(Cập nhật: 30/12/2025)
Trong quá trình lập dự toán cho sàn gác, vách ngăn, trần hay mái ngoài trời, điều được quan tâm đầu tiên luôn là giá tấm Cemboard. Đây là vật liệu xi măng sợi được dùng rộng rãi trong nhà phố, công trình cải tạo và nhà thép nhẹ vì độ bền ổn định, chịu lực tốt và linh hoạt trong thi công. Tuy nhiên, mức giá giữa từng độ dày, từng thương hiệu hay từng khu vực lại không giống nhau. Khách hàng khi tìm bảng giá thường muốn biết chi phí thực tế cho hạng mục của mình, liệu vật liệu đó có phù hợp tải trọng, có đáp ứng điều kiện nắng mưa tại TPHCM, hay có phát sinh thêm chi phí phụ như khung, vít, keo trong quá trình thi công hay không.
Giá của mỗi loại tấm Cemboard chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: độ dày từ 3.5mm đến 20mm, kích thước khổ tấm 1m22 × 2m44 hoặc khổ nhỏ 1m × 2m, thương hiệu (SCG, Shera, Diamond, Allybuild), tỷ trọng, mức chịu lực và quy cách sản xuất. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến báo giá mà chủ nhà và nhà thầu cần chuẩn bị. Chẳng hạn, nhóm 14–20mm luôn cao hơn do yêu cầu chịu tải; trong khi nhóm 3.5–4.5mm có mức giá nhẹ hơn vì phục vụ trần và các vị trí không cần chịu lực. Mặt khác, vị trí công trình, chi phí vận chuyển, thời điểm nhập hàng cũng có thể khiến giá thay đổi theo từng tháng hoặc từng thời điểm cao điểm xây dựng.
Việc nắm rõ bảng giá tấm Cemboard giúp khách hàng chủ động hơn trong lựa chọn. Khi hiểu mức giá theo từng độ dày và ứng dụng, việc chọn đúng loại tấm phù hợp trở nên dễ dàng hơn, tránh lãng phí vì chọn dày quá mức hoặc chọn sai vật liệu dẫn đến xuống cấp nhanh. Khách cũng kiểm soát ngân sách tốt hơn, hạn chế phát sinh khi thi công thực tế và có cơ sở so sánh giữa các đơn vị báo giá khác nhau. Đối với nhà thầu, bảng giá rõ ràng giúp lên phương án khung sàn – khung vách chuẩn, tối ưu thời gian thi công và đảm bảo tiến độ công trình.
Thị trường phía Nam, đặc biệt là TPHCM, ghi nhận nhu cầu lớn về tấm Cemboard cho sàn gác, nhà trọ, showroom và khu vực cải tạo nhà cũ. Vì vậy, giá luôn biến động theo nguồn hàng và nhu cầu sử dụng. Bảng giá tổng hợp trong bài viết này nhằm cung cấp cái nhìn đầy đủ và cập nhật, giúp khách hàng đưa ra quyết định chính xác hơn trước khi lựa chọn tấm Cemboard cho từng hạng mục thi công.
Tấm Cemboard là gì? Tổng quan và lý do giá được quan tâm nhiều
Tấm Cemboard là vật liệu xi măng sợi được dùng nhiều trong các hạng mục cần độ bền ổn định, chịu ẩm tốt và thi công nhanh. Khi lựa chọn cho sàn gác, vách ngăn hay trần ngoài trời, khách hàng thường phải cân đối giữa tải trọng, chi phí và thời gian thực hiện, nên mức giá của từng loại tấm trở thành yếu tố cần xem xét kỹ. Hiểu đúng bản chất vật liệu, phạm vi ứng dụng và các yếu tố cấu thành giá giúp tránh chọn sai độ dày, giảm rủi ro phát sinh và phù hợp với điều kiện thực tế của công trình, đặc biệt ở khu vực đô thị như TPHCM – nơi nhu cầu cải tạo và nâng tầng xuất hiện thường xuyên.
Tấm Cemboard được dùng cho những hạng mục nào?
Tấm Cemboard có cấu trúc xi măng – sợi cellulose – cát silica nén áp lực cao nên đáp ứng nhiều yêu cầu trong nhà và ngoài trời. Một số ứng dụng phổ biến:
- Lót sàn gác lửng, sàn thép nhẹ: phù hợp nhà phố, nhà trọ vì trọng lượng thấp nhưng đáp ứng đủ tải sinh hoạt.
- Vách ngăn phòng – vách kỹ thuật: bề mặt ổn định, ít cong vênh, phù hợp văn phòng, cửa hàng nhỏ.
- Trần trong nhà – trần ngoài trời: chịu ẩm tốt, không võng, dùng được cho bếp, toilet hoặc hiên nhà.
- Mái che – mái lợp chống nóng: loại 10–12mm chịu được mưa nắng mạnh của miền Nam.
- Nhà tiền chế – container văn phòng: trọng lượng nhẹ, dễ cắt, thi công nhanh.
Ở từng hạng mục, việc chọn đúng độ dày và quy cách là yếu tố quyết định tuổi thọ công trình.
Vì sao nhu cầu tìm “giá tấm Cemboard” ngày càng tăng?
Trong sửa chữa và cải tạo nhà phố, nhu cầu nâng tầng nhẹ và phân chia không gian tăng mạnh. Điều này kéo theo sự quan tâm về mức giá để:
- Dự trù chi phí chính xác theo diện tích sàn hoặc vách.
- So sánh giữa các độ dày – thương hiệu – quy cách trước khi thi công.
- Tìm vật liệu nhẹ thay thế bê tông, giảm tải lên kết cấu cũ.
Ngoài ra, giá Cemboard thay đổi theo thời điểm, chịu ảnh hưởng bởi nguồn nhập Thái Lan hoặc sản xuất trong nước. Với những công trình tại TPHCM hoặc miền Nam, chi phí giao hàng, bốc xếp và mức độ sẵn hàng cũng là lý do khách cần cập nhật giá thường xuyên.
Các yếu tố cơ bản quyết định giá vật liệu xi măng nhẹ
Giá tấm Cemboard không cố định, mà phụ thuộc nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường:
- Độ dày tấm: độ dày càng lớn → chi phí nguyên liệu và mức nén cao hơn → giá tăng.
- Kích thước khổ tấm: khổ lớn 1m22×2m44 và khổ 1m×2m chênh lệch giá tùy mục đích thi công.
- Thương hiệu: SCG, Shera thường có giá cao hơn do độ ổn định vật liệu; Diamond hoặc Allybuild phù hợp công trình tối ưu chi phí.
- Tỷ trọng – cường độ nén – cấp độ bền: các chỉ số này quyết định tấm dùng được cho sàn hay chỉ phù hợp vách.
- Vị trí công trình và chi phí giao hàng: hẻm nhỏ, khu vực xa trung tâm hoặc tỉnh lân cận thường có thêm chi phí vận chuyển.
Nắm rõ các yếu tố này giúp chọn đúng loại tấm, kiểm soát ngân sách và hạn chế rủi ro khi thi công. Việc hiểu đúng bản chất vật liệu, ứng dụng và các yếu tố tác động đến giá giúp khách hàng đưa ra quyết định chính xác hơn, tránh chọn sai quy cách hoặc vượt ngân sách. Ở phần tiếp theo, bảng giá chi tiết theo từng độ dày và ứng dụng sẽ giúp đối chiếu nhanh và lựa chọn phù hợp cho từng công trình.
=> Xem ngay: Tấm Cemboard Lót Sàn Làm Vách Trần: Nên Chọn Loại Nào?

Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá tấm Cemboard
Giá tấm Cemboard trên thị trường không cố định mà phụ thuộc vào nhiều thông số kỹ thuật và điều kiện thi công thực tế. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp chủ nhà, kiến trúc sư và nhà thầu chủ động dự toán chi phí, chọn đúng độ dày – thương hiệu và hạn chế tối đa rủi ro phát sinh khi triển khai sàn, vách, trần hoặc mái ngoài trời. Trong các công trình nhà phố, nhà trọ, showroom hay nhà thép nhẹ tại TPHCM, chênh lệch giá giữa các loại Cemboard có thể khá lớn nếu không nắm rõ những tiêu chí cốt lõi sau.
Độ dày tấm Cemboard ảnh hưởng giá như thế nào?
Độ dày là yếu tố tác động mạnh nhất lên đơn giá vì liên quan trực tiếp tới lượng xi măng – cát silica – sợi cellulose và áp lực nén trong quá trình sản xuất.
-
3.5–4.5mm: dùng cho trần; giá thấp nhất vì tải trọng nhẹ.
-
6–9mm: dùng cho vách; mức giá trung bình, độ cứng ổn định.
-
10–12mm: dùng cho mái; giá cao hơn vì yêu cầu chống thấm – chống nóng – độ ổn định ngoài trời.
-
14–20mm: dùng cho sàn; giá cao nhất vì yêu cầu cường độ nén lớn, không lún tấm.
Trong các công trình sàn gác lửng hoặc nhà thép nhẹ, chọn sai độ dày dễ gây võng, nứt hoặc rung sàn, làm tăng chi phí sửa chữa sau này.
Kích thước khổ tấm (1220×2440 – 1000×2000) có làm giá thay đổi không?
Có. Khổ 1m22×2m44 thường có giá tốt hơn tính theo m² vì giảm hao hụt khi cắt và tối ưu quá trình đóng kiện. Trong khi đó, khổ 1m×2m được dùng nhiều tại:
-
nhà phố trong hẻm nhỏ ở TPHCM,
-
công trình cải tạo cần chuyển vật tư lên tầng cao,
-
lắp đặt sàn gác nhẹ không gian nhỏ.
Tuy diện tích nhỏ gọn giúp thi công thuận tiện hơn, nhưng giá trên mỗi tấm có thể cao hơn do chi phí đóng kiện – vận chuyển – sản xuất riêng theo quy cách.
Giá Cemboard khác nhau giữa các thương hiệu vì sao?
Sự khác biệt giá giữa SCG Smartboard, Shera, Diamond hay Allybuild đến từ các yếu tố kỹ thuật:
-
Công nghệ xử lý sợi và ép nén áp lực cao,
-
Mức độ ổn định kích thước khi ngâm nước hoặc phơi nắng dài ngày,
-
khả năng chịu lực – chịu uốn của từng thương hiệu,
-
Sự đồng đều bề mặt và sai số độ phẳng cho phép,
-
Chính sách bảo hành – chứng nhận CO/CQ.
Các dòng Thái Lan thường có giá cao hơn vì ổn định tốt trong môi trường ngoài trời, trong khi hàng Việt Nam tối ưu cho công trình cần chi phí hợp lý.
Tỷ trọng – cường độ nén – cấp độ bền có ảnh hưởng đến giá không?
Đây là ba thông số kỹ thuật quyết định Cemboard thuộc nhóm trần, vách hay sàn:
-
Tỷ trọng cao → tấm cứng, độ lún thấp khi lót sàn.
-
Cường độ nén lớn → chịu tải tốt, phù hợp sàn gác, showroom, nhà xưởng.
-
Độ bền môi trường → giữ ổn định khi thi công mái, ban công, khu vực ẩm ướt.
Tấm có cường độ nén hoặc mô đun đàn hồi cao thường có giá cao hơn do đòi hỏi tiêu chuẩn sản xuất khắt khe.
Giá tại TPHCM khác với các tỉnh như thế nào?
Chênh lệch giá theo khu vực là điều thường gặp trong vật liệu xi măng nhẹ:
Tại TPHCM:
-
nguồn hàng dồi dào, nhập kho thường xuyên,
-
chi phí vận chuyển thấp,
-
cạnh tranh cao giữa các tổng kho.
Tại các tỉnh như Bình Dương, Đồng Nai, Long An hoặc miền Tây:
-
giá có thể tăng nhẹ do phí vận chuyển xa,
-
chi phí bốc xếp cao hơn,
-
thời gian giao hàng kéo dài.
Công trình trong hẻm nhỏ hoặc giao lên tầng cao cũng có thể phát sinh chi phí phụ trợ.
Yếu tố giá khuyến mãi – nguồn hàng – chi phí vận chuyển
Giá tấm Cemboard có thể biến động theo từng thời điểm vì:
-
nguồn hàng nhập khẩu (đặc biệt từ Thái Lan) thay đổi theo thuế – cước vận tải,
-
chương trình chiết khấu theo số lượng tại các tổng kho,
-
thời điểm cao điểm xây dựng khiến nhu cầu tăng nhanh,
-
chi phí vận chuyển phụ thuộc tuyến đường, khoảng cách và vị trí công trình.
Đây là lý do cùng một độ dày nhưng mỗi nơi báo giá khác nhau, đặc biệt với các công trình cần số lượng lớn. Tổng hợp các yếu tố trên giúp bạn dự toán chính xác và chọn đúng loại tấm Cemboard phù hợp từng hạng mục.

Bảng giá tấm Cemboard mới nhất tại Tổng Kho Nhà Xanh
Thị trường tấm xi măng nhẹ trong năm 2026, đặc biệt tại khu vực TP.HCM, ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhờ nhu cầu sử dụng vật liệu nhẹ – bền – thi công nhanh và tối ưu chi phí. Tấm Cemboard trở thành lựa chọn quen thuộc trong các hạng mục lót sàn gác lửng, làm vách kỹ thuật, đóng trần chống ẩm, mái nhẹ và nhà tiền chế. Nhờ khả năng chịu nước, chịu lực và độ ổn định cao, dòng vật liệu này ngày càng thay thế các phương án truyền thống như bê tông ướt, thạch cao thông thường, gỗ tự nhiên hay ván ép.
Câu hỏi được quan tâm nhất từ chủ nhà, kỹ sư giám sát và nhà thầu trong giai đoạn lập dự toán là: “Giá tấm Cemboard 2026 bao nhiêu? Loại nào phù hợp nhất cho công trình của mình?”
Giá tấm Cemboard không cố định mà thay đổi theo một số yếu tố kỹ thuật:
-
Độ dày: từ 3.5mm – 4.5mm cho trần, 6–9mm cho vách, 10–12mm cho mái và 14–20mm cho sàn chịu tải.
-
Thương hiệu: SCG Smartboard, Shera Board, Diamond Board (Thái Lan) và Allybuild Việt Nam.
-
Kích thước tấm: khổ tiêu chuẩn 1m22 × 2m44 hoặc khổ 1m × 2m dành cho công trình trong hẻm, khu vực khó vận chuyển.
-
Ứng dụng thực tế: trần – vách – sàn – mái, mỗi hạng mục yêu cầu một cấp độ bền – tải trọng khác nhau.
-
Điều kiện thi công: khoảng cách xương, tải trọng sử dụng, vị trí trong nhà hoặc ngoài trời.
Dựa trên nhu cầu thực tế tại TPHCM và hệ thống kho hàng luôn có sẵn nhiều độ dày, Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh đã tổng hợp bảng giá Cemboard 2026 dưới đây. Đây là cơ sở quan trọng để lựa chọn đúng loại tấm, tránh phát sinh chi phí và đảm bảo độ bền công trình dân dụng, nhà phố cải tạo, văn phòng – showroom, nhà xưởng và nhà tiền chế.
Khoảng giá tấm Cemboard theo từng nhóm độ dày tại Nhà Xanh
-
Tấm Cemboard làm trần (3.5mm-4mm-4.5mm): 110.000 – 145.000 đ/tấm
-
Tấm Cemboard làm vách – tường ngoài trời (6mm-8mm-9mm): 180.000 – 295.000 đ/tấm
-
Tấm Cemboard lợp mái chống nóng – chịu nước (10–12mm): 310.000 – 395.000 đ/tấm
-
Tấm Cemboard lót sàn chịu lực (14mm-16mm-18mm–20mm): 400.000 – 625.000 đ/tấm
-
Tấm Cemboard khổ nhỏ 1m × 2m (14–15mm)– phù hợp nhà phố hẻm nhỏ: 305.000 – 390.000 đ/tấm

Giá Tấm Cemboard Khuyến Mãi Theo Độ Dày & Thương Hiệu (Thái Lan – Việt Nam)
Bảng giá dưới đây là giá bán tại kho – đã áp dụng chương trình khuyến mãi của Nhà Xanh, chia theo độ dày – ứng dụng – thương hiệu để khách hàng dễ so sánh và chọn đúng quy cách cho công trình.
Bảng giá tấm Cemboard 3.5 – 4.5mm làm trần chống ẩm
| Thương hiệu | Độ dày | Giá bán tại kho Nhà Xanh |
|---|---|---|
| Tấm trần Shera Board (Thái Lan) | 3.5 mm | 110.000 đ/tấm |
| Tấm trần SCG Smartboard (Thái Lan) | 3.5 mm | 115.000 đ/tấm |
| Tấm trần SCG Smartboard (Thái Lan) | 4.0 mm | 137.000 đ/tấm |
| Tấm trần Shera Board (Thái Lan) | 4.5 mm | 140.000 đ/tấm |
| Tấm trần SCG Smartboard (Thái Lan) | 4.5 mm | 145.000 đ/tấm |
-
Phù hợp làm trần chìm, trần thả, vị trí có độ ẩm cao như toilet, bếp.
-
Loại nhẹ, dễ thi công, dễ sơn hoàn thiện, phù hợp nhà phố, căn hộ, nhà trọ.
CÁC LOẠI TẤM CEMBOARD LÀM TRẦN
Bảng giá tấm Cemboard 6–9mm làm vách – tường ngăn
| Thương hiệu | Độ dày | Giá bán |
|---|---|---|
| Tấm vách Diamond Board (Thái Lan) | 6 mm | 180.000 đ/tấm |
| Tấm vách Shera Board (Thái Lan) | 6 mm | 185.000 đ/tấm |
| Tấm vách SCG Smartboard (Thái Lan) | 6 mm | 195.000 đ/tấm |
| Tấm vách Diamond Board (Thái Lan) | 8 mm | 240.000 đ/tấm |
| Tấm vách Shera Board (Thái Lan) | 8 mm | 245.000 đ/tấm |
| Tấm vách SCG Smartboard (Thái Lan) | 8 mm | 250.000 đ/tấm |
| Tấm vách SCG Smartboard (Thái Lan) | 9 mm | 295.000 đ/tấm |
-
Phù hợp vách ngăn, vách kỹ thuật, showroom, phòng làm việc, tường nhẹ.
-
Độ dày từ 8–9 mm tăng cứng, chống va đập, ổn định hơn.
>>> Xem thêm: Giá Tấm Vách Ngăn Nhựa 2 Mặt Nhà Xanh – Khuyến Mãi Mới Nhất 2026
CÁC LOẠI TẤM CEMBOARD LÀM VÁCH
Bảng giá tấm Cemboard 10–12mm cho mái chống nóng
| Thương hiệu | Độ dày | Giá bán |
|---|---|---|
| Tấm mái lợp Allybuild (Việt Nam) | 10 mm | 310.000 đ/tấm |
| Tấm mái lợp SCG Smartboard (Thái Lan) | 10 mm | 340.000 đ/tấm |
| Tấm mái lợp Allybuild (Việt Nam) | 12 mm | 360.000 đ/tấm |
| Tấm mái lợp Diamond Board (Thái Lan) | 12 mm | 380.000 đ/tấm |
| Tấm mái lợp Shera Board (Thái Lan) | 12 mm | 375.000 đ/tấm |
| Tấm mái lợp SCG Smartboard (Thái Lan) | 12 mm | 395.000 đ/tấm |
-
Dùng cho mái ngói, mái Thái, mái nhà tiền chế, mái sân thượng.
-
Độ dày 10–12 mm đủ chịu nắng mưa, nhiệt độ cao, độ bền ngoài trời.
CÁC LOẠI TẤM CEMBOARD LÀM MÁI LỢP
Bảng giá tấm Cemboard 14–20mm cho sàn chịu lực
| Thương hiệu | Độ dày | Giá bán |
|---|---|---|
| Tấm lót sàn Allybuild (Việt Nam) | 14 mm | 400.000 đ/tấm |
| Tấm lót sàn SCG Smartboard (Thái Lan) | 14 mm | 430.000 đ/tấm |
| Tấm lót sàn Shera Board (Thái Lan) | 15 mm | 430.000 đ/tấm |
| Tấm lót sàn Allybuild (Việt Nam) | 16 mm | 430.000 đ/tấm |
| Tấm lót sàn Diamond Board (Thái Lan) | 16 mm | 440.000 đ/tấm |
| Tấm lót sàn SCG Smartboard (Thái Lan) | 16 mm | 485.000 đ/tấm |
| Tấm lót sàn Allybuild (Việt Nam) | 18 mm | 490.000 đ/tấm |
| Tấm lót sàn Diamond Board (Thái Lan) | 18 mm | 510.000 đ/tấm |
| Tấm lót sàn Shera Board (Thái Lan) | 18 mm | 545.000 đ/tấm |
| Tấm lót sàn SCG Smartboard (Thái Lan) | 18 mm | 560.000 đ/tấm |
| Tấm lót sàn SCG Smartboard (Thái Lan) | 20 mm | 625.000 đ/tấm |
-
Dành cho sàn gác lửng, sàn container, sàn nhà xưởng, showroom, khu vực chịu tải nặng.
-
Độ dày cao + cường độ nén lớn → tải trọng 800–1.200 kg/m², phù hợp sàn chịu lực.
CÁC LOẠI TẤM CEMBOARD LÓT SÀN
Bảng giá tấm Cemboard khổ nhỏ 1m × 2m – phù hợp nhà phố hẻm nhỏ
| Thương hiệu | Độ dày | Giá bán |
|---|---|---|
| Tấm sàn Allybuild (Việt Nam) | 14 mm | 305.000 đ/tấm |
| Tấm sàn SCG Smartboard (Thái Lan) | 14 mm | 320.000 đ/tấm |
| Tấm sàn Shera Board (Thái Lan) | 15 mm | 315.000 đ/tấm |
| Tấm sàn Allybuild (Việt Nam) | 16 mm | 340.000 đ/tấm |
| Tấm sàn Allybuild (Việt Nam) | 18 mm | 390.000 đ/tấm |
-
Khổ nhỏ giúp dễ vận chuyển, phù hợp nhà phố, nhà trọ trong hẻm, công trình cải tạo.
-
Quy cách linh hoạt, phù hợp công trình nhỏ – hạn chế hao hụt vật liệu.
>>> Xem thêm: Giá Gỗ Nhựa Ốp Tường Lót Sàn Trong Nhà Ngoài Trời
các loại tấm cemboard khổ nhỏ 1m x 2m
Bảng giá theo thương hiệu: SCG Smartboard – Shera – Diamond – Allybuild
| Thương hiệu | Phân khúc | Khoảng giá từ – đến (đ/tấm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SCG Smartboard (Thái Lan) | Cao cấp | 115.000 – 625.000 | Độ bền cao, ổn định ngoại trời, sàn/mái chịu lực tốt |
| Shera Board (Thái Lan) | Cao – trung cấp | 110.000 – 545.000 | Ổn định, cứng, bám sơn tốt, vách & mái phù hợp |
| Diamond Board (Thái Lan) | Trung cấp | 180.000 – 510.000 | Giá mềm hơn, phù hợp nhà dân, vách, ván nhẹ |
| Allybuild (Việt Nam) | Tiết kiệm – trung cấp | 305.000 – 490.000 | Giá dễ tiếp cận, phù hợp sàn nhẹ, công trình tiết kiệm |
Giá Phụ Kiện Thi Công Tấm Cemboard Chuyên Dụng
Khi thi công tấm Cemboard cho các hạng mục sàn chịu lực – vách ngăn – trần chống ẩm, phụ kiện đi kèm có vai trò quyết định độ bền và độ ổn định của toàn bộ hệ thống. Vít tự khoan, băng keo xử lý mối nối, keo chèn khe và sơn phủ hoàn thiện giúp tấm xi măng bám chắc vào khung, hạn chế nứt cạnh, chống thấm và duy trì thẩm mỹ dài lâu. Việc chọn đúng phụ kiện, đúng chuẩn kỹ thuật là yếu tố quan trọng giúp công trình vận hành ổn định trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại miền Nam.
Dưới đây là bảng giá phụ kiện Cemboard 2026 đang được phân phối chính hãng tại Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh – TP.HCM:
Bảng Giá Phụ Kiện Thi Công Cemboard Mới Nhất 2026
1. Vít tự khoan chuyên dụng (2.5–4cm)
-
Giá: 90.000 VNĐ/kg
-
Ứng dụng: Bắt trực tiếp tấm Cemboard vào khung sắt hộp, khung thép mạ kẽm hoặc khung gỗ; mũ vít sắc – chống rỉ – siết nhanh; phù hợp cho thi công trần, vách, sàn gác nhẹ.
2. Băng keo giấy xử lý mối nối (5cm × 75m)
-
Giá: 65.000 VNĐ/cuộn
-
Ứng dụng: Phủ lên mối nối giữa các tấm trước khi bả sơn, giúp bề mặt phẳng, giảm nguy cơ nứt – đặc biệt hữu ích cho hệ trần và vách trong nhà.
3. Băng keo lưới Cemboard (5cm × 75m)
-
Giá: 35.000 VNĐ/cuộn
-
Ứng dụng: Gia cố các đường ghép tấm, tạo độ bám khi trét bột và sơn hoàn thiện; thường dùng trong thi công trần ngoài trời, nơi yêu cầu độ liên kết cao.
4. Keo xử lý mối nối JADE Solution (1–5kg)
-
Giá: 60.000 – 280.000 VNĐ/hũ
-
Ứng dụng: Trám kín khe hở, chống thấm nước, hạn chế nứt chân chim; phù hợp cho toàn bộ hệ trần – vách – sàn dùng Cemboard, đặc biệt là khu vực ẩm như bếp – toilet.
5. Sơn hoàn thiện Lotus (1kg)
-
Giá: 180.000 VNĐ/hũ
-
Ứng dụng: Tạo lớp phủ bền mặt, giúp tấm Cemboard chống ẩm – chống rêu mốc; sử dụng tốt cho cả trong nhà và ngoài trời, trì màu ổn định lâu dài.
Lý Do Nên Mua Phụ Kiện Cemboard Tại Tổng Kho Nhà Xanh
-
Hàng chính hãng – đúng chuẩn CO–CQ, đảm bảo độ bền khi thi công.
-
Luôn có hàng sẵn kho, giao nhanh toàn TP.HCM – Bình Dương – Đồng Nai – miền Tây.
-
Tư vấn kỹ thuật trực tiếp, chọn đúng loại phụ kiện phù hợp từng độ dày và hạng mục.
-
Giá sỉ – chiết khấu cao, đặc biệt cho nhà thầu, đội thi công và đại lý.
PHỤ KIỆN THI CÔNG TẤM XI MĂNG
Lưu Ý Khi Tham Khảo Bảng Giá Tấm Cemboard Tại Tổng Kho Nhà Xanh
Khi làm dự toán hoặc chọn vật liệu cho trần – vách – sàn – mái, việc hiểu đúng cách tính giá tấm Cemboard sẽ giúp khách hàng chủ động hơn trong ngân sách và chọn đúng chủng loại phù hợp. Dưới đây là những điểm quan trọng cần nắm khi xem bảng giá Cemboard 2026 tại hệ thống Tổng Kho Nhà Xanh – Quận 12, TPHCM. Các lưu ý này áp dụng cho cả khách lẻ, thợ thi công, nhà thầu và công trình quy mô lớn.
1. Giá tấm Cemboard tại Nhà Xanh đã bao gồm VAT – minh bạch, chuẩn hồ sơ công trình
Toàn bộ đơn giá Cemboard được niêm yết kèm 10% VAT, thuận tiện cho:
-
Lập báo giá – dự toán – quyết toán công trình
-
Xuất hóa đơn hợp lệ cho doanh nghiệp, chủ đầu tư
-
So sánh chi phí giữa các dòng vật liệu một cách minh bạch
Nhà Xanh cam kết không cộng phí ẩn, không thay đổi giá đột ngột, đảm bảo tính ổn định cho công trình đang triển khai.
2. Đơn giá áp dụng cho khu vực TP.HCM – xuất kho trực tiếp tại Quận 12
Bảng giá niêm yết áp dụng cho đơn hàng lấy tại kho Nhà Xanh (P. Tân Thới Nhất, Quận 12).
Kho luôn có đầy đủ các dòng:
-
SCG Smartboard Thái Lan
-
Shera Board
-
Diamond Board
-
Allybuild Việt Nam
Đầy đủ độ dày từ 3.5mm đến 20mm.
Lưu ý:
Giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển đi tỉnh hoặc các quận ngoại thành.
Khi cần giao hàng tận nơi, khách chỉ cần cung cấp địa chỉ công trình và số lượng để được báo phí chính xác.
3. Chính sách chiết khấu theo số lượng – lợi thế lớn cho thợ và nhà thầu
Tổng Kho Nhà Xanh áp dụng mức ưu đãi rõ ràng:
-
Giảm giá theo bậc số lượng, đặc biệt từ 100 tấm trở lên
-
Giá sỉ dành cho thợ thi công, đội đội thi công gác nhẹ, đại lý vật liệu
-
Tư vấn chọn đúng độ dày – thương hiệu phù hợp từng hạng mục để tối ưu chi phí
Do là kho tổng, hàng xuất trực tiếp không qua trung gian, giá luôn ổn định và cạnh tranh hơn thị trường lẻ.
4. Hiệu lực bảng giá & sự thay đổi theo khu vực giao hàng
Bảng giá Cemboard tại Nhà Xanh được cập nhật liên tục theo:
-
Biến động nhập khẩu
-
Tình trạng nguồn hàng theo từng thương hiệu
-
Mức chi phí vận chuyển từng thời điểm
Giá ở các khu vực xa TP.HCM (Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tây Ninh, Cần Thơ, Đà Nẵng, Tây Nguyên…) có thể điều chỉnh nhẹ tùy quãng đường vận chuyển, số lượng tấm và điều kiện đường giao.
Để tránh sai lệch chi phí, khách nên xác nhận lại đơn giá thực tế trước thời điểm đặt hàng.
Liên Hệ Nhận Báo Giá Cemboard Chính Xác – Hỗ Trợ Công Trình
- Hotline/Zalo: 0902 890510 – 0347 546889
- Địa chỉ: R23 Dương Thị Giang, P. Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM
Tổng Kho Nhà Xanh – Cam kết cung cấp tấm Cemboard Thái Lan – Việt Nam chính hãng, đầy đủ CO – CQ, báo giá minh bạch, hỗ trợ giao hàng tận nơi toàn quốc với chính sách linh hoạt – nhanh chóng – tận tâm.

CÁC LOẠI TẤM XI MĂNG GIẢ GỖXem tất cả
So sánh giá tấm Cemboard giữa các vật liệu lót sàn – làm vách khác
Trong quá trình làm dự toán cho trần – vách – sàn, khách hàng thường đặt câu hỏi liệu giá tấm Cemboard có tối ưu hơn so với các vật liệu như bê tông nhẹ, thạch cao, ván ép, OSB, MDF, tấm PVC hay sàn nhựa chịu lực. Mỗi loại có mức giá, tuổi thọ và chi phí thi công khác nhau. Việc hiểu rõ ưu – nhược điểm và sự chênh lệch chi phí sẽ giúp bạn chọn đúng vật liệu cho từng hạng mục, tránh phát sinh không cần thiết.
Cemboard vs bê tông nhẹ: giá vật liệu – chi phí thi công
Giá vật liệu & nhân công:
-
Cemboard 14–20mm: 400.000 – 625.000 đ/tấm
-
Bê tông nhẹ (tấm panel/đổ bê tông mỏng): 650.000 – 900.000 đ/m² (tính cả nhân công)
So sánh:
-
Cemboard rẻ hơn 20–30% tính trên mỗi m² lót sàn.
-
Thi công Cemboard không cần dưỡng hộ, không cần máy trộn – giảm thời gian xuống còn 1/3 so với đổ bê tông.
-
Bê tông nhẹ ổn định hơn cho các vị trí cần tải trọng lớn nhưng nặng hơn, yêu cầu kết cấu tốt hơn.
Khi nên chọn Cemboard: làm gác xép, sàn phòng trọ, nhà thép, cải tạo nhà phố cần thi công nhanh.
Cemboard vs thạch cao: giá theo hạng mục trần – vách
Giá vật liệu:
-
Cemboard 3.5–6mm: 110.000 – 195.000 đ/tấm
-
Tấm thạch cao phổ thông: 90.000 – 130.000 đ/tấm
So sánh:
-
Thạch cao rẻ hơn nhưng không chịu nước, dễ võng khi ẩm.
-
Cemboard chống ẩm – chống nứt tốt hơn trong môi trường nóng ẩm, chi phí cao hơn 15–25%.
Khi nên chọn Cemboard: trần toilet, trần ngoài trời có mái che, vách khu vực ẩm hoặc vách cần độ cứng cao.
Cemboard vs ván ép – OSB – MDF: giá & tuổi thọ sử dụng
Giá vật liệu:
-
Cemboard 8–12mm: 240.000 – 395.000 đ/tấm
-
Ván ép/MDF/OSB: 180.000 – 350.000 đ/tấm (tùy loại & chất lượng)
So sánh kỹ thuật:
-
Ván ép – MDF – OSB không chịu nước, nhanh mục khi gặp ẩm.
-
Cemboard ổn định kích thước, không mối mọt, phù hợp khí hậu miền Nam.
-
Chênh lệch giá không lớn nhưng tuổi thọ Cemboard vượt trội, đặc biệt trong khu vực ẩm hoặc ngoài trời.
Ứng dụng phù hợp: vách kỹ thuật, phòng trọ, nhà xưởng, tường ngoài trời cần độ bền cao.
Cemboard vs tấm PVC ốp tường: khi nào lựa chọn loại nào hợp lý?
Giá vật liệu:
-
Cemboard 6–9mm: 180.000 – 295.000 đ/tấm
-
Tấm nhựa PVC ốp tường: 85.000 – 200.000 đ/m²
So sánh:
-
PVC rẻ hơn, nhẹ, dễ thi công nhưng không chịu va đập mạnh, dễ trầy xước.
-
Cemboard chịu lực tốt, ổn định ngoài trời, có thể sơn hoặc ốp trang trí lên bề mặt.
Nên chọn:
-
PVC: trang trí nội thất, phòng khách, phòng ngủ.
-
Cemboard: mặt tiền, tường kỹ thuật, khu vực ẩm – khu vực dễ va chạm.
Cemboard vs tấm lót sàn nhựa chịu lực: so sánh giá khi làm sàn gác lửng
Giá vật liệu:
-
Cemboard 14–20mm: 400.000 – 625.000 đ/tấm
-
Sàn nhựa chịu lực (WPC/SPC dày 20–35mm): 350.000 – 600.000 đ/m²
So sánh chi phí thi công:
-
Sàn nhựa chịu lực thường dùng cho không gian sinh hoạt nhẹ; tải trọng không cao bằng Cemboard.
-
Cemboard phù hợp sàn phòng trọ, gác thép, khu vực có lưu lượng di chuyển lớn.
Khi nên chọn Cemboard: cần tải trọng cao 800–1.200 kg/m² và độ bền lâu dài.
Chi phí thi công tấm Cemboard: cách tính và các khoản phát sinh
Khi thi công trần, vách hoặc sàn bằng tấm Cemboard, chi phí thực tế không chỉ nằm ở vật liệu chính mà còn phụ thuộc vào phụ kiện, khung xương, nhân công và điều kiện mặt bằng. Hiểu rõ từng khoản sẽ giúp khách hàng dự trù đúng ngân sách, tránh phát sinh ngoài kế hoạch, đặc biệt với các hạng mục cải tạo nhà phố, nhà trọ, showroom hoặc sàn gác nhẹ phổ biến tại TPHCM.
Chi phí vật tư chính: tấm Cemboard theo từng độ dày
Giá tấm Cemboard phụ thuộc trực tiếp vào độ dày và ứng dụng:
-
Trần 3.5–4.5mm: 110.000 – 145.000 đ/tấm
-
Vách 6–9mm: 180.000 – 295.000 đ/tấm
-
Mái 10–12mm: 310.000 – 395.000 đ/tấm
-
Sàn 14–20mm: 400.000 – 625.000 đ/tấm
Ảnh hưởng đến chi phí tổng:
-
Độ dày càng lớn → tải trọng cao → tăng yêu cầu khung sắt.
-
Tính theo m², Cemboard vẫn rẻ hơn các vật liệu nặng như bê tông nhẹ.
Chi phí phụ kiện: vít, keo, băng lưới, sơn hoàn thiện
Các phụ kiện bắt buộc khi thi công:
-
Vít tự khoan: ~ 90.000 đ/kg
-
Băng keo giấy hoặc keo lưới: 35.000 – 65.000 đ/cuộn
-
Keo xử lý mối nối: 60.000 – 280.000 đ/hũ
-
Sơn chống ẩm – sơn hoàn thiện: 180.000 đ/hũ 1kg
Tỷ lệ ảnh hưởng:
Chiếm khoảng 8–12% tổng chi phí thi công nhưng quyết định độ bền và hạn chế nứt mối nối.
Chi phí khung sắt – khung thép cho sàn, trần, vách
Mỗi hạng mục yêu cầu khung khác nhau:
-
Khung sàn Cemboard: thép hộp 40×80 hoặc 50×100; chi phí 250.000 – 350.000 đ/m²
-
Khung vách: thép mạ kẽm 0.55–0.8mm; 70.000 – 120.000 đ/m²
-
Khung trần: hệ Vĩnh Tường hoặc thép mạ tiêu chuẩn; 60.000 – 110.000 đ/m²
Lưu ý:
Khoảng cách xương càng thưa → giảm chi phí trước mắt nhưng dễ võng hoặc nứt về sau.
Đơn giá nhân công thi công Cemboard tại TPHCM
Đơn giá dao động tùy hạng mục:
-
Lót sàn Cemboard: 120.000 – 180.000 đ/m²
-
Làm vách ngăn: 90.000 – 150.000 đ/m²
-
Đóng trần Cemboard: 80.000 – 130.000 đ/m²
Các yếu tố làm tăng/giảm giá nhân công:
-
Mặt bằng khó thi công (hẻm nhỏ, tầng cao)
-
Độ dày tấm lớn (≥16mm)
-
Các yêu cầu xử lý chống thấm – chống nóng kèm theo
Chi phí chống thấm – chống nóng khi dùng ngoài trời
Khi Cemboard sử dụng cho ban công, mặt tiền hoặc mái:
-
Sơn chống thấm: 35.000 – 55.000 đ/m²
-
Sơn giả gỗ Lotus cho mặt tiền: 55.000 – 90.000 đ/m²
-
Màng chống nóng – cách nhiệt: 25.000 – 55.000 đ/m²
Việc bổ sung lớp bảo vệ giúp tăng tuổi thọ và giảm nguy cơ nứt chân chim do giãn nở.
Các khoản chi phí ẩn thường bị bỏ qua khi báo giá
Nhiều bảng giá chỉ liệt kê vật tư chính, nhưng thực tế còn các khoản sau:
-
Chi phí vận chuyển (tăng mạnh với công trình xa TP.HCM).
-
Chi phí bốc xếp tầng cao nếu không có thang máy.
-
Chi phí cắt ghép phát sinh với mặt bằng nhiều góc cạnh.
-
Chi phí chống rung – chống ồn nếu dùng Cemboard cho vách phòng ngủ hoặc văn phòng.
-
Chi phí chống thấm nền cũ khi cải tạo.
Việc tính đủ các khoản này giúp dự toán sát thực tế, tránh đội chi phí khi triển khai.

Cách tính giá tổng thể cho từng hạng mục thi công Cemboard
Khi triển khai trần, vách hoặc sàn bằng tấm Cemboard, chi phí tổng thể luôn được tính theo m² và bao gồm cả vật tư chính, phụ kiện, nhân công và các khoản phát sinh tại công trình. Việc nắm rõ cách tính cho từng hạng mục giúp chủ nhà, nhà trọ, nhà thầu chủ động ngân sách và dễ đối chiếu báo giá, đặc biệt với các công trình cải tạo có không gian nhỏ – nhiều góc cạnh.
Cách tính giá lót sàn gác lửng bằng tấm Cemboard theo m²
Đối với hạng mục sàn, tổng chi phí thường được tính theo công thức:
Giá tổng = Tấm Cemboard + Khung thép hộp + Vít + Keo mối nối + Nhân công + (Chi phí chống thấm nếu cần)
Các mức chi phí phổ biến tại TPHCM:
-
Tấm Cemboard dày 14–20mm: 400.000 – 625.000 đ/tấm
-
Khung thép hộp 40×80 hoặc 50×100: 250.000 – 350.000 đ/m²
-
Phụ kiện (vít – keo – băng lưới): 25.000 – 40.000 đ/m²
-
Nhân công lắp đặt: 120.000 – 180.000 đ/m²
👉 Tổng chi phí hoàn thiện sàn: 450.000 – 650.000 đ/m² tùy tải trọng, mặt bằng và độ dày tấm.
Lưu ý kỹ thuật:
-
Khoảng cách xương 400–450mm giúp sàn chắc và ít đàn hồi.
-
Tấm 18–20mm phù hợp khu vực chịu lực mạnh (lối đi, phòng ngủ trên gác).
Cách tính giá thi công vách ngăn Cemboard
Công thức chung:
Giá tổng = Tấm Cemboard + Khung vách + Phụ kiện + Bả – sơn hoàn thiện + Nhân công
Chi phí tham khảo:
-
Tấm 6–9mm: 180.000 – 295.000 đ/tấm
-
Khung vách thép mạ kẽm: 70.000 – 120.000 đ/m²
-
Băng lưới – keo – vít: 15.000 – 25.000 đ/m²
-
Bả – sơn 2 lớp: 45.000 – 80.000 đ/m²
-
Nhân công lắp đặt: 90.000 – 150.000 đ/m²
👉 Tổng chi phí hoàn thiện vách: 240.000 – 390.000 đ/m² tùy độ dày và yêu cầu thẩm mỹ.
Ứng dụng: phòng trọ, phòng làm việc, vách kỹ thuật, văn phòng nhẹ.
Tính giá trần trong nhà – trần ngoài trời
Cách tính tương tự vách nhưng vật tư nhẹ hơn:
Giá tổng = Tấm trần + Khung trần + Phụ kiện + Sơn hoàn thiện + Nhân công
Chi phí tổng:
-
Tấm 3.5–4.5mm: 110.000 – 145.000 đ/tấm
-
Khung trần Vĩnh Tường hoặc thép mạ: 60.000 – 110.000 đ/m²
-
Phụ kiện: 10.000 – 20.000 đ/m²
-
Nhân công: 80.000 – 130.000 đ/m²
👉 Tổng chi phí trần trong nhà: 180.000 – 280.000 đ/m²
👉 Trần ngoài trời (kèm chống thấm – sơn giả gỗ): 230.000 – 350.000 đ/m²
Lưu ý:
-
Trần ngoài trời bắt buộc xử lý chống thấm chống nứt mép.
Tính giá mái Cemboard – mái chống nóng
Hạng mục mái thường dùng tấm 10–12mm:
Giá tổng = Tấm Cemboard + Hệ xà gồ + Phụ kiện + Sơn chống thấm + Nhân công
Chi phí chi tiết:
-
Tấm 10–12mm: 310.000 – 395.000 đ/tấm
-
Hệ xà gồ mái: 140.000 – 220.000 đ/m²
-
Sơn – keo – vít: 20.000 – 35.000 đ/m²
-
Nhân công: 110.000 – 160.000 đ/m²
👉 Tổng chi phí mái Cemboard: 260.000 – 420.000 đ/m² tùy cấu trúc mái và độ dốc.
Ưu điểm: nhẹ – chống nóng – thi công nhanh – không thấm nước.
Mẫu dự toán chi phí cho nhà trọ – nhà phố – nhà thép
Dưới đây là mẫu dự toán tóm tắt để khách hàng dễ áp dụng:
1) Nhà trọ – phòng cho thuê
-
Sàn gác 12m²: 450.000 – 650.000 đ/m²
-
Vách ngăn 10m²: 240.000 – 390.000 đ/m²
👉 Tổng chi phí: ~ 8.5 – 11.5 triệu
2) Nhà phố cải tạo
-
Trần 20m²: 180.000 – 280.000 đ/m²
-
Sàn gác 15m²: 500.000 – 650.000 đ/m²
👉 Tổng chi phí: ~ 16 – 20 triệu
3) Nhà thép tiền chế
-
Vách bao che 30m²: 260.000 – 380.000 đ/m²
-
Mái Cemboard 25m²: 260.000 – 420.000 đ/m²
👉 Tổng chi phí: ~ 20 – 26 triệu

Gợi ý tối ưu ngân sách khi mua và thi công tấm Cemboard
Trong các hạng mục trần – vách – sàn bằng vật liệu nhẹ, Cemboard được ưa chuộng vì độ bền ổn định và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, tổng giá thi công có thể thay đổi đáng kể tùy cách chọn độ dày, bố trí khung xương và phương án hoàn thiện. Nắm rõ những gợi ý dưới đây sẽ giúp công trình giảm chi phí mà vẫn bảo đảm kỹ thuật, đặc biệt với nhà trọ, nhà phố cải tạo và sàn gác nhẹ.
Chọn độ dày phù hợp để tối ưu chi phí nhưng vẫn đạt độ bền
Độ dày là yếu tố quyết định trực tiếp đến giá tấm Cemboard. Chọn đúng sẽ giảm vật tư đáng kể:
-
Trần trong nhà: 3.5–4.5mm là đủ, nhẹ – chống ẩm – ít võng.
-
Vách ngăn: 6–8mm đủ dùng cho phòng, văn phòng, showroom; 9mm cho vách kỹ thuật hoặc nơi có va chạm mạnh.
-
Sàn gác nhẹ: 14–16mm phù hợp sinh hoạt thông thường.
-
Sàn chịu tải cao: chọn 18–20mm cho lối đi, nhà thép, kho mini.
Lợi ích:
– Không bị “dư tải trọng” gây tốn kém.
– Tối ưu chi phí mà vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật từng hạng mục.
Khoảng cách xương sàn – vách ảnh hưởng giá như thế nào?
Xương càng thưa → chi phí thấp nhưng sàn dễ đàn hồi.
Xương càng dày → chắc chắn hơn nhưng tốn thép và nhân công.
Khoảng cách khuyến nghị:
-
Sàn gác: 400–450mm
-
Vách ngăn: 600mm
-
Trần: 600–800mm
Nếu muốn giảm chi phí thép cho sàn, có thể:
-
Dùng xương 450mm thay vì 400mm với tấm 16mm
-
Chọn thép hộp 40×80 thay vì 50×100 nếu tải trọng nhẹ
Lưu ý: xương yếu sẽ tạo độ võng, gây nứt mối nối về sau → tốn chi phí sửa lại.
Khi nào nên chọn thương hiệu Thái Lan – khi nào nên chọn Việt Nam?
Thương hiệu Thái Lan (SCG, Shera, Diamond):
-
Độ ổn định cao, bền ngoài trời, thích hợp cho mái, sàn chịu lực, tường mặt tiền.
-
Phù hợp công trình cần tuổi thọ dài hoặc chủ đầu tư yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Thương hiệu Việt Nam (Allybuild):
-
Giá mềm hơn 10–20% tùy độ dày.
-
Hợp lý cho trần, vách, sàn nhẹ trong nhà hoặc dự án có ngân sách hạn chế.
Nguyên tắc:
- Ngoài trời → nên ưu tiên thương hiệu Thái.
- Trong nhà → có thể chọn Việt Nam để giảm chi phí.
Kết hợp vật liệu hoàn thiện để tối ưu chi phí (gạch, sàn gỗ, sàn nhựa)
Tấm Cemboard là lớp nền, nhưng vật liệu hoàn thiện mới chiếm phần lớn chi phí thẩm mỹ. Lựa chọn hợp lý sẽ giảm ngân sách:
-
Lát gạch: Chi phí cao nhưng bền – phù hợp sân thượng, ban công.
-
Sàn nhựa hèm khóa: Giá vừa, thi công nhanh, giảm tiếng ồn – hợp phòng ngủ trên gác.
-
Sàn nhựa tự dán: Rẻ nhất – dùng cho phòng tạm, nhà trọ.
-
Sàn gỗ công nghiệp: Tạo thẩm mỹ cao nhưng cần nền Cemboard phẳng và khô.
Gợi ý tiết kiệm:
Dùng sàn nhựa 2–4mm kết hợp Cemboard 16mm cho gác lửng → chi phí thấp, bền và đẹp.
Cách giảm chi phí vận chuyển – bốc xếp cho công trình nhỏ
Một số mẹo giảm phí cho nhà phố – hẻm nhỏ:
-
Chọn tấm khổ nhỏ 1m×2m → dễ vận chuyển, giảm công bốc xếp.
-
Gom đơn hàng cùng khu vực để ghép chuyến.
-
Tận dụng bãi tập kết gần công trình nếu phải vận chuyển vào hẻm sâu.
-
Báo trước số lượng và thời gian nhận hàng để kho sắp xếp xe phù hợp, tránh phụ phí.
Lưu ý:
Tấm Cemboard nặng nên chi phí bốc xếp tầng 2–3 thường phát sinh → cần tính trước trong dự toán.

Giá tấm Cemboard tại TPHCM và khu vực lân cận
Chi phí tấm Cemboard có thể khác nhau tùy vào tỉnh thành, khoảng cách vận chuyển, khối lượng đặt hàng và dịch vụ đi kèm. Việc nắm rõ mức giá phổ biến tại TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, cũng như chính sách giao hàng và đại lý sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu chọn hợp lý, tránh phát sinh ngoài dự toán.
Giá tấm Cemboard tại TPHCM – mức giá phổ biến
-
Tại các kho, tổng kho trong TP.HCM (Quận 12, Quận 9, Thủ Đức, …), giá tấm thường ổn định và dao động trong khung giá chuẩn theo độ dày — ví dụ: trần 3.5–4.5mm khoảng 110.000–145.000 đ/tấm; sàn 14–20 mm khoảng 400.000–625.000 đ/tấm.
-
Vì nguồn hàng sẵn, chi phí vận chuyển nội thành thấp — nên giá cuối ra công trình dễ kiểm soát, ít biến động.
-
Đặt số lượng lớn thường được giá sỉ / chiết khấu tốt hơn, đặc biệt cho nhà thầu, đội thợ, công trình có khối lượng vật tư lớn.
Giá tại Bình Dương – Đồng Nai – Long An có chênh lệch gì?
-
Những khu vực lân cận TP.HCM như Bình Dương, Đồng Nai, Long An thường chịu thêm phí vận chuyển dài hơn → giá tấm Cemboard có thể cao hơn 5–15% so với giá nội thành.
-
Chi phí bốc xếp, chở vào công trình, phát sinh cầu đường hoặc phí xe tải nhỏ có thể làm tăng đơn giá đến 20%.
-
Đối với đơn hàng nhỏ, chênh lệch giá dễ thấy rõ. Với đơn hàng lớn (≥ 100 tấm), nếu tổng kho hỗ trợ giao, chênh lệch có thể được bù lại.
Giá giao tận công trình nhà phố – khu công nghiệp
-
Với các công trình nhà phố trong hẻm, đường nhỏ, cầu thang hẹp, chi phí vận chuyển + bốc xếp tầng cao thường phát sinh thêm từ 150.000 – 300.000 đ/tấn vật tư.
-
Công trình tại khu công nghiệp, vùng ngoại ô xa TP.HCM — phí giao hàng + cầu đường + khoảng cách xe tải → cộng thêm 10–20% so với giá kho.
-
Để tránh phát sinh, nên thống nhất với bên cung cấp về phí vận chuyển và bốc xếp trước khi đặt hàng.
Chính sách giá sỉ – giá đại lý – chiết khấu cho nhà thầu
Tổng kho như Nhà Xanh thường có chính sách ưu đãi với khách hàng đặt số lượng lớn hoặc là nhà thầu:
-
Chiết khấu theo bậc số lượng: với đơn hàng từ 100 tấm trở lên, đơn giá giảm 5–10%.
-
Giá đại lý / thợ thi công: nếu khách hàng thường xuyên lấy hàng nhiều đợt, có thể nhận mức giá ổn định như hàng sỉ.
-
Hỗ trợ kỹ thuật & tư vấn chọn vật liệu: giúp chọn đúng độ dày, khổ tấm, phụ kiện cho hạng mục — tiết kiệm chi phí phát sinh.
-
Ưu tiên giao hàng nhanh, chiết khấu vận chuyển nội thành cho khách hàng đóng gói lớn.
Hỗ trợ giao nhanh Quận 12, Quận 9, Thủ Đức, miền Tây, Tây Nguyên
-
Với khu vực nội thành như Quận 12, Quận 9, Thủ Đức: tổng kho có thể giao nhanh trong 24–48 giờ, hỗ trợ bốc xếp, giá ổn định.
-
Với khu vực miền Tây, Tây Nguyên: nếu khách đặt số lượng lớn — tổng kho tổ chức gom – ghép đơn, giảm chi phí vận chuyển, giúp giá tấm vẫn cạnh tranh.
-
Đặt trước thời gian giao và số lượng giúp giảm chênh lệch giá do logistic, thuận tiện cho thi công đúng tiến độ.

Hướng dẫn báo giá – nhận báo giá chi tiết theo công trình
Cách gửi yêu cầu báo giá nhanh (theo độ dày – số lượng – địa điểm)
Để nhận báo giá chính xác, người dùng nên cung cấp ngay các thông tin cơ bản: độ dày tấm Cemboard muốn sử dụng, số lượng dự kiến và địa điểm giao hàng. Đây là ba yếu tố quyết định trực tiếp đơn giá vật tư và chi phí vận chuyển.
Khi gửi yêu cầu, chỉ cần ghi rõ:
-
Hạng mục thi công: trần – vách – sàn – mái.
-
Độ dày cần báo giá: 3.5–4.5mm, 6–9mm, 10–12mm, 14–20mm.
-
Số lượng tấm: 10 tấm, 50 tấm hay từ 100 tấm trở lên.
-
Địa điểm giao hàng: Quận/Huyện/TP, công trình trong hẻm hay mặt đường.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp kho hàng phản hồi nhanh và hạn chế sai lệch khi tính chi phí.
Vì sao báo giá thực tế có thể khác bảng giá tham khảo?
Bảng giá công khai là mức chung cho từng độ dày và thương hiệu, nhưng đơn hàng thực tế có thể chênh lệch vì:
-
Chi phí giao hàng thay đổi theo quãng đường và điều kiện bốc xếp.
-
Số lượng tấm Cemboard: mua càng nhiều chiết khấu càng cao.
-
Thời điểm báo giá: giá vật liệu có thể biến động theo mỗi đợt nhập hàng.
-
Quy cách thi công: làm sàn, vách hay mái sẽ cần loại tấm khác nhau, kéo theo mức giá khác nhau.
Do đó, báo giá chi tiết theo công trình luôn chính xác hơn bảng giá niêm yết.
Danh sách thông tin cần cung cấp để nhận báo giá chính xác
Để kỹ thuật viên tính đúng nhu cầu và hạn chế phát sinh, nên chuẩn bị sẵn các thông tin sau:
-
Kích thước công trình: diện tích sàn/vách/trần.
-
Khoảng cách xương dự kiến: 300–400mm hay theo thiết kế.
-
Loại tấm muốn dùng: trần 3.5–4.5mm, vách 6–9mm, sàn 14–20mm.
-
Thương hiệu ưu tiên: SCG Smartboard, Shera, Diamond, Allybuild.
-
Thời gian cần giao: giao trong ngày hay đặt lịch.
-
Vị trí công trình: đường lớn – hẻm – tầng bao nhiêu.
Các thông tin này giúp kho hàng báo đúng vật tư, đúng độ dày và đúng chi phí giao hàng.
Khi nào nên yêu cầu khảo sát công trình để chốt giá?
Khảo sát thực tế phù hợp với các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao hoặc khó đánh giá từ xa:
-
Thi công sàn gác bằng tấm Cemboard có tải trọng lớn.
-
Nhà phố trong hẻm nhỏ, khó đưa vật tư vào.
-
Công trình cần tính toán lại khoảng cách xương thép hoặc thay đổi thiết kế.
-
Dự án số lượng lớn: nhà trọ – showroom – nhà thép – nhà xưởng.
Việc khảo sát giúp xác định chính xác khối lượng vật tư, hạn chế rủi ro trong thi công và đảm bảo báo giá cuối cùng không phát sinh thêm.

Đánh Giá Của Khách Hàng Về Tấm Cemboard Do Nhà Xanh Phân Phối
Tấm Cemboard phân phối bởi Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh được người dùng đánh giá cao nhờ độ bền ổn định, khả năng chịu nước – chịu lực tốt và chất lượng đồng đều giữa các lô hàng. Bên cạnh vật liệu chuẩn CO–CQ, khách hàng còn ghi nhận sự hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng, báo giá minh bạch và thời gian giao hàng nhanh — những yếu tố quan trọng trong thi công thực tế. Dưới đây là tổng hợp một số đánh giá tiêu biểu từ chủ nhà, nhà thầu và đơn vị thiết kế đã sử dụng Cemboard SCG Smartboard, Shera Board, Diamond Board và Allybuild do Nhà Xanh cung cấp.
1. Chị Nguyễn Lan Hương – Chủ nhà tại TP.HCM
“Tôi dùng Cemboard SCG Smartboard để làm sàn gác. Sau hơn một năm, sàn vẫn chắc, không bị ẩm hay cong vênh. Tôi hài lòng nhất là được tư vấn rõ ràng về độ dày và cách thi công, vật tư giao đúng hẹn nên tiến độ không bị chậm.”
2. Anh Lê Hoàng Minh – Nhà thầu xây dựng tại Bình Dương
“Với các dự án nhà xưởng, chúng tôi ưu tiên Cemboard vì chịu tải tốt, ít cong vênh và thi công nhanh. Nhà Xanh luôn có hàng sẵn kho, giao đúng tiến độ, rất phù hợp cho công trình cần tiến độ gấp.”
3. Công Ty TNHH Xây Dựng Nam An
“Chúng tôi đã dùng Shera Board và Allybuild cho nhiều công trình dân dụng. Tấm phẳng, dễ cắt, không bụi nhiều, giảm thời gian hoàn thiện. Đội ngũ kỹ thuật của Nhà Xanh hỗ trợ lựa chọn độ dày nên thi công ổn định và hạn chế phát sinh.”
4. Chị Phạm Thị Mai – Chủ quán cà phê tại TP. Thủ Đức
“Tôi dùng Cemboard 16mm lót sàn quán. Bề mặt mát, chịu lực tốt, dễ vệ sinh. Thi công nhanh và ít ảnh hưởng hoạt động kinh doanh. Giá tại Nhà Xanh khá tốt, giao hàng cũng rất nhanh.”
5. Anh Trần Văn Quang – Kiến trúc sư tại TP.HCM
“Cemboard SCG và Shera có độ ổn định cao, chống cháy – chống ẩm tốt. Đội ngũ Nhà Xanh hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật, giúp tôi kiểm soát chất lượng công trình và tối ưu giải pháp vật liệu.”
Tổng Hợp Đánh Giá – Giá Trị Cốt Lõi Khách Hàng Nhận Được
Qua các phản hồi thực tế, khách hàng đánh giá cao ở Nhà Xanh:
-
Chất lượng Cemboard đồng đều, đúng chuẩn CO–CQ
-
Tư vấn kỹ thuật rõ ràng, giúp chọn đúng độ dày và giải pháp thi công
-
Giá tốt và minh bạch, phù hợp lập dự toán và công trình lâu dài
-
Giao hàng nhanh – hỗ trợ bốc xếp, đảm bảo không gián đoạn tiến độ
-
Hàng luôn sẵn kho, đầy đủ độ dày từ 3.5mm đến 20mm
Những yếu tố này giúp Nhà Xanh trở thành lựa chọn quen thuộc của các công trình nhà phố, nhà trọ, showroom, quán cà phê, nhà xưởng và các dự án khung thép – lắp ghép tại khu vực TP.HCM và miền Nam.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Giá Tấm Cemboard
Giá tấm Cemboard là chủ đề được quan tâm nhiều khi khách hàng chuẩn bị thi công sàn gác lửng, vách ngăn, trần hoặc mái nhẹ. Mỗi công trình có yêu cầu kỹ thuật khác nhau, vì vậy việc nắm rõ giá theo độ dày – thương hiệu – khổ tấm và chi phí giao hàng sẽ giúp chủ nhà, nhà thầu và kỹ sư dự toán chính xác, tránh phát sinh không cần thiết. Phần FAQ dưới đây tổng hợp những câu hỏi thực tế nhất mà Nhà Xanh nhận được trong quá trình tư vấn và giao vật tư.
Tấm Cemboard bao nhiêu tiền một tấm theo độ dày?
Mức giá phổ biến tại TP.HCM (đã bao gồm VAT):
-
3.5–4.5mm (trần chống ẩm): 110.000 – 145.000 đ/tấm
-
6–9mm (vách – tường ngoài trời): 180.000 – 295.000 đ/tấm
-
10–12mm (mái chống nóng): 310.000 – 395.000 đ/tấm
-
14–20mm (sàn chịu lực): 400.000 – 625.000 đ/tấm
-
Khổ nhỏ 1m × 2m: 305.000 – 390.000 đ/tấm
Các mức giá thay đổi theo thương hiệu (SCG – Shera – Diamond – Allybuild) và thời điểm nhập hàng.
Vì sao cùng độ dày nhưng mỗi nơi bán giá khác nhau?
Giá bị chênh lệch do:
-
Nguồn nhập và mức chiết khấu khác nhau
-
Sự khác biệt về tỷ trọng – cường độ nén giữa các lô hàng
-
Thương hiệu Thái Lan thường có giá cao hơn
-
Chi phí vận hành và chính sách bán hàng từng đơn vị
-
Hàng mới – hàng tồn – hàng tuyển
Vì vậy, cùng độ dày nhưng giá có thể lệch từ vài chục đến cả trăm nghìn đồng/tấm.
Giá tấm Cemboard có bao gồm chi phí vận chuyển không?
Thông thường chưa bao gồm phí giao hàng.
-
Nội thành TP.HCM: có thể được hỗ trợ bốc xếp hoặc ưu đãi phí tùy số lượng.
-
Ngoại thành và các tỉnh: giá giao phụ thuộc vào địa điểm và số lượng tấm cần vận chuyển.
Để có báo giá chính xác, cần cung cấp địa chỉ công trình và số lượng vật tư.
Giá tấm Cemboard Thái Lan có cao hơn Việt Nam nhiều không?
Có sự chênh lệch:
-
SCG Smartboard, Shera, Diamond (Thái Lan): giá cao hơn nhờ công nghệ autoclave và độ ổn định cao.
-
Allybuild Việt Nam: tiết kiệm hơn 10–20%, phù hợp nhà phố, nhà trọ, gác lửng.
Công trình ngoài trời hoặc yêu cầu tải trọng lớn thường ưu tiên hàng Thái Lan.
Mua số lượng lớn có được chiết khấu không?
Có. Tổng kho thường áp dụng:
-
Chiết khấu mạnh cho đơn hàng trên 50–100 tấm
-
Giá sỉ cho nhà thầu – đơn vị thi công – đại lý
-
Hỗ trợ phí vận chuyển hoặc tặng phụ kiện (vít – keo – băng lưới) tùy đợt
Mua số lượng lớn giúp tối ưu tổng chi phí vật tư.
Giá tấm Cemboard năm nay có tăng không?
Giá có thể tăng nhẹ theo:
-
Chi phí vận chuyển và nguyên liệu đầu vào
-
Nhu cầu xây dựng theo từng thời điểm
-
Tình hình nhập khẩu từ Thái Lan
Năm 2026, mặt bằng giá tại TP.HCM nhích 3–7% so với năm trước, tùy phân khúc và thương hiệu.
Nắm rõ cơ chế hình thành giá tấm Cemboard giúp khách hàng chủ động hơn trong việc chọn độ dày, thương hiệu và khối lượng đặt mua. Dù là thi công trần, vách hay sàn chịu lực, việc hiểu đúng chi phí ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro, tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ công trình. Nếu cần bảng giá chi tiết theo độ dày – khổ tấm – khu vực giao hàng, khách hàng nên yêu cầu báo giá trực tiếp để có mức giá chính xác nhất theo thời điểm thi công.

Nhà Xanh – Tổng Kho Phân Phối Tấm Cemboard Chính Hãng Tại TP.HCM
Tại TP.HCM, khi cần tìm một nơi cung cấp tấm Cemboard uy tín – có sẵn hàng – báo giá rõ ràng – giao nhanh, Nhà Xanh luôn là lựa chọn được nhiều chủ nhà, kỹ sư giám sát, nhà thầu và đại lý vật liệu tin dùng. Với kinh nghiệm lâu năm và hệ thống kho lớn tại Quận 12, Nhà Xanh chuyên phân phối các dòng Cemboard chính hãng: SCG Smartboard, Shera Board, Diamond Board (Thái Lan) và Allybuild Việt Nam.
Điểm mạnh của Nhà Xanh là giá trực tiếp từ kho, hàng chuẩn CO–CQ và đội ngũ tư vấn kỹ thuật hiểu rõ từng hạng mục thi công.
Lý Do Nên Chọn Tổng Kho Nhà Xanh – Giá Tốt, Hàng Chuẩn, Giao Nhanh
1. Giá tấm Cemboard tận gốc – không qua trung gian
Nhà Xanh nhập hàng trực tiếp từ nhà máy Thái Lan và là đại lý cấp 1 của Allybuild Việt Nam. Chính vì vậy, giá Cemboard tại kho luôn ổn định và thường thấp hơn thị trường từ 10–15%, đặc biệt khi:
-
Mua số lượng lớn
-
Thi công công trình gác lửng, nhà xưởng, nhà thép
-
Đại lý – nhà thầu cần giá sỉ dài hạn
2. Hàng chính hãng – đầy đủ CO–CQ theo từng thương hiệu
Tất cả sản phẩm đều có:
-
Logo thương hiệu in trên tấm
-
CO–CQ xuất xưởng
-
Quy chuẩn kỹ thuật rõ ràng về tỷ trọng, độ bền nén, khả năng chịu nước – chống cháy – chống mối mọt
Nhờ nguồn hàng chuẩn, khách hàng yên tâm sử dụng cho cả công trình dân dụng lẫn dự án công nghiệp.
3. Giao hàng nhanh trong 24 giờ – hỗ trợ tận công trình
Kho nằm gần trục giao thông lớn tại Quận 12, thuận tiện giao hàng:
-
Giao nội thành trong ngày
-
Hỗ trợ bốc xếp đến chân công trình
-
Gửi hàng đi tỉnh bằng xe tải, chành xe, container
Cam kết làm việc đúng giờ, rõ ràng, phù hợp các công trình cần tiến độ.
Hệ Thống Kho Quy Mô Lớn – Có Sẵn Tất Cả Độ Dày Cemboard
Nhà Xanh luôn duy trì tồn kho lớn hơn 5.000 tấm, sẵn đủ quy cách để khách hàng lựa chọn:
-
SCG Smartboard Thái Lan – độ bền cao, dùng tốt cho sàn – mái
-
Shera Board Thái Lan – nhẹ, dễ cắt, phù hợp trần – vách
-
Diamond Board Thái Lan – mức giá dễ tiếp cận cho nhà dân
-
Allybuild Việt Nam – kinh tế, ổn định, dùng nhiều cho nhà trọ – gác lửng
Dải độ dày từ 3.5mm – 20mm luôn sẵn kho cho các hạng mục:
-
Trần chống ẩm
-
Vách kỹ thuật – vách ngăn nhẹ
-
Mái chống nóng
-
Sàn chịu lực, gác lửng, container
-
Nhà tiền chế – showroom – xưởng
Dịch Vụ Tư Vấn Kỹ Thuật & Báo Giá Cemboard Nhanh Qua Zalo
Chỉ cần gửi yêu cầu báo giá qua Zalo 0902 890510 hoặc Hotline 0347 546889, đội ngũ kỹ thuật phản hồi trong vài phút với thông tin rõ ràng:
-
Đơn giá theo từng độ dày
-
Gợi ý thương hiệu phù hợp hạng mục
-
Chi phí giao hàng theo khu vực
-
Hướng dẫn kỹ thuật: bắt vít, xử lý mối nối, chống thấm – chống nóng
Dù bạn là chủ nhà, thợ thi công hay đơn vị thiết kế, Nhà Xanh đều hỗ trợ đầy đủ và nhanh gọn.
Chính Sách Nhà Thầu – Đại Lý & Dự Án
-
Chiết khấu cao cho đơn hàng từ 100 tấm trở lên
-
Bảo hành hàng chính hãng – không nứt, không cong, không ẩm
-
Hỗ trợ vận chuyển nội thành tùy số lượng
-
Tặng phụ kiện (vít – băng lưới – keo Jade) theo từng đơn hàng lớn
-
Xuất hóa đơn VAT đầy đủ, phục vụ thanh toán dự án
Nhà Xanh hướng đến mối quan hệ lâu dài, cung cấp giải pháp bền vững cho từng công trình.
Nhà Xanh – Tổng Kho Tấm Cemboard Uy Tín Số 1 Tại TP.HCM
Nếu bạn đang cần giá tấm Cemboard chính xác – hàng chính hãng – giao nhanh, Nhà Xanh là lựa chọn phù hợp nhất. Kho lớn, giá tốt, kỹ thuật rõ ràng và dịch vụ tận tâm giúp công trình thi công nhanh, bền chắc và tiết kiệm chi phí.
👉 Đến với Nhà Xanh, bạn không chỉ nhận được giá tấm Cemboard tốt nhất TP.HCM, mà còn được đồng hành cùng đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu, giúp công trình của bạn bền vững – thẩm mỹ – tiết kiệm – hiệu quả lâu dài.
-
Địa chỉ : R23 Dương Thị Giang, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM
-
Hotline/Zalo tư vấn – đặt hàng: 0902 890510 – 0347 546889
-
Thời gian làm việc: Từ 8h00 đến 17h30 (từ Thứ 2 đến Thứ 7, nghỉ Chủ nhật)
Nhà Xanh – Đồng hành bền vững cùng công trình của bạn, từ vật liệu đến kỹ thuật.

Tấm Cemboard 6mm Thái Lan Làm Vách Giá gốc là: 205.000₫.185.000₫Giá hiện tại là: 185.000₫.
Tấm Cemboard 18mm Lót Sàn Chịu Lực Nhà Xưởng Nhà Kho Giá gốc là: 540.000₫.510.000₫Giá hiện tại là: 510.000₫.
Tấm Cemboard 9mm Làm Vách Giá gốc là: 310.000₫.295.000₫Giá hiện tại là: 295.000₫.
Tấm Cemboard 4.5mm Thái Lan Làm Trần Khoảng giá: từ 137.000₫ đến 145.000₫
Tấm Cemboard 8mm Làm Vách Giá gốc là: 260.000₫.245.000₫Giá hiện tại là: 245.000₫.
Tấm Cemboard Làm Vách Giá gốc là: 220.000₫.195.000₫Giá hiện tại là: 195.000₫.
Tấm Cemboard Giả Gỗ Có Rãnh Giá gốc là: 420.000₫.390.000₫Giá hiện tại là: 390.000₫.
Tấm Cemboard Lót Sàn Giá gốc là: 340.000₫.305.000₫Giá hiện tại là: 305.000₫.
Tấm Cemboard 14mm Lót Sàn Gác Lửng, Sàn Nhẹ, Nhà Lắp Ghép Giá gốc là: 340.000₫.305.000₫Giá hiện tại là: 305.000₫.
Tấm Cemboard 20mm Lót Sàn Nhà Xưởng Sàn Nâng Chịu Lực Giá gốc là: 670.000₫.625.000₫Giá hiện tại là: 625.000₫.
Tấm Cemboard Lợp Mái Giá gốc là: 345.000₫.310.000₫Giá hiện tại là: 310.000₫.
Tấm Cemboard Làm Trần Giá gốc là: 135.000₫.110.000₫Giá hiện tại là: 110.000₫.




































