên hoặc các mảng trang trí ngoại thất.

Tấm ASA thường có lớp bề mặt hỗ trợ tăng khả năng chịu thời tiết và giữ màu khi sử dụng ngoài trời. So với WPC phổ thông, dòng ASA có mức giá cao hơn, phù hợp với mặt tiền, mái hiên hoặc các công trình cần bề mặt ổn định hơn dưới nắng mưa trực tiếp.

Người mua nên chọn theo vị trí thi công và ngân sách, không nên chỉ dựa vào giá một thanh. Một sản phẩm có giá theo thanh thấp nhưng bản hữu dụng nhỏ vẫn có thể cho giá quy đổi theo mét vuông cao.

Bảng giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời WPC – ASA

Loại vật liệu Quy cách hoặc phân loại Giá/thanh Giá quy đổi
Gỗ nhựa WPC 1 sóng Dòng ốp tường, trần ngoài trời 110.000 đồng Khoảng 256.000 đồng/m²
Gỗ nhựa WPC 4 sóng cao Dùng cho mặt tiền, vách trang trí 192.000 đồng Khoảng 300.000 đồng/m²
Tấm ASA 1 sóng SGS 16 × 113–115 × 2.900 mm 119.000 đồng Khoảng 356.000 đồng/m²
Tấm ASA 1 sóng LUX 12 × 100 × 2.900 mm 110.000 đồng Khoảng 379.000 đồng/m²
Tấm ASA 1 sóng LUX 16 × 100 × 2.900 mm 126.000 đồng Khoảng 434.000 đồng/m²
Tấm ASA 3 sóng LUX 26 × 180 × 2.900 mm 255.000 đồng Khoảng 488.000 đồng/m²
Tấm ASA 5 sóng SGS 20 × 189 × 2.900 mm 175.000 đồng Khoảng 319.000 đồng/m²
Tấm ASA 5 sóng LUX 20 × 175 × 2.900 mm 274.000 đồng Khoảng 540.000 đồng/m²

Bảng giá trên được cập nhật theo mức giá đang hiển thị tại kho Nhà Xanh. Giá thực tế có thể thay đổi theo màu sắc, số lượng đặt hàng, thời điểm nhập kho và địa chỉ giao hàng.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời

Giá tấm nhựa ốp tường WPC và ASA thường chênh lệch theo các yếu tố sau:

  • Quy cách và bản hữu dụng: tấm rộng hơn thường cần ít thanh hơn cho mỗi mét vuông.
  • Độ dày và chiều cao sóng: dòng sóng cao, cốt dày thường có giá cao hơn.
  • Loại bề mặt: WPC phổ thông có giá thấp hơn một số dòng ASA cao cấp.
  • Mã màu và lớp hoàn thiện: màu hoặc bề mặt đặc biệt có thể chênh giá.
  • Số lượng đặt mua: đơn hàng công trình thường có mức giá tốt hơn mua lẻ.
  • Phụ kiện thi công: khung xương, nẹp góc, vít và ke liên kết làm tăng tổng chi phí.
  • Điều kiện công trình: mặt tiền cao, nhiều góc hoặc cần giàn giáo sẽ làm giá thi công tăng.

Vì vậy, khi so sánh giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời, nên quy đổi về giá trên mét vuông và tính thêm toàn bộ hệ phụ kiện đi kèm.

Giá tấm gỗ nhựa WPC ốp tường ngoài trời

Gỗ nhựa WPC là lựa chọn phù hợp với công trình cần bề mặt vân gỗ và mức chi phí vừa phải. Giá WPC hiện từ khoảng 110.000–192.000 đồng/thanh, tương đương khoảng 256.000–300.000 đồng/m².

Dòng 1 sóng phù hợp với tường, trần ban công hoặc mái hiên cần bề mặt đơn giản. Dòng 4 sóng cao tạo chiều sâu rõ hơn, thường dùng cho mặt tiền, vách trang trí hoặc các mảng ngoại thất cần điểm nhấn.

Ngoài giá tấm, người mua cần tính thêm nẹp V góc WPC. Giá nẹp hiện dao động khoảng 59.000–90.000 đồng/thanh dài 2,9 m, tùy quy cách và dòng sản phẩm.

Giá tấm nhựa ASA ốp tường ngoài trời

Tấm ASA có mức giá cao hơn WPC phổ thông. Giá vật liệu hiện dao động từ khoảng 319.000–540.000 đồng/m². Dòng 1 sóng thường có giá khoảng 356.000–434.000 đồng/m², dòng 3 sóng khoảng 488.000 đồng/m², còn dòng 5 sóng khoảng 319.000–540.000 đồng/m².

Sự chênh lệch này đến từ bản rộng, độ dày, kiểu sóng và phân khúc sản phẩm. Tấm 1 sóng phù hợp với phong cách đơn giản, còn tấm 3 sóng hoặc 5 sóng tạo bề mặt nổi rõ hơn, thường được dùng cho mặt tiền, khu vực sảnh hoặc công trình có yêu cầu trang trí cao.

Nẹp V góc ASA hiện có giá khoảng 90.000–105.000 đồng/thanh dài 2,9 m, tùy quy cách. Đây là phụ kiện dùng để che mép, hoàn thiện góc ngoài và đồng bộ màu với tấm ốp.

Giá hoàn thiện tấm nhựa ốp tường ngoài trời gồm những gì?

Giá vật liệu theo mét vuông chưa phải tổng chi phí hoàn thiện. Một công trình ngoài trời thường cần tính thêm:

  • Tấm WPC hoặc ASA.
  • Tỷ lệ hao hụt khi cắt ghép.
  • Khung xương sắt mạ kẽm hoặc hệ khung phù hợp.
  • Nẹp V, nẹp góc và phụ kiện kết thúc.
  • Vít, ke và phụ kiện liên kết.
  • Công lắp đặt.
  • Giàn giáo nếu thi công trên cao.
  • Chi phí vận chuyển.

Có thể tính sơ bộ theo công thức:

Tổng chi phí hoàn thiện = giá tấm + hao hụt + khung xương + phụ kiện + nhân công + vận chuyển.

Với mặt tiền nhiều cửa, cột hoặc góc bo, chi phí khung và phụ kiện thường cao hơn mảng tường phẳng. Công trình trên cao cũng có thể phát sinh giàn giáo và công vận chuyển vật tư.

Nên chọn tấm ốp tường trần ngoài trời WPC hay ASA?

WPC phù hợp với khách hàng muốn bề mặt vân gỗ, mức giá vừa phải và sử dụng cho trần ban công, mái hiên, tường ngoài trời hoặc mảng trang trí. Đây là lựa chọn dễ cân đối chi phí cho nhà ở, quán cà phê và công trình dân dụng.

ASA phù hợp hơn với mặt tiền chịu nắng trực tiếp, công trình cần màu sắc ổn định và bề mặt hoàn thiện cao hơn. Tuy nhiên, giá tấm nhựa ốp tường ASA thường cao hơn WPC, đặc biệt ở các dòng nhiều sóng hoặc cốt dày.

Tóm lại:

  • Chọn WPC khi cần tiết kiệm chi phí và ưu tiên bề mặt vân gỗ.
  • Chọn ASA khi công trình chịu thời tiết nhiều và yêu cầu hoàn thiện cao.
  • Chọn dòng 1 sóng cho bề mặt gọn, dễ vệ sinh.
  • Chọn dòng 3 sóng hoặc 5 sóng khi cần tạo chiều sâu cho mặt tiền.

Để nhận báo giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời sát với công trình, người mua nên gửi diện tích, chiều cao, hình ảnh mặt tiền và mẫu đang quan tâm. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ tính số thanh, giá quy đổi theo mét vuông, lượng nẹp, khung xương và chi phí dự kiến.

Tấm Nhựa Ốp Tường Ngoài Trời

Báo Giá Tấm Gỗ Nhựa Ốp Tường – Trần Ngoài Trời WPC

Tấm gỗ nhựa WPC là vật liệu ngoại thất thường dùng để ốp tường mặt tiền, ốp trần ban công, mái hiên, vách trang trí và các khu vực ngoài trời. Sản phẩm có bề mặt vân gỗ, nhiều màu sắc và được thiết kế để sử dụng trong điều kiện thường xuyên chịu nắng, mưa và độ ẩm cao.

Giá tấm gỗ nhựa ốp tường ngoài trời WPC năm 2026 hiện từ khoảng 110.000–192.000 đồng/thanh, tương đương khoảng 256.000–300.000 đồng/m². Mức giá cụ thể phụ thuộc vào số sóng, bản rộng hữu dụng, độ dày, màu sắc và số lượng đặt mua. Giá trên mới tính phần vật liệu, chưa bao gồm nẹp góc, khung xương, vít, nhân công và vận chuyển.

Bảng giá tấm gỗ nhựa WPC ốp tường, ốp trần

Loại sản phẩm Giá/thanh Giá quy đổi/m² Ứng dụng phù hợp
Tấm gỗ nhựa WPC 1 sóng 110.000 đồng Khoảng 256.000 đồng/m² Ốp trần ban công, mái hiên, tường ngoài trời
Tấm gỗ nhựa WPC 4 sóng cao 192.000 đồng Khoảng 300.000 đồng/m² Mặt tiền, vách trang trí, mảng ngoại thất tạo điểm nhấn

Giá quy đổi theo mét vuông giúp người mua dễ so sánh hơn so với chỉ nhìn giá từng thanh. Khi tính vật tư thực tế, cần dựa trên bản rộng hữu dụng sau khi lắp ghép, đồng thời cộng thêm phần hao hụt tại các vị trí góc, cửa, cột và đầu tấm.

Báo giá nẹp V góc WPC

Nẹp V góc được dùng để che cạnh tấm, bo góc trong, góc ngoài và hoàn thiện phần kết thúc. Việc sử dụng nẹp đồng màu giúp bề mặt sau khi lắp đặt gọn hơn, đồng thời bảo vệ mép tấm tại những vị trí dễ va chạm.

Quy cách Dòng sản phẩm Giá/thanh Vị trí sử dụng
41 × 41 × 2.900 mm AV 59.000 đồng Bo mép, hoàn thiện góc trong và góc ngoài
50 × 50 × 2.900 mm AV 66.000 đồng Góc lớn, mặt tiền hoặc mảng tường rộng
41 × 41 × 2.900 mm SG 84.000 đồng Hoàn thiện đồng màu cho dòng cao hơn
50 × 50 × 2.900 mm SG 90.000 đồng Góc ngoài lớn, vị trí yêu cầu bề mặt liền mạch

Giá nẹp được tính riêng với giá tấm gỗ nhựa WPC. Công trình càng nhiều góc, cột và điểm kết thúc thì lượng nẹp cần dùng càng lớn.

Nên chọn tấm WPC 1 sóng hay 4 sóng?

Tấm WPC 1 sóng có bề mặt gọn, đường nét đơn giản và giá thấp hơn. Dòng này phù hợp với trần ban công, mái hiên, hành lang ngoài trời hoặc các mảng tường cần vệ sinh thuận tiện.

Tấm WPC 4 sóng cao có bề mặt nổi rõ hơn, tạo chiều sâu tốt hơn khi nhìn từ xa. Sản phẩm phù hợp với mặt tiền, vách trang trí, sảnh ngoài trời hoặc những khu vực cần tạo điểm nhấn.

Có thể lựa chọn theo nhu cầu:

  • Ưu tiên tiết kiệm chi phí: chọn tấm WPC 1 sóng.
  • Cần bề mặt đơn giản, dễ vệ sinh: chọn tấm 1 sóng.
  • Muốn tạo chiều sâu cho mặt tiền: chọn tấm 4 sóng cao.
  • Chỉ làm một mảng trang trí nhỏ: có thể chọn 4 sóng để tăng hiệu ứng bề mặt.

Giá thi công tấm gỗ nhựa WPC gồm những gì?

Giá tấm WPC theo mét vuông chưa phải toàn bộ chi phí hoàn thiện. Một hạng mục ốp tường hoặc ốp trần ngoài trời thường gồm:

  • Tấm gỗ nhựa WPC.
  • Hao hụt khi cắt ghép.
  • Khung xương sắt mạ kẽm hoặc hệ khung phù hợp.
  • Nẹp V góc và phụ kiện kết thúc.
  • Vít, ke và phụ kiện liên kết.
  • Nhân công lắp đặt.
  • Giàn giáo nếu thi công trên cao.
  • Chi phí vận chuyển.

Có thể tính sơ bộ:

Tổng chi phí hoàn thiện = giá tấm WPC + hao hụt + nẹp + khung xương + phụ kiện + nhân công + vận chuyển.

Mặt tiền có nhiều cửa, cột, góc bo hoặc cao tầng thường phát sinh chi phí cao hơn mảng tường phẳng. Với trần ban công, cần tính thêm hệ khung, vị trí đèn và đường điện trước khi lắp đặt.

Những yếu tố làm giá tấm WPC thay đổi

Giá tấm gỗ nhựa ốp tường ngoài trời có thể chênh lệch theo:

  • Kiểu 1 sóng hoặc 4 sóng.
  • Bản rộng hữu dụng.
  • Độ dày và trọng lượng thanh.
  • Màu sắc và bề mặt vân gỗ.
  • Số lượng mua.
  • Loại nẹp đồng bộ.
  • Khoảng cách giao hàng.
  • Điều kiện thi công thực tế.

Vì vậy, người mua nên so sánh theo giá quy đổi trên mét vuông và tổng phụ kiện cần dùng, thay vì chỉ chọn sản phẩm có giá thấp nhất theo thanh.

Tấm gỗ nhựa WPC phù hợp với hạng mục nào?

Dòng vật liệu này thường được sử dụng cho:

  • Ốp tường mặt tiền.
  • Ốp trần ban công.
  • Trần mái hiên.
  • Vách trang trí ngoài trời.
  • Hành lang.
  • Quán cà phê sân vườn.
  • Nhà hàng, khách sạn và khu nghỉ dưỡng.
  • Mảng tường quanh sân thượng.

Trước khi chọn mẫu, nên xem màu tấm dưới ánh sáng tự nhiên và đối chiếu với màu sơn, cửa, mái và nền ngoại thất. Các màu quá tối có thể hấp thụ nhiệt nhiều hơn, trong khi màu trung tính thường dễ phối với nhiều kiểu công trình.

Xem chi tiết: Giá Gỗ Nhựa Ốp Tường Trần Ngoài Trời – Khuyến Mãi Mới Nhất

CÁC LOẠI TẤM NHỰA ỐP TƯỜNG NGOÀI TRỜI

Giá gốc là: 130.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.
Giá gốc là: 130.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.
Giá gốc là: 220.000₫.Giá hiện tại là: 192.000₫.
Giá gốc là: 220.000₫.Giá hiện tại là: 192.000₫.
Giá gốc là: 220.000₫.Giá hiện tại là: 192.000₫.
Giá gốc là: 130.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.
Giá gốc là: 130.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.
Giá gốc là: 130.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.
Giá gốc là: 130.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.
Giá gốc là: 130.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.
Giá gốc là: 130.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.
Giá gốc là: 130.000₫.Giá hiện tại là: 110.000₫.

Giá Tấm Nhựa ASA Ốp Tường – Trần Ngoài Trời

Tấm nhựa ASA là dòng vật liệu ngoài trời thường dùng để ốp tường mặt tiền, trần ban công, mái hiên, vách trang trí và các khu vực chịu nắng mưa trực tiếp. Sản phẩm có nhiều dạng 1 sóng, 3 sóng và 5 sóng, phù hợp với từng kiểu thiết kế và mức đầu tư khác nhau.

Giá tấm nhựa ASA ngoài trời năm 2026 hiện dao động khoảng 110.000–274.000 đồng/thanh, tương đương khoảng 319.000–540.000 đồng/m². Mức giá cụ thể phụ thuộc vào quy cách, số sóng, độ dày, bản rộng hữu dụng và dòng sản phẩm SGS hoặc LUX.

Giá trên là giá vật liệu tại kho TP.HCM, chưa bao gồm VAT, vận chuyển, nẹp, khung xương và nhân công thi công.

Bảng giá tấm nhựa ASA 1 sóng SGS

Tấm ASA 1 sóng SGS có thiết kế đơn giản, bề mặt gọn và dễ phối với nhiều kiểu mặt tiền. Dòng này phù hợp với tường ngoài trời, trần mái hiên, ban công và các mảng trang trí cần đường nét tối giản.

Quy cách dày × rộng × dài Giá/thanh Giá quy đổi/m²
16 × 115 × 2.900 mm 119.000 đồng Khoảng 356.000 đồng/m²
16 × 113 × 2.900 mm 119.000 đồng Khoảng 356.000 đồng/m²

Với mức giá khoảng 356.000 đồng/m², đây là một trong những dòng ASA có chi phí dễ tiếp cận, phù hợp với công trình nhà ở, cửa hàng và các mảng ngoại thất diện tích vừa.

Bảng giá tấm nhựa ASA 1 sóng LUX

Dòng ASA 1 sóng LUX có hai lựa chọn độ dày 12 mm và 16 mm. Loại dày hơn có giá cao hơn, phù hợp với vị trí cần bề mặt nổi rõ và độ cứng tốt hơn.

Quy cách dày × rộng × dài Giá/thanh Giá quy đổi/m²
12 × 100 × 2.900 mm 110.000 đồng Khoảng 379.000 đồng/m²
16 × 100 × 2.900 mm 126.000 đồng Khoảng 434.000 đồng/m²

Tấm ASA 1 sóng LUX phù hợp với:

  • Tường mặt tiền.
  • Trần ban công.
  • Mái hiên.
  • Vách trang trí ngoài trời.
  • Hành lang và khu vực sảnh.

Khi chọn giữa hai độ dày, người mua nên căn cứ vào vị trí lắp đặt, khoảng cách khung và mức chi phí dự kiến.

Bảng giá tấm nhựa ASA 3 sóng LUX

Tấm ASA 3 sóng có bề mặt nổi rõ hơn dòng 1 sóng, tạo chiều sâu tốt khi nhìn từ xa. Sản phẩm thường được dùng cho mặt tiền, sảnh, quán cà phê, biệt thự và các công trình cần điểm nhấn rõ.

Quy cách dày × rộng × dài Giá/thanh Giá quy đổi/m²
26 × 180 × 2.900 mm 255.000 đồng Khoảng 488.000 đồng/m²

Giá tấm ASA 3 sóng hiện khoảng 488.000 đồng/m². Do chiều cao sóng lớn và bản tấm dày, dòng này có mức giá cao hơn ASA 1 sóng.

Bảng giá tấm nhựa ASA 5 sóng SGS

Tấm ASA 5 sóng SGS có bản rộng 189 mm, phù hợp với những mảng tường lớn cần nhiều đường sóng nhỏ và đều.

Quy cách dày × rộng × dài Giá/thanh Giá quy đổi/m²
20 × 189 × 2.900 mm 175.000 đồng Khoảng 319.000 đồng/m²

Với mức giá khoảng 319.000 đồng/m², ASA 5 sóng SGS đang có giá quy đổi thấp nhất trong nhóm ASA trên. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần ốp diện tích lớn nhưng vẫn muốn giữ hiệu ứng bề mặt có chiều sâu.

Bảng giá tấm nhựa ASA 5 sóng LUX

ASA 5 sóng LUX thuộc nhóm có mức giá cao hơn, phù hợp với mặt tiền, vách trang trí và công trình yêu cầu bề mặt hoàn thiện nổi bật.

Quy cách dày × rộng × dài Giá/thanh Giá quy đổi/m²
20 × 175 × 2.900 mm 274.000 đồng Khoảng 540.000 đồng/m²

Giá tấm nhựa ASA 5 sóng LUX hiện khoảng 540.000 đồng/m². Khi dùng cho diện tích lớn, người mua nên tính trước tổng số thanh, nẹp và khung xương để kiểm soát chi phí.

So sánh giá các loại tấm nhựa ASA

Loại tấm ASA Giá/thanh Giá quy đổi/m²
ASA 5 sóng SGS 175.000 đồng Khoảng 319.000 đồng/m²
ASA 1 sóng SGS 119.000 đồng Khoảng 356.000 đồng/m²
ASA 1 sóng LUX 12 mm 110.000 đồng Khoảng 379.000 đồng/m²
ASA 1 sóng LUX 16 mm 126.000 đồng Khoảng 434.000 đồng/m²
ASA 3 sóng LUX 255.000 đồng Khoảng 488.000 đồng/m²
ASA 5 sóng LUX 274.000 đồng Khoảng 540.000 đồng/m²

Nhìn theo giá quy đổi, ASA 5 sóng SGS có mức thấp nhất, trong khi ASA 5 sóng LUX có mức cao nhất. Tuy nhiên, người mua không nên chỉ chọn theo giá mà cần xem kiểu sóng, bản rộng, độ dày và vị trí thi công.

Nên chọn tấm ASA 1 sóng, 3 sóng hay 5 sóng?

Mỗi dạng sóng phù hợp với một kiểu công trình khác nhau:

  • ASA 1 sóng: phù hợp với phong cách đơn giản, dễ vệ sinh, dùng cho trần, tường và mái hiên.
  • ASA 3 sóng: tạo hiệu ứng nổi rõ, phù hợp với mặt tiền, sảnh và các mảng trang trí cần điểm nhấn.
  • ASA 5 sóng: có nhiều đường sóng nhỏ, phù hợp với mặt tiền rộng, vách ngoài trời và công trình cần tạo chiều sâu.

Nếu ưu tiên mức giá thấp, có thể chọn ASA 5 sóng SGS hoặc ASA 1 sóng SGS. Nếu cần bề mặt nổi rõ và mức hoàn thiện cao hơn, các dòng LUX 3 sóng hoặc 5 sóng sẽ phù hợp hơn.

Giá thi công tấm nhựa ASA gồm những gì?

Giá tấm nhựa ASA theo mét vuông mới chỉ là chi phí vật liệu chính. Khi tính tổng chi phí hoàn thiện, cần cộng thêm:

  • Hao hụt khi cắt ghép.
  • Khung xương sắt mạ kẽm.
  • Nẹp V, nẹp góc và phụ kiện kết thúc.
  • Vít, ke và phụ kiện liên kết.
  • Công lắp đặt.
  • Giàn giáo nếu thi công trên cao.
  • Vận chuyển vật tư.

Có thể tính sơ bộ theo công thức:

Tổng chi phí hoàn thiện = giá tấm ASA + hao hụt + khung xương + nẹp + phụ kiện + nhân công + vận chuyển.

Mặt tiền nhiều cửa, góc, cột hoặc có chiều cao lớn thường phát sinh thêm khung, nẹp và công thi công.

Tấm nhựa ASA phù hợp với hạng mục nào?

Tấm ASA thường được sử dụng cho:

  • Ốp tường mặt tiền.
  • Ốp trần ban công.
  • Trần mái hiên.
  • Vách trang trí ngoài trời.
  • Quán cà phê sân thượng.
  • Nhà hàng, khách sạn.
  • Biệt thự và nhà phố.
  • Sảnh và hành lang ngoài trời.

Trước khi chọn mẫu, nên kiểm tra màu thực tế dưới ánh sáng tự nhiên và đối chiếu với màu sơn, cửa, mái và nền công trình.

Kinh nghiệm xem giá tấm nhựa ASA

Khi so sánh giá tấm nhựa ốp tường ASA, cần kiểm tra rõ:

  • Giá tính theo thanh hay mét vuông.
  • Bản rộng phủ bì hay bản rộng hữu dụng.
  • Độ dày và chiều cao sóng.
  • Dòng SGS hay LUX.
  • Giá đã gồm nẹp chưa.
  • Có cần làm thêm khung xương không.
  • Phí vận chuyển và thi công.

Một thanh có giá thấp chưa chắc cho chi phí trên mét vuông thấp. Cách so sánh chính xác nhất là dựa vào giá quy đổi theo diện tích hữu dụng và toàn bộ phụ kiện đi kèm.

Với giá vật liệu từ khoảng 319.000 đồng/m², tấm nhựa ASA là lựa chọn phù hợp cho nhiều hạng mục ốp tường và ốp trần ngoài trời. Để nhận báo giá sát với công trình, người mua nên gửi kích thước từng mảng, chiều cao thi công, hình ảnh hiện trạng và mẫu ASA đang quan tâm.

CÁC LOẠI TẤM ỐP NGOÀI TRỜI ASA

Giá Thanh Nẹp V Góc ASA Ngoài Trời Mới Nhất 2026

Thanh nẹp V góc ASA là phụ kiện dùng để bo góc, che mép tấm và hoàn thiện các vị trí kết thúc khi thi công tấm nhựa ASA ốp tường, ốp trần ngoài trời. Nẹp thường được lắp tại góc ngoài, cạnh cột, mép tường, trần mái hiên hoặc những vị trí chuyển tiếp giữa hai bề mặt.

Giá thanh nẹp V góc ASA năm 2026 hiện dao động từ 90.000–105.000 đồng/thanh dài 2,9 m, tùy quy cách và dòng sản phẩm SGS hoặc LUX. Giá nẹp được tính riêng với giá tấm ASA, chưa bao gồm vận chuyển và nhân công lắp đặt.

Bảng giá thanh nẹp V góc ASA dòng SGS

Quy cách Giá/thanh Ứng dụng
35 × 45 × 2.900 mm 94.000 đồng Bo góc ngoài, che mép tường và trần
50 × 50 × 2.900 mm 94.000 đồng Hoàn thiện góc lớn, cạnh cột và mặt tiền

Nẹp ASA SGS có mức giá đồng đều ở hai quy cách. Loại 35 × 45 mm phù hợp với các góc nhỏ và vị trí kết thúc thông thường. Loại 50 × 50 mm có bản rộng hơn, thường dùng cho góc ngoài lớn hoặc khu vực cần che mép tấm nhiều hơn.

Bảng giá thanh nẹp V góc ASA dòng LUX

Quy cách Giá/thanh Ứng dụng
30 × 45 × 2.900 mm 90.000 đồng Bo góc nhỏ, hoàn thiện chi tiết
50 × 50 × 2.900 mm 105.000 đồng Góc ngoài lớn, mặt tiền và lam trang trí

Dòng LUX có giá từ 90.000–105.000 đồng/thanh. Nẹp bản 30 × 45 mm phù hợp với các vị trí cần đường bo gọn. Quy cách 50 × 50 mm thường được dùng cho góc mặt tiền, cạnh cột hoặc mảng ASA có chiều sâu lớn.

Thanh nẹp V góc ASA dùng ở đâu?

Nẹp V góc ASA thường được sử dụng tại:

  • Góc ngoài của mảng tường.
  • Cạnh cột và hộp kỹ thuật.
  • Mép trần ban công.
  • Mái hiên.
  • Góc mặt tiền.
  • Điểm kết thúc của tấm ASA.
  • Vách và lam trang trí ngoài trời.

Ngoài tác dụng che phần cạnh cắt, nẹp còn giúp mảng ốp nhìn liền hơn và hạn chế nước, bụi lọt trực tiếp vào mép tấm.

Nên chọn nẹp ASA quy cách nào?

Việc chọn nẹp nên dựa vào độ dày tấm, kích thước góc và kiểu hoàn thiện:

  • 30 × 45 mm: phù hợp chi tiết nhỏ, đường bo gọn.
  • 35 × 45 mm: dùng cho góc ngoài và mép tường thông thường.
  • 50 × 50 mm: phù hợp góc lớn, cạnh cột và mặt tiền.

Nẹp nên được chọn cùng màu hoặc gần màu tấm ASA để bề mặt hoàn thiện đồng đều. Trước khi đặt hàng, cần đo tổng chiều dài các góc và điểm kết thúc để tính đúng số thanh.

Cách tính số lượng nẹp V góc ASA

Mỗi thanh nẹp ASA dài 2,9 m. Số lượng cần dùng có thể tính theo công thức:

Số thanh nẹp = Tổng chiều dài các vị trí cần bo góc ÷ 2,9 m

Ví dụ, công trình có tổng chiều dài góc cần hoàn thiện là 11 m:

11 ÷ 2,9 = khoảng 3,8 thanh

Trong trường hợp này nên chuẩn bị 4 thanh, đồng thời tính thêm phần hao hụt nếu có nhiều đoạn cắt ngắn hoặc góc nối.

Giá nẹp ASA có nằm trong giá tấm ốp tường không?

Thông thường, giá tấm nhựa ASA theo mét vuông chưa bao gồm nẹp V góc. Khi dự toán chi phí hoàn thiện, cần cộng riêng:

  • Giá tấm ASA.
  • Thanh nẹp V góc.
  • Khung xương.
  • Vít và phụ kiện liên kết.
  • Hao hụt vật tư.
  • Nhân công.
  • Vận chuyển.

Với công trình có nhiều cột, góc tường hoặc mặt tiền chia thành nhiều mảng, chi phí nẹp có thể tăng đáng kể. Vì vậy, người mua nên gửi bản vẽ hoặc hình ảnh hiện trạng để tính đủ số lượng trước khi đặt hàng.

Giá thanh nẹp V góc ASA hiện từ 90.000 đồng/thanh dài 2,9 m. Chọn đúng quy cách và màu sắc sẽ giúp phần góc, cạnh tấm và điểm kết thúc hoàn thiện gọn hơn, đồng thời đồng bộ với hệ tấm ASA ngoài trời.

thanh nep V goc chu L asa

Giá Tấm Ốp Tường Cách Nhiệt PU Panel 2026

Tấm ốp tường PU Panel là dòng vật liệu dạng sandwich panel, thường được dùng cho tường, vách và các hạng mục cần hỗ trợ cách nhiệt, giảm truyền nhiệt và hoàn thiện bề mặt nhanh. Sản phẩm có cấu tạo nhiều lớp, trong đó phần lõi PU Foam nằm giữa các lớp vật liệu bảo vệ và trang trí.

Giá tấm PU Panel năm 2026 tại Nhà Xanh hiện dao động khoảng 220.000–323.000 đồng/tấm, tương đương khoảng 198.000–212.000 đồng/m². Mức giá phụ thuộc vào chiều rộng, chiều dài và mã bề mặt. Giá này chưa bao gồm nẹp, vít, khung xương, vận chuyển và nhân công lắp đặt.

Bảng giá tấm PU Panel rộng 383 mm

Quy cách rộng × dài × dày Giá/tấm Giá quy đổi/m²
383 × 2.900 × 16 mm 220.000 đồng Khoảng 198.000 đồng/m²
383 × 3.800 × 16 mm 288.000 đồng Khoảng 198.000 đồng/m²

Dòng rộng 383 mm phù hợp với các mảng tường hoặc vách cần thi công theo dạng thanh dài. Tấm dài 3,8 m giúp giảm số lượng mối nối khi lắp tại khu vực có chiều cao lớn.

Bảng giá tấm PU Panel rộng 400 mm

Quy cách rộng × dài × dày Giá/tấm Giá quy đổi/m²
400 × 2.900 × 16 mm 230.000 đồng Khoảng 198.000 đồng/m²
400 × 3.800 × 16 mm 301.000 đồng Khoảng 198.000 đồng/m²

Tấm rộng 400 mm có diện tích phủ lớn hơn một chút so với bản 383 mm. Giá quy đổi của hai quy cách phổ thông đều khoảng 198.000 đồng/m², vì vậy người mua nên lựa chọn theo kích thước mảng tường và hướng lắp đặt thay vì chỉ dựa vào giá từng tấm.

Bảng giá tấm PU Panel mã W04

Quy cách rộng × dài × dày Giá/tấm Giá quy đổi/m²
400 × 2.900 × 16 mm 246.000 đồng Khoảng 212.000 đồng/m²
400 × 3.800 × 16 mm 323.000 đồng Khoảng 212.000 đồng/m²

Mã W04 có giá cao hơn dòng thông dụng, khoảng 212.000 đồng/m². Khi lựa chọn, nên xem mẫu bề mặt thực tế và đối chiếu với màu sàn, cửa, trần hoặc các vật liệu hoàn thiện khác.

Thông số tấm ốp tường PU Panel

Quy cách phổ biến của tấm PU Panel gồm:

  • Chiều rộng: 383 mm hoặc 400 mm.
  • Chiều dài: 2.900 mm hoặc 3.800 mm.
  • Độ dày: khoảng 16 mm.
  • Trọng lượng: thay đổi theo chiều dài và cấu tạo từng mã.
  • Kiểu lắp: ghép nối theo cạnh tấm và cố định lên bề mặt hoặc hệ khung.

Tấm có dạng dài và hẹp hơn PVC vân đá hoặc tấm than tre khổ lớn. Vì vậy, số lượng tấm cần dùng được tính dựa trên chiều rộng hữu dụng sau khi ghép, chiều cao công trình và hướng lắp đặt.

Cấu tạo tấm PU Panel

Tùy từng dòng sản phẩm, tấm PU Panel có thể gồm các lớp chính:

  • Lớp bề mặt: tấm kim loại hoặc lớp phủ trang trí, có tác dụng bảo vệ và tạo màu hoàn thiện.
  • Lõi PU Foam: hỗ trợ giảm truyền nhiệt và tăng độ cứng cho tấm.
  • Lớp mặt sau: bảo vệ phần lõi, hạn chế ẩm và giúp ổn định cấu tạo.

Không nên mặc định mọi loại PU Panel đều có cùng khả năng chống cháy, cách âm hoặc tuổi thọ. Các thông số như cấp chống cháy, độ dẫn nhiệt, độ bền màu và thời gian bảo hành cần được kiểm tra theo hồ sơ kỹ thuật của đúng mã sản phẩm.

Giá tấm PU Panel theo mét vuông được tính thế nào?

Có thể quy đổi theo công thức:

Giá PU Panel/m² = Giá một tấm ÷ Diện tích phủ của tấm

Ví dụ, tấm rộng 0,4 m và dài 2,9 m có diện tích khoảng:

0,4 × 2,9 = 1,16 m²

Với giá 230.000 đồng/tấm:

230.000 ÷ 1,16 = khoảng 198.000 đồng/m²

Đây là giá vật liệu theo diện tích danh nghĩa. Khi đặt hàng, vẫn cần cộng hao hụt tại các vị trí cửa, cột, góc tường và đoạn cắt cuối.

Giá thi công PU Panel gồm những khoản nào?

Chi phí hoàn thiện thường gồm:

  • Giá tấm PU Panel.
  • Hao hụt vật liệu.
  • Nẹp góc và nẹp kết thúc.
  • Vít, ke hoặc phụ kiện liên kết.
  • Khung xương nếu bề mặt không phù hợp để lắp trực tiếp.
  • Nhân công lắp đặt.
  • Vận chuyển và đưa vật tư lên tầng.

Có thể tính sơ bộ:

Tổng chi phí hoàn thiện = giá tấm + hao hụt + nẹp + khung xương + phụ kiện + nhân công + vận chuyển.

Công trình có nhiều cửa, góc, cột hoặc phải thi công trên cao thường có giá hoàn thiện cao hơn mảng tường phẳng.

Tấm PU Panel phù hợp với hạng mục nào?

Tấm PU Panel có thể được sử dụng cho:

  • Tường và vách trang trí.
  • Vách phòng làm việc.
  • Khu vực cần hỗ trợ giảm nóng.
  • Nhà lắp ghép hoặc công trình cải tạo.
  • Vách cửa hàng, văn phòng.
  • Mảng tường cần thi công nhanh.
  • Một số hạng mục nội thất hoặc ngoại thất có mái che, tùy dòng sản phẩm.

Trước khi dùng ngoài trời, cần kiểm tra rõ sản phẩm có được nhà sản xuất chỉ định cho vị trí nắng mưa trực tiếp hay không. Không nên chỉ dựa vào tên gọi PU Panel để mặc định mọi mã đều phù hợp với cùng một điều kiện sử dụng.

Khi nào nên chọn tấm PU Panel?

Tấm PU Panel phù hợp khi công trình cần kết hợp giữa hoàn thiện bề mặt và hỗ trợ cách nhiệt. So với tấm PVC vân đá hoặc tấm Nano, dòng này có cấu tạo dày hơn và thường được dùng cho những khu vực cần giảm truyền nhiệt hoặc che phủ bề mặt cũ.

Khi so sánh giá tấm nhựa ốp tường, người mua cần lưu ý PU Panel có cấu tạo và mục đích sử dụng khác với PVC, Nano, lam sóng hoặc than tre. Vì vậy, nên so sánh theo cả khả năng sử dụng, hệ phụ kiện và chi phí thi công, không chỉ dựa vào giá vật liệu trên mỗi mét vuông.

Để nhận báo giá PU Panel sát với công trình, nên gửi kích thước từng mảng, chiều cao, hình ảnh hiện trạng, vị trí sử dụng và mã bề mặt đang quan tâm. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ tính số tấm, giá quy đổi theo mét vuông và lượng phụ kiện cần dùng.

gia tam op kim loai cach nhiet

Báo Giá Phụ Kiện Thi Công Tấm Ốp Kim Loại PU Panel Mới Nhất

Để đảm bảo công trình sử dụng tấm ốp kim loại PU Panel đạt độ hoàn thiện cao, các phụ kiện nẹp chuyên dụng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng giúp liên kết các tấm panel chắc chắn – bo góc tinh tế – che mép – chống thấm nước và đặc biệt tăng tính thẩm mỹ, độ bền, sự liền mạch cho toàn bộ bề mặt ốp.

Các phụ kiện này được sản xuất bằng chất liệu nhôm hoặc thép mạ cao cấp, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, không rỉ sét, không biến dạng, phù hợp cho cả công trình dân dụng và thương mại ngoài trời.

Báo giá phụ kiện nẹp kim loại PU Panel T11/2026

Loại phụ kiện Chiều dài (m) Giá (VNĐ/thanh) Ứng dụng chính
Nẹp bắt đầu 3.0 m 125.000 Bắt đầu lắp tấm, định vị và cố định tấm ốp
Nẹp kết thúc 3.0 m 190.000 Hoàn thiện mép cuối của bề mặt ốp
Nẹp nhôm bo cạnh cửa 3.0 m 190.000 Bo viền, mép xung quanh cửa ra vào
Nẹp chữ H âm dương 3.0 m 190.000 Liên kết các tấm PU Panel với nhau
Nẹp V dương góc ngoài 3.0 m 260.000 Bo góc ngoài, tạo điểm nhấn thẩm mỹ
Nẹp V âm dương 3.0 m 260.000 Góc nối âm – dương, tăng độ kín khít bề mặt

Ưu điểm khi sử dụng nẹp phụ kiện chuyên dụng

  • Tăng độ bền kết cấu: giúp các tấm PU Panel cố định chắc chắn.

  • Chống thấm – chống dột hiệu quả, đảm bảo độ kín khít.

  • Tăng tính thẩm mỹ, bo góc và khe nối mượt, đều, không hở mép.

  • Thi công nhanh – gọn, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.

  • Phù hợp cho nhiều hạng mục: mặt tiền, vách dựng, trần mái, khu vực cửa…

Xem chi tiết: Giá Tấm Ốp Kim Loại Ngoài Trời Cách Nhiệt Chất Lượng Cao

phu kien tam op pu Panel

CÁC LOẠI TẤM CÁCH NHIỆT

Giá gốc là: 250.000₫.Giá hiện tại là: 220.000₫.
Giá gốc là: 255.000₫.Giá hiện tại là: 220.000₫.
Giá gốc là: 350.000₫.Giá hiện tại là: 316.000₫.

So Sánh Giá Tấm Nhựa Ốp Tường PVC, Nano, Than Tre, Lam Sóng Và PU Panel

Mỗi dòng tấm ốp tường có mức giá, cấu tạo và vị trí sử dụng khác nhau. PVC vân đá có giá dễ tiếp cận, tấm Nano phù hợp ốp tường và trần diện tích lớn, lam sóng dùng để tạo điểm nhấn, tấm than tre có bề mặt hoàn thiện cao hơn, còn PU Panel phù hợp với khu vực cần hỗ trợ cách nhiệt.

Khi so sánh giá tấm nhựa ốp tường, người mua nên xem đồng thời giá vật liệu trên mỗi mét vuông, chi phí phụ kiện, điều kiện bề mặt và mục đích sử dụng. Một loại có giá tấm thấp chưa chắc cho tổng chi phí hoàn thiện thấp nếu phải dùng nhiều nẹp, khung xương hoặc xử lý nền.

Bảng so sánh giá các loại tấm ốp tường

Loại vật liệu Giá vật liệu tham khảo Đơn vị bán phổ biến Vị trí phù hợp
Tấm PVC vân đá Khoảng 75.500–155.000 đồng/m² Tấm khổ lớn Vách TV, phòng khách, sảnh
Tấm nhựa Nano Khoảng 91.600 đồng/m² Tấm bản rộng Tường, trần, phòng ngủ, hành lang
Tấm lam sóng PVC Khoảng 126.000–452.000 đồng/m² Tấm Vách TV, đầu giường, cột trang trí
Tấm ốp than tre Khoảng 132.000–249.000 đồng/m² Tấm khổ lớn Phòng khách, showroom, văn phòng
Tấm nhựa 3D Khoảng 153.000–300.000 đồng/m² Tấm Mảng tường trang trí, quầy lễ tân
Gỗ nhựa WPC ngoài trời Khoảng 256.000–300.000 đồng/m² Thanh hoặc tấm Tường, trần, mái hiên ngoài trời
Tấm ASA ngoài trời Khoảng 319.000–540.000 đồng/m² Thanh hoặc tấm Mặt tiền, ban công, trần ngoài trời
Tấm PU Panel Khoảng 198.000–212.000 đồng/m² Tấm Vách, tường cần hỗ trợ cách nhiệt

Bảng trên chỉ thể hiện giá vật liệu tham khảo. Tổng chi phí thực tế còn phụ thuộc vào tỷ lệ hao hụt, nẹp, keo, khung xương, nhân công và vận chuyển.

Loại tấm nhựa ốp tường nào có giá thấp?

Xét theo giá vật liệu trên mỗi mét vuông, tấm PVC vân đá và tấm Nano hiện thuộc nhóm có mức giá dễ tiếp cận. PVC vân đá phù hợp với các mảng trang trí khổ lớn, còn tấm Nano phù hợp khi cần ốp đồng bộ tường và trần.

Lam sóng 3 sóng hoặc 5 sóng cũng có mức giá vừa phải nếu chỉ dùng cho một phần diện tích. Tuy nhiên, do bản tấm hẹp hơn nên chi phí quy đổi theo mét vuông thường cao hơn PVC vân đá và tấm Nano.

Nếu mục tiêu chính là kiểm soát ngân sách, có thể cân nhắc:

  • PVC vân đá cho vách TV hoặc tường phòng khách.
  • Tấm Nano cho tường và trần diện tích lớn.
  • Lam sóng chỉ dùng tại mảng cần tạo điểm nhấn.
  • Hạn chế sử dụng nhiều loại nẹp trang trí nếu không cần thiết.

Tấm PVC vân đá và tấm Nano loại nào tiết kiệm hơn?

Giá tấm PVC vân đá phổ thông hiện khoảng 75.500–91.000 đồng/m², trong khi tấm Nano khoảng 91.600 đồng/m². Mức chênh không lớn ở một số dòng cơ bản, nhưng tổng chi phí có thể khác nhau theo kiểu thi công.

PVC vân đá có khổ lớn, ít mối nối nhưng cần nền tương đối phẳng. Tấm Nano dạng bản ghép hèm phù hợp với tường, trần và các mảng dài. Nếu thi công trần hoặc tường cần hệ khung, chi phí hoàn thiện tấm Nano có thể tăng thêm.

Có thể chọn theo nhu cầu:

  • Chọn PVC vân đá khi cần bề mặt vân đá khổ lớn.
  • Chọn tấm Nano khi cần ốp tường và trần đồng bộ.
  • Chọn PVC khi làm vách TV hoặc quầy lễ tân.
  • Chọn Nano khi ốp phòng ngủ, hành lang hoặc trần nhà.

Tấm than tre có đáng chọn khi giá cao hơn?

Tấm than tre có giá khoảng 132.000–249.000 đồng/m², cao hơn PVC vân đá và tấm Nano phổ thông. Mức chênh chủ yếu đến từ cấu tạo cốt, khổ tấm và bề mặt phủ như vân gỗ, vân đá, PET hoặc bóng gương.

Dòng vật liệu này phù hợp với công trình cần bề mặt hoàn thiện tốt hơn, ít mối nối và nhiều lựa chọn về màu sắc. Nếu chỉ cần một mảng tường đơn giản, PVC hoặc Nano có thể tiết kiệm hơn. Nếu cần làm showroom, sảnh, văn phòng hoặc nội thất có thiết kế riêng, tấm than tre sẽ có nhiều lựa chọn hơn.

Lam sóng nên dùng toàn bộ tường hay chỉ làm điểm nhấn?

Lam sóng có giá từ khoảng 126.000 đồng/m² đối với các dòng phổ thông và có thể vượt 400.000 đồng/m² ở một số mẫu PS vân đá. Vì vậy, dòng này thường phù hợp làm điểm nhấn hơn là ốp toàn bộ căn phòng.

Cách dùng phổ biến là:

  • Lam sóng hai bên vách TV.
  • Lam sóng tại đầu giường.
  • Ốp một phần cột hoặc vách cầu thang.
  • Phối lam sóng với PVC vân đá hoặc than tre.
  • Dùng mẫu sóng tròn hoặc bán nguyệt cho quầy lễ tân.

Cách phối một phần diện tích vừa giúp kiểm soát giá tấm nhựa ốp tường, vừa tránh làm không gian có quá nhiều đường rãnh.

Nên chọn WPC hay ASA cho ngoài trời?

WPC và ASA đều được dùng cho tường, trần và mặt tiền ngoài trời nhưng có mức giá khác nhau. WPC hiện khoảng 256.000–300.000 đồng/m², trong khi ASA dao động khoảng 319.000–540.000 đồng/m².

WPC phù hợp với công trình cần bề mặt vân gỗ và mức chi phí vừa phải. ASA phù hợp với mặt tiền, ban công hoặc khu vực chịu thời tiết trực tiếp và yêu cầu mức hoàn thiện cao hơn.

Có thể lựa chọn theo ngân sách:

  • Chọn WPC cho trần ban công, mái hiên và mảng tường vân gỗ.
  • Chọn ASA cho mặt tiền hoặc khu vực chịu nắng mưa nhiều.
  • Chọn dòng 1 sóng nếu cần bề mặt gọn, dễ vệ sinh.
  • Chọn 3 sóng hoặc 5 sóng nếu cần tạo chiều sâu cho mặt dựng.

Khi nào nên chọn tấm PU Panel?

Tấm PU Panel có giá khoảng 198.000–212.000 đồng/m², cao hơn PVC vân đá và Nano nhưng có cấu tạo khác. Sản phẩm phù hợp khi công trình cần vừa hoàn thiện bề mặt, vừa hỗ trợ giảm truyền nhiệt.

PU Panel thường được cân nhắc cho:

  • Vách phòng.
  • Tường khu vực chịu nóng.
  • Công trình cải tạo.
  • Nhà lắp ghép.
  • Văn phòng, cửa hàng.
  • Mảng tường cần thi công nhanh.

Không nên so PU Panel chỉ theo giá với PVC hoặc Nano vì mục đích sử dụng khác nhau. Cần xem thêm hệ khung, vị trí lắp đặt và yêu cầu cách nhiệt của công trình.

gia tam nhua op tuong 1

Nên Chọn Tấm Nhựa Ốp Tường Nào Theo Từng Không Gian?

Giá là yếu tố quan trọng, nhưng loại vật liệu phù hợp còn phụ thuộc vào vị trí sử dụng, diện tích, điều kiện bề mặt và kiểu hoàn thiện mong muốn. Chọn đúng loại ngay từ đầu sẽ giúp kiểm soát chi phí và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.

Tấm nhựa ốp tường phòng khách

Phòng khách thường có các mảng lớn như vách TV, tường sau sofa hoặc khu vực sảnh. Người mua có thể chọn:

  • PVC vân đá cho vách TV.
  • Lam sóng làm điểm nhấn hai bên.
  • Tấm Nano cho mảng tường lớn.
  • Tấm than tre khi cần bề mặt hoàn thiện cao hơn.

Nếu muốn tiết kiệm, có thể dùng PVC vân đá ở giữa và lam sóng tại hai bên thay vì ốp toàn bộ bằng vật liệu có giá cao.

Tấm nhựa ốp vách TV

Vách TV thường kết hợp từ hai đến ba loại vật liệu. Phương án phổ biến gồm:

  • PVC vân đá kết hợp lam sóng.
  • Tấm than tre kết hợp nẹp inox.
  • Tấm Nano phối lam trang trí.
  • Tấm 3D cho một mảng nhỏ tạo điểm nhấn.

Chi phí vách TV phụ thuộc vào kích thước, kiểu phối, số lượng nẹp, đèn LED, kệ và vị trí ổ điện. Vì vậy, báo giá thường được tính theo mẫu thiết kế hoặc trọn bộ thay vì chỉ tính đơn giá theo mét vuông.

Tấm nhựa ốp tường phòng ngủ

Phòng ngủ nên ưu tiên màu nhẹ, bề mặt ít bóng và dễ vệ sinh. Tấm Nano vân gỗ, PVC màu sáng hoặc tấm than tre vân vải là những lựa chọn phù hợp.

Nếu ốp đầu giường, có thể dùng một phần lam sóng để tạo điểm nhấn. Không nên dùng quá nhiều mẫu hoặc màu tối trên toàn bộ tường vì có thể làm không gian nhỏ và nặng hơn.

Tấm nhựa ốp trần

Tấm Nano thường được dùng nhiều cho trần trong nhà nhờ dạng tấm dài, nhẹ và dễ bố trí theo hệ khung. Với trần ban công hoặc mái hiên ngoài trời, nên dùng WPC hoặc ASA đúng dòng ngoại thất.

Khi tính giá tấm nhựa ốp trần, cần cộng thêm:

  • Hệ khung.
  • Nẹp viền.
  • Vị trí đèn.
  • Đường điện.
  • Công thi công trên cao.
  • Hao hụt khi cắt tấm.

Tấm nhựa ốp khu vực bếp

Khu vực bếp nên chọn bề mặt phẳng, dễ lau và ít rãnh. PVC vân đá hoặc tấm Nano có thể dùng cho các mảng tường khô, cách xa nguồn nhiệt trực tiếp.

Không nên lắp tấm nhựa sát bếp lửa, lò nướng hoặc vị trí có nhiệt độ cao. Khu vực ngay sau bếp nấu cần chọn vật liệu có khả năng chịu nhiệt phù hợp hơn theo điều kiện sử dụng thực tế.

Tấm nhựa ốp tường bị ẩm

Tấm nhựa có khả năng chịu ẩm nhưng không thay thế cho lớp chống thấm. Nếu tường đang thấm, cần xác định và xử lý nguồn nước trước khi ốp.

Tùy tình trạng công trình, có thể:

  • Làm sạch lớp sơn bong.
  • Xử lý chống thấm.
  • Tạo khung xương để có khoảng thoáng.
  • Chọn keo và phụ kiện phù hợp.
  • Kiểm tra lại chân tường và khu vực tiếp giáp.

Ốp trực tiếp lên tường ẩm có thể làm keo giảm độ bám, phát sinh mùi và gây nấm mốc phía sau tấm.

Tấm nhựa ốp tường ngoài trời

Đối với mặt tiền, ban công, mái hiên và trần ngoài trời, nên sử dụng WPC hoặc ASA đúng dòng sản phẩm. Không nên dùng PVC vân đá, tấm Nano nội thất hoặc lam sóng PVC trong nhà tại vị trí chịu nắng mưa trực tiếp.

Khi thi công ngoài trời cần chú ý:

  • Hệ khung phù hợp.
  • Khoảng cách khung.
  • Vít và ke liên kết.
  • Khoảng giãn nở.
  • Nẹp kết thúc.
  • Khả năng thoát nước phía sau tấm.

Việc lựa chọn đúng dòng trong nhà hoặc ngoài trời ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và tổng chi phí sử dụng.

Giá Phụ Kiện Tấm Nhựa Ốp Tường 2026

Giá tấm nhựa ốp tường chưa bao gồm toàn bộ phụ kiện thi công. Keo, nẹp, phào, vít và khung xương có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng dự toán, nhất là với công trình có nhiều góc, cột hoặc yêu cầu phối nhiều vật liệu.

Giá keo dán tấm nhựa ốp tường

Keo được dùng để cố định tấm PVC vân đá, tấm Nano, lam sóng, than tre hoặc một số loại PU Panel lên bề mặt tường. Loại keo cần phù hợp với vật liệu, nền tường và vị trí sử dụng.

Khi tính lượng keo, cần xem:

  • Diện tích cần ốp.
  • Độ phẳng của nền.
  • Trọng lượng tấm.
  • Kiểu thi công.
  • Có dùng kết hợp băng keo hai mặt hay không.

Không nên giảm lượng keo quá mức để tiết kiệm chi phí vì có thể làm tấm bong hoặc hở mép sau khi sử dụng.

Giá nẹp và phào tấm ốp tường

Các loại nẹp thường dùng gồm:

  • Nẹp U kết thúc.
  • Nẹp V góc.
  • Nẹp H nối tấm.
  • Nẹp góc âm.
  • Nẹp góc dương.
  • Nẹp inox trang trí.
  • Phào chân tường.
  • Phào trần.

Giá nẹp phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, màu sắc và chiều dài thanh. Nẹp nhựa đồng màu thường có giá thấp hơn nẹp inox hoặc nẹp kim loại trang trí.

Với mặt tiền hoặc tường có nhiều cột, chi phí nẹp có thể tăng rõ rệt. Vì vậy, nên đo riêng tổng chiều dài các vị trí cần bo góc và kết thúc trước khi đặt hàng.

Khi nào cần làm khung xương?

Khung xương thường cần dùng trong các trường hợp:

  • Tường không phẳng.
  • Tường bị ẩm cần tạo khoảng thoáng.
  • Thi công trần.
  • Lắp WPC hoặc ASA ngoài trời.
  • Cần che dây điện, ống kỹ thuật.
  • Mảng tường cần tăng độ chắc.
  • Không thể dán trực tiếp lên nền cũ.

Chi phí khung phụ thuộc vào loại vật liệu, khoảng cách thanh, chiều cao và điều kiện thi công. Công trình ngoài trời thường yêu cầu khung chắc hơn và phụ kiện liên kết phù hợp với môi trường nắng mưa.

Một mét vuông cần bao nhiêu phụ kiện?

Không có một định mức chung cho mọi công trình. Tường phẳng, ít góc sẽ dùng ít nẹp và keo hơn. Vách TV, cột, trần hoặc mặt tiền nhiều chi tiết sẽ cần nhiều phụ kiện hơn.

Để tính chính xác, cần có:

  • Kích thước từng mảng.
  • Số lượng góc.
  • Chiều dài chân tường.
  • Vị trí cửa và ổ điện.
  • Hướng lắp tấm.
  • Loại vật liệu.
  • Yêu cầu làm khung hay dán trực tiếp.

Người mua nên tính phụ kiện cùng lúc với số lượng tấm để tránh thiếu vật tư hoặc phải mua bổ sung khác màu.

gia tam nhua op tuong 5

Báo Giá Thi Công Tấm Nhựa Ốp Tường – Ốp Trần Trọn Gói 2026

Giá tấm nhựa ốp tường theo tấm hoặc theo mét vuông mới chỉ là chi phí vật liệu chính. Để hoàn thiện công trình, người mua còn phải tính nhân công, keo, nẹp, khung xương, hao hụt và vận chuyển. Vì vậy, khi so sánh báo giá, cần phân biệt rõ giá nhân công riênggiá thi công trọn gói.

Đơn giá thi công thực tế phụ thuộc vào loại tấm, tình trạng tường, chiều cao, diện tích và mức độ phức tạp của từng hạng mục. Tường phẳng, khô và ít góc thường có chi phí thấp hơn trần nhà, vách TV, mặt tiền hoặc khu vực phải làm thêm khung xương.

Bảng giá nhân công thi công tấm nhựa ốp tường

Loại vật liệu Phạm vi thi công Giá nhân công tham khảo
Tấm PVC vân đá Tường nội thất, vách trang trí 110.000–169.000 đồng/m²
Tấm nhựa Nano Tường, trần trong nhà 110.000–169.000 đồng/m²
Tấm lam sóng PVC Vách TV, đầu giường, mảng trang trí 110.000–169.000 đồng/m²
Tấm ASA ngoài trời Mặt tiền, trần, vách ngoại thất 156.000–234.000 đồng/m²
Tấm PU Panel Tường, vách, khu vực cần cách nhiệt 195.000–325.000 đồng/m²

Mức giá trên là đơn giá nhân công tham khảo, chưa bao gồm vật liệu chính, phụ kiện và khung xương. Công trình có diện tích lớn, mặt bằng thuận tiện và ít chi tiết thường dễ cân đối chi phí hơn công trình nhỏ, nhiều góc cắt hoặc phải thi công trên cao.

Bảng giá thi công tấm nhựa ốp tường trọn gói

Hạng mục Phạm vi sử dụng Giá hoàn thiện tham khảo
PVC, Nano, lam sóng Tường và trần nội thất 325.000–455.000 đồng/m²
Tấm ASA ngoài trời Mặt tiền, trần và vách ngoại thất 455.000–620.000 đồng/m²
Tấm PU Panel Tường, vách, khu vực cần hỗ trợ cách nhiệt 545.000–715.000 đồng/m²

Giá thi công trọn gói thường gồm vật liệu chính, một số phụ kiện cơ bản và nhân công lắp đặt. Tuy nhiên, khung xương, nẹp inox trang trí, xử lý tường thấm, tháo dỡ lớp cũ, giàn giáo hoặc vận chuyển xa có thể được tính riêng tùy hiện trạng.

Khi nhận báo giá, người mua nên yêu cầu ghi rõ:

  • Tên và mã vật liệu sử dụng.
  • Quy cách, độ dày và màu tấm.
  • Giá đã gồm keo, nẹp và khung xương hay chưa.
  • Tỷ lệ hao hụt được tính thế nào.
  • Phí vận chuyển và đưa hàng lên tầng.
  • Phạm vi bảo hành vật liệu và thi công.
  • Những hạng mục có thể phát sinh.

Giá thi công dán trực tiếp lên tường

Dán trực tiếp là phương án có chi phí thấp hơn, thường áp dụng khi tường đáp ứng các điều kiện:

  • Bề mặt tương đối phẳng.
  • Tường khô, không thấm ngược.
  • Lớp sơn hoặc vữa còn chắc.
  • Không cần che hệ thống dây điện phía sau.
  • Không có nhiều vị trí lồi lõm.

Tấm PVC vân đá, tấm Nano, lam sóng và tấm than tre có thể được lắp bằng keo chuyên dụng kết hợp băng keo hai mặt hoặc vít tại vị trí cần thiết. Trước khi thi công, bề mặt phải được làm sạch bụi và loại bỏ phần sơn bong.

Phương án này giúp giảm chi phí khung xương, nhưng chất lượng hoàn thiện phụ thuộc nhiều vào độ phẳng của tường. Nếu nền bị lượn, mặt tấm sau khi ốp cũng có thể bị cong hoặc hở mép.

Giá thi công có khung xương

Khung xương thường được sử dụng khi:

  • Tường lệch hoặc xuống cấp.
  • Cần tạo khoảng thoáng phía sau tấm.
  • Thi công trần.
  • Cần che dây điện, ống kỹ thuật.
  • Lắp tấm WPC hoặc ASA ngoài trời.
  • Mảng ốp cần tăng độ chắc.
  • Bề mặt cũ không phù hợp để dán trực tiếp.

Chi phí làm khung phụ thuộc vào loại khung, khoảng cách thanh, chiều cao và điều kiện thi công. Hệ khung ngoài trời thường phải chắc hơn, có khả năng chịu được tải trọng tấm và tác động của gió.

Không nên tự ý tăng khoảng cách khung để giảm chi phí. Khung quá thưa có thể làm tấm rung, võng hoặc giảm độ ổn định tại các mối liên kết.

Giá thi công vách TV

Vách TV thường khó áp dụng một đơn giá cố định theo mét vuông vì có thể kết hợp nhiều vật liệu và chi tiết khác nhau, chẳng hạn:

  • PVC vân đá ở mảng trung tâm.
  • Lam sóng ở hai bên.
  • Tấm than tre hoặc Nano.
  • Nẹp inox trang trí.
  • Đèn LED.
  • Kệ treo hoặc tủ dưới.
  • Ổ điện, dây mạng và hộp kỹ thuật.

Một mẫu vách TV đơn giản có thể tính theo diện tích vật liệu. Với thiết kế có hộp nổi, đèn, kệ hoặc nhiều đường cắt, đơn vị thi công thường báo giá theo trọn bộ.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi chiều rộng, chiều cao mảng tường, kích thước TV và hình ảnh mẫu đang muốn thực hiện.

Những khoản dễ phát sinh khi thi công

Ngoài giá tấm nhựa ốp tường và nhân công cơ bản, công trình có thể phát sinh thêm chi phí trong các trường hợp:

  • Tường thấm, bong sơn hoặc có nhiều vị trí lồi lõm.
  • Phải tháo giấy dán tường, gỗ hoặc lớp ốp cũ.
  • Công trình không có thang máy.
  • Vật tư phải đưa lên tầng cao.
  • Thi công mặt tiền cần giàn giáo.
  • Mảng tường có nhiều cửa, cột và góc bo.
  • Mẫu vật liệu phải ghép vân liên tục.
  • Dùng nhiều nẹp inox hoặc phào trang trí.
  • Diện tích nhỏ nhưng có nhiều chi tiết.
  • Thi công ngoài giờ hoặc tại mặt bằng đang hoạt động.

Do đó, báo giá qua diện tích sơ bộ chỉ mang tính tham khảo. Với công trình phức tạp, cần khảo sát hoặc xem hình ảnh hiện trạng trước khi chốt đơn giá.

Cách Tính Tổng Chi Phí Tấm Nhựa Ốp Tường

Để dự toán đúng, không nên lấy diện tích tường nhân trực tiếp với giá một tấm. Tổng chi phí phải tính theo diện tích vật tư thực tế, tỷ lệ hao hụt, phụ kiện và điều kiện thi công.

Công thức cơ bản:

Tổng chi phí = vật liệu chính + hao hụt + phụ kiện + khung xương + nhân công + vận chuyển + xử lý bề mặt

Bước 1: Tính diện tích tường hoặc trần

Diện tích một mảng tường được tính theo công thức:

Diện tích = chiều rộng × chiều cao

Ví dụ, mảng tường rộng 5 m và cao 3 m có diện tích:

5 × 3 = 15 m²

Nếu có cửa lớn, cửa sổ hoặc khoảng trống không cần ốp, có thể trừ bớt. Tuy nhiên, với những ô nhỏ, phần vật tư cắt ra chưa chắc tái sử dụng được nên không nên trừ toàn bộ diện tích một cách máy móc.

Nếu công trình có nhiều mảng, nên đo và ghi riêng từng khu vực để dễ bố trí hướng tấm và tính hao hụt.

Bước 2: Quy đổi diện tích thành số tấm

Mỗi loại tấm có diện tích phủ khác nhau.

Ví dụ:

  • PVC vân đá 1,22 × 2,44 m: khoảng 2,98 m²/tấm.
  • PVC khổ 1,22 × 2,8 m: khoảng 3,42 m²/tấm.
  • Tấm Nano 0,4 × 3 m: khoảng 1,2 m²/tấm.
  • Tấm than tre 1,22 × 2,8 m: khoảng 3,42 m²/tấm.

Công thức tính số tấm:

Số tấm cần dùng = diện tích cần ốp ÷ diện tích phủ của một tấm

Kết quả phải làm tròn lên và cộng thêm hao hụt phù hợp.

Bước 3: Tính hao hụt vật liệu

Hao hụt phụ thuộc vào:

  • Kích thước mảng tường.
  • Quy cách tấm.
  • Hướng lắp dọc hay ngang.
  • Số lượng cửa và ổ điện.
  • Số góc, cột hoặc hộp kỹ thuật.
  • Yêu cầu ghép vân.
  • Khả năng tận dụng phần tấm cắt thừa.

Với mảng phẳng, bố trí đơn giản, hao hụt thường thấp hơn. Vách TV, mẫu ghép vân hoặc công trình có nhiều góc sẽ cần dự phòng nhiều hơn.

Thay vì áp dụng một tỷ lệ cố định, nên bố trí sơ đồ cắt tấm trước khi đặt hàng, đặc biệt với PVC vân đá và tấm than tre khổ lớn.

Bước 4: Tính phụ kiện

Chi phí phụ kiện có thể gồm:

  • Keo dán.
  • Băng keo hai mặt.
  • Nẹp U, V, H.
  • Nẹp inox.
  • Phào chân tường và phào trần.
  • Vít và ke liên kết.
  • Khung xương.
  • Nẹp kết thúc ngoài trời.

Số lượng nẹp thường tính theo mét dài. Chẳng hạn, nếu tổng chiều dài các góc cần bo là 11 m và mỗi thanh nẹp dài 2,9 m:

11 ÷ 2,9 = 3,79 thanh

Cần làm tròn thành 4 thanh và có thể dự phòng thêm nếu nhiều đoạn cắt ngắn.

Bước 5: Cộng nhân công và vận chuyển

Nhân công được tính theo mét vuông hoặc theo trọn bộ đối với vách trang trí. Giá thay đổi theo độ cao, loại vật liệu, cách lắp và mức độ phức tạp.

Vận chuyển phụ thuộc vào:

  • Khoảng cách từ kho đến công trình.
  • Chiều dài tấm.
  • Khối lượng đơn hàng.
  • Loại xe cần dùng.
  • Điều kiện bốc dỡ.
  • Có phải đưa hàng lên tầng hay không.

Tấm dài 2,9–3,8 m cần kiểm tra lối đi, cầu thang và thang máy trước khi giao để tránh phải cắt tấm hoặc đổi phương án vận chuyển.

Ví dụ tính chi phí cho 20 m² tường phẳng

Giả sử công trình cần ốp 20 m² tường bằng tấm PVC vân đá phổ thông, giá vật liệu khoảng 82.000 đồng/m².

Có thể dự toán sơ bộ:

Khoản chi phí Cách tính tham khảo
Vật liệu chính 20 m² × 82.000 đồng
Hao hụt Tính theo sơ đồ cắt thực tế
Keo và nẹp Tính theo số tấm, số góc và điểm kết thúc
Nhân công 20 m² × đơn giá thi công
Vận chuyển Tính theo địa chỉ công trình
Xử lý nền Chỉ tính nếu tường bong, lệch hoặc bị ẩm

Tổng giá không nên tính chỉ bằng 20 m² nhân với giá tấm. Nếu tường có nhiều ổ điện, cửa hoặc cần ghép vân, lượng vật liệu và công cắt sẽ tăng.

Vì sao cùng diện tích nhưng báo giá khác nhau?

Hai công trình cùng diện tích 30 m² vẫn có thể chênh giá vì:

  • Một công trình dán trực tiếp, công trình còn lại phải làm khung.
  • Một bên dùng PVC phổ thông, bên còn lại dùng than tre hoặc lam sóng.
  • Một mảng phẳng, một mảng có nhiều góc và cửa.
  • Một công trình ở tầng trệt, một công trình trên cao.
  • Một mẫu không cần ghép vân, mẫu còn lại phải nối vân liên tục.
  • Khoảng cách giao hàng khác nhau.
  • Số lượng nẹp và phụ kiện khác nhau.

Vì vậy, cách nhận báo giá sát nhất là gửi kích thước từng mảng, hình ảnh hiện trạng, loại vật liệu quan tâm và địa chỉ giao hàng. Nhà Xanh sẽ dựa vào các thông tin này để tính số tấm, phụ kiện, nhân công và tổng chi phí dự kiến.

gia tam nhua op tuong trong nha

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Tấm Nhựa Ốp Tường

Khi khách hàng tìm kiếm các cụm từ như “giá tấm nhựa ốp tường bao nhiêu 1m²”, “nên chọn loại tấm nhựa nào tốt và bền”, hay “mua tấm nhựa ốp tường ở đâu uy tín tại TPHCM”, họ thường có những thắc mắc tương tự xoay quanh giá thành, độ bền, khả năng chịu nước, cũng như chính sách thi công – bảo hành. Dưới đây là phần giải đáp chi tiết từ Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh, giúp bạn hiểu rõ hơn trước khi chọn mua và thi công.

Giá tấm nhựa ốp tường bao nhiêu tiền một mét vuông?

Giá tấm nhựa ốp tường hiện dao động từ khoảng 75.000 đồng/m² đến hơn 500.000 đồng/m², tùy loại vật liệu. PVC vân đá và tấm Nano thường có mức giá thấp hơn; tấm than tre, lam sóng, WPC và ASA có giá cao hơn do khác cấu tạo, bề mặt và vị trí sử dụng.

Đây chủ yếu là giá vật liệu, chưa gồm keo, nẹp, khung xương, nhân công và vận chuyển.

Giá tấm nhựa ốp tường đã bao gồm thi công chưa?

Thông thường là chưa. Giá niêm yết theo tấm, thanh hoặc mét vuông thường chỉ tính phần vật liệu chính.

Chi phí hoàn thiện có thể gồm:

  • Keo hoặc vít liên kết.
  • Nẹp góc, nẹp kết thúc.
  • Khung xương.
  • Hao hụt vật tư.
  • Nhân công lắp đặt.
  • Vận chuyển.

Khi xem báo giá, cần hỏi rõ đó là giá vật liệu hay giá thi công trọn gói.

Một tấm PVC vân đá được bao nhiêu mét vuông?

Tấm PVC vân đá khổ 1,22 × 2,44 m có diện tích khoảng 2,98 m²/tấm. Loại khổ 1,22 × 2,8 m có diện tích khoảng 3,42 m²/tấm.

Diện tích này là diện tích danh nghĩa, chưa trừ phần cắt bỏ tại góc, cửa, ổ điện hoặc vị trí cần ghép vân.

Một tấm Nano ốp được bao nhiêu mét vuông?

Tấm Nano rộng 400 mm, dài 3 m có diện tích khoảng 1,2 m²/tấm. Loại dài 3,5 m có diện tích khoảng 1,4 m²/tấm.

Khi tính số lượng, cần dựa trên bản rộng hữu dụng sau khi ghép và cộng thêm phần hao hụt khi cắt.

Vì sao giá tấm nhựa ốp tường cùng loại lại chênh lệch?

Giá chênh lệch do khác:

  • Độ dày.
  • Kích thước.
  • Trọng lượng.
  • Cấu tạo cốt.
  • Lớp phủ bề mặt.
  • Mã màu.
  • Thương hiệu.
  • Quy cách đóng gói.

Tấm có cùng kích thước nhưng cốt dày hơn, bề mặt tốt hơn hoặc trọng lượng cao hơn thường có giá cao hơn.

Tấm nhựa ốp tường loại nào có giá thấp?

PVC vân đá và tấm Nano phổ thông thường có mức giá dễ tiếp cận nhất.

PVC vân đá phù hợp với vách TV, phòng khách và các mảng tường lớn. Tấm Nano phù hợp với tường, trần, phòng ngủ và hành lang. Nếu cần tiết kiệm, có thể dùng lam sóng tại một phần diện tích thay vì ốp toàn bộ.

PVC vân đá và tấm Nano loại nào rẻ hơn?

PVC vân đá phổ thông thường có giá vật liệu thấp hơn hoặc gần bằng tấm Nano. Tuy nhiên, tổng chi phí còn phụ thuộc vào cách thi công.

PVC vân đá cần nền khá phẳng nếu dán trực tiếp. Tấm Nano có thể phát sinh khung xương khi ốp trần hoặc tường lệch. Vì vậy, nên so sánh theo giá hoàn thiện, không chỉ theo giá tấm.

Tấm than tre có giá cao hơn PVC không?

Có. Tấm than tre thường có giá cao hơn PVC vân đá và tấm Nano phổ thông.

Mức giá cao hơn đến từ khổ tấm, cấu tạo cốt và bề mặt như vân gỗ, vân đá, PET, vân vải hoặc bóng gương. Dòng này phù hợp với phòng khách, showroom, văn phòng và công trình cần mức hoàn thiện cao hơn.

Giá lam sóng tính theo tấm hay theo mét vuông?

Lam sóng thường được bán theo tấm hoặc thanh dài, sau đó quy đổi thành giá trên mét vuông.

Do mỗi mẫu có bản rộng khác nhau, hai loại có cùng giá một tấm chưa chắc có cùng giá trên mỗi mét vuông. Khi mua, nên kiểm tra:

  • Bản rộng hữu dụng.
  • Chiều dài tấm.
  • Số tấm cần cho 1 m².
  • Giá phụ kiện đi kèm.

Giá tấm nhựa ngoài trời có cao hơn loại trong nhà không?

Có. Tấm nhựa ngoài trời thường có giá cao hơn do cần cấu tạo phù hợp với nắng, mưa và thay đổi nhiệt độ.

Gỗ nhựa WPC hiện có giá từ khoảng 256.000 đồng/m², còn tấm ASA từ khoảng 319.000 đồng/m². Công trình ngoài trời thường phát sinh thêm khung xương, vít, nẹp và công lắp đặt.

Tường phẳng có giúp giảm giá thi công không?

Có. Tường khô, phẳng và lớp nền còn chắc có thể lắp tấm trực tiếp bằng keo hoặc phụ kiện phù hợp, nhờ đó giảm chi phí khung xương.

Nếu tường lệch, bong sơn hoặc xuống cấp, công trình có thể phải xử lý nền hoặc làm khung trước khi ốp.

Tường bị thấm có nên ốp tấm nhựa không?

Không nên ốp ngay khi chưa xử lý nguồn thấm.

Tấm nhựa có khả năng chịu ẩm nhưng không thay thế lớp chống thấm. Nếu che kín tường đang ẩm, phía sau tấm có thể phát sinh mùi, nấm mốc và làm giảm độ bám của keo.

Cần xử lý chống thấm, làm khô bề mặt hoặc làm khung tạo khoảng thoáng trước khi thi công.

Giá thi công tấm nhựa ốp tường trọn gói bao nhiêu?

Giá thi công trọn gói phụ thuộc vào loại vật liệu, điều kiện tường, phụ kiện và độ khó của công trình.

PVC, Nano và lam sóng nội thất thường có giá hoàn thiện thấp hơn WPC, ASA ngoài trời hoặc PU Panel. Công trình cần làm khung, ghép vân, lắp trên cao hoặc có nhiều góc sẽ có chi phí cao hơn.

Có nên mua đúng bằng diện tích tường đã đo?

Không nên. Cần cộng thêm phần hao hụt do:

  • Cắt tấm.
  • Ghép vân.
  • Góc tường.
  • Cửa và ổ điện.
  • Đoạn cuối không tận dụng được.
  • Khác chiều lắp đặt.

Với tấm khổ lớn hoặc mẫu ghép vân, nên lên sơ đồ cắt trước khi đặt hàng.

Mua số lượng lớn có được giảm giá không?

Thông thường có. Đơn hàng công trình, thợ thi công hoặc đại lý thường được báo giá theo số lượng.

Mức chiết khấu phụ thuộc vào loại sản phẩm, mã hàng, tổng số lượng, thời điểm nhập kho và địa chỉ giao hàng.

Làm sao nhận báo giá tấm nhựa ốp tường chính xác?

Để nhận báo giá sát với công trình, người mua nên cung cấp:

  • Chiều rộng và chiều cao từng mảng.
  • Hình ảnh hiện trạng.
  • Loại vật liệu cần dùng.
  • Mã màu hoặc mẫu bề mặt.
  • Nhu cầu mua vật tư hay thi công.
  • Địa chỉ giao hàng.
  • Thời gian dự kiến thực hiện.

Từ các thông tin này, Nhà Xanh có thể tính số tấm, hao hụt, phụ kiện, nhân công và tổng chi phí dự kiến rõ hơn.

tam nhua op tuong 11 1

Lý Do Nên Mua Tấm Nhựa Ốp Tường Tại Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh

Khi mua tấm nhựa ốp tường, người mua thường quan tâm đến ba vấn đề chính: giá có rõ ràng không, sản phẩm có đúng quy cách không và có được hỗ trợ tính đủ vật tư trước khi đặt hàng hay không. Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh cung cấp nhiều dòng tấm ốp tường, ốp trần dùng cho nội thất và ngoài trời, phù hợp với khách mua lẻ, thợ thi công, đại lý và công trình.

Nhiều dòng tấm ốp tường để lựa chọn

Tại Nhà Xanh, khách hàng có thể tham khảo nhiều nhóm vật liệu như:

  • Tấm PVC vân đá.
  • Tấm nhựa Nano.
  • Tấm lam sóng nội thất.
  • Tấm ốp than tre.
  • Tấm nhựa 3D.
  • Gỗ nhựa WPC ngoài trời.
  • Tấm ASA ốp tường, ốp trần ngoài trời.
  • Tấm PU Panel cách nhiệt.
  • Nẹp, keo và phụ kiện thi công.

Mỗi dòng có quy cách, độ dày, màu sắc và mức giá khác nhau. Việc có nhiều lựa chọn giúp người mua dễ so sánh theo vị trí sử dụng, kiểu hoàn thiện và ngân sách thực tế của công trình.

Báo giá theo đúng quy cách và số lượng

Giá tấm nhựa ốp tường có thể tính theo tấm, thanh hoặc mét vuông. Vì vậy, Nhà Xanh hỗ trợ quy đổi giá theo diện tích để khách hàng dễ so sánh giữa PVC, Nano, lam sóng, than tre, WPC và ASA.

Đối với đơn hàng công trình, đại lý hoặc thợ thi công, mức giá có thể được tính lại theo:

  • Loại vật liệu.
  • Mã màu.
  • Quy cách.
  • Số lượng.
  • Địa chỉ giao hàng.
  • Nhu cầu mua vật tư hay thi công hoàn thiện.

Khách hàng nên gửi kích thước từng mảng và hình ảnh hiện trạng để được tính số tấm, lượng nẹp, hao hụt và chi phí dự kiến rõ hơn.

Hỗ trợ chọn vật liệu theo từng hạng mục

Không phải loại tấm nào cũng dùng được cho mọi vị trí. Nhà Xanh hỗ trợ khách hàng chọn vật liệu theo nhu cầu thực tế như:

  • PVC vân đá cho vách TV và phòng khách.
  • Tấm Nano cho tường và trần trong nhà.
  • Lam sóng cho các mảng trang trí.
  • Tấm than tre cho không gian cần bề mặt hoàn thiện cao hơn.
  • WPC và ASA cho mặt tiền, ban công, mái hiên.
  • PU Panel cho khu vực cần hỗ trợ cách nhiệt.

Việc chọn đúng loại ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng dùng vật liệu nội thất cho ngoài trời, chọn sai độ dày hoặc phát sinh thêm chi phí xử lý sau khi thi công.

Có phụ kiện đi kèm

Ngoài tấm ốp, Nhà Xanh còn cung cấp các phụ kiện thường dùng như:

  • Nẹp U, V, H.
  • Nẹp góc trong và góc ngoài.
  • Nẹp inox trang trí.
  • Phào chân tường, phào trần.
  • Keo dán.
  • Vít và phụ kiện liên kết.
  • Nẹp WPC, ASA ngoài trời.

Mua đồng bộ tấm và phụ kiện giúp dễ kiểm soát màu sắc, quy cách và số lượng cần dùng cho công trình.

Hỗ trợ giao hàng theo đơn hàng

Nhà Xanh hỗ trợ giao hàng tại TP.HCM và nhiều khu vực lân cận. Với các loại tấm dài từ 2,9 m đến 3,8 m, phương án vận chuyển cần được tính theo chiều dài sản phẩm, số lượng và điều kiện bốc dỡ tại công trình.

Trước khi giao, khách hàng nên cung cấp:

  • Địa chỉ nhận hàng.
  • Đường xe tải có thể vào.
  • Tầng cần đưa vật tư lên.
  • Có thang máy hay không.
  • Khung giờ có thể nhận hàng.

Thông tin này giúp hạn chế phát sinh khi giao các loại tấm khổ lớn hoặc thanh dài.

Hỗ trợ cho thợ thi công, đại lý và công trình

Đối với khách mua số lượng lớn, Nhà Xanh có thể hỗ trợ:

  • Báo giá theo khối lượng.
  • Tư vấn mã hàng phù hợp.
  • Tính số lượng vật tư.
  • Chuẩn bị phụ kiện đồng bộ.
  • Hỗ trợ mẫu để đối chiếu màu.
  • Giao hàng theo tiến độ thỏa thuận.

Chính sách cụ thể phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm, số lượng và thời điểm đặt hàng.

Thông tin sản phẩm rõ ràng trước khi đặt mua

Trước khi chốt đơn, khách hàng nên kiểm tra rõ:

  • Tên sản phẩm.
  • Mã màu.
  • Kích thước.
  • Độ dày.
  • Đơn vị tính.
  • Giá đã gồm phụ kiện hay chưa.
  • Điều kiện đổi trả.
  • Chính sách bảo hành của từng dòng hàng.

Nhà Xanh hỗ trợ cung cấp thông tin theo đúng mã sản phẩm đang bán. Các giấy tờ kỹ thuật, chứng nhận hoặc bảo hành sẽ được áp dụng theo hồ sơ thực tế của từng nhà sản xuất, không mặc định giống nhau cho tất cả sản phẩm.

Cách nhận báo giá tấm nhựa ốp tường chính xác

Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng nên gửi:

  • Loại vật liệu đang quan tâm.
  • Chiều rộng và chiều cao từng mảng.
  • Hình ảnh khu vực cần ốp.
  • Mã màu hoặc mẫu tham khảo.
  • Địa chỉ giao hàng.
  • Nhu cầu mua vật tư hay cần thi công.
  • Thời gian dự kiến thực hiện.

Từ các thông tin này, Nhà Xanh có thể hỗ trợ tính số lượng tấm, phụ kiện và chi phí dự kiến trước khi khách hàng đặt mua.

dia chi ban tam nhua op tuong gia da

Liên Hệ Báo Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Tốt Nhất Tại TPHCM

Để nhận báo giá tấm nhựa ốp tường – ốp trần chính xác, nhanh chóng và ưu đãi nhất, khách hàng nên làm việc trực tiếp với Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh – đơn vị phân phối lớn tại TPHCM chuyên cung cấp các dòng vật liệu PVC, Nano, lam sóng, ASA ngoài trời và PU Panel cách nhiệt. Với chính sách giá sỉ – hỗ trợ công trình – giao hàng toàn quốc, Nhà Xanh là lựa chọn uy tín cho đại lý, thầu xây dựng và khách hàng cá nhân.

Thông tin liên hệ Tổng Kho Nhà Xanh

Khách hàng có thể gọi trực tiếp hoặc nhắn Zalo để được tư vấn sản phẩm, nhận báo giá vật tư, báo giá thi công trọn gói và hình ảnh mẫu thực tế từ kho.

Chính sách hỗ trợ đại lý – thầu – công trình lớn

Tổng Kho Nhà Xanh có chính sách chiết khấu và hỗ trợ đặc biệt dành cho đối tác đại lý, nhà thầu và chủ đầu tư dự án:

  • Chiết khấu cao theo số lượng đặt hàng.

  • Ưu tiên kho hàng – hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt cho dự án.

  • Báo giá nhanh – giữ giá ổn định trong thời gian thi công.

  • Cung cấp đầy đủ CO – CQ, chứng từ hàng hóa chính hãng.

  • Hỗ trợ tư vấn giải pháp thi công thực tế cho từng hạng mục.

Nhờ chính sách linh hoạt, nhiều đối tác đã lựa chọn Nhà Xanh làm nhà cung cấp vật liệu ốp tường chiến lược tại TPHCM.

Đặt hàng – giao hàng toàn quốc – cam kết giá tốt

Nhà Xanh nhận đặt hàng và giao hàng toàn quốc, đảm bảo tiến độ và chất lượng hàng hóa cho khách hàng:

  • Kho hàng luôn có sẵn với đầy đủ mẫu mã – kích thước – độ dày.

  • Giao hàng nhanh tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam.

  • Hỗ trợ đóng gói, bốc xếp và vận chuyển an toàn.

  • Chính sách giá sỉ cạnh tranh, chiết khấu hấp dẫn khi mua số lượng lớn.

  • Cam kết cung cấp hàng chính hãng, đúng quy cách, đúng giá.

Khi cần báo giá tấm nhựa ốp tường tại TPHCM, hãy liên hệ trực tiếp với Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh để được tư vấn tận tình, báo giá chính xác và nhận ưu đãi tốt nhất. Nhà Xanh cam kết mang đến giải pháp vật liệu hoàn thiện – giá tốt – dịch vụ chuyên nghiệp cho mọi công trình nội – ngoại thất.

Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh

Bài viết liên quan