(Cập nhật lần cuối: 23/10/2026)
Giá tấm Cemboard 2026 hiện dao động từ 125.000–690.000 đồng/tấm đối với SCG Smartboard Thái Lan và 185.000–530.000 đồng/tấm đối với Allybuild Việt Nam, tùy theo thương hiệu, độ dày và kích thước. Đây là mức giá tham khảo tại Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh cho các sản phẩm khổ tiêu chuẩn 1220 × 2440mm. Riêng tấm Cemboard khổ nhỏ 1000 × 2000mm, thường dùng trong các hạng mục cải tạo nhà ở, làm sàn gác lửng, có giá khoảng 280.000–350.000 đồng/tấm tùy quy cách.
Khi lựa chọn vật liệu, người mua nên so sánh cả giá bán, thông số kỹ thuật và mục đích sử dụng. Chẳng hạn, cùng độ dày 16mm và khổ tấm 1220 × 2440mm, Cemboard Allybuild có giá 415.000 đồng/tấm, trong khi SCG Smartboard là 510.000 đồng/tấm, chênh lệch 95.000 đồng. Tuy nhiên, mỗi thương hiệu có đặc tính kỹ thuật và hướng dẫn thi công riêng. Vì vậy, cần đối chiếu thông số sản phẩm với yêu cầu thực tế của công trình trước khi quyết định.
Độ dày tấm Cemboard cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và phạm vi ứng dụng. Nhóm 3.5–4.5mm thường được sử dụng làm trần; tấm 6–9mm dùng cho nhiều hệ vách ngăn; còn các loại 14–20mm phù hợp với những hạng mục lót sàn, sàn gác lửng hoặc nhà khung thép khi đáp ứng yêu cầu thiết kế. Đối với sàn chịu tải, cần tính toán đồng thời độ dày tấm, khoảng cách dầm đỡ, tải trọng sử dụng và hệ liên kết để bảo đảm độ ổn định, an toàn lâu dài.
Ngoài giá bán theo tấm, khách hàng nên tham khảo thêm giá tấm Cemboard theo m² để dự toán vật tư chính xác hơn. Một tấm khổ 1220 × 2440mm có diện tích 2,9768m², trong khi khổ 1000 × 2000mm tương đương 2m². Sự khác biệt về diện tích ảnh hưởng đến đơn giá quy đổi, số lượng tấm cần mua, phương án bố trí và tỷ lệ hao hụt khi cắt ghép.
Trong bài viết này, Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh cập nhật bảng giá tấm Cemboard 2026 theo từng thương hiệu, độ dày từ 3.5–20mm và kích thước thực tế. Đồng thời, khách hàng có thể tham khảo cách tính giá/m², lựa chọn độ dày phù hợp, dự toán số lượng vật tư và chi phí thi công cho từng hạng mục. Giá tấm Cemboard tại kho TP.HCM đã bao gồm VAT, chưa bao gồm vận chuyển, phụ kiện và nhân công. Đơn giá chính thức sẽ được xác nhận theo số lượng và thời điểm đặt hàng.
Bảng Giá Tấm Cemboard 2026 Theo Thương Hiệu Và Độ Dày
Tấm Cemboard hiện được cung cấp chủ yếu với hai kích thước: 1220 × 2440mm (2,9768m²/tấm) và 1000 × 2000mm (2m²/tấm). Khổ lớn phù hợp với các mặt bằng rộng, cần hạn chế số lượng mối nối; khổ nhỏ thuận tiện hơn khi vận chuyển vào nhà phố, hẻm hẹp hoặc công trình cải tạo.
Bảng giá dưới đây được chia theo kích thước để khách hàng dễ đối chiếu và lựa chọn đúng sản phẩm.
Bảng Giá Tấm Cemboard SCG Smartboard Thái Lan Và Allybuild Việt Nam Khổ 1220 × 2440mm
Giá tấm Cemboard khổ lớn 1220 × 2440mm dao động từ 125.000–690.000 đồng/tấm, tương đương khoảng 42.000–232.000 đồng/m² tùy thương hiệu và độ dày.

| Độ dày | Thương hiệu | Kích thước (mm) | Giá/tấm | Giá/m² |
|---|---|---|---|---|
| 3.5mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 125.000đ | ≈ 42.000đ |
| 4mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 150.000đ | ≈ 50.000đ |
| 4.5mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 160.000đ | ≈ 54.000đ |
| 6mm | Allybuild | 1220 × 2440 | 185.000đ | ≈ 62.000đ |
| 6mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 210.000đ | ≈ 71.000đ |
| 8mm | Allybuild | 1220 × 2440 | 245.000đ | ≈ 82.000đ |
| 8mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 280.000đ | ≈ 94.000đ |
| 9mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 325.000đ | ≈ 109.000đ |
| 10mm | Allybuild | 1220 × 2440 | 290.000đ | ≈ 97.000đ |
| 10mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 360.000đ | ≈ 121.000đ |
| 12mm | Allybuild | 1220 × 2440 | 345.000đ | ≈ 116.000đ |
| 12mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 430.000đ | ≈ 144.000đ |
| 14mm | Allybuild | 1220 × 2440 | 390.000đ | ≈ 131.000đ |
| 14mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 465.000đ | ≈ 156.000đ |
| 15mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 480.000đ | ≈ 161.000đ |
| 16mm | Allybuild | 1220 × 2440 | 415.000đ | ≈ 139.000đ |
| 16mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 510.000đ | ≈ 171.000đ |
| 18mm | Allybuild | 1220 × 2440 | 460.000đ | ≈ 155.000đ |
| 18mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 615.000đ | ≈ 207.000đ |
| 20mm | Allybuild | 1220 × 2440 | 530.000đ | ≈ 178.000đ |
| 20mm | SCG Smartboard | 1220 × 2440 | 690.000đ | ≈ 232.000đ |
Đơn vị: VNĐ. Kích thước áp dụng cho toàn bộ bảng: 1220 × 2440mm. Giá/m² được quy đổi từ diện tích chính xác 2,9768m²/tấm và làm tròn đến hàng nghìn đồng. Giá đã bao gồm VAT tại kho Nhà Xanh TP.HCM, chưa gồm vận chuyển và thi công.
Qua bảng giá có thể thấy SCG Smartboard có nhiều lựa chọn ở nhóm tấm mỏng 3.5–4.5mm dùng cho trần. Từ độ dày 6mm trở lên, khách hàng có thể so sánh thêm Allybuild tại những quy cách đang được Nhà Xanh cung cấp.
Đối với sàn gác lửng, nhóm tấm 14–20mm thường được quan tâm hơn. Tuy nhiên, không nên chọn độ dày chỉ theo giá bán. Cần kiểm tra tải trọng sử dụng, hệ dầm đỡ, khoảng cách xương và hướng dẫn lắp đặt của đúng sản phẩm.
=> Xem ngay:Tấm Cemboard Lót Sàn Làm Vách Trần: Nên Chọn Loại Nào?
CÁC LOẠI TẤM CEMBOARDXem tất cả
Bảng giá tấm Cemboard khổ nhỏ 1000 × 2000mm
Giá Cemboard khổ nhỏ 1000 × 2000mm hiện từ 280.000–350.000 đồng/tấm, tương đương 140.000–175.000 đồng/m². Đây là nhóm kích thước được sử dụng cho một số hạng mục sàn gác lửng, sàn nhà phố cải tạo và công trình có điều kiện vận chuyển hạn chế.
| Độ dày | Thương hiệu | Kích thước (mm) | Giá/tấm | Giá/m² |
|---|---|---|---|---|
| 14mm | Allybuild | 1000 × 2000 | 280.000đ | 140.000đ |
| 14mm | SCG Smartboard | 1000 × 2000 | 340.000đ | 170.000đ |
| 15mm | SCG Smartboard | 1000 × 2000 | 350.000đ | 175.000đ |
| 16mm | Allybuild | 1000 × 2000 | 310.000đ | 155.000đ |
| 18mm | Allybuild | 1000 × 2000 | 350.000đ | 175.000đ |
Đơn vị: VNĐ. Kích thước 1000 × 2000mm, diện tích 2m²/tấm. Giá tại kho TP.HCM, đã bao gồm VAT, chưa tính vận chuyển, phụ kiện và thi công.
Khổ nhỏ có lợi thế khi phải đưa vật tư qua cầu thang hẹp hoặc di chuyển lên tầng. Đổi lại, diện tích mỗi tấm ít hơn nên công trình có thể cần nhiều tấm và nhiều vị trí xử lý mối nối hơn.
Ví dụ, Cemboard Allybuild 16mm khổ nhỏ có giá 310.000 đồng/tấm, thấp hơn 105.000 đồng so với khổ lớn cùng độ dày. Nhưng nếu tính theo diện tích, khổ nhỏ là 155.000 đồng/m², trong khi khổ lớn chỉ khoảng 139.000 đồng/m².
Với mặt sàn rộng, ít góc cắt và có thể vận chuyển thuận lợi, khổ 1220 × 2440mm thường có lợi thế về đơn giá vật tư. Ngược lại, nếu việc đưa tấm khổ lớn vào công trình gặp khó khăn, nên tính thêm chi phí vận chuyển, bốc xếp và thao tác trước khi quyết định.
các loại tấm cemboard khổ nhỏ 1m x 2m
Báo Giá Tấm Cemboard Theo Từng Độ Dày Từ 3.5–20mm
Mỗi nhóm độ dày Cemboard phục vụ những hạng mục khác nhau. Để tránh mua nhầm, khách hàng nên xem độ dày như một thông số lựa chọn ban đầu, sau đó đối chiếu yêu cầu kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt của đúng sản phẩm.
Giá tấm Cemboard 3.5mm – Dùng làm trần nhẹ
Tấm Cemboard 3.5mm SCG Smartboard có giá 125.000 đồng/tấm, khổ 1220 × 2440mm. Đây là độ dày mỏng nhất trong bảng giá hiện tại của Nhà Xanh.
Sản phẩm được dùng chủ yếu cho một số hệ trần phù hợp, giúp giảm trọng lượng phần tấm so với các loại Cemboard dày hơn. Khi làm trần chìm hoặc trần phẳng, cần sử dụng hệ khung có khoảng cách thanh đỡ đúng theo hướng dẫn.
Loại 3.5mm không thích hợp để làm sàn hoặc vách thường xuyên chịu va chạm. Nếu trần ở dưới mái tôn có nguy cơ thấm dột, cần xử lý nguồn nước trước khi lắp tấm.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 3.5mm SCG Smartboard.
Giá tấm Cemboard 4mm – Trần nhà ở, phòng trọ, văn phòng
Cemboard 4mm SCG Smartboard đang có giá 150.000 đồng/tấm, tương đương khoảng 50.000 đồng/m².
So với loại 3.5mm, sản phẩm dày hơn 0.5mm, có thể được lựa chọn cho những hệ trần cần tấm dày hơn nhưng vẫn phải bảo đảm cấu tạo khung phù hợp.
Nhóm này thường được xem xét cho trần nhà ở, phòng trọ, hành lang hoặc văn phòng. Khi hoàn thiện trần phẳng, chất lượng xử lý mối nối và độ ổn định của hệ khung ảnh hưởng lớn đến nguy cơ xuất hiện vết nứt sau sử dụng.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 4mm SCG Smartboard.
Giá tấm Cemboard 4.5mm – Trần cần độ cứng tấm cao hơn
Tấm Cemboard 4.5mm SCG Smartboard có giá 160.000 đồng/tấm, khổ lớn 1220 × 2440mm.
Mức giá chỉ cao hơn loại 4mm khoảng 10.000 đồng/tấm. Vì vậy, đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi hồ sơ thiết kế hoặc hệ trần cho phép sử dụng tấm dày 4.5mm.
Tuy nhiên, tăng độ dày không thể thay thế yêu cầu về hệ khung, vị trí bắt vít và xử lý mối nối. Với trần mái hiên, cần kiểm tra điều kiện tiếp xúc ẩm và phương án hoàn thiện bề mặt.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 4.5mm SCG Smartboard.
Giá tấm Cemboard 6mm – Làm vách ngăn nhẹ
Giá Cemboard 6mm hiện là 185.000 đồng/tấm Allybuild và 210.000 đồng/tấm SCG Smartboard, cùng khổ 1220 × 2440mm.
Nhóm 6mm thường được lựa chọn cho vách ngăn nhẹ, vách kỹ thuật hoặc những bề mặt ốp cần độ dày lớn hơn tấm trần. Với vách nhà ở và phòng trọ, cần xét chiều cao vách, khoảng cách hệ xương và yêu cầu chịu va chạm.
Nếu công trình có yêu cầu cách âm, không nên chỉ tăng độ dày tấm. Hiệu quả của vách phụ thuộc vào cả cấu tạo hai mặt, khoang rỗng, vật liệu hấp thụ âm và cách xử lý các khe tiếp giáp.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 6mm làm vách.
Giá tấm Cemboard 8mm – Làm vách, tường nhẹ
Tấm Cemboard 8mm có giá 245.000 đồng/tấm Allybuild và 280.000 đồng/tấm SCG Smartboard.
So với loại 6mm, tấm 8mm dày hơn, phù hợp với những hệ vách có yêu cầu độ cứng tấm cao hơn. Đây là một lựa chọn thường gặp cho vách ngăn, ốp tường và một số hạng mục nhà khung thép.
Khi thi công vách ngoài trời, cần bảo đảm cấu tạo ngăn nước, xử lý mối nối và lớp hoàn thiện phù hợp. Không nên xem khả năng chịu ẩm của tấm là khả năng chống thấm hoàn chỉnh cho cả bức tường.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 8mm làm vách.
Giá tấm Cemboard 9mm – Vách ngăn, tường bao nhẹ
Tấm Cemboard 9mm SCG Smartboard có giá 325.000 đồng/tấm, tương đương khoảng 109.000 đồng/m².
Độ dày 9mm thường được cân nhắc cho các hệ vách cần tấm dày hơn nhóm 6–8mm. Sản phẩm có thể dùng cho vách nhà tiền chế, vách khu vực hành lang hoặc tường bao nhẹ theo cấu tạo được thiết kế phù hợp.
Nếu công trình cần treo tủ, kệ hoặc thiết bị nặng trên vách, phải có phương án gia cường hoặc liên kết trực tiếp với kết cấu chịu lực. Không nên bắt tải trọng lớn vào riêng tấm Cemboard khi chưa có thông số cho phép.
>>> Xem thêm: Giá Tấm Vách Ngăn Nhựa 2 Mặt Nhà Xanh – Khuyến Mãi Mới Nhất 2026
Giá tấm Cemboard 10mm – Làm vách và lớp lót mái
Cemboard 10mm có giá 290.000 đồng/tấm Allybuild và 360.000 đồng/tấm SCG Smartboard.
Nhóm này thường được lựa chọn cho vách có yêu cầu độ dày lớn hoặc làm lớp lót trong một số hệ mái. Khi sử dụng ở mái, cần phân biệt rõ lớp tấm lót với lớp lợp chống nước bên trên.
Việc bố trí tấm trên hệ mái còn phụ thuộc khoảng cách thanh đỡ, tải trọng bảo trì và cấu tạo chống thấm. Không nên sử dụng tấm Cemboard đơn lẻ thay cho toàn bộ hệ mái nếu nhà sản xuất không có chỉ định tương ứng.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 10mm lót mái.
Giá tấm Cemboard 12mm – Lót mái và các hệ vách phù hợp
Giá Cemboard 12mm hiện là 345.000 đồng/tấm Allybuild và 430.000 đồng/tấm SCG Smartboard.
Đây là độ dày được quan tâm khi làm nền mái hoặc những hệ vách cần độ cứng cao hơn loại mỏng. Tuy nhiên, lựa chọn 12mm vẫn phải căn cứ vào khoảng cách khung, phương pháp liên kết và tải trọng thiết kế.
Đối với mái, nên tính đồng thời tải trọng của tấm, lớp chống thấm, vật liệu hoàn thiện phía trên và tải trọng bảo trì. Nếu có nhu cầu đi lại trên mái, cần được thiết kế và kiểm tra theo yêu cầu chịu lực thực tế.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 12mm Allybuild và SCG Smartboard – Lót mái, làm nền mái.
Giá tấm Cemboard 14mm – Lót sàn, làm gác lửng
Cemboard 14mm có nhiều lựa chọn về thương hiệu và kích thước:
-
Allybuild khổ 1220 × 2440mm: 390.000 đồng/tấm.
-
SCG Smartboard khổ 1220 × 2440mm: 465.000 đồng/tấm.
-
Allybuild khổ 1000 × 2000mm: 280.000 đồng/tấm.
-
SCG Smartboard khổ 1000 × 2000mm: 340.000 đồng/tấm.
Độ dày 14mm được sử dụng trong một số hệ sàn nhẹ, gác lửng và sàn cải tạo, với điều kiện hệ khung và tải trọng sử dụng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Trước khi chọn, cần xác định sàn có trải vật liệu hoàn thiện gì, mật độ người sử dụng và có kê đồ nặng hay không. Không nên chỉ dựa trên tên gọi “tấm lót sàn” để quyết định khoảng cách dầm.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 14mm lót sàn, làm gác lửng – SCG Smartboard và Allybuild.
Giá tấm Cemboard 15mm – Lót sàn theo thiết kế
Giá Cemboard 15mm SCG Smartboard khổ lớn là 480.000 đồng/tấm. Với khổ nhỏ 1000 × 2000mm, mức giá đang niêm yết là 350.000 đồng/tấm.
Loại 15mm nằm giữa nhóm 14mm và 16mm, thích hợp để xem xét khi hệ sàn có yêu cầu kỹ thuật phù hợp với quy cách này.
Nếu so sánh chi phí, nên tính giá/m² thay vì chỉ nhìn giá mỗi tấm. Tấm khổ nhỏ thuận tiện đưa lên tầng nhưng có diện tích ít hơn và có thể làm tăng số lượng mối nối.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 15mm SCG Smartboard Thái Lan – Lót sàn, làm gác lửng.
Giá tấm Cemboard 16mm – Lót sàn gác lửng, nhà khung thép
Giá tấm Cemboard 16mm khổ lớn hiện là 415.000 đồng/tấm Allybuild và 510.000 đồng/tấm SCG Smartboard. Riêng Allybuild khổ nhỏ 1000 × 2000mm có giá 310.000 đồng/tấm.
Độ dày 16mm được nhiều khách hàng quan tâm khi làm sàn gác lửng hoặc cải tạo nhà có hệ khung thép. Dù vậy, lựa chọn thực tế phải căn cứ trên tải trọng, khoảng cách dầm, chiều dài nhịp và cấu tạo hoàn thiện.
Với những sàn sử dụng gạch, vữa hoặc lớp hoàn thiện nặng, cần tính thêm tải trọng thường xuyên lên hệ sàn. Đây là khoản tải trọng không thể bỏ qua khi tính toán khung đỡ.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 16mm lót sàn, làm gác lửng – SCG Smartboard và Allybuild.
Giá tấm Cemboard 18mm – Lót sàn có yêu cầu chịu tải
Cemboard 18mm hiện có giá 460.000 đồng/tấm Allybuild và 615.000 đồng/tấm SCG Smartboard ở khổ lớn. Với Allybuild khổ nhỏ 1000 × 2000mm, giá là 350.000 đồng/tấm.
Nhóm 18mm thường được xem xét cho sàn có yêu cầu độ cứng và khả năng chịu tải cao hơn so với các tấm mỏng, nhưng khả năng đáp ứng cụ thể phải được kiểm tra theo từng hệ sàn.
Đặc biệt đối với nhà kho, khu vực đặt thiết bị hoặc sàn thường xuyên chịu tải tập trung, không thể quyết định chỉ dựa vào độ dày. Cần có thiết kế kết cấu, thông số của nhà sản xuất và phương án liên kết phù hợp.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 18mm lót sàn chịu lực – SCG Smartboard và Allybuild.
Giá tấm Cemboard 20mm – Lót sàn nhà xưởng, nhà kho
Tấm Cemboard 20mm hiện được Nhà Xanh niêm yết ở mức 530.000 đồng/tấm Allybuild và 690.000 đồng/tấm SCG Smartboard, cùng khổ 1220 × 2440mm.
Đây là nhóm tấm dày nhất trong bảng giá tổng hợp hiện tại, thường được cân nhắc cho những hệ sàn yêu cầu cao hơn về độ cứng và tải trọng.
Tuy nhiên, không phải mọi sàn nhà xưởng đều có thể dùng Cemboard 20mm. Nếu khu vực có xe nâng, máy móc nặng, tải trọng động hoặc rung, cần được kỹ sư kết cấu đánh giá riêng. Tấm dày không thay thế được năng lực chịu lực của dầm, cột và toàn bộ hệ sàn.
Khách hàng có thể xem thêm tấm Cemboard 20mm lót sàn để đối chiếu sản phẩm và quy cách trước khi đặt mua.
Xem chi tiết sản phẩm: Tấm Cemboard 20mm lót sàn nhà xưởng, nhà kho – SCG Smartboard và Allybuild.
>> Xem thêm: Giá Gỗ Nhựa Ốp Tường Lót Sàn Trong Nhà Ngoài Trời
Lưu Ý Khi Tham Khảo Bảng Giá Tấm Cemboard Tại Nhà Xanh
Bảng giá tấm Cemboard tại Nhà Xanh đã bao gồm VAT, áp dụng tại kho TP.HCM, chưa tính phí vận chuyển, bốc xếp, khung xương, phụ kiện và nhân công thi công. Chi phí giao hàng được tính riêng theo số lượng tấm, địa điểm nhận hàng và điều kiện vận chuyển thực tế.
Giá quy đổi theo m² giúp khách hàng dễ so sánh giữa các thương hiệu và khổ tấm, nhưng chưa bao gồm phần hao hụt khi cắt ghép. Với công trình có nhiều góc cạnh, cột hoặc ô kỹ thuật, nên tính số lượng theo bản vẽ để tránh mua thiếu hoặc dư vật tư.
Giá bán có thể thay đổi theo quy cách, số lượng và thời điểm đặt hàng. Nhà Xanh có chính sách báo giá riêng cho nhà thầu, đại lý và khách mua số lượng lớn. Khách hàng nên xác nhận đơn giá, chiết khấu, tình trạng hàng và phí vận chuyển trước khi đặt mua.
Để nhận báo giá sát nhu cầu, khách hàng chỉ cần cung cấp diện tích thi công, độ dày tấm, thương hiệu dự kiến và địa chỉ giao hàng. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ tính số lượng vật tư, lựa chọn quy cách phù hợp và dự toán chi phí theo từng công trình.

Giá Tấm Cemboard Theo m² Và Cách Tính Số Lượng
Khi mua Cemboard cho công trình, ngoài giá bán mỗi tấm, khách hàng nên tính chi phí trên diện tích thực tế. Cách tính này đặc biệt hữu ích với sàn gác lửng, vách ngăn, trần nhà và những hạng mục cần mua nhiều tấm cùng lúc.
Hai khổ Cemboard Nhà Xanh đang phân phối có diện tích như sau:
| Kích thước tấm | Diện tích | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 1220 × 2440mm | 2,9768m²/tấm | Diện tích phủ lớn, ít mối nối hơn |
| 1000 × 2000mm | 2m²/tấm | Gọn hơn, thuận tiện vận chuyển |
Diện tích này là diện tích hình học của tấm nguyên. Khi thi công thực tế, số lượng cần mua còn phụ thuộc vào cách bố trí trên hệ khung, kích thước mặt bằng và phần cắt bỏ.
Công thức tính số tấm Cemboard cần mua
Có thể dự toán nhanh theo công thức:
Số tấm cần mua = (Diện tích thi công × Hệ số hao hụt) ÷ Diện tích một tấm
Trong đó, hệ số hao hụt có thể bắt đầu từ 1,05 đến 1,10 khi lập dự toán sơ bộ, tương ứng phần dự phòng 5–10%. Tỷ lệ thực tế phải điều chỉnh theo bản vẽ và cách chia tấm.
Sau khi tính, làm tròn lên số tấm nguyên.
Với sàn Cemboard trên khung thép, không nên chỉ tính theo diện tích. Vị trí các đường nối phải phù hợp với cấu tạo gối đỡ, do đó số lượng thực tế có thể khác kết quả ước tính.
Ví dụ tính tấm Cemboard 16mm cho sàn 30m²
Giả sử cần mua tấm Cemboard 16mm để thi công sàn gác lửng diện tích 30m². Công trình dự kiến sử dụng khổ lớn 1220 × 2440mm và dành thêm 7% cho phần hao hụt.
Diện tích vật tư dự tính:
30 × 1,07 = 32,1m².
Số lượng tấm:
32,1 ÷ 2,9768 = 10,78 tấm.
Làm tròn lên cần mua 11 tấm.
| Hạng mục | Allybuild 16mm | SCG Smartboard 16mm |
|---|---|---|
| Khổ tấm | 1220 × 2440mm | 1220 × 2440mm |
| Số lượng | 11 tấm | 11 tấm |
| Đơn giá | 415.000đ/tấm | 510.000đ/tấm |
| Tiền tấm | 4.565.000đ | 5.610.000đ |
| Chênh lệch | — | 1.045.000đ |
Đây mới là tiền mua tấm Cemboard theo số lượng dự toán, chưa có thép làm khung, vít, bản mã, lớp hoàn thiện hoặc vận chuyển.
Nếu sàn có nhiều góc cắt, vị trí cầu thang hay ô chừa kỹ thuật, cần lập sơ đồ bố trí tấm trước khi đặt hàng. Chọn đúng chiều tấm và tận dụng các phần cắt có thể giúp hạn chế hao hụt.
Tại sao cùng độ dày nhưng giá Cemboard theo m² khác nhau?
Sự khác biệt đến từ thương hiệu, khổ tấm và đơn giá mỗi sản phẩm.
Chẳng hạn, Cemboard Allybuild 16mm khổ lớn có giá khoảng 139.000 đồng/m², còn khổ nhỏ khoảng 155.000 đồng/m². Nếu công trình rộng và dễ đưa vật tư vào, khổ lớn có lợi thế về chi phí tấm.
Tuy nhiên, ở nhà phố có cầu thang hẹp hoặc công trình phải đưa vật tư lên tầng cao, khổ nhỏ có thể thuận tiện hơn. Khi đó, lợi ích về vận chuyển và thao tác có thể bù lại một phần chênh lệch giá vật tư.
Vì vậy, muốn chọn phương án tiết kiệm cần xét tổng chi phí giao hàng, bốc xếp và thi công, không chỉ giá Cemboard theo m².

Nên Chọn Tấm Cemboard SCG Smartboard Hay Allybuild?
SCG Smartboard và Allybuild là hai dòng tấm xi măng sợi đang được Nhà Xanh phân phối. Cả hai có những quy cách dùng cho trần, vách, lớp lót mái và sàn theo chỉ định, nhưng khác nhau về thương hiệu, nguồn hàng và giá bán.
Nếu công trình đã có hồ sơ vật tư chỉ định SCG Smartboard, việc lựa chọn cần tuân theo yêu cầu kỹ thuật của hồ sơ. Nếu chưa có chỉ định thương hiệu và muốn tối ưu ngân sách, Allybuild là một phương án đáng xem xét.
So sánh SCG Smartboard Thái Lan và Allybuild Việt Nam
| Tiêu chí | SCG Smartboard | Allybuild |
|---|---|---|
| Nguồn hàng trong bảng giá | Thái Lan | Việt Nam |
| Khổ lớn | 1220 × 2440mm | 1220 × 2440mm |
| Khổ nhỏ đang niêm yết | 1000 × 2000mm | 1000 × 2000mm |
| Độ dày khổ lớn | 3.5–20mm | 6–20mm |
| Nhóm sản phẩm nổi bật | Trần, vách, mái, sàn | Vách, mái, sàn |
| Giá thấp nhất khổ lớn | 125.000đ/tấm | 185.000đ/tấm |
| Giá cao nhất khổ lớn | 690.000đ/tấm | 530.000đ/tấm |
| Điểm cần cân nhắc | Thương hiệu được chỉ định, hồ sơ kỹ thuật | Chi phí và quy cách sẵn có |
Về chất lượng, không nên khẳng định thương hiệu nào chịu lực tốt hơn chỉ dựa vào xuất xứ hoặc giá bán. Cần so sánh các chỉ tiêu như độ bền uốn, mô đun đàn hồi, khối lượng riêng, khả năng chịu ẩm, biến dạng và điều kiện lắp đặt của đúng dòng sản phẩm.
Chênh lệch giá SCG và Allybuild cùng độ dày
Với các tấm khổ lớn đang có đủ hai thương hiệu, mức chênh lệch như sau:
| Độ dày | Allybuild | SCG Smartboard | SCG cao hơn |
|---|---|---|---|
| 6mm | 185.000đ | 210.000đ | 25.000đ |
| 8mm | 245.000đ | 280.000đ | 35.000đ |
| 10mm | 290.000đ | 360.000đ | 70.000đ |
| 12mm | 345.000đ | 430.000đ | 85.000đ |
| 14mm | 390.000đ | 465.000đ | 75.000đ |
| 16mm | 415.000đ | 510.000đ | 95.000đ |
| 18mm | 460.000đ | 615.000đ | 155.000đ |
| 20mm | 530.000đ | 690.000đ | 160.000đ |
Chênh lệch mỗi tấm có thể không quá lớn ở nhóm vách ngăn, nhưng sẽ ảnh hưởng đáng kể với sàn diện tích rộng.
Ví dụ, công trình mua 50 tấm 18mm sẽ chênh khoảng 7.750.000 đồng tiền vật tư giữa hai dòng theo bảng giá hiện tại.
Tuy nhiên, phương án tiết kiệm chỉ có ý nghĩa khi tấm được chọn đáp ứng đầy đủ yêu cầu kết cấu và hoàn thiện. Không nên thay đổi độ dày hoặc thương hiệu được chỉ định trong thiết kế nếu chưa được đơn vị chuyên môn chấp thuận.
Khách hàng cần tìm hiểu sâu hơn có thể tham khảo bảng giá tấm Cemboard Allybuild Việt Nam để xem đặc điểm và quy cách dòng sản phẩm này.
Nên chọn thương hiệu nào cho từng nhu cầu?
Với trần nhẹ sử dụng tấm mỏng 3.5–4.5mm, SCG Smartboard đang có nhiều lựa chọn hơn trong bảng giá Nhà Xanh.
Đối với vách ngăn 6–8mm, cả SCG và Allybuild đều có sản phẩm để đối chiếu. Khách hàng nên căn cứ chiều cao vách, hệ khung và mức ngân sách, đồng thời kiểm tra hướng dẫn lắp đặt của từng loại.
Với sàn gác lửng và sàn khung thép, cả hai thương hiệu đều có dòng tấm dày. Tuy nhiên, phải kiểm tra tải trọng, khoảng cách dầm đỡ và các yêu cầu thiết kế trước khi quyết định.
Nếu cần thi công gấp hoặc mua số lượng lớn, nên hỏi tình trạng hàng và khả năng giao đủ một đợt. Đối với công trình có nhiều giai đoạn, việc thống nhất vật tư từ đầu sẽ thuận tiện hơn cho thi công và nghiệm thu.
Chi Phí Thi Công Tấm Cemboard Bao Nhiêu Tiền 1m²?
Chi phí thi công Cemboard tham khảo khoảng 320.000–510.000 đồng/m² đối với trần, 430.000–1.000.000 đồng/m² đối với vách và 690.000–1.180.000 đồng/m² đối với sàn khung thép chưa có lớp lát.
Đây là các khoảng dự toán sơ bộ cho những cấu tạo thông dụng, không phải đơn giá nhận thi công cố định. Giá thực tế phụ thuộc vào điều kiện công trình, quy cách khung, thương hiệu tấm, diện tích và mức hoàn thiện.
Giá tấm Cemboard thường chỉ chiếm một phần trong tổng chi phí. Với trần và vách, cần cộng hệ khung, vít, xử lý mối nối và sơn. Riêng sàn gác lửng, phần dầm chính, xà phụ và gia công thép có thể chiếm tỷ trọng lớn hơn tiền tấm.
Bảng chi phí thi công Cemboard theo từng hạng mục
| Hạng mục | Giá riêng phần tấm/m² | Dự toán thi công/m² |
|---|---|---|
| Trần Cemboard | 42.000–54.000đ | 320.000–510.000đ |
| Vách Cemboard một mặt | 62.000–109.000đ | 430.000–680.000đ |
| Vách Cemboard hai mặt | 124.000–218.000đ/m² vách | 630.000–1.000.000đ |
| Sàn Cemboard khung thép | 131.000–232.000đ | 690.000–1.180.000đ |
| Lớp nền mái Cemboard | 97.000–144.000đ | Báo theo cấu tạo mái |
Đơn vị: VNĐ/m². Các khoảng giá thi công mang tính dự toán, không phải báo giá đã khảo sát. Vách hai mặt tính trên diện tích hình học của bức vách, bao gồm cả hai phía. Giá sàn chưa gồm lớp lát hoặc hoàn thiện bề mặt cuối cùng.
Chi phí làm trần Cemboard hoàn thiện
Trần Cemboard thường sử dụng tấm dày 3.5–4.5mm, kết hợp hệ khung trần và phụ kiện liên kết tương ứng.
Khi lập dự toán, phần khung bao gồm thanh chính, thanh phụ, thanh viền và các chi tiết treo hoặc cố định theo thiết kế. Phần hoàn thiện có thể gồm xử lý đầu vít, mối nối, bả và sơn.
Đối với trần phẳng thông thường, mức dự toán khoảng 320.000–510.000 đồng/m² là cơ sở tham khảo ban đầu. Trần giật cấp, trần mái hiên hoặc vị trí khó thi công cần được tính riêng.
Một điểm dễ phát sinh chi phí là những vị trí bố trí nhiều đèn âm trần, cửa thăm trần hoặc các đường giao cắt với tường và dầm. Nếu công trình có nhiều chi tiết như vậy, nên cung cấp bản vẽ trước khi yêu cầu báo giá.
Chi phí làm vách Cemboard một mặt và hai mặt
Vách Cemboard một mặt thường được dùng để ốp che hoặc hoàn thiện một phía của hệ khung. Trong khi đó, vách hai mặt có tấm ở cả hai bên và có thể bổ sung vật liệu cách âm hoặc cách nhiệt ở khoang giữa.
Theo dự toán đang tham khảo, vách một mặt khoảng 430.000–680.000 đồng/m², vách hai mặt khoảng 630.000–1.000.000 đồng/m² tùy cấu tạo.
Khi so sánh báo giá, cần hỏi rõ phần hoàn thiện đã bao gồm những gì. Với vách hai mặt, một báo giá trọn gói phải nêu rõ đã tính tấm và sơn cho cả hai phía hay chưa.
Nếu vách được sử dụng cho phòng vệ sinh, khu vực ẩm hoặc tường ngoài trời, cần tính thêm phương án chống thấm và vật liệu hoàn thiện phù hợp.
Chi phí làm sàn Cemboard khung thép, gác lửng
Sàn Cemboard lắp trên khung thép có yêu cầu kỹ thuật khác với trần và vách. Ngoài lớp tấm, hệ sàn cần có dầm chính, xà phụ, liên kết và phương án kiểm soát độ võng, rung.
Khoảng dự toán 690.000–1.180.000 đồng/m² đang được sử dụng để tham khảo cho sàn khung thép chưa có lớp lát. Đây không phải đơn giá áp dụng cho mọi nhịp sàn, mọi tải trọng hoặc mọi chiều cao công trình.
Nếu hoàn thiện bằng sàn nhựa, sàn gỗ, gạch hoặc lớp vữa, cần tính thêm chi phí tương ứng. Những lớp hoàn thiện nặng phải được đưa vào tính toán tải trọng ngay từ đầu.
Đối với nhà cũ cải tạo làm gác lửng, cần kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu hiện hữu trước khi lắp thêm hệ sàn. Việc chọn tấm dày hơn không giải quyết được vấn đề nếu dầm, cột hoặc liên kết chưa đáp ứng yêu cầu.
Vì sao báo giá thi công giữa các công trình chênh lệch?
Hai công trình cùng diện tích 30m² nhưng chi phí có thể rất khác nhau.
Một mặt bằng vuông, dễ vận chuyển và ít góc cắt sẽ thuận lợi hơn công trình trong hẻm nhỏ, phải đưa vật tư lên tầng hoặc có nhiều vị trí xử lý phức tạp.
Ngoài ra, hạng mục sàn cao, nhịp lớn hoặc cần chịu tải tập trung sẽ có yêu cầu khung khác với sàn nhỏ sử dụng cho sinh hoạt thông thường.
Để so sánh các báo giá chính xác, nên yêu cầu tách riêng phần tấm, khung, phụ kiện, nhân công và lớp hoàn thiện. Đây là cách dễ nhận ra báo giá nào đang thiếu hạng mục.

Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tấm Cemboard
Giá Cemboard có thể thay đổi theo độ dày, thương hiệu, kích thước, số lượng đặt mua và điều kiện giao hàng. Khi xem bảng niêm yết, nên kiểm tra đúng sản phẩm cần dùng trước khi so sánh mức giá thấp nhất.
Độ dày và khổ tấm
Tấm càng dày thường càng có giá cao hơn trong cùng dòng và kích thước. Điều này có thể thấy rõ khi so sánh các loại SCG Smartboard từ 3.5mm đến 20mm.
Tuy nhiên, không nên so giá hai độ dày khác nhau rồi kết luận loại nào kinh tế hơn. Nếu công trình yêu cầu tấm 16mm mà chuyển sang 14mm chỉ để tiết kiệm, phương án mới cần được kiểm tra về kỹ thuật trước khi chấp thuận.
Khổ tấm cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá theo m². Tấm 1 × 2m có thể dễ vận chuyển hơn nhưng diện tích phủ ít hơn khổ lớn.
Thương hiệu và hồ sơ kỹ thuật
SCG Smartboard và Allybuild có mức giá khác nhau dù một số quy cách cùng độ dày và kích thước.
Chênh lệch này có thể ảnh hưởng đến ngân sách, nhất là với công trình cần nhiều tấm. Tuy nhiên, việc chọn thương hiệu nên dựa thêm trên tài liệu kỹ thuật, nguồn hàng, công năng và yêu cầu nghiệm thu.
Nếu hồ sơ xây dựng chỉ định sản phẩm cụ thể, cần đối chiếu tài liệu tương đương trước khi thay đổi vật tư.
Số lượng đặt mua
Đơn hàng vài tấm thường được báo theo giá bán lẻ tại kho. Với nhà thầu, đội thi công hoặc công trình cần số lượng lớn, giá có thể được điều chỉnh theo chính sách bán hàng tại thời điểm đặt.
Nên lập danh sách đầy đủ độ dày, thương hiệu, khổ tấm và số lượng. Nếu công trình sử dụng nhiều loại, việc tách rõ từng dòng sẽ giúp báo giá chính xác và hạn chế giao nhầm.
Vận chuyển và bốc xếp
Tấm Cemboard có diện tích lớn và trọng lượng đáng kể, đặc biệt ở nhóm 14–20mm. Chi phí giao hàng phụ thuộc vào quãng đường, số lượng tấm, phương tiện và điều kiện bốc dỡ.
Với công trình trong hẻm nhỏ hoặc cần vận chuyển lên tầng, khách hàng nên báo trước điều kiện tiếp cận. Những thông tin này giúp xác định có thể giao tấm khổ lớn hay cần đổi sang khổ nhỏ.
Hệ khung, phụ kiện và lớp hoàn thiện
Tiền mua tấm chỉ là một phần của chi phí xây dựng. Những hạng mục cần khung thép, gia cường, chống thấm hoặc lớp phủ hoàn thiện có thể phát sinh đáng kể.
Vì vậy, khi so sánh Cemboard với phương án vật liệu khác, nên tính tổng chi phí hệ hoàn thiện thay vì chỉ lấy giá mỗi tấm.

Phụ Kiện Thi Công Và Những Lưu Ý Khi Đặt Mua Cemboard
Ngoài tấm xi măng sợi, công trình cần phụ kiện phù hợp với phương pháp lắp đặt. Hai nhóm được sử dụng phổ biến là vít liên kết và vật tư xử lý mối nối.
Giá vít và keo xử lý mối nối tấm Cemboard
Theo giá đang niêm yết tại Nhà Xanh:
| Phụ kiện | Quy cách tham khảo | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Vít tự khoan dùng cho tấm Cemboard | 1kg, tùy chiều dài vít | 90.000đ |
| Keo xử lý mối nối Cemboard Jade | Theo đơn vị sản phẩm đang bán | 60.000đ |
| Băng giấy xử lý mối nối | Theo đơn vị sản phẩm đang bán | 70.000đ |
Giá phụ kiện cần được xác nhận lại theo quy cách đóng gói, kích thước và loại sản phẩm khi đặt hàng.
Đối với vít, cần lựa chọn chiều dài và cấu tạo phù hợp với độ dày tấm cùng loại khung thép sử dụng. Không nên sử dụng một loại vít cho mọi hệ trần, vách và sàn.
Với vật tư xử lý mối nối, phải phân biệt khe cần gia cường, khe chuyển vị và vị trí tiếp giáp với vật liệu khác. Không phải mọi khe đều được xử lý bằng cùng một loại keo hoặc băng.
Khách hàng có thể xem phụ kiện thi công tấm Cemboard để tham khảo các sản phẩm liên quan.
PHỤ KIỆN THI CÔNG TẤM XI MĂNG
Những lưu ý quan trọng khi thi công
Với trần và vách, cần kiểm tra độ ổn định của hệ khung, vị trí liên kết và phương pháp xử lý mối nối trước khi hoàn thiện.
Với sàn, cần lưu ý nhiều hơn đến tải trọng, chiều dài nhịp, độ võng và cách bố trí gối đỡ. Các mép tấm và mối nối phải được xử lý đúng theo thiết kế hệ sàn.
Nếu sử dụng tấm Cemboard ngoài trời, cần có lớp hoàn thiện hoặc cấu tạo bảo vệ phù hợp với điều kiện tiếp xúc nước. Khả năng chịu ẩm của xi măng sợi không đồng nghĩa với việc công trình sẽ tự chống thấm.
Khi cắt tấm, cần dùng dụng cụ phù hợp và biện pháp kiểm soát bụi. Người thi công phải sử dụng trang bị bảo hộ theo hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Cần chuẩn bị thông tin gì trước khi yêu cầu báo giá?
Để nhận được báo giá sát nhu cầu, khách hàng nên cung cấp diện tích công trình, công năng sử dụng, độ dày dự kiến và thương hiệu muốn mua.
Nếu có bản vẽ hoặc kích thước mặt bằng, Nhà Xanh có thể dựa vào đó để hỗ trợ tính số lượng tấm và phần hao hụt dự kiến.
Riêng sàn gác lửng, thông tin cần thiết còn gồm hệ khung, tải trọng sử dụng và lớp hoàn thiện. Nếu chưa có thiết kế kết cấu, cần được đơn vị chuyên môn xác định trước khi chốt vật tư.
Địa chỉ giao hàng cũng nên được cung cấp ngay từ đầu để tính phương án vận chuyển, nhất là với công trình xa kho hoặc nằm trong hẻm nhỏ.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Tấm Cemboard
1. Giá tấm Cemboard 2026 bao nhiêu tiền một tấm?
Tại Nhà Xanh, tấm Cemboard SCG Smartboard và Allybuild khổ lớn 1220 × 2440mm hiện có giá từ 125.000–690.000 đồng/tấm, tùy độ dày và thương hiệu. Riêng tấm khổ nhỏ 1000 × 2000mm có giá từ 280.000–350.000 đồng/tấm theo bảng niêm yết hiện tại.
2. Một tấm Cemboard có bao nhiêu mét vuông?
Tấm Cemboard khổ lớn 1220 × 2440mm có diện tích 2,9768m², thường làm tròn thành 2,98m². Tấm khổ nhỏ 1000 × 2000mm có diện tích 2m². Khi tính số lượng cần mua, phải cộng thêm phần hao hụt và kiểm tra phương án bố trí tấm.
3. Tấm Cemboard 16mm giá bao nhiêu?
Giá Cemboard 16mm khổ lớn hiện là 415.000 đồng/tấm Allybuild và 510.000 đồng/tấm SCG Smartboard. Loại Allybuild 16mm khổ nhỏ 1000 × 2000mm có giá 310.000 đồng/tấm. Đây là giá vật tư tại kho, chưa gồm vận chuyển và thi công.
4. Giá tấm Cemboard 18mm và 20mm bao nhiêu?
Tấm 18mm khổ lớn có giá 460.000 đồng/tấm Allybuild và 615.000 đồng/tấm SCG Smartboard. Loại 20mm có giá lần lượt 530.000 đồng và 690.000 đồng/tấm.
Việc chọn 18mm hay 20mm cho sàn phải căn cứ tải trọng, hệ khung và tài liệu kỹ thuật, không nên chỉ dựa vào độ dày.
5. Tấm Cemboard làm sàn gác lửng nên dày bao nhiêu?
Nhóm 14–20mm thường được xem xét cho các hệ sàn, nhưng không có một độ dày phù hợp với mọi công trình. Cần xác định tải trọng, chiều dài nhịp, khoảng cách gối đỡ, cấu tạo khung và lớp hoàn thiện để lựa chọn sản phẩm.
6. Tấm Cemboard 6mm và 8mm loại nào phù hợp làm vách hơn?
Cả hai đều có thể được xem xét cho các hệ vách phù hợp. Tấm 8mm dày hơn, thường được lựa chọn khi hệ vách cần tăng độ cứng bề mặt. Tuy nhiên, chiều cao vách, khoảng cách thanh xương và yêu cầu chịu va chạm mới là cơ sở quyết định.
7. Tấm Cemboard có chịu nước và sử dụng ngoài trời được không?
Có những dòng Cemboard được chỉ định cho môi trường ẩm hoặc ứng dụng ngoài trời. Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng sản phẩm và hệ cấu tạo phù hợp. Tấm xi măng sợi không thay thế lớp chống thấm, đặc biệt tại vị trí mối nối và khu vực tiếp xúc nước thường xuyên.
8. Tấm Cemboard có chống cháy không?
Cemboard là vật liệu xi măng sợi, nhưng khả năng phản ứng với lửa và khả năng chịu lửa phải được đánh giá theo tài liệu thử nghiệm của từng sản phẩm hoặc toàn bộ hệ kết cấu. Không nên mặc định mọi tấm Cemboard đều đạt một thời gian chịu lửa cụ thể khi chưa có chứng nhận tương ứng.
9. Giá tấm Cemboard đã bao gồm VAT chưa?
Theo bảng niêm yết hiện tại của Nhà Xanh, giá tấm Cemboard đã bao gồm VAT tại kho TP.HCM. Phí vận chuyển, bốc xếp, phụ kiện và nhân công được tính riêng. Khách hàng nên xác nhận điều kiện xuất hóa đơn và giá bán cuối cùng trước khi đặt hàng.
10. Mua Cemboard khổ nhỏ có tiết kiệm hơn khổ lớn không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Tấm khổ nhỏ có giá mỗi tấm thấp hơn nhưng diện tích phủ ít hơn. Nếu tính theo m², một số quy cách khổ nhỏ có thể đắt hơn khổ lớn. Bù lại, khổ nhỏ thuận tiện hơn khi vận chuyển qua cầu thang hoặc công trình có lối vào hạn chế.
11. Giá thi công sàn Cemboard đã bao gồm khung thép chưa?
Điều này tùy phạm vi báo giá. Trong bảng dự toán tham khảo của bài, mức 690.000–1.180.000 đồng/m² cho sàn khung thép đã xét đến phần khung và công lắp đặt cơ bản, nhưng chưa gồm lớp lát hoàn thiện. Khi nhận báo giá thực tế, cần kiểm tra chi tiết vật tư, khối lượng thép và những hạng mục được bao gồm.
12. Nhà Xanh có giao tấm Cemboard tại Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh không?
Nhà Xanh hỗ trợ giao hàng theo số lượng và địa điểm nhận tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, miền Tây, Tây Nguyên và các khu vực khác tùy điều kiện vận chuyển. Khách hàng nên cung cấp địa chỉ, độ dày và số lượng để kiểm tra phương án giao hàng.

Mua Tấm Cemboard SCG, Allybuild Tại Nhà Xanh TP.HCM
Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh cung cấp tấm Cemboard SCG Smartboard Thái Lan và Allybuild Việt Nam với nhiều quy cách từ 3.5–20mm, phục vụ các hạng mục trần, vách ngăn, lớp lót mái, sàn gác lửng và công trình khung thép.
Ngoài tấm khổ lớn 1220 × 2440mm, Nhà Xanh còn có các dòng khổ nhỏ 1000 × 2000mm phù hợp với công trình cải tạo nhà phố hoặc vị trí khó vận chuyển.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục tấm Cemboard để xem hình ảnh, quy cách và các dòng sản phẩm đang kinh doanh.
Báo giá Cemboard cho nhà thầu và công trình
Đối với công trình cần số lượng lớn, Nhà Xanh hỗ trợ báo giá theo danh sách vật tư và điều kiện giao hàng.
Để báo giá thuận tiện, khách hàng nên chuẩn bị tên thương hiệu, độ dày, kích thước, số lượng và địa chỉ nhận hàng. Nếu chưa xác định được số tấm, có thể cung cấp diện tích hoặc bản vẽ để được hỗ trợ tính khối lượng sơ bộ.
Những đơn hàng cần giao nhiều đợt hoặc yêu cầu thời gian cụ thể nên xác nhận lịch cung ứng trước khi triển khai thi công.
Giao tấm Cemboard tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh
Nhà Xanh phục vụ khách mua vật tư tại TP.HCM và hỗ trợ vận chuyển đến các khu vực khác tùy điều kiện đơn hàng.
Với tấm Cemboard khổ lớn hoặc các loại dày 14–20mm, khách hàng nên xác nhận trước đường vào công trình, vị trí bốc dỡ và phương án đưa tấm đến nơi thi công.
Việc kiểm tra điều kiện giao nhận giúp hạn chế phát sinh chi phí và hư hỏng vật tư trong quá trình vận chuyển.
Thông tin liên hệ Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh
- Địa chỉ: R23 Dương Thị Giang, P. Đông Hưng Thuận, TP.HCM.
- Hotline/Zalo: 0789 644 899.
- Website: https://thegioivatlieu.net
Để nhận báo giá tấm Cemboard theo đúng quy cách, khách hàng chỉ cần cung cấp độ dày, thương hiệu, số lượng và địa chỉ giao hàng. Với những hạng mục chưa có bản vẽ chi tiết, nên xác định yêu cầu kỹ thuật trước khi chốt độ dày và phương án thi công.

Nguyễn Tuấn Anh là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu trang trí nội ngoại thất tại Nhà Xanh, với nhiều năm kinh nghiệm phân phối các loại vật liệu xây dựng xanh. Sản phẩm của Nhà Xanh luôn đảm bảo chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời mang đến giải pháp vật liệu với giá thành cạnh tranh.
Với niềm đam mê và tìm hiểu không ngừng, Nhà Xanh luôn cập nhật xu hướng vật liệu trang trí mới nhất từ khắp nơi trên thế giới, hợp tác cùng các chuyên gia thiết kế, kiến trúc để mang đến sản phẩm “Đẹp – Chất Lượng – Rẻ Nhất” cho khách hàng Việt Nam.
Tổng kho tại Thành phố Hồ Chí Minh
– R23 Dương Thị Giang, P. Tân Thới Nhất, Q.12, Tphcm
– Tel – Zalo: 0902890510 – 0789644899
———————————————-
Chi nhánh tại Quy Nhơn:
– 201 Ngô Mây, P. Quang Trung. Quy Nhơn
– Tel – Zalo: 0944781100












