(Cập nhật: 10/07/2026)
Giá tấm nhựa lót sàn năm 2026 dao động từ khoảng 65.000 đồng/m² đối với sàn nhựa tự dán đến hơn 600.000 đồng/tấm ở một số dòng tấm nhựa ECO chịu lực. Sàn nhựa hèm khóa hiện có giá khoảng 190.000–265.000 đồng/m², trong khi tấm PVC chịu lực dùng làm sàn gác lửng có giá từ khoảng 288.000 đồng/tấm dài 3 m. Mức giá thực tế còn phụ thuộc vào độ dày, cấu tạo, quy cách, thương hiệu, vị trí sử dụng và chi phí thi công.
Tấm nhựa lót sàn hiện được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Với không gian trong nhà, người mua có thể chọn sàn nhựa tự dán, sàn dán keo hoặc sàn hèm khóa giả gỗ, giả đá. Các dòng này chủ yếu đóng vai trò hoàn thiện bề mặt, phù hợp với phòng khách, phòng ngủ, văn phòng, cửa hàng và nhà trọ. Đối với gác lửng hoặc sàn lắp trên khung sắt, cần dùng tấm PVC chịu lực hoặc tấm nhựa ECO có cấu tạo dày và khả năng chịu tải phù hợp hơn.
Riêng khu vực ngoài trời như ban công, sân thượng, sân vườn hoặc quanh hồ bơi, không nên dùng sàn nhựa nội thất. Thay vào đó, nên chọn sàn gỗ nhựa WPC hoặc vỉ nhựa ngoài trời có cấu tạo phù hợp với nắng, mưa và điều kiện thoát nước.
Một điểm người mua thường dễ nhầm là giá vật liệu chưa phải tổng chi phí hoàn thiện. Ngoài giá tấm hoặc giá theo mét vuông, công trình có thể phát sinh thêm keo dán, foam lót, nẹp, len chân tường, khung xương, vít, hao hụt, nhân công và vận chuyển. Với tấm chịu lực hoặc sàn ngoài trời, phần khung và phụ kiện có thể chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng dự toán.
Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá tấm nhựa lót sàn theo từng nhóm vật liệu, cách quy đổi giá theo mét vuông hoặc theo tấm, chi phí phụ kiện và thi công. Nội dung cũng hướng dẫn cách chọn vật liệu cho phòng ở, gác lửng, ban công và sân vườn, đồng thời chỉ ra những lỗi thường gặp khi mua và lắp đặt.
Người mua nên xem bảng giá tổng hợp trước, sau đó đối chiếu từng loại theo vị trí sử dụng, điều kiện nền, tải trọng và mức ngân sách thực tế của công trình.

Bảng Giá Tấm Nhựa Lót Sàn Tổng Hợp 2026 Tại Nhà Xanh
Giá tấm nhựa lót sàn có thể được tính theo mét vuông, theo tấm, theo thanh hoặc theo vỉ, tùy cấu tạo sản phẩm. Sàn nhựa tự dán, dán keo và hèm khóa thường báo giá theo mét vuông. Tấm PVC chịu lực và tấm nhựa ECO chủ yếu tính theo tấm, còn sàn gỗ nhựa ngoài trời có thể bán theo thanh rồi quy đổi ra mét vuông.
Vì cách tính khác nhau, người mua không nên chỉ nhìn vào giá một tấm hoặc một thanh để so sánh. Cần xác định đúng diện tích phủ, độ dày, phụ kiện đi kèm và vị trí sử dụng. Đặc biệt, sàn nhựa giả gỗ trong nhà chỉ là lớp hoàn thiện bề mặt, trong khi tấm PVC chịu lực và tấm ECO được lắp trên hệ khung để tạo mặt sàn gác lửng.
Bảng giá tấm nhựa lót sàn theo từng loại
| Loại tấm nhựa lót sàn | Độ dày, quy cách phổ biến | Giá vật liệu tham khảo | Đơn vị tính | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Sàn nhựa tự dán | Dày 1,8–2 mm | 65.000–80.000 đồng | m² | Phòng ngủ, phòng trọ, cửa hàng nhỏ |
| Sàn nhựa dán keo | Dày 2–3 mm | 85.000–135.000 đồng | m² | Nhà ở, văn phòng, showroom |
| Sàn nhựa hèm khóa 4 mm | Không đế lót | Khoảng 180.000 đồng | m² | Phòng ngủ, căn hộ, văn phòng |
| Sàn nhựa hèm khóa 5 mm | Có hoặc không có đế IXPE | 190.000–245.000 đồng | m² | Phòng khách, căn hộ, cửa hàng |
| Sàn nhựa hèm khóa 6–7 mm | Có đế IXPE | 235.000–265.000 đồng | m² | Nhà ở, văn phòng, khu vực đi lại nhiều |
| Tấm PVC chịu lực | Rộng 33,33 cm, dày 22–23 mm | 288.000–384.000 đồng | Tấm | Gác lửng, sàn khung sắt, nhà tiền chế |
| Tấm nhựa ECO | Khổ 1,22 × 2,44 m | Khoảng 470.000–630.000 đồng | Tấm | Gác lửng, nhà trọ, công trình cải tạo |
| Vỉ nhựa, vỉ gỗ nhựa | Khổ phổ biến 30 × 30 cm | Khoảng 20.000–52.000 đồng | Vỉ | Ban công, sân thượng, sân vườn |
| Sàn gỗ nhựa WPC | Theo từng quy cách thanh | Báo giá theo mẫu | Thanh hoặc m² | Sân vườn, hồ bơi, lối đi ngoài trời |
Sàn nhựa tự dán hiện có giá từ khoảng 65.000 đồng/m² đối với dòng dày 1,8 mm; loại giả gỗ 2 mm khoảng 80.000 đồng/m². Sàn dán keo 2 mm có giá khoảng 85.000–90.000 đồng/m², còn loại 3 mm khoảng 135.000 đồng/m².
Sàn nhựa hèm khóa 4 mm hiện khoảng 180.000 đồng/m². Các dòng hèm khóa 5 mm có giá từ 190.000–245.000 đồng/m²; loại 6 mm khoảng 235.000 đồng/m² và loại 7 mm khoảng 265.000 đồng/m².
Tấm PVC chịu lực bản rộng 33,33 cm, dài 3 m có giá từ khoảng 288.000 đồng/tấm, tương đương diện tích phủ gần 1 m². Loại dài 4 m có giá khoảng 384.000 đồng/tấm và phủ được khoảng 1,33 m².
Giá vật liệu đã bao gồm thi công chưa?
Các mức giá trong bảng chủ yếu là giá vật liệu, chưa bao gồm toàn bộ chi phí hoàn thiện. Tùy loại sàn, người mua có thể phải tính thêm:
- Keo dán đối với sàn dán keo rời.
- Foam hoặc đế lót đối với một số dòng hèm khóa.
- Nẹp kết thúc, nẹp chuyển cốt và len chân tường.
- Khung sắt, vít và phụ kiện cho tấm PVC chịu lực hoặc tấm ECO.
- Khung, ke, vít và nẹp cho sàn WPC ngoài trời.
- Hao hụt khi cắt ghép.
- Nhân công và vận chuyển.
Có thể dự toán sơ bộ theo công thức:
Tổng chi phí lót sàn = giá vật liệu + hao hụt + phụ kiện + xử lý nền hoặc khung xương + nhân công + vận chuyển.
Những lưu ý khi xem bảng giá tấm nhựa lót sàn
Trước khi chọn mua, cần kiểm tra rõ giá đang tính theo mét vuông, theo tấm hay theo vỉ. Với sàn hèm khóa, nên hỏi sản phẩm đã có đế IXPE hay chưa. Với tấm chịu lực và tấm ECO, cần kiểm tra độ dày, kích thước tấm và yêu cầu khoảng cách khung.
Ngoài ra, giá tấm nhựa lót sàn có thể thay đổi theo mã màu, số lượng, thời điểm nhập hàng và địa chỉ giao. Người mua nên gửi diện tích, hình ảnh nền và vị trí sử dụng để được tính đúng số lượng, phụ kiện và chi phí hoàn thiện.

CÁC LOẠI TẤM NHỰA LÓT SÀNXem tất cả
Báo Giá Tấm Nhựa Lót Sàn Trong Nhà Mới Nhất 2026
Tấm nhựa lót sàn trong nhà hiện có giá từ khoảng 65.000–288.000 đồng/m², tùy loại tự dán, dán keo, hèm khóa SPC hoặc tấm PVC chịu lực. Trong đó, sàn nhựa tự dán có mức giá thấp nhất; sàn dán keo phù hợp với nền phẳng và diện tích lớn; sàn hèm khóa có giá cao hơn nhưng thi công gọn, dễ tháo sửa. Riêng tấm PVC chịu lực được lắp trên khung sắt để làm gác lửng, không sử dụng giống sàn nhựa hoàn thiện thông thường.
Các dòng tấm nhựa lót sàn trong nhà phổ biến gồm:
- Sàn nhựa giả gỗ tự dán.
- Sàn nhựa dán keo rời.
- Sàn nhựa hèm khóa SPC.
- Sàn nhựa giả đá, vân bê tông.
- Tấm PVC chịu lực làm sàn gác lửng.
- Tấm nhựa ECO lắp trên hệ khung.
Giá niêm yết thường chỉ tính phần vật liệu. Tổng chi phí hoàn thiện có thể phát sinh thêm keo dán, foam lót, nẹp, len chân tường, xử lý nền, khung sắt, nhân công và vận chuyển. Vì vậy, người mua nên phân biệt rõ giá sàn nhựa theo mét vuông với giá thi công trọn gói.
Tại Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh, khách hàng có thể tham khảo nhiều dòng sàn nhựa dùng cho phòng khách, phòng ngủ, căn hộ, văn phòng, cửa hàng, showroom và gác lửng. Để nhận báo giá sát với công trình, nên gửi diện tích từng phòng, hình ảnh nền hiện tại, loại sàn đang quan tâm và địa chỉ giao hàng. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ tính số lượng vật liệu, phụ kiện và chi phí dự kiến trước khi đặt mua.
Giá Sàn Nhựa Giả Gỗ Trong Nhà 2026
Sàn nhựa giả gỗ trong nhà hiện có ba nhóm chính: sàn nhựa tự dán, sàn nhựa dán keo rời và sàn nhựa hèm khóa SPC. Mỗi loại có mức giá, cách thi công và yêu cầu nền khác nhau. Trong đó, sàn tự dán có giá thấp nhất, sàn dán keo phù hợp với nền phẳng và diện tích lớn, còn sàn hèm khóa có mức giá cao hơn nhưng dễ tháo lắp và không phải dán cố định toàn bộ xuống nền.
Giá sàn nhựa giả gỗ năm 2026 tại Nhà Xanh hiện dao động từ khoảng 65.000–265.000 đồng/m². Người mua nên lựa chọn theo điều kiện nền, mật độ đi lại và thời gian dự kiến sử dụng thay vì chỉ chọn loại có giá thấp nhất.
Giá sàn nhựa tự dán giả gỗ
Sàn nhựa tự dán có sẵn lớp keo ở mặt sau. Khi thi công, thợ hoặc người dùng bóc lớp giấy bảo vệ rồi dán trực tiếp xuống nền. Dòng này phù hợp với phòng ngủ, phòng trọ, căn hộ cho thuê, văn phòng nhỏ và những khu vực cần cải tạo nhanh với ngân sách thấp.
| Loại sàn nhựa tự dán | Quy cách | Giá tham khảo | Số tấm/hộp |
|---|---|---|---|
| Sàn nhựa giả gỗ 1,8 mm | 152,4 × 914,4 × 1,8 mm | 65.000 đồng/m² | 36 tấm |
| Sàn nhựa vân đá 1,8 mm | 457 × 457 × 1,8 mm | 65.000 đồng/m² | 24 tấm |
| Sàn nhựa giả gỗ TA 2 mm | 152,4 × 914,4 × 2 mm | 80.000 đồng/m² | 36 tấm |
Theo bảng giá hiện tại, sàn nhựa tự dán có giá từ khoảng 65.000–80.000 đồng/m². Đây là nhóm có giá vật liệu thấp nhất trong các loại sàn nhựa hoàn thiện trong nhà.
Tuy nhiên, sàn tự dán đòi hỏi nền phải sạch, khô và rất phẳng. Nếu nền có bụi, ẩm, bong sơn hoặc nhiều khe gạch sâu, lớp keo phía sau tấm có thể bám không đều. Khi đó, mép tấm dễ bị hở hoặc bong sau một thời gian sử dụng.
Sàn tự dán phù hợp khi:
- Cần cải tạo nhanh với chi phí thấp.
- Nền gạch hoặc nền xi măng còn phẳng.
- Khu vực ít chịu tải nặng.
- Không cần tháo lắp và tái sử dụng nhiều lần.
Sàn nhựa dán keo rời không có sẵn lớp keo ở mặt sau. Khi lắp đặt, keo chuyên dụng được trải đều lên nền rồi mới đặt từng tấm sàn. Cách thi công này giúp kiểm soát lượng keo tốt hơn và phù hợp với diện tích lớn.
| Loại sàn nhựa dán keo | Quy cách | Giá tham khảo | Số tấm/hộp |
|---|---|---|---|
| Sàn nhựa vân gỗ 2 mm | 152,4 × 914,4 × 2 mm | 85.000 đồng/m² | 36 tấm |
| Sàn nhựa vân bê tông 2 mm | 457 × 457 × 2 mm | 90.000 đồng/m² | 24 tấm |
| Sàn nhựa giả gỗ 3 mm | 152,4 × 914,4 × 3 mm | 135.000 đồng/m² | 24 tấm |
| Sàn nhựa vân đá 3 mm | 457 × 457 × 3 mm | 135.000 đồng/m² | 16 tấm |
Giá sàn nhựa dán keo rời hiện dao động từ khoảng 85.000–135.000 đồng/m². Loại dày 2 mm phù hợp với công trình tiết kiệm; loại 3 mm có giá cao hơn và thường được chọn cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng hoặc showroom.
Mức giá trên chưa gồm keo và nhân công. Tổng chi phí hoàn thiện phụ thuộc vào chất lượng nền, loại keo và số lượng góc cắt. Nền bị lồi lõm thường phải cán hoặc xử lý lại trước khi dán.
Sàn dán keo phù hợp khi:
- Nền phẳng, khô và ổn định.
- Cần lắp trên diện tích lớn.
- Muốn hạn chế dịch chuyển giữa các tấm.
- Ngân sách ở mức thấp đến trung bình.
Giá sàn nhựa hèm khóa SPC 4 mm
Sàn nhựa hèm khóa SPC được liên kết bằng hệ hèm ở cạnh tấm, không cần dán cố định xuống nền. Dòng 4 mm thuộc phân khúc phổ thông, phù hợp với phòng ngủ, căn hộ, nhà phố và văn phòng có mật độ sử dụng vừa phải.
| Loại sàn hèm khóa 4 mm | Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Hèm khóa AV 4 mm không đế | 183 × 1.220 × 4 mm | 180.000 đồng/m² |
| Hèm khóa TA 4 mm không đế | 150 × 914 × 4 mm | 180.000 đồng/m² |
Giá sàn nhựa hèm khóa 4 mm hiện khoảng 180.000 đồng/m². Hai dòng trên chưa có đế lót đi kèm, vì vậy có thể phải tính thêm foam tùy yêu cầu thi công và hướng dẫn của từng sản phẩm.
So với sàn dán keo, sàn hèm khóa ít phụ thuộc vào lớp keo nhưng vẫn cần nền phẳng. Nếu nền bị võng hoặc chênh cốt, hệ hèm có thể chịu lực không đều và dễ phát sinh tiếng kêu.
Giá sàn nhựa hèm khóa SPC 5–7 mm
Sàn hèm khóa dày 5–7 mm thường có đế IXPE hoặc đế cao su đi kèm. Nhóm này phù hợp với phòng khách, căn hộ, văn phòng, cửa hàng và những khu vực cần bề mặt ổn định hơn.
| Loại sàn hèm khóa | Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Sàn hèm khóa AV 5 mm, đế IXPE | 183 × 1.220 × 5 mm | 190.000 đồng/m² |
| Hèm khóa TA 5 mm, có đế lót | 150 × 914 × 5 mm | 195.000 đồng/m² |
| Hèm khóa SG 5 mm, đế IXPE | 184 × 1.220 × 5 mm | 200.000 đồng/m² |
| Hèm khóa Matfloor 5 mm, đế IXPE | 180 × 1.220 × 5 mm | 245.000 đồng/m² |
| Sàn hèm khóa 6 mm, đế IXPE | 183 × 1.220 × 6 mm | 235.000 đồng/m² |
| Hèm khóa AV 7 mm, đế IXPE | 183 × 1.220 × 7 mm | 265.000 đồng/m² |
Giá sàn nhựa hèm khóa 5–7 mm hiện dao động từ khoảng 190.000–265.000 đồng/m². Mức chênh lệch phụ thuộc vào độ dày, loại đế lót, quy cách tấm và dòng sản phẩm.
Khi so sánh giá, cần hỏi rõ độ dày công bố đã gồm lớp đế hay chưa. Hai sản phẩm cùng ghi 5 mm nhưng cấu tạo cốt và lớp đế có thể khác nhau.
So sánh giá sàn tự dán, dán keo và hèm khóa
| Tiêu chí | Sàn tự dán | Sàn dán keo | Sàn hèm khóa |
|---|---|---|---|
| Giá vật liệu | 65.000–80.000 đồng/m² | 85.000–135.000 đồng/m² | 180.000–265.000 đồng/m² |
| Cách lắp | Bóc và dán | Trải keo riêng | Ghép hèm |
| Yêu cầu nền | Rất phẳng, sạch | Phẳng, khô | Phẳng, ổn định |
| Khả năng tháo sửa | Khó | Khó | Thuận tiện hơn |
| Phù hợp | Phòng trọ, cải tạo ngắn hạn | Nhà ở, cửa hàng | Căn hộ, văn phòng, phòng khách |
Xét riêng giá vật liệu, sàn tự dán là phương án tiết kiệm nhất. Sàn dán keo có giá cao hơn nhưng phù hợp với diện tích lớn và công trình cần độ bám ổn định. Sàn hèm khóa có chi phí ban đầu cao hơn, đổi lại quá trình thi công không cần dán cố định toàn bộ xuống nền.
Nên chọn loại sàn nhựa nào theo ngân sách?
Với ngân sách dưới 100.000 đồng/m², người mua có thể chọn sàn tự dán hoặc sàn dán keo 2 mm. Nhóm này phù hợp với phòng trọ, phòng ngủ, cửa hàng nhỏ và công trình cần cải tạo nhanh.
Ở mức 100.000–150.000 đồng/m², sàn dán keo 3 mm là phương án đáng cân nhắc nếu nền đã phẳng và khô.
Với ngân sách từ 180.000–265.000 đồng/m², sàn hèm khóa SPC phù hợp hơn cho căn hộ, phòng khách, văn phòng và khu vực sử dụng lâu dài.
Các mức trên mới là giá vật liệu. Người mua cần cộng thêm hao hụt, keo, foam, nẹp, len chân tường, nhân công và vận chuyển để tính đúng tổng chi phí lót sàn.
Để nhận báo giá sát với công trình, nên gửi diện tích từng phòng, hình ảnh nền hiện tại, loại sàn đang quan tâm và địa chỉ giao hàng. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ tính số lượng, phụ kiện và chi phí dự kiến.
Sàn Nhựa Giả Gỗ Trong Nhà
Giá Sàn Nhựa Giả Đá – Sàn Nhựa Vân Bê Tông Xi Măng
Sàn nhựa giả đá là dòng vật liệu lót sàn có bề mặt mô phỏng đá, gạch, bê tông hoặc xi măng. Sản phẩm thường được dùng cho phòng khách, văn phòng, cửa hàng, showroom và các khu vực cần bề mặt sáng, ít đường vân gỗ.
Giá sàn nhựa giả đá năm 2026 hiện dao động từ khoảng 65.000–135.000 đồng/m², tùy loại tự dán hoặc dán keo, độ dày và quy cách tấm. Trong đó, sàn giả đá tự dán 1,8 mm có giá khoảng 65.000 đồng/m²; sàn dán keo vân bê tông 2 mm khoảng 90.000 đồng/m²; dòng vân đá 3 mm khoảng 135.000 đồng/m².
Bảng giá sàn nhựa giả đá, vân xi măng bê tông mới nhất
| Loại sàn nhựa giả đá | Quy cách | Giá tham khảo | Số tấm/hộp |
|---|---|---|---|
| Sàn nhựa vân đá tự dán 1,8 mm | 457 × 457 × 1,8 mm | 65.000 đồng/m² | 24 tấm |
| Sàn nhựa vân bê tông dán keo 2 mm | 457 × 457 × 2 mm | 90.000 đồng/m² | 24 tấm |
| Sàn nhựa vân đá dán keo 3 mm | 457 × 457 × 3 mm | 135.000 đồng/m² | 16 tấm |
Giá trên là giá vật liệu tham khảo, chưa bao gồm keo đối với dòng dán keo rời, hao hụt, xử lý nền, nẹp, nhân công và vận chuyển.
Giá sàn nhựa giả đá tự dán – Tấm lót sàn vân đá sẵn keo
Sàn nhựa giả đá tự dán 1,8 mm hiện có giá khoảng 65.000 đồng/m². Tấm có kích thước 457 × 457 mm và được đóng 24 tấm mỗi hộp. Đây là dòng có chi phí thấp, phù hợp với phòng trọ, cửa hàng nhỏ, văn phòng tạm hoặc khu vực cần cải tạo nhanh.
Mặt sau tấm đã có sẵn keo nên không phải mua thêm keo rời. Tuy nhiên, nền phải sạch, khô và phẳng. Nếu nền gạch có đường ron sâu, nền xi măng bị bụi hoặc tường xuyên ẩm lên sàn, lớp keo có thể bám không đều và làm mép tấm bị hở.
Sàn giả đá tự dán phù hợp khi:
- Diện tích thi công không quá lớn.
- Nền cũ còn bằng phẳng.
- Ngân sách ở mức thấp.
- Cần cải tạo nhanh.
- Khu vực ít kéo lê đồ nặng.
Giá sàn nhựa giả đá dán keo 2 mm
Sàn nhựa vân bê tông dán keo 2 mm có giá khoảng 90.000 đồng/m². Quy cách phổ biến là 457 × 457 mm, mỗi hộp gồm 24 tấm.
Dòng này không có keo sẵn ở mặt sau. Khi thi công, thợ phải trải keo chuyên dụng lên nền, chờ keo đạt độ bám phù hợp rồi mới đặt từng tấm. Chi phí hoàn thiện vì vậy sẽ cao hơn giá vật liệu niêm yết.
Sàn dán keo 2 mm phù hợp với:
- Văn phòng.
- Cửa hàng.
- Showroom.
- Phòng khách.
- Khu vực có diện tích trung bình.
- Nền đã được xử lý phẳng.
Giá sàn nhựa vân đá 3 mm
Sàn nhựa vân đá dán keo 3 mm hiện có giá khoảng 135.000 đồng/m². Tấm có kích thước 457 × 457 mm và được đóng 16 tấm mỗi hộp.
So với loại 2 mm, dòng 3 mm có độ dày lớn hơn và mức giá cao hơn. Sản phẩm phù hợp với nhà ở, cửa hàng, văn phòng hoặc khu vực cần bề mặt ổn định hơn nhưng vẫn muốn giữ chi phí thấp hơn sàn hèm khóa.
Khi so sánh giá, người mua nên kiểm tra thêm lớp bề mặt, trọng lượng tấm và điều kiện nền. Độ dày lớn hơn không có nghĩa có thể bỏ qua bước xử lý nền.
Sàn nhựa giả đá phù hợp với khu vực nào?
Sàn nhựa giả đá thường được dùng cho:
- Phòng khách.
- Phòng làm việc.
- Văn phòng.
- Cửa hàng bán lẻ.
- Showroom.
- Quầy lễ tân.
- Hành lang trong nhà.
- Căn hộ hoặc phòng trọ.
Tấm khổ vuông 457 × 457 mm tạo bố cục gần với gạch lát nền. Các mẫu vân bê tông, xi măng hoặc đá sáng phù hợp với không gian hiện đại; màu trung tính dễ phối với tường, quầy và đồ nội thất.
CÁC LOẠI SÀN NHỰA GIẢ ĐÁ
Sàn nhựa giả đá có dùng cho nhà tắm được không?
Không nên mặc định sàn nhựa giả đá tự dán hoặc dán keo phù hợp với khu vực nhà tắm thường xuyên có nước. Mặc dù vật liệu nhựa không hút nước như gỗ, nước vẫn có thể lọt qua khe nối, ảnh hưởng đến keo và nền phía dưới.
Với khu vực ẩm, cần xem xét:
- Khả năng thoát nước.
- Độ phẳng và độ dốc nền.
- Loại keo sử dụng.
- Mức độ tiếp xúc nước thường xuyên.
- Hướng dẫn của đúng sản phẩm.
Sàn nhựa giả đá phù hợp hơn với khu vực trong nhà khô ráo như phòng khách, văn phòng và cửa hàng.
Khi nào không nên dùng sàn nhựa giả đá?
Không nên thi công trực tiếp trong các trường hợp:
- Nền đang bị thấm hoặc ẩm kéo dài.
- Nền xi măng bị bụi và bong bề mặt.
- Nền gạch có nhiều viên bị bộp.
- Ron gạch quá sâu.
- Nền lồi lõm rõ.
- Khu vực ngoài trời chịu nắng mưa.
- Vị trí thường xuyên chịu tải tập trung lớn.
Nếu nền chưa đạt yêu cầu, cần xử lý trước khi lát. Việc dán trực tiếp lên nền yếu có thể làm tấm bong, lộ đường ron hoặc hở mép sau một thời gian sử dụng.
Nên chọn sàn giả đá tự dán hay dán keo?
Có thể lựa chọn theo nhu cầu:
- Chọn loại tự dán khi cần tiết kiệm, thi công diện tích nhỏ và nền rất phẳng.
- Chọn loại dán keo 2 mm khi cần thi công diện tích lớn hơn với mức giá vừa phải.
- Chọn loại dán keo 3 mm khi muốn tấm dày hơn và sử dụng cho nhà ở, cửa hàng hoặc văn phòng.
- Chọn sàn hèm khóa nếu cần tháo lắp thuận tiện hơn và ngân sách cao hơn.
Khi tính tổng chi phí, cần cộng thêm keo, hao hụt, xử lý nền, nẹp và nhân công. Vì vậy, loại có giá vật liệu thấp nhất chưa chắc có giá hoàn thiện thấp nhất nếu nền phải sửa nhiều.
Để nhận báo giá sàn nhựa giả đá sát với công trình, người mua nên gửi diện tích, hình ảnh nền, loại bề mặt đang quan tâm và địa chỉ giao hàng. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ tính số lượng tấm, hao hụt, keo và chi phí thi công dự kiến.

Giá Tấm Nhựa Lót Sàn Chịu Lực PVC Cập Nhật 2026
Tấm nhựa chịu lực lót sàn là dòng vật liệu dùng để làm mặt sàn trên hệ khung sắt, phù hợp với gác lửng, nhà trọ, nhà tiền chế, văn phòng và các công trình cải tạo cần giảm tải cho kết cấu. Sản phẩm này khác với sàn nhựa tự dán, dán keo hoặc hèm khóa. Các loại sàn giả gỗ thông thường chỉ là lớp hoàn thiện bề mặt, còn tấm PVC chịu lực tham gia trực tiếp vào hệ sàn.
Giá tấm nhựa chịu lực lót sàn năm 2026 hiện từ khoảng 288.000–384.000 đồng/tấm, tùy chiều dài và dòng sản phẩm. Tấm dài 3 m có diện tích phủ gần 1 m², còn tấm dài 4 m phủ khoảng 1,33 m². Giá trên mới tính phần tấm, chưa bao gồm khung sắt, vít, nẹp, nhân công và vận chuyển.
Bảng giá tấm nhựa chịu lực lót sàn
| Loại tấm nhựa chịu lực | Quy cách rộng × dày | Chiều dài | Giá tham khảo | Diện tích phủ |
|---|---|---|---|---|
| Tấm SG phủ film vân gỗ | 33,33 × 2,2 cm | 3 m | 288.000 đồng/tấm | Khoảng 1 m² |
| Tấm BM | 33,33 × 2,2 cm | 3 m | 288.000 đồng/tấm | Khoảng 1 m² |
| Tấm TA – AV | 33,33 × 2,2 cm | 3 m | 288.000 đồng/tấm | Khoảng 1 m² |
| Tấm TA – AV | 33,33 × 2,2 cm | 4 m | 384.000 đồng/tấm | Khoảng 1,33 m² |
Tấm nhựa chịu lực phổ biến có bản rộng khoảng 33,33 cm, dày 22–23 mm và chiều dài từ 3–4 m. Một số dòng có thêm chiều dài 3,5 m tùy đơn hàng.
Giá thực tế có thể thay đổi theo mã hàng, chiều dài, số lượng, thời điểm khuyến mãi và khu vực giao hàng. Trên trang sản phẩm, một số mẫu SG có mức giá riêng cao hơn bảng tổng hợp, vì vậy nên xác nhận đúng mã trước khi đặt mua.
Giá tấm nhựa chịu lực theo mét vuông
Tấm dài 3 m, rộng 0,3333 m có diện tích phủ gần:
0,3333 × 3 = khoảng 1 m²/tấm
Với giá 288.000 đồng/tấm, giá quy đổi tương đương khoảng:
288.000 đồng/m²
Tấm dài 4 m có diện tích phủ khoảng:
0,3333 × 4 = khoảng 1,33 m²/tấm
Với giá 384.000 đồng/tấm, giá quy đổi cũng xấp xỉ:
288.000 đồng/m²
Như vậy, hai chiều dài có giá vật liệu quy đổi gần tương đương. Việc chọn tấm 3 m hay 4 m nên dựa vào kích thước nhịp sàn, hướng đặt tấm, khả năng vận chuyển và phương án bố trí khung.
Xem chi tiết: Giá Tấm Sàn Nhựa Chịu Lực Chuyên Làm Sàn Gác Trong Nhà
CÁC LOẠI VÁN SÀN NHỰA CHỊU LỰC
Tấm PVC chịu lực khác gì sàn nhựa giả gỗ?
Sàn nhựa tự dán, dán keo và hèm khóa được lắp trên nền bê tông, nền gạch hoặc mặt sàn đã có kết cấu ổn định. Các dòng này không thay thế tấm sàn chịu lực.
Tấm PVC chịu lực được đặt trực tiếp lên hệ khung sắt để tạo mặt sàn. Sau khi lắp, có thể sử dụng bề mặt phủ film sẵn hoặc làm thêm lớp hoàn thiện tùy yêu cầu công trình.
Có thể phân biệt đơn giản:
- Sàn nhựa giả gỗ: lớp hoàn thiện trên nền có sẵn.
- Tấm nhựa chịu lực: tấm sàn lắp trên khung.
- Sàn hèm khóa: không dùng thay cho tấm gác lửng.
- Tấm chịu lực: không nên lát trực tiếp trên nền bê tông như sàn giả gỗ thông thường.
Tấm nhựa chịu lực dùng cho hạng mục nào?
Dòng vật liệu này thường được sử dụng cho:
- Sàn gác lửng nhà ở.
- Gác phòng trọ.
- Nhà tiền chế.
- Văn phòng lắp ghép.
- Sàn khung sắt.
- Công trình cải tạo.
- Khu vực cần thi công khô và nhanh.
- Sàn tạm có nhu cầu tháo lắp.
Tấm có trọng lượng nhẹ hơn nhiều vật liệu sàn truyền thống, nhờ đó phù hợp với công trình cần hạn chế tải trọng lên hệ kết cấu cũ. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc vào thiết kế khung, khoảng cách đà và cách liên kết tấm.
Giá hoàn thiện sàn gác lửng gồm những gì?
Giá tấm nhựa chịu lực chưa phải tổng chi phí làm sàn. Một hệ sàn hoàn chỉnh thường gồm:
- Tấm PVC chịu lực.
- Khung sắt hộp.
- Vít và phụ kiện liên kết.
- Nẹp hoặc phụ kiện kết thúc.
- Hao hụt khi cắt tấm.
- Nhân công lắp khung và bắt tấm.
- Lớp hoàn thiện mặt sàn nếu cần.
- Chi phí vận chuyển.
Có thể tính sơ bộ:
Tổng chi phí sàn gác = giá tấm + khung sắt + vít, phụ kiện + nhân công + vận chuyển + lớp hoàn thiện mặt sàn
Trong nhiều công trình, chi phí khung sắt chiếm tỷ lệ đáng kể. Vì vậy, không nên lấy giá tấm khoảng 288.000 đồng/m² làm giá hoàn thiện toàn bộ hệ sàn.
Những yếu tố làm giá sàn gác lửng thay đổi
Tổng chi phí có thể chênh lệch theo:
- Diện tích gác.
- Chiều dài nhịp.
- Quy cách khung sắt.
- Khoảng cách khung.
- Chiều dài tấm 3 m hay 4 m.
- Số lượng góc và vị trí cắt.
- Chiều cao thi công.
- Điều kiện vận chuyển.
- Có làm thêm lớp phủ mặt hay không.
Công trình hình vuông, ít góc và chọn được chiều dài tấm phù hợp thường ít hao hụt hơn. Ngược lại, gác có nhiều cột, cầu thang hoặc nhịp không đều sẽ phát sinh nhiều công cắt và khung phụ.
Có cần phủ thêm sàn giả gỗ lên tấm chịu lực không?
Điều này phụ thuộc vào loại tấm và yêu cầu hoàn thiện. Tấm phủ film vân gỗ có thể sử dụng trực tiếp nếu bề mặt đáp ứng nhu cầu. Với công trình cần màu sắc khác, tăng độ êm hoặc đồng bộ với phòng bên dưới, có thể làm thêm lớp sàn hoàn thiện phù hợp.
Nếu lát thêm sàn nhựa hèm khóa, cần kiểm tra độ phẳng và độ ổn định của mặt tấm. Không nên chồng nhiều lớp vật liệu khi chưa xác định khả năng liên kết, cao độ cửa và tải trọng của hệ khung.
Lưu ý về khả năng chịu lực
Khả năng chịu tải của hệ sàn không chỉ phụ thuộc vào riêng tấm PVC. Các yếu tố quan trọng hơn gồm:
- Tiết diện khung sắt.
- Khoảng cách giữa các thanh đỡ.
- Chiều dài nhịp.
- Cách bắt vít.
- Điểm kê và liên kết với kết cấu chính.
- Tải trọng sử dụng thực tế.
Không nên áp dụng một con số tải trọng chung cho mọi mã tấm và mọi cách làm khung. Với gác lửng dùng để ở, đặt tủ nặng hoặc chứa hàng, nên tính hệ khung theo tải trọng thực tế trước khi thi công.
Khi nào nên chọn tấm nhựa chịu lực?
Tấm PVC chịu lực phù hợp khi công trình cần:
- Làm gác lửng nhẹ.
- Thi công nhanh, hạn chế đổ bê tông.
- Giảm tải cho nhà cũ.
- Làm sàn trên khung sắt.
- Dễ tháo lắp hoặc cải tạo về sau.
- Hạn chế công đoạn ướt tại công trình.
Để nhận báo giá tấm nhựa chịu lực lót sàn sát với thực tế, người mua nên gửi chiều dài, chiều rộng khu vực làm gác, chiều cao, hình ảnh hiện trạng và mục đích sử dụng. Nhà Xanh sẽ hỗ trợ tính số tấm, hướng đặt, lượng khung và chi phí dự kiến.
Tấm Sàn Nhựa Chịu Lực” width=”1080″ height=”1080″ />
Bảng Giá Tấm Nhựa Lót Sàn ECO Siêu Nhẹ
Trong số các dòng vật liệu nhẹ dùng để lót sàn gác, tấm nhựa ECO tổ ong siêu nhẹ đang trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu tại TPHCM. Sản phẩm có cấu tạo rỗng, trọng lượng nhẹ, dễ cắt ghép – lắp đặt nhanh, rất phù hợp cho các công trình cần thi công linh hoạt như nhà thuê, homestay, gác phòng trọ, sàn tạm tháo lắp.
So với vật liệu truyền thống như bê tông hoặc ván gỗ ép, tấm nhựa ECO lót sàn giúp giảm tải kết cấu, rút ngắn thời gian thi công và tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.
Ưu điểm nổi bật của tấm nhựa ECO siêu nhẹ
-
Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, dễ thi công.
-
Không cong vênh, không mối mọt, không thấm nước.
-
Khả năng chịu lực tốt, có thể tải trọng từ 200 – 250 kg/m².
-
Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí nhân công.
-
Ứng dụng linh hoạt: sàn gác lửng, sàn nhà trọ, homestay, công trình tạm.
Bảng giá tấm nhựa ECO lót sàn kích thước 1m x 2m
| Độ dày | Loại lỗ | Giá (VNĐ/tấm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|
| 13 mm | Vuông | 400.000 | 14 – 15 |
| 15 mm | Vuông | 430.000 | 17 – 18 |
| 17 mm | Vuông | 520.000 | 21 – 22 |
| 15 mm | Tròn | 450.000 | 20 – 21 |
| 17 mm | Tròn | 540.000 | 23 – 24 |
Kích thước 1m x 2m nhỏ gọn, dễ bốc xếp và di chuyển, đặc biệt phù hợp cho công trình có lối đi hẹp hoặc thi công trong khu dân cư.
Bảng giá tấm nhựa ECO lót sàn kích thước 1m22 x 2m44 (tiêu chuẩn)
| Độ dày | Loại lỗ | Giá (VNĐ/tấm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|
| 13 mm | Vuông | 470.000 | 21 – 23 |
| 15 mm | Vuông | 510.000 | 26 – 27 |
| 17 mm | Vuông | 610.000 | 32 – 33 |
| 15 mm | Tròn | 530.000 | 30 – 31 |
| 17 mm | Tròn | 630.000 | 35 – 36 |
Kích thước tiêu chuẩn giúp giảm số lượng mối nối, tiết kiệm thời gian thi công và tạo bề mặt sàn ổn định, chắc chắn hơn.
CÁC LOẠI TẤM NHỰA ECO
Ứng dụng thực tế của tấm nhựa ECO
-
Thi công sàn gác lửng, sàn tạm, sàn phòng trọ giá rẻ.
-
Làm sàn nhà tiền chế, công trình cải tạo dân dụng, nhà thuê – homestay.
-
Ứng dụng trong công trình có tải trọng nhẹ – trung bình, cần tháo lắp nhanh.
-
Thích hợp với công trình cần tối ưu chi phí xây dựng nhưng vẫn đảm bảo độ bền.
>> Xem ngay: Báo giá tấm ván nhựa Eco lót sàn gác lửng mới nhất

Giá Tấm Nhựa Lót Bậc Thang Trong Nhà
Trong xu hướng hoàn thiện nội thất hiện đại, tấm nhựa ốp bậc thang giả gỗ đang trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều gia đình và nhà thầu xây dựng tại TPHCM. Đây là giải pháp thay thế hoàn hảo cho cầu thang gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp, giúp khắc phục các nhược điểm như cong vênh, mối mọt, ẩm mốc và xuống cấp sau thời gian sử dụng.
Sản phẩm được đánh giá cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa tính thẩm mỹ, độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tốt và chi phí đầu tư hợp lý. Không chỉ phù hợp cho nhà ở dân dụng, tấm nhựa lót bậc thang còn được ứng dụng rộng rãi trong biệt thự cao cấp, nhà phố, căn hộ chung cư, văn phòng và các công trình thương mại.
Ưu điểm nổi bật của tấm nhựa ốp bậc thang giả gỗ
-
Độ bền cao: Tuổi thọ trung bình từ 15–20 năm, không bị cong vênh, nứt nẻ hay co ngót.
-
Chịu lực tốt: Khả năng chịu lực nén, va đập cao, phù hợp cho cầu thang có mật độ sử dụng thường xuyên.
-
Chống ẩm, chống mốc: Bề mặt phủ chống thấm nước, hạn chế trơn trượt, không bị mối mọt xâm hại.
-
Thẩm mỹ sang trọng: Vân gỗ tinh tế, màu sắc đa dạng dễ phối hợp với nhiều phong cách nội thất.
-
Thi công nhanh: Hệ phụ kiện đồng bộ, dễ dàng cắt ghép theo kích thước thực tế.
Bảng giá tấm nhựa ốp bậc thang 2026
| Hạng mục | Quy cách (mm) | Giá (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|
| Mặt bậc cầu thang nhựa giả gỗ | 2200 × 305 × 8 | 585.000 |
| Cổ bậc cầu thang nhựa giả gỗ | 2200 × 200 × 8 | 317.000 |
| Mặt bậc chiếu nghỉ cầu thang | 2200 × 200 × 8 | 317.000 |
| Thanh bo cạnh cầu thang | 2200 × 115 × 30 | 138.000 |
| Nẹp bo bậc chiếu nghỉ | 2200 × 115 × 5.5 | 204.000 |
| Len chân tường cầu thang | 2400 × 90 × 15 | 144.000 |
| Thanh bo cạnh cầu thang (mét) | – | 10.000/mét |
Giá mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo số lượng đơn hàng và chính sách khuyến mãi tại từng thời điểm.
CÁC LOẠI TẤM CẤU THANG GỖ NHỰA
Ứng dụng thực tế trong thi công nội thất
-
Ốp mặt bậc – cổ bậc cầu thang trong nhà phố, chung cư, biệt thự.
-
Ốp cầu thang văn phòng – showroom – trung tâm thương mại nhằm tăng tính sang trọng và độ bền.
-
Kết hợp len chân tường – nẹp bo cạnh giúp hoàn thiện thẩm mỹ và bảo vệ mép cầu thang.
-
Phù hợp với nhiều phong cách thiết kế: cổ điển, tối giản, hiện đại.
>>Xem ngay: Bảng giá tấm nhựa ốp bậc cầu thang giả gỗ mới nhất

Báo Giá Tấm Nhựa Lót Sàn Ngoài Trời – Ban Công – Sân Vườn
Với ưu điểm chịu nắng mưa – bền màu – chống trơn trượt – chống mối mọt, tấm nhựa lót sàn ngoài trời WPC đang trở thành vật liệu ưu tiên trong nhiều công trình ngoại thất hiện đại. Sản phẩm thường được lắp đặt cho ban công – sân thượng – sân vườn – lối đi tiểu cảnh – hồ bơi, giúp tạo nên không gian sang trọng, sạch đẹp, dễ vệ sinh và tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.
Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh – TPHCM cung cấp đầy đủ các dòng sàn nhựa ngoài trời WPC chính hãng với giá tốt, hàng sẵn kho, đáp ứng đa dạng nhu cầu công trình từ dân dụng đến thương mại.
Giá Tấm Lót Sàn Gỗ Nhựa Ngoài Trời Mới Nhất 2026
Tấm sàn gỗ nhựa ngoài trời WPC (Wood Plastic Composite) là giải pháp lát sàn hiện đại, được ưa chuộng tại TPHCM và nhiều tỉnh thành nhờ khả năng chịu thời tiết khắc nghiệt, độ bền cao, chống trơn trượt, và tính thẩm mỹ sang trọng. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi cho ban công, sân vườn, sân thượng, hành lang, tiểu cảnh ngoài trời và lối đi công cộng.
Sản phẩm được thiết kế với hai dạng phổ biến: lỗ vuông và lỗ tròn, giúp tối ưu khả năng thoát nước – chống đọng ẩm, đồng thời tăng khả năng chịu tải, hạn chế cong vênh và mối mọt. Đây là lựa chọn thông minh cho những công trình cần độ bền và tính ổn định lâu dài.
Bảng Giá Sàn Nhựa Ngoài Trời Lỗ Vuông (Dài 2.9m)
| Mã sản phẩm | Quy cách (mm) | Vân bề mặt | Giá/thanh (VNĐ) | Giá/m² (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BM | 20 × 146 × 2900 | 2D | 152.000 | 359.000 |
| BM | 20 × 146 × 2900 | 3D | 152.000 | 359.000 |
| BM – SG | 25 × 140 × 2900 | 2D | 167.000 | 411.000 |
| BM – SG | 25 × 140 × 2900 | 3D | 167.000 | 411.000 |
✅ Ưu điểm: Kết cấu lỗ vuông giúp tăng độ ổn định, thoát nước nhanh, bề mặt chống trượt, phù hợp với ban công – sân vườn – lối đi tiểu cảnh.
Bảng Giá Sàn Nhựa Ngoài Trời Lỗ Tròn (Dài 2.9m)
| Mã sản phẩm | Quy cách (mm) | Vân bề mặt | Giá/thanh (VNĐ) | Giá/m² (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| AV | 25 × 150 × 2900 | 2 mặt sọc | 170.000 | 419.000 |
| 2DA – HS | 23 × 148 × 2900 | Vân 2DA | 200.000 | 466.000 |
✅ Ưu điểm: Cấu trúc lỗ tròn giúp tăng khả năng chịu tải, phù hợp cho khu vực có mật độ sử dụng cao như sân chơi, khu hồ bơi, lối đi công cộng.
Ứng Dụng Thực Tế Của Sàn Gỗ Nhựa Ngoài Trời
-
Ban công – sân thượng: Tạo không gian thư giãn ngoài trời, sang trọng và sạch sẽ.
-
Sân vườn – tiểu cảnh: Kết hợp cây xanh, đá trang trí tạo cảnh quan hiện đại.
-
Lối đi – hồ bơi – khu công cộng: Bền – chống trượt – chịu lực tốt.
-
Công trình thương mại: Quán café, nhà hàng sân vườn, resort, homestay ngoài trời.
>> Xem ngay: Bảng giá tấm sàn gỗ nhựa ngoài trời khuyến mãi mới nhất
CÁC LOẠI SÀN NHỰA GIẢ GỖ NGOÀI TRỜI
Bảng Giá Phụ Kiện Sàn Gỗ Nhựa Ngoài Trời Mới Nhất 2026
Để hệ thống sàn gỗ nhựa ngoài trời đạt được độ bền tối ưu, ổn định kết cấu và tính thẩm mỹ cao, việc sử dụng bộ phụ kiện thi công đồng bộ là vô cùng quan trọng. Các phụ kiện như thanh nẹp V góc, khung đỡ, chốt nhựa, vít inox… giúp đảm bảo bề mặt sàn bằng phẳng, liên kết chắc chắn và tuổi thọ công trình kéo dài nhiều năm.
Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh – TPHCM cung cấp đầy đủ phụ kiện chính hãng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh, phù hợp với mọi hạng mục từ ban công – sân vườn – sân thượng – hồ bơi – khu nghỉ dưỡng.
Bảng Giá Phụ Kiện Thi Công Sàn Nhựa Ngoài Trời
| Hạng mục | Quy cách (mm) | Giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thanh V góc AV | 41 × 41 × 2900 | 59.000 | Nẹp góc hoàn thiện sàn, bảo vệ mép |
| Thanh V góc AV | 50 × 50 × 2900 | 66.000 | Thích hợp cho viền sàn ngoài trời |
| Thanh V góc SG | 41 × 41 × 2900 | 84.000 | Vật liệu cao cấp, màu bền đẹp |
| Thanh V góc SG | 50 × 50 × 2900 | 90.000 | Phù hợp công trình resort – biệt thự |
| Thanh khung đỡ gỗ nhựa | 2.2 m | 90.000 | Làm khung xương nâng đỡ hệ sàn |
| Thanh khung đỡ gỗ nhựa | 2.9 m | 120.000 | Tăng độ vững chắc cho sàn WPC |
| Chốt nhựa cố định sàn | Cái | 1.000 | Giữ khe hở giãn nở tự nhiên |
| Vít tự khoan đầu bằng | Kg | 70.000 | Liên kết chặt chẽ, dễ thi công |
| Vít đuôi cá đầu dù | Kg | 60.000 | Dùng phổ biến trong thi công thực tế |
| Vít inox 2cm – 3cm | Con | 700 | Chống rỉ sét, bền với môi trường ngoài trời |
Lợi Ích Khi Sử Dụng Phụ Kiện Chính Hãng Đồng Bộ
-
Đảm bảo kết cấu sàn chắc chắn, hạn chế cong vênh – xô lệch sau thời gian dài sử dụng.
-
Tăng tuổi thọ sàn gỗ nhựa ngoài trời nhờ khả năng cố định chuẩn kỹ thuật, chống giãn nở do thời tiết.
-
Tối ưu thẩm mỹ hoàn thiện, đặc biệt ở các góc cạnh, mép viền, khớp nối.
-
Giảm chi phí bảo trì, dễ thay thế khi cần, không ảnh hưởng đến toàn bộ mặt sàn.
PHỤ KIỆN THI CÔNG GỖ NHỰA NGOÀI TRỜI
Giá Tấm Vỉ Gỗ Nhựa Lót Sàn Ngoài Trời Mới Nhất 2026
Vỉ gỗ nhựa ngoài trời là giải pháp lát sàn thông minh được ưa chuộng trong các công trình sân vườn, ban công, hồ bơi và sân thượng nhờ khả năng chịu thời tiết tốt, dễ thi công, chi phí đầu tư hợp lý và tính thẩm mỹ cao. Với cấu trúc dạng tấm vuông nhỏ gọn, sản phẩm cho phép lắp đặt linh hoạt — có thể tháo rời, thay thế hoặc mở rộng diện tích một cách dễ dàng.
So với gỗ tự nhiên, vỉ gỗ nhựa WPC có ưu điểm vượt trội về khả năng chống nước, chống tia UV, không cong vênh hay mối mọt, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Đây là vật liệu hoàn thiện lý tưởng cho không gian ngoại thất hiện đại, bền đẹp và tiết kiệm chi phí bảo trì.
Bảng Giá Vỉ Gỗ Nhựa Ngoài Trời Tại Tổng Kho Nhà Xanh – TPHCM
| Loại vỉ gỗ nhựa | Đặc điểm nổi bật | Giá tham khảo (VNĐ/vỉ) |
|---|---|---|
| Vỉ gỗ nhựa WPC | Cấu tạo từ nhựa & bột gỗ, chịu nắng mưa tốt, không mối mọt, độ bền cao, bề mặt vân gỗ sang trọng | 45.000 |
| Vỉ gỗ nhựa PVC | Thi công nhanh, nhẹ, dễ tháo lắp, chống nước tốt nhưng khả năng chịu tia UV thấp hơn | 25.000 |
| Vỉ nhựa gỗ tự nhiên | Kết hợp gỗ tự nhiên và nhựa, thẩm mỹ cao, chịu thời tiết khá tốt, bề mặt sang trọng – tinh tế | 25.000 |
✅ Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo tại Tổng Kho Nhà Xanh – TPHCM, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển (nếu có). Khi đặt hàng số lượng lớn hoặc thi công trọn gói, khách hàng sẽ được áp dụng mức chiết khấu ưu đãi.
>> Xem ngay: Bảng giá vỉ gỗ nhựa ngoài trời cập nhập mới nhất

CÁC LOAI VỈ GỖ NHỰA LÓT SÀN
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tấm Nhựa Lót Sàn
Giá tấm nhựa lót sàn trên thị trường hiện nay có thể dao động khá lớn tùy theo nhiều yếu tố liên quan đến vật liệu, công nghệ sản xuất, cấu trúc sản phẩm, thương hiệu cũng như chính sách phân phối. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp khách hàng lựa chọn được loại sàn phù hợp với ngân sách, yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ của công trình.
Đặc biệt, tại TPHCM, Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh luôn cập nhật giá bán cạnh tranh nhất theo từng dòng sản phẩm — từ tấm nhựa PVC chịu lực, tấm sàn nhựa SPC hèm khóa, tấm sàn nhựa giả gỗ dán keo, cho đến tấm WPC ngoài trời.
Chất Liệu & Công Nghệ Sản Xuất (PVC – SPC – WPC)
-
Tấm nhựa PVC: Giá thành phải chăng, trọng lượng nhẹ, chịu lực tốt — phù hợp cho sàn gác lửng, nhà trọ, văn phòng.
-
Tấm sàn nhựa SPC hèm khóa: Có lõi cứng, bền, chống nước và chịu tải trọng cao, thích hợp với công trình dân dụng và thương mại.
-
Tấm WPC ngoài trời: Làm từ nhựa + bột gỗ, chịu tia UV – mưa nắng tốt, độ bền cao nhất trong các dòng sản phẩm.
-
Công nghệ phủ bề mặt tiên tiến (UV coating, film vân gỗ – vân đá cao cấp) cũng là yếu tố quan trọng quyết định giá thành.
Độ Dày – Kích Thước – Cấu Trúc Thanh – Bề Mặt Vân Gỗ, Vân Đá
-
Tấm càng dày – kích thước lớn – cấu trúc rỗng chịu lực tốt thì giá thành càng cao.
-
Bề mặt vân gỗ tự nhiên hoặc vân đá cao cấp tăng tính thẩm mỹ, đồng thời có lớp phủ chống trầy, chống trượt, chống bay màu.
-
Sự khác biệt này giúp phân loại rõ giữa dòng giá rẻ – trung cấp – cao cấp, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng.
Thương Hiệu – Xuất Xứ – Phân Khúc Sản Phẩm
-
Sản phẩm có thương hiệu uy tín, xuất xứ rõ ràng (Thái Lan, Hàn Quốc, Việt Nam…) thường có giá cao hơn nhưng chất lượng và tuổi thọ đảm bảo.
-
Các phân khúc giá rẻ – trung cấp – cao cấp giúp người mua dễ lựa chọn theo ngân sách và tiêu chuẩn công trình.
-
Những thương hiệu lớn cũng thường có chính sách bảo hành tốt và độ ổn định cao trong quá trình sử dụng.
Số Lượng Đặt Hàng – Chính Sách Giá Sỉ – Ưu Đãi Nhà Thầu
-
Mua số lượng càng nhiều → giá chiết khấu càng tốt, đặc biệt với các dự án thi công sàn lớn.
-
Tổng Kho Nhà Xanh áp dụng chính sách giá sỉ – ưu đãi riêng cho đại lý – nhà thầu – công trình dự án.
-
Ngoài ra, khách hàng có thể được miễn phí vận chuyển hoặc hỗ trợ kỹ thuật khi đặt hàng theo lô lớn.
Chi Phí Phụ Kiện – Nhân Công – Vận Chuyển – Thi Công Hoàn Thiện
-
Tổng chi phí đầu tư không chỉ bao gồm giá tấm nhựa mà còn bao gồm:
-
Phụ kiện đồng bộ: nẹp V, len chân tường, keo dán, vít bắn, khung đỡ…
-
Nhân công thi công, chi phí vận chuyển, xử lý bề mặt nền.
-
-
Đối với khách hàng cần thi công trọn gói, Tổng Kho Nhà Xanh cung cấp báo giá chi tiết, rõ ràng theo từng hạng mục để tối ưu ngân sách.

So Sánh Giá Tấm Nhựa Lót Sàn Cao Cấp Và Giá Rẻ
Khi lựa chọn tấm nhựa lót sàn cho nhà ở, văn phòng hay công trình thương mại, nhiều khách hàng thường băn khoăn giữa việc đầu tư vào dòng cao cấp hay giá rẻ. Sự khác biệt không chỉ nằm ở giá thành mà còn ở độ bền, khả năng chịu lực, tính thẩm mỹ và chi phí sử dụng lâu dài. Việc hiểu rõ các tiêu chí này sẽ giúp bạn chọn được loại sàn phù hợp với ngân sách và mục đích thi công thực tế.
So Sánh Theo Chất Liệu: PVC – SPC – WPC
-
Tấm nhựa PVC: có giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, phù hợp cho các công trình dân dụng, nhà trọ, văn phòng hoặc gác lửng. Tuy nhiên khả năng chịu tải và độ bền kém hơn các dòng cao cấp.
-
Tấm nhựa SPC hèm khóa: lõi cứng, khả năng chịu lực cao, chống nước tốt, phù hợp cho nhà ở, căn hộ, showroom, khu thương mại. Giá nằm trong phân khúc trung – cao cấp.
-
Tấm nhựa WPC ngoài trời: kết hợp nhựa và bột gỗ, có khả năng chống tia UV, chịu nắng mưa và tải trọng tốt, thích hợp với khu vực ngoại thất, sân vườn, hồ bơi.
👉 Về tổng thể, PVC phù hợp với các công trình tiết kiệm chi phí, SPC và WPC là lựa chọn cho những hạng mục yêu cầu độ bền – tính ổn định – thẩm mỹ cao.
So Sánh Độ Bền – Khả Năng Chịu Lực – Chống Tia UV
-
Dòng cao cấp SPC – WPC có khả năng chịu tải trọng lớn, ít biến dạng khi thay đổi nhiệt độ, chịu được tia UV và thời tiết khắc nghiệt, bền màu theo thời gian.
-
Dòng giá rẻ PVC có thể chịu lực kém hơn, dễ bị trầy xước, phai màu hoặc cong vênh nếu sử dụng ở khu vực có cường độ sử dụng cao.
-
Lựa chọn dòng vật liệu phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ sàn và tiết kiệm đáng kể chi phí sửa chữa, thay mới.
So Sánh Tính Thẩm Mỹ: Tấm Sàn Nhựa Giả Gỗ & Vật Liệu Truyền Thống
-
Sàn nhựa cao cấp thường có lớp phủ bề mặt vân gỗ, vân đá tinh tế, tạo cảm giác sang trọng, chân thực và có khả năng chống trầy xước, chống phai màu tốt.
-
Sàn giá rẻ tuy vẫn có vân gỗ trang trí nhưng thường đơn giản, độ bền màu thấp hơn, dễ xuống cấp sau thời gian ngắn sử dụng.
-
So với vật liệu truyền thống như gỗ tự nhiên hoặc gạch men, tấm sàn nhựa giả gỗ có ưu thế về giá thành, khả năng chống nước, độ ổn định và thi công linh hoạt.
So Sánh Giá Vật Tư & Chi Phí Thi Công Thực Tế
-
Giá vật tư (tấm nhựa + phụ kiện): dòng giá rẻ có mức đầu tư thấp hơn nhưng tuổi thọ ngắn. Dòng cao cấp có chi phí ban đầu cao hơn nhưng ít phát sinh sửa chữa.
-
Chi phí thi công: sàn SPC và WPC có hệ hèm khóa dễ lắp đặt, tiết kiệm thời gian, trong khi PVC cần xử lý nền kỹ hơn.
-
Phụ kiện thi công (nẹp V, len chân tường, keo, vít, khung đỡ…) cũng ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách.
-
Khi thi công trọn gói tại Tổng Kho Nhà Xanh TPHCM, khách hàng sẽ được báo giá chi tiết để dễ dàng cân đối chi phí thực tế.
Gợi Ý Chọn Loại Phù Hợp Cho Từng Hạng Mục Công Trình
-
Công trình dân dụng – nhà ở: SPC hoặc PVC cao cấp, thẩm mỹ đẹp, giá hợp lý.
-
Sân vườn – hồ bơi – ban công – ngoại thất: WPC ngoài trời chống tia UV, chịu nước và tải trọng cao.
-
Gác lửng – nhà trọ – kho – homestay: PVC hoặc ECO giá rẻ, nhẹ, dễ thi công và tháo lắp.
-
Showroom – quán café – trung tâm thương mại: SPC – WPC cao cấp để đảm bảo thẩm mỹ – độ bền – hình ảnh thương hiệu.
>> Xem thêm: Giá Gỗ Nhựa Ốp Tường Lót Sàn Trong Nhà Ngoài Trời

Báo Giá Thi Công Tấm Nhựa Lót Sàn Trọn Gói Tại TPHCM
Bên cạnh chi phí vật tư, giá thi công tấm nhựa lót sàn cũng là một trong những yếu tố quan trọng quyết định tổng ngân sách đầu tư của công trình. Việc lựa chọn đơn vị thi công chuyên nghiệp không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí phát sinh mà còn đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng sử dụng lâu dài.
Tại Tổng Kho Nhà Xanh – TPHCM, khách hàng có thể lựa chọn dịch vụ thi công trọn gói sàn nhựa giả gỗ, sàn SPC – PVC – WPC cho các hạng mục nội thất và ngoại thất với bảng giá minh bạch, quy trình kỹ thuật chuẩn và chính sách bảo hành rõ ràng.
Đơn Giá Nhân Công Theo m² (Nội Thất – Ngoại Thất)
-
Thi công sàn nhựa giả gỗ trong nhà: từ 40.000 – 60.000 VNĐ/m² (tùy loại sàn PVC, SPC hoặc ECO).
-
Thi công sàn nhựa ngoài trời WPC: từ 70.000 – 120.000 VNĐ/m², bao gồm xử lý nền – khung đỡ – lắp đặt thanh sàn.
-
Thi công bậc cầu thang & ốp chân tường: từ 90.000 – 150.000 VNĐ/m² (tùy thiết kế & độ phức tạp).
👉 Mức giá có thể điều chỉnh theo quy mô công trình, diện tích thi công, yêu cầu kỹ thuật và phụ kiện đi kèm.
Quy Trình Thi Công Tiêu Chuẩn – Đảm Bảo Độ Bền Lâu Dài
-
Bước 1: Khảo sát mặt bằng thực tế – tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp.
-
Bước 2: Xử lý nền (láng phẳng, vệ sinh, chống ẩm nếu cần).
-
Bước 3: Lắp đặt hệ sàn (PVC/SPC/WPC) theo tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo độ kín khít và khả năng giãn nở.
-
Bước 4: Hoàn thiện chi tiết với nẹp V, len chân tường, nẹp bo cạnh, silicon chống thấm.
-
Bước 5: Nghiệm thu – bàn giao công trình – bảo hành kỹ thuật.
⚡ Quy trình này áp dụng linh hoạt cho các loại tấm nhựa lót sàn trong nhà (SPC, PVC, ECO) và ngoài trời (WPC).
Báo Giá Thi Công Ốp Tường – Lót Sàn – Bậc Cầu Thang
| Hạng mục thi công | Loại vật liệu | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Thi công lót sàn gỗ trong nhà | PVC – SPC – ECO | 35.000 – 45.000 |
| Thi công lót sàn ngoài trời | WPC chịu lực – chống UV | 120.000 – 150.000 |
| Thi công ốp tường nhựa giả gỗ | PVC – lam sóng – lam trơn | 130.000 – 160.000 |
| Thi công bậc cầu thang | Tấm nhựa giả gỗ chuyên dụng | 130.000 – 170.000 |
| Thi công phụ kiện hoàn thiện (nẹp, len) | Nẹp V, silicon, vít, len chân | Theo thực tế |
💬 Bảng giá có thể thay đổi theo quy mô, vị trí, độ phức tạp của công trình và chính sách chiết khấu cho nhà thầu – đại lý tại TP.HCM.
Lợi Ích Khi Thi Công Trọn Gói Tại Tổng Kho Nhà Xanh TPHCM
-
Tiết kiệm chi phí – tối ưu tiến độ: Giá trọn gói ưu đãi hơn so với thi công lẻ từng hạng mục.
-
Đảm bảo chất lượng công trình: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có kinh nghiệm thi công sàn nhựa tại nhiều dự án dân dụng & thương mại lớn.
-
Vật tư đồng bộ chính hãng: Cung cấp tấm sàn, phụ kiện, nẹp V, silicon, vít bắn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao.
-
Chính sách bảo hành rõ ràng: Cam kết thi công đúng kỹ thuật – bảo hành uy tín, hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao.
-
Tư vấn miễn phí – giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ tận nơi, đặc biệt cho các công trình lớn tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Giá Tấm Nhựa Lót Sàn
Khi tìm hiểu và lựa chọn tấm nhựa lót sàn cho nhà ở, văn phòng hay công trình thương mại, khách hàng thường có nhiều thắc mắc xoay quanh giá thành, độ bền, khả năng chịu lực, thi công và chính sách bảo hành. Việc nắm rõ những thông tin này giúp chủ đầu tư và người tiêu dùng đưa ra quyết định chính xác, phù hợp với ngân sách cũng như yêu cầu thực tế của công trình.
1. Giá tấm nhựa lót sàn hiện nay khoảng bao nhiêu?
Giá tấm nhựa lót sàn tại TP.HCM dao động từ 70.000 – 265.000 VNĐ/m² tùy theo chất liệu (PVC, SPC, WPC), độ dày và mẫu mã. Với các dòng cao cấp như SPC hèm khóa hoặc WPC ngoài trời, giá có thể cao hơn do khả năng chịu lực và độ bền vượt trội.
2. Tấm sàn nhựa giả gỗ có bền không?
Các dòng sàn nhựa chất lượng cao có tuổi thọ từ 10 – 25 năm, chống nước tuyệt đối, không cong vênh, không mối mọt và bền màu theo thời gian. Đặc biệt, SPC và WPC có khả năng chịu lực tốt, phù hợp cả với khu vực có mật độ sử dụng cao.
3. Thi công sàn nhựa có tốn nhiều chi phí không?
Chi phí thi công sàn nhựa dao động từ 40.000 – 120.000 VNĐ/m² tùy loại vật liệu và hạng mục (nội thất, ngoại thất, cầu thang…). Khi chọn thi công trọn gói tại Tổng Kho Nhà Xanh TPHCM, khách hàng thường được hưởng ưu đãi về giá nhân công và phụ kiện đi kèm.
4. Có nên chọn tấm nhựa giá rẻ để tiết kiệm chi phí?
Tấm nhựa giá rẻ phù hợp với công trình tạm, gác lửng, nhà trọ, văn phòng nhỏ… Tuy nhiên, với các hạng mục sử dụng lâu dài, nên đầu tư vào dòng SPC hoặc WPC để đảm bảo độ bền và tránh phát sinh chi phí sửa chữa sau này.
5. Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Tổng Kho Nhà Xanh cam kết bảo hành kỹ thuật & vật liệu từ 2 – 10 năm tùy sản phẩm. Ngoài ra còn hỗ trợ khảo sát, tư vấn giải pháp và giao hàng toàn quốc, giúp khách hàng yên tâm khi lựa chọn.
Hiểu rõ các vấn đề về giá tấm nhựa lót sàn sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn được dòng sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình — từ tấm nhựa tự dán giá rẻ, SPC hèm khóa cao cấp cho đến WPC ngoài trời. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc báo giá trọn gói, hãy liên hệ Tổng Kho Nhà Xanh TPHCM để nhận bảng giá cập nhật và chính sách ưu đãi tốt nhất.

Vì Sao Nên Mua Tấm Nhựa Lót Sàn Tại Tổng Kho Nhà Xanh
Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng ngày càng đa dạng, việc lựa chọn đúng đơn vị cung cấp tấm nhựa lót sàn uy tín sẽ giúp bạn đảm bảo chất lượng, tối ưu chi phí và rút ngắn thời gian hoàn thiện công trình. Với hơn 10 năm kinh nghiệm phân phối vật liệu trang trí nội – ngoại thất, Tổng Kho Nhà Xanh TPHCM là địa chỉ được nhiều đại lý, nhà thầu và khách hàng cá nhân tin tưởng khi cần mua tấm sàn nhựa giả gỗ, tấm WPC ngoài trời, tấm PVC chịu lực, cũng như phụ kiện thi công chính hãng.
Kho Hàng Lớn – Đa Dạng Tấm Sàn Nhựa Giả Gỗ – Giá Sỉ Cạnh Tranh
Tổng Kho Nhà Xanh sở hữu lượng hàng trữ lớn, đáp ứng nhanh nhu cầu từ các công trình nhỏ lẻ đến dự án quy mô lớn. Sản phẩm bao gồm đầy đủ các dòng:
-
Sàn nhựa tự dán – dán keo – hèm khóa SPC cho nội thất.
-
Tấm nhựa ECO, PVC chịu lực cho sàn gác lửng – nhà trọ – văn phòng.
-
Gỗ nhựa WPC, vỉ nhựa lót sàn ngoài trời cho ban công – sân vườn – hồ bơi.
Nhờ nhập hàng trực tiếp từ nhà sản xuất, không qua trung gian, giá bán tại kho luôn cạnh tranh, hỗ trợ tốt cho cả khách lẻ lẫn đại lý – nhà thầu.
Chính Sách Khuyến Mãi – Hỗ Trợ Đại Lý – Ưu Đãi Công Trình Lớn
Nhà Xanh thường xuyên triển khai chính sách giá sỉ, chiết khấu thương mại, ưu đãi đặc biệt cho các công trình thi công lớn hoặc đối tác lâu dài. Ngoài ra, khách hàng còn có thể nhận thêm quà tặng – phụ kiện thi công – hỗ trợ nhân công tùy từng hạng mục đặt hàng.
Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh – Tư Vấn Kỹ Thuật Miễn Phí
Tổng Kho Nhà Xanh có đội ngũ giao hàng chuyên nghiệp, giao nhanh tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Đặc biệt, khách hàng được tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ chọn loại sàn phù hợp với công năng – ngân sách – phong cách thiết kế thực tế.
Cam Kết Chất Lượng – Bảo Hành Uy Tín – Thương Hiệu Lâu Năm Tại TPHCM
Tất cả sản phẩm tấm nhựa lót sàn đều có nguồn gốc rõ ràng, CO – CQ đầy đủ, bảo hành kỹ thuật từ 2 – 10 năm tùy dòng. Với thương hiệu phân phối lâu năm, Nhà Xanh cam kết mang đến sản phẩm bền – đẹp – đúng giá và dịch vụ hậu mãi uy tín cho mọi khách hàng.
Khi mua tấm nhựa lót sàn tại Tổng Kho Nhà Xanh TPHCM, bạn không chỉ nhận được sản phẩm chất lượng với mức giá tốt mà còn được đồng hành bởi đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp – dịch vụ tận tâm – chính sách bảo hành rõ ràng. Đây chính là lợi thế giúp Nhà Xanh trở thành lựa chọn hàng đầu của hàng ngàn khách hàng và nhà thầu xây dựng trên toàn quốc.
Liên Hệ Báo Giá Tấm Nhựa Lót Sàn Chính Hãng Tại TPHCM
Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp uy tín giúp bạn không chỉ mua được tấm nhựa lót sàn chính hãng với mức giá tốt mà còn nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Tổng Kho Nhà Xanh TPHCM là địa chỉ phân phối lớn các dòng tấm sàn nhựa giả gỗ, tấm nhựa SPC – PVC, tấm WPC ngoài trời và phụ kiện thi công, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ công trình nhà ở dân dụng đến dự án thương mại – công nghiệp.
Thông Tin Liên Hệ Tổng Kho Nhà Xanh
- Địa chỉ: R23 Dương Thị Giang, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM
- Hotline/Zalo: 0902 890510 – 0347 546889
- Website: Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh
Đội ngũ tư vấn chuyên môn sẵn sàng hỗ trợ 24/7, giúp khách hàng chọn đúng loại vật liệu phù hợp với công trình, ngân sách và mục đích sử dụng.
Chính Sách Hỗ Trợ Đại Lý – Nhà Thầu – Dự Án Lớn
Tổng Kho Nhà Xanh cung cấp chính sách chiết khấu sỉ linh hoạt, ưu đãi theo số lượng đặt hàng, hỗ trợ vận chuyển và thi công tận nơi cho các dự án lớn. Nhà thầu và đại lý có thể đăng ký hợp tác lâu dài để nhận mức giá ưu đãi và nhiều quyền lợi đặc biệt.
Đặt Hàng – Giao Hàng Toàn Quốc – Cam Kết Giá Tốt Nhất
Tất cả sản phẩm tấm nhựa lót sàn đều có sẵn tại kho, hỗ trợ giao hàng nhanh toàn quốc. Nhà Xanh cam kết:
-
Báo giá minh bạch – không phát sinh chi phí.
-
Cung cấp sản phẩm chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
-
Chính sách bảo hành rõ ràng – uy tín.
Nếu bạn đang tìm kiếm báo giá tấm nhựa lót sàn tại TPHCM, đừng ngần ngại liên hệ ngay Tổng Kho Nhà Xanh để nhận tư vấn chi tiết, bảng giá sỉ ưu đãi và giải pháp vật liệu tối ưu cho công trình.

Nguyễn Tuấn Anh là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu trang trí nội ngoại thất tại Nhà Xanh, với nhiều năm kinh nghiệm phân phối các loại vật liệu xây dựng xanh. Sản phẩm của Nhà Xanh luôn đảm bảo chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời mang đến giải pháp vật liệu với giá thành cạnh tranh.
Với niềm đam mê và tìm hiểu không ngừng, Nhà Xanh luôn cập nhật xu hướng vật liệu trang trí mới nhất từ khắp nơi trên thế giới, hợp tác cùng các chuyên gia thiết kế, kiến trúc để mang đến sản phẩm “Đẹp – Chất Lượng – Rẻ Nhất” cho khách hàng Việt Nam.
Tổng kho tại Thành phố Hồ Chí Minh
– R23 Dương Thị Giang, P. Tân Thới Nhất, Q.12, Tphcm
– Tel – Zalo: 0902890510 – 0789644899
———————————————-
Chi nhánh tại Quy Nhơn:
– 201 Ngô Mây, P. Quang Trung. Quy Nhơn
– Tel – Zalo: 0944781100





























