(Cập nhật: 09/04/2026)
Giá tấm Cemboard là thông tin gần như ai cũng tìm hiểu trước khi bắt đầu làm sàn gác lửng, vách ngăn, trần chịu ẩm, tường nhẹ hay mái chống nóng. Với chủ nhà, đây là phần liên quan trực tiếp đến ngân sách. Với thợ thi công, kỹ sư hay nhà thầu, đây còn là chuyện chọn đúng độ dày, đúng tải trọng và đúng chủng loại để công trình làm xong vừa bền, vừa gọn chi phí. Thực tế, chỉ cần chọn sai tấm ngay từ đầu thì phần phát sinh phía sau như khung xương, vật tư phụ và công lắp đặt cũng dễ đội lên khá nhiều.
Những năm gần đây, tấm xi măng Cemboard được dùng nhiều hơn ở TP.HCM trong các hạng mục cải tạo nhà phố, làm gác lửng phòng trọ, vách ngăn văn phòng, showroom, nhà xưởng nhẹ và công trình lắp ghép. Lý do khá rõ: vật liệu này nhẹ hơn đổ bê tông, thi công nhanh hơn, nền công trình đỡ bị tăng tải mà vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng nếu chọn đúng quy cách. Nhờ cấu tạo xi măng sợi cellulose ép áp suất cao, tấm Cemboard có khả năng chịu ẩm, chống mối mọt, hạn chế cong vênh và làm việc ổn định trong điều kiện nóng ẩm, khá phù hợp với kiểu công trình dân dụng và cải tạo hiện nay.
Tuy nhiên, giá tấm Cemboard trên thị trường không đi theo một mức cố định. Cùng là một dòng vật liệu nhưng giá còn phụ thuộc vào độ dày, kích thước khổ tấm, thương hiệu, xuất xứ và mục đích sử dụng thực tế. Loại dùng cho trần sẽ khác loại dùng cho vách. Tấm dùng để lót sàn chịu lực cũng khác hẳn nhóm tấm mỏng cho hạng mục nhẹ. Đó là lý do nhiều người tìm bảng giá tấm Cemboard nhưng vẫn khó chốt vật tư, vì xem giá riêng lẻ mà không đối chiếu với hạng mục thi công thì rất dễ chọn nhầm.
Hiện nay, những dòng được sử dụng phổ biến như SCG Smartboard, Allybuild và một số loại tấm xi măng lót sàn, tấm Cemboard làm vách, tấm Cemboard làm trần đều có mức giá chênh lệch nhất định theo từng quy cách. Vì vậy, điều người mua cần không chỉ là biết tấm Cemboard giá bao nhiêu, mà còn phải hiểu độ dày nào phù hợp với từng hạng mục, loại nào nên dùng cho công trình dân dụng, loại nào hợp với công trình cần tối ưu chi phí, và loại nào đáp ứng tải trọng tốt hơn khi làm sàn hoặc gác lửng.
Trong bài viết này, bạn sẽ cập nhật được bảng giá tấm Cemboard mới nhất tại TP.HCM tại Nhà Xanh theo từng độ dày và quy cách phổ biến, đồng thời có cơ sở rõ hơn để chọn vật liệu phù hợp cho trần, vách, mái và sàn. Nếu đang cần lên dự toán hoặc so sánh nhanh giữa các dòng tấm xi măng Cemboard, phần nội dung bên dưới sẽ giúp bạn nhìn ra loại nào hợp nhu cầu thực tế, tránh mua dư tải hoặc thiếu chuẩn kỹ thuật.
Phân loại tấm Cemboard theo độ dày và ứng dụng
Khi tìm hiểu tấm Cemboard, nhiều người thường chỉ nhìn vào giá rồi chọn theo cảm tính, nhưng trong thực tế thi công, cách làm đó rất dễ dẫn đến sai vật tư. Với dòng tấm xi măng Cemboard, điều cần xem trước không phải là tấm nào rẻ hơn, mà là độ dày tấm Cemboard nào phù hợp với từng hạng mục. Mỗi nhóm độ dày được sản xuất để đáp ứng một nhu cầu riêng, từ làm trần, làm vách, lót mái cho đến lót sàn chịu lực. Nếu chọn đúng ngay từ đầu, việc đọc bảng giá tấm Cemboard sẽ chính xác hơn, dự toán sát hơn và hạn chế được nhiều chi phí phát sinh trong quá trình thi công.
Tấm Cemboard mỏng 3.5mm – 4.5mm dùng làm trần chống ẩm
Nhóm tấm Cemboard 3.5mm, 4mm, 4.5mm thường được dùng cho các hạng mục trần chìm, trần thả, trần bếp, trần nhà vệ sinh và những khu vực có độ ẩm cao. Đây là dòng tấm Cemboard làm trần khá phổ biến vì trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải cho khung xương, đồng thời bề mặt tấm tương đối phẳng nên dễ xử lý sơn bả và hoàn thiện.
So với một số vật liệu trần thông dụng khác, tấm xi măng Cemboard làm trần cho độ ổn định tốt hơn trong môi trường ẩm, ít bị mềm tấm hay xuống cấp sớm nếu thi công đúng kỹ thuật. Tuy nhiên, nhóm độ dày này chỉ phù hợp cho hạng mục trần. Nếu dùng để làm vách hoặc lót sàn thì không đúng công năng, dễ ảnh hưởng đến độ bền và độ an toàn của công trình.
Tấm Cemboard 6mm – 9mm dùng làm vách ngăn, tường nhẹ
Với các hạng mục như vách ngăn trong nhà, vách kỹ thuật, vách showroom, vách văn phòng, nhà trọ, công trình cải tạo, nhóm tấm Cemboard 6mm, 8mm, 9mm là lựa chọn được sử dụng khá nhiều. Đây là dòng tấm Cemboard làm vách có sự cân bằng tương đối tốt giữa độ cứng, trọng lượng và chi phí đầu tư.
Thông thường, tấm Cemboard 6mm đến 8mm phù hợp với vách nhẹ, khu vực ít va chạm hoặc các không gian không yêu cầu mặt vách quá cứng. Trong khi đó, tấm Cemboard 9mm thường được dùng cho các vị trí cần độ chắc cao hơn, khu vực có tần suất sử dụng thường xuyên hoặc cần tăng độ ổn định cho hệ vách. Nếu đi đúng hệ khung và khoảng cách thanh xương phù hợp, nhóm này đáp ứng tốt cả về độ bền lẫn hiệu quả thi công.
Tấm Cemboard 10mm – 12mm dùng lợp mái ngoài trời
Đối với các hạng mục như mái chống nóng, mái ngói, mái Thái, mái bê tông nhẹ hoặc những vị trí thường xuyên tiếp xúc với nắng mưa, nhóm tấm Cemboard 10mm, 12mm phù hợp hơn các loại tấm mỏng. Đây là dòng thường được dùng cho tấm Cemboard lót mái hoặc hệ mái nhẹ ngoài trời cần độ ổn định tốt.
Ưu điểm của nhóm này là khả năng chịu nước, chịu nhiệt, hạn chế cong vênh và giữ được độ cứng tương đối tốt khi thi công đúng hệ khung. Trong thực tế, mái là hạng mục chịu tác động trực tiếp từ thời tiết, nên nếu dùng sai độ dày, tấm dễ bị võng hoặc giảm độ bền sau một thời gian sử dụng. Vì vậy, với các công trình cần lót mái hoặc làm mái nhẹ ngoài trời, nhóm 10mm – 12mm là khoảng độ dày nên được cân nhắc đúng ngay từ đầu.
Tấm Cemboard 14mm – 20mm chịu lực dùng lót sàn
Khi nói đến tấm Cemboard lót sàn, nhóm quan trọng nhất là dòng 14mm, 16mm, 18mm, 20mm. Đây là nhóm tấm chịu lực, thường dùng cho sàn gác lửng, sàn nhà phố cải tạo, sàn container, sàn kỹ thuật, sàn nhà xưởng nhẹ và những khu vực cần tải trọng sử dụng cao hơn bình thường.
Trong đó, tấm Cemboard 14mm – 16mm thường được dùng cho sàn nhẹ hoặc gác lửng dân dụng. Còn tấm Cemboard 18mm – 20mm phù hợp với khu vực cần chịu tải lớn hơn, lối đi nhiều hơn hoặc yêu cầu mặt sàn ổn định chắc hơn trong thời gian dài. Đây cũng là nhóm có đơn giá cao hơn các loại tấm mỏng, nhưng lại là nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn công trình. Với hạng mục sàn, tiết kiệm sai chỗ thường dẫn đến phát sinh lớn hơn về sau.
Tấm Cemboard khổ nhỏ cho nhà phố, công trình cải tạo, hẻm nhỏ
Ngoài khổ chuẩn 1.22 x 2.44m, trên thị trường còn có tấm Cemboard khổ nhỏ 1.0 x 2.0m để phù hợp với điều kiện vận chuyển và thi công trong không gian hẹp. Loại này thường được chọn cho nhà phố trong hẻm nhỏ, công trình cải tạo, nâng tầng, khu vực khó đưa tấm lớn vào bên trong.
Về khả năng sử dụng, tấm Cemboard khổ nhỏ không làm thay đổi tải trọng hay chất lượng nếu cùng độ dày và cùng tiêu chuẩn sản xuất. Điểm khác nằm ở chỗ thi công linh hoạt hơn, dễ xoay trở hơn và thuận tiện hơn cho các công trình cải tạo trong đô thị.
Có thể thấy, việc phân loại tấm Cemboard theo độ dày và ứng dụng là bước rất quan trọng trước khi xem giá hay chốt vật tư. Khi xác định đúng nhu cầu là tấm Cemboard làm trần, tấm Cemboard làm vách, tấm Cemboard lót mái hay tấm Cemboard lót sàn, việc đối chiếu bảng giá tấm Cemboard sẽ rõ ràng và chính xác hơn nhiều. Đây cũng là cách chọn vật liệu thực tế, giúp công trình đi đúng kỹ thuật, tránh dùng sai độ dày và hạn chế phát sinh chi phí không cần thiết.
Nếu bạn muốn, tôi viết tiếp luôn cho bạn phần kế bên theo cùng tông này, như “Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm Cemboard” hoặc “Bảng giá tấm Cemboard theo từng độ dày”.
=> Xem ngay: Tấm Cemboard Lót Sàn Làm Vách Trần: Nên Chọn Loại Nào?

Bảng Giá Tấm Cemboard Mới Nhất Tại Tổng Kho Nhà Xanh
Bước sang năm 2026, nhu cầu dùng tấm Cemboard tại TP.HCM vẫn tăng khá mạnh, nhất là ở các công trình cần thi công nhanh, giảm tải trọng và kiểm soát chi phí tốt hơn so với cách làm truyền thống. Dòng vật liệu này hiện được dùng nhiều cho sàn gác lửng, vách kỹ thuật, trần chống ẩm, mái nhẹ, nhà tiền chế, showroom cải tạo và nhiều hạng mục dân dụng khác. So với các giải pháp như đổ bê tông ướt, làm trần thạch cao thường, dùng ván ép hay gỗ tự nhiên, tấm xi măng Cemboard có lợi thế rõ ở độ bền, khả năng chịu ẩm, chịu lực và tốc độ thi công.
Khi bắt đầu lên dự toán, phần mà chủ nhà, kỹ sư giám sát và nhà thầu quan tâm nhiều nhất vẫn là: giá tấm Cemboard năm 2026 bao nhiêu, và nên chọn độ dày nào cho đúng hạng mục. Đây là câu hỏi rất thực tế, vì cùng là Cemboard nhưng loại dùng cho trần sẽ khác loại dùng cho vách, và càng khác nhiều hơn nếu đưa vào hạng mục lót sàn chịu lực hoặc làm mái ngoài trời. Chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp công trình đi đúng kỹ thuật, đồng thời tránh phát sinh thêm chi phí ở phần khung xương, vật tư phụ và công lắp đặt.
Trên thực tế, bảng giá tấm Cemboard không có một mức cố định cho tất cả sản phẩm. Giá bán thường thay đổi theo độ dày tấm, thương hiệu, kích thước khổ tấm, mục đích sử dụng và điều kiện thi công thực tế. Với nhóm tấm mỏng dùng làm trần, giá sẽ khác hoàn toàn so với dòng dày dùng lót sàn gác lửng. Tương tự, cùng một độ dày nhưng hàng nhập khẩu, hàng sản xuất trong nước, khổ lớn hay khổ nhỏ cũng sẽ có mức giá chênh lệch nhất định.
Tại Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh, bảng giá được tổng hợp theo đúng nhu cầu sử dụng thực tế tại TP.HCM, giúp người mua dễ đối chiếu hơn khi chọn vật tư cho trần, vách, mái và sàn. Đây là cơ sở quan trọng để lên dự toán rõ ràng hơn cho các công trình nhà phố cải tạo, văn phòng, showroom, nhà trọ, nhà xưởng nhẹ và nhà tiền chế.
Các yếu tố chính làm thay đổi giá tấm Cemboard
Trong quá trình chọn vật tư, giá tấm Cemboard thường bị ảnh hưởng trực tiếp bởi một số yếu tố sau:
- Độ dày tấm:
Nhóm 3.5mm – 4.5mm thường dùng cho trần.
Nhóm 6mm – 9mm dùng cho vách.
Nhóm 10mm – 12mm phù hợp với mái nhẹ, mái ngoài trời.
Nhóm 14mm – 20mm dùng cho sàn chịu lực. - Thương hiệu sản phẩm:
Hàng nhập khẩu và hàng sản xuất trong nước thường có mức giá khác nhau, tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật, độ ổn định và xuất xứ. - Kích thước tấm:
Khổ chuẩn 1.22 x 2.44m thường phổ biến hơn.
Khổ nhỏ 1.0 x 2.0m thuận tiện cho công trình hẻm nhỏ, cải tạo hoặc khu vực khó vận chuyển. - Ứng dụng thực tế:
Tấm dùng làm trần, làm vách, lót mái hay lót sàn sẽ có yêu cầu kỹ thuật khác nhau, nên giá cũng khác nhau. - Điều kiện thi công:
Khoảng cách khung xương, vị trí trong nhà hay ngoài trời, tải trọng sử dụng, điều kiện bốc xếp và vận chuyển đều có thể ảnh hưởng đến giá cuối cùng.
Bảng giá tấm Cemboard theo từng nhóm độ dày
Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng nhóm ứng dụng phổ biến tại kho:
- Tấm Cemboard làm trần
Độ dày 3.5mm – 4.0mm – 4.5mm
Giá khoảng 125.000 – 160.000 VNĐ/tấm - Tấm Cemboard làm vách, tường nhẹ, tường ngoài trời
Độ dày 6mm – 8mm – 9mm
Giá khoảng 185.000 – 325.000 VNĐ/tấm - Tấm Cemboard lợp mái chống nóng, chịu nước
Độ dày 10mm – 12mm
Giá khoảng 290.000 – 430.000 VNĐ/tấm - Tấm Cemboard lót sàn chịu lực
Độ dày 14mm – 16mm – 18mm – 20mm
Giá khoảng 390.000 – 690.000 VNĐ/tấm - Tấm Cemboard khổ nhỏ 1.0 x 2.0m
Độ dày 14mm – 15mm
Giá khoảng 280.000 – 350.000 VNĐ/tấm
Phù hợp cho nhà phố hẻm nhỏ, công trình cải tạo, khu vực khó đưa tấm lớn vào thi công
Có thể thấy, để đọc đúng bảng giá tấm Cemboard 2026, người mua không nên chỉ nhìn vào đơn giá theo tấm mà cần đối chiếu thêm với độ dày, kích thước, thương hiệu và hạng mục sử dụng thực tế. Cùng một dòng vật liệu nhưng nếu dùng sai ứng dụng, chi phí phát sinh phía sau thường lớn hơn nhiều so với phần chênh lệch ban đầu.
Bảng giá trên sẽ là cơ sở để bạn chọn đúng loại tấm Cemboard làm trần, tấm Cemboard làm vách, tấm Cemboard lót mái hay tấm Cemboard lót sàn, từ đó lên dự toán sát hơn và chủ động hơn cho công trình.

Giá Tấm Cemboard Khuyến Mãi Theo Độ Dày & Thương Hiệu (Thái Lan – Việt Nam)
Để chọn đúng vật tư cho công trình, người mua thường không chỉ quan tâm giá tấm Cemboard bao nhiêu 1 tấm, mà còn muốn biết rõ loại nào phù hợp cho trần, vách, mái hay sàn chịu lực. Đây cũng là lý do bảng giá cần được tách rõ theo độ dày tấm Cemboard, thương hiệu Thái Lan – Việt Nam và ứng dụng thực tế, thay vì gộp chung một cách khó đối chiếu. Khi nhìn đúng theo từng nhóm như vậy, việc so sánh giá sẽ sát hơn, dễ chọn hơn và hạn chế được tình trạng mua sai quy cách.
Bảng giá dưới đây là giá bán tại kho Nhà Xanh, đã áp dụng mức khuyến mãi hiện hành, đồng thời sắp xếp theo từng nhóm sản phẩm để người mua dễ tra cứu. Với các công trình nhà phố, nhà trọ, showroom, văn phòng cải tạo, nhà tiền chế hay sàn gác lửng, cách xem bảng giá tấm Cemboard theo độ dày và thương hiệu luôn thực tế hơn nhiều so với chỉ nhìn đơn giá rời từng tấm.
Thực tế cho thấy, giá tấm Cemboard Thái Lan thường cao hơn giá tấm Cemboard Việt Nam do khác biệt về tiêu chuẩn sản xuất, độ ổn định vật liệu và khả năng làm việc ngoài trời. Tuy nhiên, không phải hạng mục nào cũng cần chọn dòng cao cấp nhất. Điều quan trọng vẫn là chọn đúng loại cho đúng vị trí sử dụng để công trình vừa đảm bảo kỹ thuật, vừa tối ưu chi phí đầu tư.
Bảng giá tấm Cemboard 3.5mm – 4.5mm làm trần chống ẩm
Nhóm tấm Cemboard 3.5mm, 4mm, 4.5mm là dòng chuyên dùng cho trần chìm, trần thả, trần bếp, trần nhà vệ sinh và những khu vực có độ ẩm cao. Đây là nhóm tấm Cemboard làm trần được dùng khá phổ biến trong nhà phố, căn hộ, phòng trọ và công trình cải tạo vì trọng lượng nhẹ, dễ thi công và dễ xử lý bề mặt hoàn thiện.
| Thương hiệu | Độ dày | Giá bán tại kho Nhà Xanh |
|---|---|---|
| Giá tấm trần Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 3.5 mm | 125.000 đ/tấm |
| Giá tấm trần Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 4.0 mm | 150.000 đ/tấm |
| Giá tấm trần Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 4.5 mm | 160.000 đ/tấm |
Với hạng mục trần, nhóm này cho lợi thế ở chỗ nhẹ tấm, giảm tải khung xương và ổn định hơn trong môi trường ẩm so với nhiều vật liệu trần thông dụng khác. Nếu đang cần tra cứu giá tấm Cemboard làm trần chống ẩm, đây là nhóm quy cách thường được hỏi nhiều nhất.
CÁC LOẠI TẤM CEMBOARD LÀM TRẦN
Bảng giá tấm Cemboard 6mm – 9mm làm vách, tường ngăn
Nhóm tấm Cemboard 6mm, 8mm, 9mm thường được dùng để làm vách ngăn trong nhà, vách kỹ thuật, vách showroom, phòng làm việc, nhà trọ, tường nhẹ và một số hạng mục cần độ cứng ổn định hơn so với dòng làm trần. Đây là nhóm tấm Cemboard làm vách được lựa chọn khá nhiều nhờ cân bằng tốt giữa độ cứng, trọng lượng và chi phí.
Bảng giá tấm vách Cemboard Việt Nam và Thái Lan
| Thương hiệu | Độ dày | Giá bán |
|---|---|---|
| Giá tấm vách Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 6 mm | 185.000 đ/tấm |
| Giá tấm vách Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 6 mm | 210.000 đ/tấm |
| Giá tấm vách Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 8 mm | 245.000 đ/tấm |
| Giá tấm vách Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 8 mm | 280.000 đ/tấm |
| Giá tấm vách Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 9 mm | 325.000 đ/tấm |
Nếu công trình cần vách nhẹ để chia phòng, làm văn phòng hoặc khu kỹ thuật, nhóm này là lựa chọn phù hợp. Trong đó, tấm Cemboard 8mm – 9mm thường cho mặt vách cứng hơn, ổn định hơn và chịu va chạm tốt hơn so với loại mỏng.
>>> Xem thêm: Giá Tấm Vách Ngăn Nhựa 2 Mặt Nhà Xanh – Khuyến Mãi Mới Nhất 2026
CÁC LOẠI TẤM CEMBOARD LÀM VÁCH
Bảng giá tấm Cemboard 10mm – 12mm dùng cho mái chống nóng, chịu nước
Với các hạng mục như mái ngói, mái Thái, mái sân thượng, mái nhà tiền chế, mái chống nóng ngoài trời, nhóm tấm Cemboard 10mm – 12mm là khoảng độ dày phù hợp hơn vì đáp ứng tốt hơn về độ cứng và độ ổn định khi làm việc trong môi trường nắng mưa liên tục. Đây là nhóm tấm Cemboard lợp mái được dùng khá nhiều trong công trình dân dụng và công trình nhẹ.
Bảng giá tấm Cemboard làm mái Allybuild và SCG Smartboard
| Thương hiệu | Độ dày | Giá bán |
|---|---|---|
| Giá tấm mái lợp Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 10 mm | 290.000 đ/tấm |
| Giá tấm mái lợp Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 10 mm | 360.000 đ/tấm |
| Giá tấm mái lợp Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 12 mm | 345.000 đ/tấm |
| Giá tấm mái lợp Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 12 mm | 430.000 đ/tấm |
Nhóm này phù hợp cho công trình cần mái nhẹ chống nóng, mái chịu nước, mái bền ngoài trời. Nếu dùng đúng khung và thi công đúng kỹ thuật, tấm sẽ ổn định hơn nhiều so với việc dùng sai độ dày cho hạng mục mái.
CÁC LOẠI TẤM CEMBOARD LÀM MÁI LỢP
Bảng giá tấm Cemboard 14mm – 20mm lót sàn chịu lực
Đây là nhóm được quan tâm nhiều nhất khi làm sàn gác lửng, sàn nhà phố cải tạo, sàn container, sàn nhà xưởng, sàn showroom, sàn kỹ thuật. Nhóm tấm Cemboard lót sàn 14mm, 16mm, 18mm, 20mm có mức giá cao hơn vì yêu cầu chịu lực lớn hơn, đồng thời cũng là nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn của công trình.
Bảng giá tấm Cemboard lót sàn Allybuild và SCG Smartboard
| Thương hiệu | Độ dày | Giá bán |
|---|---|---|
| Giá tấm lót sàn Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 14 mm | 390.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 14 mm | 465.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 15 mm | 480.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 16 mm | 415.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 16 mm | 485.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 18 mm | 460.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 18 mm | 615.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 20 mm | 530.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 20 mm | 690.000 đ/tấm |
Trong thực tế, tấm Cemboard 14mm – 16mm thường phù hợp cho sàn nhẹ, gác lửng dân dụng. Còn tấm Cemboard 18mm – 20mm sẽ phù hợp hơn với khu vực có tải trọng lớn hơn hoặc nhu cầu sử dụng thường xuyên hơn. Nếu đang tìm giá tấm Cemboard lót sàn chịu lực, đây là nhóm cần xem kỹ nhất trước khi lên khung và lên tải.
CÁC LOẠI TẤM CEMBOARD LÓT SÀN
Bảng giá tấm Cemboard khổ nhỏ 1m x 2m cho nhà phố hẻm nhỏ, công trình cải tạo
Ngoài khổ tiêu chuẩn, nhóm tấm Cemboard khổ nhỏ 1m x 2m là lựa chọn phù hợp cho những công trình nhà phố trong hẻm, nhà trọ, công trình cải tạo hoặc vị trí khó vận chuyển tấm lớn. Dòng này được chọn nhiều vì dễ đưa vào công trình, dễ xoay trở khi thi công và giảm khó khăn trong khâu bốc xếp.
Bảng giá tấm Cemboard khổ nhỏ 1m x 2m
| Thương hiệu | Độ dày | Giá bán |
|---|---|---|
| Giá tấm lót sàn Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 14 mm | 280.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 14 mm | 340.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard SCG Smartboard (Thái Lan) | 15 mm | 350.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 16 mm | 310.000 đ/tấm |
| Giá tấm lót sàn Cemboard Allybuild (Việt Nam) | 18 mm | 350.000 đ/tấm |
Dù là khổ nhỏ, khả năng sử dụng vẫn phụ thuộc vào độ dày và tiêu chuẩn sản xuất của từng tấm. Ưu điểm chính của dòng này là linh hoạt khi vận chuyển, phù hợp nhà phố hẻm nhỏ và công trình cải tạo, đồng thời giúp thao tác thi công gọn hơn ở mặt bằng chật.
>>> Xem thêm: Giá Gỗ Nhựa Ốp Tường Lót Sàn Trong Nhà Ngoài Trời
các loại tấm cemboard khổ nhỏ 1m x 2m
Nhìn vào bảng giá trên có thể thấy, giá tấm Cemboard khuyến mãi tại Nhà Xanh thay đổi chủ yếu theo độ dày, thương hiệu và ứng dụng thực tế. Nhóm tấm Cemboard làm trần sẽ có mức giá thấp hơn, nhóm tấm Cemboard làm vách ở mức trung bình, còn nhóm tấm Cemboard làm mái và đặc biệt là tấm Cemboard lót sàn chịu lực sẽ có giá cao hơn do yêu cầu kỹ thuật lớn hơn.
Với người đang cần lên dự toán, cách xem hiệu quả nhất không phải là chỉ hỏi giá tấm Cemboard bao nhiêu, mà là xác định rõ đang cần vật tư cho trần, vách, mái hay sàn, sau đó đối chiếu tiếp giữa giá tấm Cemboard Thái Lan và giá tấm Cemboard Việt Nam để chọn loại phù hợp với ngân sách và nhu cầu công trình.
Giá Phụ Kiện Thi Công Tấm Cemboard Chuyên Dụng
Khi thi công tấm Cemboard cho các hạng mục như sàn chịu lực, vách ngăn, trần chống ẩm, phần phụ kiện đi kèm không phải là chi tiết phụ, mà là phần ảnh hưởng trực tiếp đến độ chắc, độ bền và độ ổn định của cả hệ. Tấm có tốt nhưng dùng sai vít, xử lý mối nối không đúng hoặc chọn keo không phù hợp thì sau một thời gian vẫn dễ phát sinh nứt khe, hở mối nối, thấm nước hoặc xuống thẩm mỹ bề mặt.
Trong thực tế, các phụ kiện như vít tự khoan, băng keo xử lý mối nối, keo chèn khe và sơn phủ hoàn thiện đều có vai trò riêng. Đây là những vật tư giúp tấm bám chắc vào hệ khung, giữ liên kết ổn định, hạn chế nứt cạnh và hỗ trợ hoàn thiện bề mặt bền hơn trong điều kiện nóng ẩm, nhất là với công trình tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam. Vì vậy, khi lên dự toán thi công Cemboard, ngoài giá tấm chính, phần phụ kiện cũng cần được tính ngay từ đầu để tránh thiếu vật tư hoặc làm không đúng kỹ thuật.
Dưới đây là bảng giá phụ kiện thi công Cemboard 2026 đang được phân phối tại Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh – TP.HCM, phù hợp cho nhiều hạng mục từ trần, vách đến sàn gác nhẹ.
Bảng giá phụ kiện thi công Cemboard mới nhất 2026
1. Vít tự khoan chuyên dụng cho tấm Cemboard (2.5cm – 4cm)
Giá bán: 90.000 VNĐ/kg
Đây là loại vít dùng để bắt trực tiếp tấm Cemboard vào khung sắt hộp, khung thép mạ kẽm hoặc khung gỗ. Vít có đầu nhọn, ăn nhanh, siết chắc và phù hợp cho cả hạng mục trần, vách và sàn gác nhẹ. Khi dùng đúng loại vít chuyên dụng, tấm sẽ bám khung tốt hơn, hạn chế bung vít hoặc nứt mép trong quá trình sử dụng.
2. Băng keo giấy xử lý mối nối Cemboard (5cm x 75m)
Giá bán: 65.000 VNĐ/cuộn
Loại băng keo này thường được dùng để dán phủ lên các đường nối giữa hai tấm trước khi bả và sơn hoàn thiện. Công dụng chính là giúp mặt phẳng đều hơn, hỗ trợ giảm nứt mối nối và tăng độ ổn định cho lớp hoàn thiện sau cùng. Đây là phụ kiện phù hợp cho hệ trần và vách trong nhà, nhất là những vị trí cần mặt sơn đẹp và ít thấy đường ghép.
3. Băng keo lưới Cemboard (5cm x 75m)
Giá bán: 35.000 VNĐ/cuộn
Băng keo lưới Cemboard có tác dụng gia cố các vị trí ghép tấm, tăng độ bám cho lớp bột trét và lớp sơn phủ bên ngoài. So với băng keo giấy, loại lưới thường được dùng ở những vị trí cần liên kết tốt hơn hoặc môi trường thi công đòi hỏi độ ổn định cao hơn. Phụ kiện này thường phù hợp với trần ngoài trời, vách có nguy cơ co giãn nhẹ hoặc khu vực cần xử lý mối nối kỹ hơn.
4. Keo xử lý mối nối JADE Solution (quy cách 1kg – 5kg)
Giá bán: 60.000 – 280.000 VNĐ/hũ
Đây là loại keo xử lý mối nối Cemboard dùng để trám khe, lấp các vị trí ghép tấm và hỗ trợ chống thấm ở khu vực mối nối. Khi thi công đúng cách, keo giúp hạn chế nứt chân chim, giảm thấm nước qua khe và giữ cho hệ trần – vách – sàn Cemboard ổn định hơn sau thời gian sử dụng. Loại keo này đặc biệt phù hợp với các khu vực ẩm như bếp, nhà vệ sinh, khu rửa hoặc công trình cải tạo có độ ẩm cao.
5. Sơn hoàn thiện Lotus cho bề mặt Cemboard (1kg)
Giá bán: 180.000 VNĐ/hũ
Sơn hoàn thiện là lớp phủ ngoài cùng giúp bảo vệ bề mặt tấm sau khi thi công xong. Với tấm Cemboard, lớp sơn phù hợp sẽ giúp tăng khả năng chống ẩm, chống rêu mốc, giữ màu ổn định và cải thiện tính thẩm mỹ cho công trình. Loại sơn này có thể dùng cho cả trong nhà lẫn ngoài trời, tùy theo hệ thi công và điều kiện sử dụng thực tế.
Vì sao nên mua phụ kiện Cemboard tại Tổng Kho Nhà Xanh?
Khi thi công Cemboard, việc chọn đúng phụ kiện quan trọng không kém chọn đúng độ dày tấm. Tại Tổng Kho Nhà Xanh, các dòng phụ kiện thi công Cemboard được phân phối theo hướng đồng bộ vật tư, giúp người mua dễ chọn đúng sản phẩm theo từng hạng mục cụ thể.
Ưu điểm thực tế gồm có:
- Hàng đúng chuẩn, rõ nguồn gốc, phù hợp cho thi công dân dụng và công trình.
- Có sẵn kho, thuận tiện lấy hàng nhanh tại TP.HCM và giao đi các khu vực lân cận.
- Tư vấn kỹ thuật theo từng hạng mục, giúp chọn đúng vít, keo, băng keo và vật tư hoàn thiện đi kèm.
- Giá sỉ và chiết khấu tốt cho nhà thầu, đội thợ, đại lý và công trình lấy số lượng.
Phần phụ kiện thi công tấm Cemboard tuy chiếm tỷ trọng nhỏ hơn so với tấm chính, nhưng lại ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng hoàn thiện và độ bền lâu dài của công trình. Chọn đúng vít Cemboard, băng keo xử lý mối nối, keo chèn khe và sơn hoàn thiện sẽ giúp hệ trần, vách hoặc sàn làm việc ổn định hơn, hạn chế nứt, giảm thấm và giữ bề mặt đẹp hơn trong quá trình sử dụng.
PHỤ KIỆN THI CÔNG TẤM XI MĂNG
Lưu Ý Khi Tham Khảo Bảng Giá Tấm Cemboard Tại Tổng Kho Nhà Xanh
Khi xem bảng giá tấm Cemboard, nhiều khách chỉ nhìn vào đơn giá theo tấm rồi so nhanh giữa các loại với nhau. Tuy nhiên, để lên dự toán sát thực tế và chọn đúng vật tư cho trần, vách, sàn hay mái, cần hiểu rõ cách tính giá, phạm vi áp dụng của bảng giá và những chi phí có thể đi kèm khi giao hàng thực tế. Nắm rõ ngay từ đầu sẽ giúp chủ nhà, thợ thi công và nhà thầu chủ động hơn về ngân sách, đồng thời tránh sai lệch khi chốt đơn cho công trình.
Dưới đây là những điểm quan trọng cần lưu ý khi tham khảo bảng giá Cemboard 2026 tại Tổng Kho Nhà Xanh – Quận 12, TP.HCM. Nội dung này phù hợp cho cả khách mua lẻ, đội thợ, nhà thầu và các công trình cần lấy số lượng lớn.
1. Giá tấm Cemboard tại Nhà Xanh đã bao gồm VAT, thuận tiện cho báo giá và hồ sơ công trình
Toàn bộ đơn giá tấm Cemboard tại Nhà Xanh được niêm yết theo hướng rõ ràng, đã tính kèm 10% VAT, giúp khách dễ làm dự toán và đối chiếu chi phí ngay từ đầu. Đây là điểm khá quan trọng với các công trình cần hồ sơ đầy đủ, cần xuất hóa đơn hợp lệ hoặc cần so sánh giá giữa nhiều dòng vật liệu khác nhau.
Khi đơn giá đã minh bạch từ đầu, quá trình làm báo giá, dự toán, quyết toán công trình cũng dễ hơn và hạn chế được tình trạng phát sinh do thiếu phần thuế trong lúc chốt vật tư. Với khách hàng doanh nghiệp, chủ đầu tư hoặc nhà thầu, đây là phần cần xem kỹ để tránh lệch ngân sách khi triển khai thực tế.
2. Đơn giá áp dụng cho khu vực TP.HCM, xuất kho trực tiếp tại Quận 12
Bảng giá tấm Cemboard đang niêm yết tại Nhà Xanh được áp dụng cho đơn hàng lấy trực tiếp tại kho ở phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM. Đây là mức giá xuất kho, phù hợp để khách đối chiếu nhanh giữa các dòng sản phẩm và lên kế hoạch vật tư theo từng hạng mục.
Kho hiện có sẵn các dòng phổ biến như:
- SCG Smartboard Thái Lan
- Allybuild Việt Nam
- Đầy đủ độ dày từ 3.5mm đến 20mm
Với các đơn hàng giao đi tỉnh, giao ngoại thành hoặc giao tận công trình, chi phí vận chuyển sẽ được tính riêng theo địa chỉ thực tế, số lượng hàng và điều kiện giao nhận. Vì vậy, nếu cần báo giá trọn gói đến công trình, khách chỉ cần cung cấp địa điểm giao hàng và khối lượng dự kiến để được tính phí chính xác hơn.
3. Có chính sách chiết khấu theo số lượng, phù hợp thợ thi công và nhà thầu
Một lợi thế rõ tại Tổng Kho Nhà Xanh là giá được áp dụng linh hoạt theo số lượng hàng thực tế. Với những đơn công trình, đơn lấy số lượng lớn hoặc khách hàng mua thường xuyên, mức giá thường tốt hơn so với mua lẻ.
Chính sách này đặc biệt phù hợp với:
- Thợ thi công
- Đội làm gác lửng, vách, trần nhẹ
- Nhà thầu công trình
- Đại lý vật liệu xây dựng
Thông thường, các đơn hàng từ 100 tấm trở lên sẽ có mức chiết khấu tốt hơn. Ngoài phần giá, khách còn được hỗ trợ tư vấn chọn đúng độ dày, thương hiệu và quy cách theo từng hạng mục để tránh mua dư tải hoặc chọn vật tư vượt nhu cầu thực tế. Vì hàng xuất trực tiếp từ kho, không qua nhiều khâu trung gian, nên giá cũng ổn định và dễ cạnh tranh hơn mặt bằng bán lẻ ngoài thị trường.
4. Bảng giá có thể điều chỉnh theo thời điểm và khu vực giao hàng
Cũng như nhiều dòng vật liệu xây dựng khác, giá tấm Cemboard không phải lúc nào cũng cố định trong thời gian dài. Mức giá có thể thay đổi theo từng giai đoạn, tùy vào nguồn hàng, biến động nhập khẩu, chi phí vận chuyển và tình hình cung ứng của từng thương hiệu.
Ngoài ra, với các khu vực ngoài TP.HCM như Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Cần Thơ, Đà Nẵng, Tây Nguyên hoặc những công trình ở vị trí giao hàng khó, giá thực tế có thể điều chỉnh nhẹ do phát sinh thêm phần vận chuyển và bốc xếp. Trường hợp công trình nằm trong hẻm nhỏ, giao lên tầng cao hoặc cần xe trung chuyển, chi phí cuối cùng cũng sẽ khác so với đơn hàng lấy trực tiếp tại kho.
Vì vậy, để tránh lệch chi phí khi chốt vật tư, khách nên xác nhận lại đơn giá tấm Cemboard thực tế ngay tại thời điểm đặt hàng, nhất là với đơn hàng công trình hoặc đơn giao đi xa.
Liên Hệ Nhận Báo Giá Cemboard Chính Xác – Hỗ Trợ Công Trình
- Hotline/Zalo: 0902 890510 – 0347 546889
- Địa chỉ: R23 Dương Thị Giang, P. Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM
Tổng Kho Nhà Xanh – Cam kết cung cấp tấm Cemboard Thái Lan – Việt Nam chính hãng, đầy đủ CO – CQ, báo giá minh bạch, hỗ trợ giao hàng tận nơi toàn quốc với chính sách linh hoạt – nhanh chóng – tận tâm.

CÁC LOẠI TẤM XI MĂNG GIẢ GỖXem tất cả
Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá tấm Cemboard
Giá tấm Cemboard trên thị trường không cố định theo một mặt bằng chung, vì mỗi loại tấm sẽ khác nhau về độ dày, quy cách, chất lượng sản xuất và điều kiện sử dụng thực tế. Cùng là một dòng vật liệu, nhưng khi đưa vào hạng mục làm trần, làm vách, lót mái hay lót sàn, mức giá có thể chênh khá rõ. Nếu nắm được các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá, chủ nhà, kỹ sư và nhà thầu sẽ dễ đọc bảng giá hơn, lên dự toán sát hơn và tránh chọn sai vật tư ngay từ đầu.
Trong thực tế thi công tại TP.HCM, nhất là với nhà phố, phòng trọ, showroom, văn phòng cải tạo hay nhà thép nhẹ, chênh lệch giá giữa các loại tấm xi măng Cemboard không chỉ nằm ở thương hiệu mà còn nằm ở đúng hạng mục sử dụng. Nhiều trường hợp nhìn giá theo tấm thì thấy không chênh nhiều, nhưng khi quy đổi ra độ bền, tải trọng và chi phí thi công đi kèm, khác biệt lại khá lớn.
Độ dày tấm Cemboard ảnh hưởng đến giá như thế nào?
Trong các yếu tố cấu thành đơn giá, độ dày tấm Cemboard là phần tác động rõ nhất. Tấm càng dày thì lượng nguyên liệu đầu vào càng nhiều, yêu cầu ép nén càng cao và khả năng chịu lực cũng khác hẳn. Vì vậy, đơn giá thường tăng dần theo từng nhóm độ dày.
Nhóm 3.5mm đến 4.5mm chủ yếu dùng cho trần, tải nhẹ nên có mức giá thấp hơn. Nhóm 6mm đến 9mm thường dùng làm vách ngăn, vách kỹ thuật, mức giá ở khoảng trung bình. Lên đến 10mm đến 12mm, tấm bắt đầu phù hợp hơn cho mái nhẹ ngoài trời, nên giá cũng tăng theo. Còn nhóm 14mm đến 20mm là dòng tấm Cemboard lót sàn chịu lực, yêu cầu kỹ thuật và độ ổn định cao hơn nên luôn là nhóm có giá cao nhất.
Với các hạng mục như sàn gác lửng, sàn nhà thép nhẹ hay sàn cải tạo, chọn sai độ dày không chỉ là chuyện mua nhầm vật tư, mà còn có thể kéo theo hiện tượng võng sàn, rung mặt sàn hoặc nứt tấm sau một thời gian sử dụng. Khi đó, chi phí sửa lại thường cao hơn nhiều so với phần chênh ban đầu.
Kích thước khổ tấm có làm giá Cemboard thay đổi không?
Có. Ngoài độ dày, kích thước tấm Cemboard cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán. Khổ tiêu chuẩn 1.22 x 2.44m thường có giá tốt hơn nếu tính theo mét vuông, vì đây là quy cách phổ biến, dễ sản xuất đồng loạt và giảm hao hụt khi cắt ghép.
Trong khi đó, loại 1.0 x 2.0m lại được dùng khá nhiều cho các công trình nhà phố trong hẻm nhỏ, công trình cải tạo, vận chuyển lên tầng cao hoặc khu vực thi công khó đưa tấm lớn vào. Dù thuận tiện hơn ở khâu di chuyển và thao tác, giá tính trên từng tấm khổ nhỏ thường không rẻ hơn, thậm chí có thể nhỉnh hơn do chi phí đóng kiện, bốc xếp và vận chuyển riêng.
Nói cách khác, khổ tấm không làm thay đổi bản chất kỹ thuật nếu cùng độ dày, nhưng lại ảnh hưởng khá rõ đến giá bán thực tế tại công trình.
Vì sao giá Cemboard khác nhau giữa các thương hiệu?
Đây là phần nhiều người dễ bỏ qua khi xem bảng giá tấm Cemboard. Cùng một độ dày nhưng giá giữa các thương hiệu vẫn có thể chênh nhau vì chất lượng sản xuất và độ ổn định vật liệu không giống nhau.
Sự khác biệt thường nằm ở công nghệ xử lý sợi cellulose, lực ép nén, khả năng ổn định kích thước khi gặp nước hoặc nắng nóng, độ phẳng bề mặt, sai số sản xuất, khả năng chịu uốn và độ bền lâu dài khi sử dụng ngoài trời. Ngoài ra còn có yếu tố về CO, CQ, tiêu chuẩn chất lượng và chính sách bảo hành.
Nhìn thực tế thị trường, các dòng nhập khẩu như hàng Thái thường có giá cao hơn vì độ ổn định tốt hơn, nhất là với hạng mục ngoài trời hoặc công trình yêu cầu độ bền cao. Trong khi đó, hàng sản xuất trong nước thường phù hợp hơn với các công trình cần tối ưu chi phí nhưng vẫn phải đảm bảo đúng ứng dụng.
Tỷ trọng, cường độ nén và độ bền vật liệu ảnh hưởng giá ra sao?
Ngoài độ dày và thương hiệu, giá còn phụ thuộc vào các thông số kỹ thuật sâu hơn như tỷ trọng, cường độ nén, khả năng chịu uốn và độ bền môi trường. Đây là những yếu tố quyết định tấm thuộc nhóm dùng cho trần, vách hay sàn chịu lực.
Tấm có tỷ trọng cao thường cho cảm giác chắc hơn, ít lún hơn khi dùng lót sàn. Tấm có cường độ nén lớn sẽ phù hợp hơn với khu vực tải trọng cao như showroom, gác lửng hoặc sàn kỹ thuật. Còn với những vị trí chịu ẩm, chịu mưa nắng thường xuyên, khả năng ổn định trong môi trường lại là yếu tố rất quan trọng.
Những loại tấm có chỉ số kỹ thuật tốt hơn thường đi kèm giá cao hơn, vì quy trình sản xuất khắt khe hơn và chất lượng đầu ra ổn định hơn. Đây cũng là lý do không nên chỉ nhìn vào độ dày mà bỏ qua phần chất lượng vật liệu bên trong.
Giá tấm Cemboard tại TP.HCM có khác các tỉnh không?
Có khác, dù mức chênh không phải lúc nào cũng quá lớn. Tại TP.HCM, giá tấm Cemboard thường ổn định hơn vì nguồn hàng sẵn, kho nhiều, cạnh tranh cao và chi phí trung chuyển ngắn hơn. Với những đơn hàng giao nội thành hoặc khu vực lân cận, việc lấy giá và chốt vật tư cũng linh hoạt hơn.
Trong khi đó, ở các khu vực như Bình Dương, Đồng Nai, Long An, miền Tây hoặc những công trình xa trung tâm, giá có thể tăng thêm do chi phí vận chuyển, bốc xếp, giao hàng vào hẻm nhỏ hoặc đưa vật tư lên tầng cao. Với tấm Cemboard, đây là phần chi phí không nên bỏ qua, vì tấm càng dày thì trọng lượng càng lớn, kéo theo chi phí giao nhận cũng tăng.
Yếu tố nguồn hàng, khuyến mãi và vận chuyển thực tế
Ngoài các thông số kỹ thuật, giá Cemboard còn thay đổi theo từng thời điểm thị trường. Nguồn hàng nhập khẩu, chi phí vận tải, biến động cước xe, chính sách chiết khấu theo số lượng và mùa cao điểm xây dựng đều có thể làm giá thay đổi.
Cùng một loại tấm, nhưng nếu mua theo số lượng lớn cho công trình, lấy trực tiếp tại kho hoặc giao ở khu vực thuận tiện, giá thực tế có thể khác khá nhiều so với đơn hàng nhỏ lẻ. Ngược lại, nếu công trình ở xa, cần giao gấp, giao lên tầng hoặc điều kiện bốc xếp khó, tổng chi phí cũng sẽ tăng lên dù đơn giá vật tư không đổi.
Vì vậy, khi xem bảng giá, nên hiểu đó là giá theo quy cách cơ bản. Còn giá cuối cùng đưa vào công trình thường phải tính thêm điều kiện giao hàng và khối lượng thực tế.
Có thể thấy, giá tấm Cemboard không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố đơn lẻ mà là tổng hợp của độ dày, kích thước, thương hiệu, chất lượng vật liệu, khu vực giao hàng và điều kiện thi công thực tế. Khi hiểu rõ những yếu tố này, việc đọc bảng giá tấm Cemboard sẽ chính xác hơn rất nhiều, đồng thời giúp chọn đúng loại tấm cho từng hạng mục như trần, vách, mái hay sàn.
Đó cũng là cách mua vật tư thực tế và an toàn hơn: không chỉ nhìn giá rẻ theo tấm, mà phải đối chiếu với đúng nhu cầu sử dụng để tránh phát sinh chi phí về sau.

So sánh giá tấm Cemboard giữa các vật liệu lót sàn – làm vách khác
Khi lên dự toán cho các hạng mục như trần, vách, sàn hoặc mái nhẹ, nhiều người không chỉ hỏi giá tấm Cemboard bao nhiêu, mà còn muốn biết nếu đặt cạnh các vật liệu khác như bê tông nhẹ, thạch cao, ván ép, OSB, MDF, tấm PVC hay sàn nhựa chịu lực thì lựa chọn nào hợp lý hơn. Đây là câu hỏi rất thực tế, vì mỗi loại vật liệu có một mức giá khác nhau, tuổi thọ khác nhau và chi phí thi công đi kèm cũng khác nhau.
Điều quan trọng là không nên nhìn riêng giá vật tư ban đầu. Với vật liệu xây dựng, phần quyết định hiệu quả lâu dài còn nằm ở độ bền, khả năng chịu ẩm, tải trọng sử dụng, tốc độ thi công và chi phí phát sinh về sau. Có loại mua ban đầu rẻ hơn, nhưng khi đưa vào môi trường ẩm hoặc dùng sai hạng mục lại nhanh xuống cấp, sửa chữa nhiều lần thì tổng chi phí thực tế lại cao hơn.
Cemboard và bê tông nhẹ: chênh lệch giá vật liệu và chi phí thi công
Với các hạng mục lót sàn gác lửng, sàn nhà trọ, sàn nhà thép, sàn cải tạo, nhiều người thường đặt lên bàn cân giữa tấm Cemboard lót sàn và bê tông nhẹ.
Về mặt bằng giá, nhóm Cemboard 14mm đến 20mm thường nằm trong khoảng khoảng 400.000 – 625.000 đ/tấm, trong khi bê tông nhẹ dạng panel hoặc đổ bê tông mỏng nếu tính cả vật tư và nhân công thường rơi vào khoảng 650.000 – 900.000 đ/m². Nếu quy đổi theo diện tích và tính thêm thời gian thi công, Cemboard thường cho chi phí nhẹ hơn tương đối rõ.
Điểm mạnh của Cemboard là thi công nhanh, không cần dưỡng hộ, không cần trộn đổ tại chỗ, nên tiến độ thường rút ngắn đáng kể so với giải pháp bê tông. Với các công trình cải tạo nhà phố hoặc làm gác xép, đây là lợi thế rất lớn vì vừa giảm thời gian thi công, vừa giảm tải cho kết cấu hiện hữu.
Ngược lại, bê tông nhẹ vẫn có lợi thế riêng ở những vị trí cần nền đặc chắc hơn hoặc tải trọng lớn hơn trong thời gian dài. Tuy nhiên, đổi lại sẽ nặng hơn, thi công phức tạp hơn và đòi hỏi hệ kết cấu hỗ trợ tốt hơn. Với công trình cần làm nhanh, giảm tải và tối ưu chi phí, Cemboard thường là phương án thực tế hơn.
Cemboard và thạch cao: nên chọn gì cho trần và vách?
Ở hạng mục trần và vách nhẹ, vật liệu thường được so sánh trực tiếp với Cemboard là tấm thạch cao. Về giá vật tư, thạch cao phổ thông thường thấp hơn, dao động khoảng 90.000 – 130.000 đ/tấm, trong khi nhóm Cemboard 3.5mm – 6mm thường nằm khoảng 110.000 – 195.000 đ/tấm.
Nếu chỉ nhìn giá, thạch cao có vẻ dễ tiếp cận hơn. Nhưng khi đưa vào điều kiện sử dụng thực tế, nhất là trong môi trường nóng ẩm ở miền Nam, Cemboard lại có ưu thế rõ hơn về khả năng chịu ẩm, hạn chế võng, hạn chế mềm tấm và độ ổn định lâu dài. Đây là lý do ở các vị trí như trần toilet, trần bếp, trần ngoài trời có mái che, vách khu vực ẩm hoặc vách cần cứng hơn, Cemboard thường được ưu tiên hơn dù giá nhỉnh hơn một chút.
Nói cách khác, thạch cao phù hợp khi công trình khô ráo, yêu cầu nhẹ và cần tiết kiệm chi phí. Còn nếu cần độ bền tốt hơn trong môi trường ẩm, Cemboard là lựa chọn an tâm hơn.
Cemboard và ván ép, OSB, MDF: chênh lệch giá không lớn nhưng khác nhiều về độ bền
Trong nhóm vật liệu làm vách hoặc làm mặt phẳng nội thất, nhiều người cũng so tấm Cemboard 8mm – 12mm với ván ép, MDF hoặc OSB. Mức giá của các loại ván này thường dao động khoảng 180.000 – 350.000 đ/tấm, trong khi Cemboard cùng nhóm độ dày vào khoảng 240.000 – 395.000 đ/tấm.
Khoảng chênh ban đầu thực ra không quá lớn, nhưng khác biệt chính nằm ở tuổi thọ sử dụng. Các loại ván như MDF, OSB, ván ép nếu gặp ẩm kéo dài thường dễ trương nở, mục cạnh, giảm độ ổn định và dễ xuống cấp hơn. Trong khi đó, Cemboard ổn định hơn về kích thước, ít bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, không bị mối mọt như vật liệu gốc gỗ và phù hợp hơn với khí hậu nóng ẩm.
Vì vậy, nếu dùng cho vách kỹ thuật, phòng trọ, nhà xưởng, khu vực có độ ẩm cao hoặc vị trí gần ngoài trời, Cemboard thường cho hiệu quả lâu dài tốt hơn. Những nơi khô ráo, thiên về nội thất trang trí và không chịu ẩm nhiều thì các loại ván vẫn có thể là giải pháp kinh tế hơn.
Cemboard và tấm PVC ốp tường: vật liệu nào hợp hơn?
Với hạng mục làm vách hoặc hoàn thiện tường, người dùng cũng hay so giữa tấm Cemboard 6mm – 9mm và tấm nhựa PVC ốp tường. Về giá, tấm PVC thường dao động khoảng 85.000 – 200.000 đ/m², trong khi Cemboard nhóm này thường ở khoảng 180.000 – 295.000 đ/tấm tùy độ dày và thương hiệu.
PVC có ưu điểm là nhẹ, thi công nhanh, bề mặt sẵn mẫu mã và khá phù hợp cho không gian nội thất như phòng khách, phòng ngủ hoặc khu vực trang trí đơn giản. Tuy nhiên, vật liệu này thường không chịu va đập mạnh bằng Cemboard, dễ trầy bề mặt hơn và không phải lúc nào cũng phù hợp cho những vị trí cần độ cứng hoặc độ ổn định cao.
Ngược lại, Cemboard có mặt mạnh ở khả năng chịu lực tốt hơn, ổn định hơn trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, đồng thời bề mặt có thể tiếp tục sơn phủ hoặc ốp trang trí tùy thiết kế. Nếu dùng cho mặt tiền, tường kỹ thuật, khu vực ẩm hoặc nơi dễ va chạm, Cemboard thường là lựa chọn phù hợp hơn PVC.
Cemboard và sàn nhựa chịu lực: so sánh khi làm gác lửng
Với hạng mục sàn gác lửng, một lựa chọn khác cũng thường được cân nhắc là sàn nhựa chịu lực hoặc các dòng WPC, SPC độ dày lớn. Nhóm này thường có giá trong khoảng 350.000 – 600.000 đ/m², còn tấm Cemboard 14mm – 20mm thường ở mức khoảng 400.000 – 625.000 đ/tấm tùy quy cách.
Điểm cần phân biệt ở đây là mục đích sử dụng. Sàn nhựa chịu lực thường phù hợp hơn với không gian sinh hoạt nhẹ, khu vực yêu cầu hoàn thiện nhanh và tải trọng vừa phải. Trong khi đó, Cemboard lại phù hợp hơn cho các hạng mục như sàn phòng trọ, gác thép, gác xép, khu vực đi lại nhiều hoặc nơi cần tải trọng cao hơn.
Nếu công trình cần nền sàn chắc, ổn định lâu dài và phục vụ tần suất sử dụng lớn, Cemboard vẫn là lựa chọn đáng tin cậy hơn. Với các hệ sàn chịu tải cao, đây là vật liệu an toàn và thực tế hơn so với nhiều dòng sàn nhựa chịu lực trên thị trường.
Nhìn tổng thể, giá tấm Cemboard không phải lúc nào cũng là mức thấp nhất nếu đặt cạnh từng loại vật liệu riêng lẻ. Nhưng nếu xét trên độ bền, khả năng chịu ẩm, tốc độ thi công và phạm vi ứng dụng, Cemboard lại là dòng vật liệu có hiệu quả sử dụng khá toàn diện, đặc biệt với các hạng mục sàn gác lửng, vách kỹ thuật, trần chống ẩm và mái nhẹ.
Việc chọn giữa Cemboard và các vật liệu khác nên đi theo đúng nhu cầu thực tế của công trình. Nếu cần vật liệu nhẹ, bền, ổn định, chịu ẩm tốt và thi công nhanh, Cemboard là phương án rất đáng cân nhắc. Còn nếu công trình thiên về trang trí, tải nhẹ hoặc cần tiết kiệm chi phí trước mắt, một số vật liệu khác vẫn có thể phù hợp hơn trong từng trường hợp cụ thể.
Chi phí thi công tấm Cemboard: cách tính và các khoản phát sinh
Khi làm trần, vách hoặc sàn bằng tấm Cemboard, nhiều người thường chỉ nhìn vào giá tấm rồi nhân theo số lượng, nhưng đó mới chỉ là phần vật tư chính. Chi phí thực tế của một hạng mục Cemboard còn phụ thuộc vào độ dày tấm, hệ khung, phụ kiện đi kèm, nhân công, điều kiện mặt bằng và cả những khoản phát sinh trong quá trình thi công. Nếu không tính đủ ngay từ đầu, dự toán rất dễ bị lệch, nhất là với các công trình cải tạo nhà phố, nhà trọ, showroom hoặc gác lửng tại TP.HCM.
Với vật liệu này, cách tính đúng là phải nhìn theo tổng chi phí hoàn thiện trên mỗi mét vuông, chứ không chỉ dừng lại ở giá tấm Cemboard. Có những công trình vật tư chính không quá cao, nhưng phần khung, phụ kiện và vận chuyển lại chiếm tỷ trọng khá lớn. Ngược lại, cũng có trường hợp tấm dày hơn một chút nhưng nếu chọn đúng ngay từ đầu thì lại giảm được nhiều chi phí sửa chữa hoặc gia cố về sau.
Chi phí vật tư chính: tấm Cemboard theo từng độ dày
Phần đầu tiên trong tổng chi phí thi công là giá tấm Cemboard, và đây cũng là phần thay đổi rõ nhất theo độ dày và hạng mục sử dụng. Với nhóm làm trần, mức giá thường nhẹ hơn. Càng lên nhóm làm vách, làm mái hoặc lót sàn chịu lực thì đơn giá sẽ tăng theo.
Mặt bằng giá thường rơi vào khoảng:
- Tấm Cemboard làm trần 3.5mm – 4.5mm: khoảng 110.000 – 145.000 đ/tấm
- Tấm Cemboard làm vách 6mm – 9mm: khoảng 180.000 – 295.000 đ/tấm
- Tấm Cemboard làm mái 10mm – 12mm: khoảng 310.000 – 395.000 đ/tấm
- Tấm Cemboard lót sàn 14mm – 20mm: khoảng 400.000 – 625.000 đ/tấm
Độ dày tấm càng lớn thì khả năng chịu lực càng cao, nhưng đồng thời cũng kéo theo yêu cầu khung chắc hơn, công lắp đặt nặng hơn và chi phí tổng thể cũng tăng lên. Dù vậy, nếu so theo hiệu quả sử dụng và tốc độ thi công, Cemboard vẫn là lựa chọn khá kinh tế so với nhiều vật liệu nặng như bê tông nhẹ hoặc đổ sàn truyền thống.
Chi phí phụ kiện: vít, keo, băng lưới, sơn hoàn thiện
Một hạng mục Cemboard làm đúng kỹ thuật không thể thiếu phần phụ kiện thi công. Đây là nhóm chi phí nhiều người hay bỏ sót khi lên dự toán, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ kín khe và chất lượng hoàn thiện bề mặt.
Các phụ kiện cơ bản thường gồm:
- Vít tự khoan chuyên dụng: khoảng 90.000 đ/kg
- Băng keo giấy hoặc băng keo lưới xử lý mối nối: khoảng 35.000 – 65.000 đ/cuộn
- Keo xử lý mối nối: khoảng 60.000 – 280.000 đ/hũ
- Sơn chống ẩm hoặc sơn hoàn thiện: khoảng 180.000 đ/hũ 1kg
Nếu tính theo tổng thể, phần phụ kiện thường chiếm khoảng 8% – 12% tổng chi phí thi công, không phải quá lớn nhưng lại là phần quyết định việc hệ trần, vách hay sàn có bị nứt mối nối, hở khe hay xuống cấp sớm hay không. Với Cemboard, tiết kiệm sai ở phụ kiện thường là nguyên nhân gây phát sinh sửa chữa về sau.
Chi phí khung sắt, khung thép cho sàn, vách và trần
Phần chi phí lớn tiếp theo là hệ khung. Tùy từng hạng mục mà loại khung sử dụng sẽ khác nhau, và đây là khoản ảnh hưởng rất mạnh đến tổng dự toán.
Thông thường:
- Khung sàn Cemboard dùng thép hộp như 40×80 hoặc 50×100, chi phí khoảng 250.000 – 350.000 đ/m²
- Khung vách thường dùng thép mạ kẽm 0.55mm – 0.8mm, chi phí khoảng 70.000 – 120.000 đ/m²
- Khung trần có thể dùng hệ Vĩnh Tường hoặc thép mạ tiêu chuẩn, chi phí khoảng 60.000 – 110.000 đ/m²
Điểm cần lưu ý là khoảng cách xương khung ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của tấm. Nếu làm khung quá thưa để giảm chi phí trước mắt, mặt sàn có thể bị rung, mặt vách dễ nứt, còn trần có thể võng sau thời gian sử dụng. Vì vậy, với hạng mục Cemboard, phần khung không nên cắt giảm theo kiểu cảm tính.
Đơn giá nhân công thi công Cemboard tại TP.HCM
Ngoài vật tư và khung, nhân công thi công Cemboard cũng là phần cần tính riêng khi lên báo giá hoàn chỉnh. Mức giá thường thay đổi theo độ khó công việc, độ dày tấm, mặt bằng thi công và mức độ hoàn thiện yêu cầu.
Mặt bằng nhân công tại TP.HCM thường dao động như sau:
- Lót sàn Cemboard: khoảng 120.000 – 180.000 đ/m²
- Làm vách ngăn Cemboard: khoảng 90.000 – 150.000 đ/m²
- Đóng trần Cemboard: khoảng 80.000 – 130.000 đ/m²
Nhân công có thể tăng nếu công trình nằm trong hẻm nhỏ, thi công ở tầng cao, khó vận chuyển vật tư hoặc dùng tấm dày từ 16mm trở lên. Ngoài ra, nếu hạng mục có thêm yêu cầu chống thấm, chống nóng hoặc xử lý hoàn thiện kỹ hơn bình thường thì giá công cũng sẽ thay đổi theo.
Chi phí chống thấm, chống nóng khi dùng Cemboard ngoài trời
Với những vị trí như ban công, mặt tiền, mái nhẹ, mái che hoặc khu vực tiếp xúc trực tiếp với nắng mưa, dùng tấm Cemboard thôi là chưa đủ. Để hệ vật liệu làm việc ổn định lâu hơn, thường phải bổ sung thêm lớp chống thấm hoặc chống nóng phù hợp.
Chi phí tham khảo thường gồm:
- Sơn chống thấm: khoảng 35.000 – 55.000 đ/m²
- Sơn giả gỗ Lotus cho mặt tiền: khoảng 55.000 – 90.000 đ/m²
- Màng chống nóng, cách nhiệt: khoảng 25.000 – 55.000 đ/m²
Những lớp xử lý này không chỉ giúp tăng tuổi thọ bề mặt mà còn hạn chế nứt chân chim, giảm hấp thụ nhiệt và ổn định vật liệu hơn khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài.
Các khoản chi phí phát sinh thường bị bỏ sót
Trong thực tế báo giá, nhiều nơi chỉ đưa phần tấm Cemboard + khung + công, nhưng khi bắt tay vào làm thì lại phát sinh thêm khá nhiều khoản nhỏ. Nếu không tính trước, tổng chi phí cuối cùng thường cao hơn so với dự toán ban đầu.
Một số khoản hay bị bỏ qua gồm:
- Chi phí vận chuyển, nhất là với công trình xa TP.HCM hoặc giao đi tỉnh
- Chi phí bốc xếp lên tầng cao nếu công trình không có thang máy hoặc lối đưa vật tư khó
- Chi phí cắt ghép phát sinh khi mặt bằng nhiều góc cạnh, ô chừa, hốc kỹ thuật
- Chi phí chống rung, chống ồn nếu dùng Cemboard cho vách phòng ngủ, văn phòng hoặc không gian cần yên tĩnh
- Chi phí xử lý nền cũ, chống thấm nền cũ trong các công trình cải tạo
Đây đều là những khoản không quá lớn nếu nhìn riêng từng phần, nhưng cộng lại có thể làm chênh lệch báo giá khá rõ. Vì vậy, với công trình cải tạo hoặc mặt bằng phức tạp, nên tính đủ ngay từ đầu thay vì chờ tới lúc thi công mới bổ sung.
Để tính đúng chi phí thi công tấm Cemboard, không nên chỉ lấy giá tấm nhân theo diện tích rồi chốt ngân sách. Cách tính sát thực tế hơn là chia rõ từng phần gồm vật tư chính, phụ kiện, khung xương, nhân công và các khoản phát sinh theo điều kiện công trình. Khi làm rõ từng khoản như vậy, chủ nhà và nhà thầu sẽ dễ kiểm soát ngân sách hơn, đồng thời chọn được phương án phù hợp với từng hạng mục như trần, vách, sàn gác lửng hay mái nhẹ.
Với các công trình tại TP.HCM, nhất là nhà phố cải tạo, phòng trọ, showroom hoặc gác lửng thép nhẹ, việc tính đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh, đẩy nhanh tiến độ và tránh tình trạng báo giá một đằng, thi công thực tế một nẻo.

Cách tính giá tổng thể cho từng hạng mục thi công Cemboard
Khi làm trần, vách hoặc sàn bằng tấm Cemboard, chi phí hoàn thiện thường không tính theo giá từng tấm riêng lẻ, mà tính theo m² hoàn thiện thực tế. Trong đơn giá đó sẽ gồm nhiều phần cộng lại như tấm Cemboard, hệ khung, phụ kiện, nhân công và một số khoản phát sinh tùy mặt bằng công trình. Nếu nắm được cách tính theo từng hạng mục, chủ nhà, chủ nhà trọ hay nhà thầu sẽ dễ kiểm soát ngân sách hơn, đồng thời so sánh báo giá cũng sát thực tế hơn.
Điều này đặc biệt quan trọng với những công trình cải tạo trong nhà phố, công trình nhỏ, mặt bằng nhiều góc cạnh hoặc vị trí thi công khó. Có những trường hợp giá tấm không cao, nhưng phần khung, công lắp đặt và bốc xếp lại làm tổng chi phí tăng lên khá rõ. Vì vậy, muốn tính đúng, phải nhìn theo tổng thể một hạng mục hoàn chỉnh, không nên chỉ nhìn riêng vật tư chính.
Cách tính giá lót sàn gác lửng bằng tấm Cemboard theo m²
Với hạng mục lót sàn gác lửng bằng tấm Cemboard, chi phí thường được tính theo công thức:
Giá tổng = Tấm Cemboard + khung thép hộp + vít + keo xử lý mối nối + nhân công + chi phí chống thấm nếu có
Trong thực tế tại TP.HCM, mức chi phí phổ biến thường gồm:
- Tấm Cemboard 14mm – 20mm: khoảng 400.000 – 625.000 đ/tấm
- Khung thép hộp 40×80 hoặc 50×100: khoảng 250.000 – 350.000 đ/m²
- Phụ kiện như vít, keo, băng lưới: khoảng 25.000 – 40.000 đ/m²
- Nhân công lắp đặt: khoảng 120.000 – 180.000 đ/m²
Nếu cộng đầy đủ các phần, chi phí hoàn thiện sàn Cemboard thường rơi vào khoảng 450.000 – 650.000 đ/m², tùy theo tải trọng sử dụng, độ dày tấm và điều kiện mặt bằng thi công.
Về kỹ thuật, nếu muốn mặt sàn chắc và ít rung, khoảng cách xương nên giữ ở mức 400mm – 450mm. Với những khu vực sử dụng thường xuyên hoặc cần tải cao hơn như lối đi, phòng ngủ trên gác, nên ưu tiên tấm Cemboard 18mm – 20mm để hệ sàn ổn định hơn về lâu dài.
Cách tính giá thi công vách ngăn Cemboard
Với hạng mục vách ngăn Cemboard, cách tính sẽ khác sàn ở chỗ phần khung nhẹ hơn nhưng lại có thêm phần xử lý bề mặt hoàn thiện. Công thức chung thường là:
Giá tổng = Tấm Cemboard + khung vách + phụ kiện + bả, sơn hoàn thiện + nhân công
Mức chi phí tham khảo thường gồm:
- Tấm Cemboard 6mm – 9mm: khoảng 180.000 – 295.000 đ/tấm
- Khung vách thép mạ kẽm: khoảng 70.000 – 120.000 đ/m²
- Phụ kiện như băng lưới, keo, vít: khoảng 15.000 – 25.000 đ/m²
- Bả và sơn hoàn thiện 2 lớp: khoảng 45.000 – 80.000 đ/m²
- Nhân công lắp đặt: khoảng 90.000 – 150.000 đ/m²
Tính trọn gói, chi phí hoàn thiện vách Cemboard thường nằm trong khoảng 240.000 – 390.000 đ/m², tùy độ dày tấm và mức độ hoàn thiện yêu cầu.
Đây là hạng mục phù hợp cho phòng trọ, phòng làm việc, vách kỹ thuật, văn phòng nhẹ, khu chia phòng trong công trình cải tạo. Nếu cần bề mặt đẹp hơn hoặc hạn chế nứt mối nối tốt hơn, phần bả, keo và xử lý khe phải làm kỹ ngay từ đầu.
Cách tính giá trần Cemboard trong nhà và ngoài trời
Với trần Cemboard, cách tính nhìn chung gần giống hệ vách, nhưng vật tư nhẹ hơn và hệ khung cũng khác. Công thức thường dùng là:
Giá tổng = Tấm trần + khung trần + phụ kiện + sơn hoàn thiện + nhân công
Mức chi phí phổ biến thường là:
- Tấm Cemboard 3.5mm – 4.5mm: khoảng 110.000 – 145.000 đ/tấm
- Khung trần Vĩnh Tường hoặc thép mạ: khoảng 60.000 – 110.000 đ/m²
- Phụ kiện: khoảng 10.000 – 20.000 đ/m²
- Nhân công: khoảng 80.000 – 130.000 đ/m²
Từ đó, trần Cemboard trong nhà thường có tổng chi phí khoảng 180.000 – 280.000 đ/m². Với trần ngoài trời, nếu có thêm lớp chống thấm hoặc sơn giả gỗ hoàn thiện, mức giá thường nằm khoảng 230.000 – 350.000 đ/m².
Điểm cần lưu ý là trần ngoài trời luôn phải xử lý kỹ hơn ở phần chống thấm, chống nứt mép và hoàn thiện bề mặt, vì đây là khu vực chịu tác động nhiều hơn từ môi trường và thay đổi nhiệt độ.
Cách tính giá mái Cemboard, mái chống nóng
Ở hạng mục mái Cemboard, vật liệu thường dùng là tấm 10mm – 12mm kết hợp với hệ xà gồ và lớp xử lý bề mặt phù hợp. Công thức tính chi phí thường là:
Giá tổng = Tấm Cemboard + hệ xà gồ mái + phụ kiện + sơn chống thấm + nhân công
Chi phí tham khảo thường gồm:
- Tấm Cemboard 10mm – 12mm: khoảng 310.000 – 395.000 đ/tấm
- Hệ xà gồ mái: khoảng 140.000 – 220.000 đ/m²
- Sơn, keo, vít: khoảng 20.000 – 35.000 đ/m²
- Nhân công: khoảng 110.000 – 160.000 đ/m²
Nếu cộng đủ các phần, chi phí mái Cemboard thường dao động trong khoảng 260.000 – 420.000 đ/m², tùy cấu trúc mái, độ dốc và mức độ hoàn thiện ngoài trời.
Ưu điểm của giải pháp này là nhẹ, thi công nhanh, giảm tải cho kết cấu và có khả năng chống nóng tương đối tốt nếu kết hợp đúng hệ vật liệu. Tuy nhiên, mái là hạng mục cần làm đúng kỹ thuật ngay từ đầu, nhất là phần liên kết và xử lý chống thấm.
Mẫu dự toán chi phí cho từng loại công trình
Để dễ hình dung hơn, dưới đây là một số mẫu dự toán tóm tắt theo kiểu công trình phổ biến:
1. Nhà trọ, phòng cho thuê
Với công trình nhà trọ, hạng mục thường gặp là sàn gác nhẹ và vách chia phòng. Nếu làm:
- Sàn gác 12m²: khoảng 450.000 – 650.000 đ/m²
- Vách ngăn 10m²: khoảng 240.000 – 390.000 đ/m²
Thì tổng chi phí thường vào khoảng 8,5 – 11,5 triệu đồng, tùy độ dày vật tư, loại khung và điều kiện thi công thực tế.
2. Nhà phố cải tạo
Với nhà phố cải tạo, nhu cầu thường là làm trần mới và sàn gác lửng để tăng diện tích sử dụng. Nếu tính:
- Trần 20m²: khoảng 180.000 – 280.000 đ/m²
- Sàn gác 15m²: khoảng 500.000 – 650.000 đ/m²
Thì tổng chi phí thường nằm trong khoảng 16 – 20 triệu đồng, chưa tính các khoản phát sinh đặc thù nếu công trình nằm trong hẻm nhỏ hoặc thi công trên tầng cao.
3. Nhà thép tiền chế
Với nhà thép nhẹ hoặc công trình tiền chế, các hạng mục thường gặp là vách bao che và mái Cemboard. Ví dụ:
- Vách bao che 30m²: khoảng 260.000 – 380.000 đ/m²
- Mái Cemboard 25m²: khoảng 260.000 – 420.000 đ/m²
Tổng chi phí hoàn thiện thường rơi vào khoảng 20 – 26 triệu đồng, tùy mức độ hoàn thiện, loại khung và yêu cầu sử dụng thực tế.
Có thể thấy, cách tính giá tổng thể cho từng hạng mục thi công Cemboard luôn phải dựa trên m² hoàn thiện, thay vì chỉ nhìn vào giá tấm vật tư ban đầu. Một báo giá sát thực tế cần tính đủ tấm Cemboard, khung xương, phụ kiện, nhân công và các khoản xử lý đi kèm theo từng hạng mục như sàn, vách, trần hay mái.
Khi tách rõ từng phần như vậy, việc so sánh báo giá sẽ dễ hơn, chọn đúng vật tư cũng dễ hơn, đồng thời hạn chế được tình trạng phát sinh ngoài kế hoạch trong quá trình thi công. Với công trình cải tạo, nhà trọ, nhà phố hoặc nhà thép nhẹ tại TP.HCM, đây là cách tính thực tế và an toàn hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào giá mỗi tấm Cemboard.

Gợi ý tối ưu ngân sách khi mua và thi công tấm Cemboard
Trong các hạng mục như trần, vách, sàn gác nhẹ, tấm Cemboard được chọn khá nhiều vì dễ thi công, độ bền ổn định và chi phí nhìn chung vẫn dễ kiểm soát hơn nhiều giải pháp nặng. Tuy vậy, tổng chi phí thực tế của một công trình Cemboard không chỉ nằm ở giá tấm, mà còn phụ thuộc vào độ dày chọn có đúng hay không, hệ khung có đang làm dư hay thiếu, vật liệu hoàn thiện đi kèm và cách tổ chức vận chuyển tới công trình.
Nếu tính đúng ngay từ đầu, công trình có thể tiết kiệm được một khoản khá rõ mà vẫn giữ được độ chắc và độ bền sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng với các công trình nhà trọ, nhà phố cải tạo, gác lửng thép nhẹ hoặc mặt bằng nhỏ trong hẻm, nơi mỗi khoản phát sinh đều ảnh hưởng trực tiếp đến tổng ngân sách.
Chọn đúng độ dày tấm Cemboard để tránh tốn tiền không cần thiết
Trong phần vật tư chính, độ dày tấm Cemboard là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến giá. Nhiều trường hợp chi phí bị đội lên không phải vì giá thị trường tăng, mà vì chọn tấm dày hơn mức cần thiết cho hạng mục đang làm. Với vật liệu này, dùng dư tải không mang lại lợi ích rõ ràng, nhưng lại kéo theo tăng giá tấm, tăng chi phí khung và tăng cả công lắp đặt.
Với trần trong nhà, nhóm 3.5mm đến 4.5mm thường là đủ để đảm bảo độ ổn định, chống ẩm và hạn chế võng nếu đi đúng khung. Với vách ngăn, nhóm 6mm đến 8mm đã đáp ứng khá tốt cho phòng ở, văn phòng, showroom hoặc vách chia không gian thông thường. Chỉ khi làm vách kỹ thuật hoặc vị trí dễ va chạm thì mới nên lên 9mm.
Ở hạng mục sàn gác nhẹ, nếu nhu cầu chỉ là sinh hoạt cơ bản, kê giường, bàn, tủ nhẹ thì 14mm đến 16mm thường đã hợp lý. Còn với những khu vực cần đi lại nhiều, tải nặng hơn hoặc dùng trong nhà thép, kho nhỏ, lối đi chính thì nên tính lên 18mm đến 20mm để hệ sàn ổn định hơn.
Chọn đúng độ dày sẽ giúp công trình tiết kiệm được vật tư, không làm khung quá nặng và vẫn giữ đúng yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục.
Khoảng cách khung xương ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và độ bền
Bên cạnh độ dày tấm, hệ khung xương là phần quyết định lớn đến tổng chi phí. Nếu làm khung dày quá mức cần thiết, giá thành sẽ tăng lên do tăng thép và tăng công. Nhưng nếu tiết kiệm quá tay, để xương thưa quá thì lúc đầu có thể giảm tiền, còn về sau lại dễ phát sinh võng sàn, rung mặt sàn, nứt mối nối hoặc giảm độ chắc của cả hệ.
Trong thực tế, khoảng cách khung thường dùng là:
- Sàn gác: khoảng 400mm – 450mm
- Vách ngăn: khoảng 600mm
- Trần: khoảng 600mm – 800mm
Nếu cần tối ưu ngân sách cho sàn gác nhẹ, có thể cân nhắc dùng xương 450mm thay vì 400mm trong trường hợp đã chọn tấm 16mm và tải trọng không quá cao. Tương tự, với công trình tải nhẹ, có thể dùng thép hộp 40×80 thay cho 50×100 để giảm chi phí phần khung.
Tuy nhiên, việc giảm khung chỉ nên làm khi đã tính đúng tải trọng sử dụng. Làm khung yếu để tiết kiệm trước mắt là kiểu tiết kiệm dễ tốn thêm tiền sửa nhất về sau.
Khi nào nên chọn Cemboard Thái Lan, khi nào nên chọn Cemboard Việt Nam?
Không phải công trình nào cũng cần dùng loại giá cao hơn. Việc chọn giữa tấm Cemboard Thái Lan và tấm Cemboard Việt Nam nên đi theo đúng môi trường sử dụng và yêu cầu của công trình, thay vì chọn theo cảm tính.
Với dòng SCG Smartboard Thái Lan, điểm mạnh là độ ổn định tốt hơn, phù hợp với các hạng mục ngoài trời, mái nhẹ, sàn chịu lực, mặt tiền hoặc công trình cần tuổi thọ dài. Đây là lựa chọn hợp lý nếu công trình cần tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn hoặc yêu cầu độ bền tốt trong điều kiện khắc nghiệt.
Trong khi đó, dòng Allybuild Việt Nam có lợi thế ở giá mềm hơn, thường thấp hơn khoảng 10% – 20% tùy độ dày. Với các hạng mục trần, vách, sàn nhẹ trong nhà hoặc công trình cần kiểm soát ngân sách, đây vẫn là phương án khá hợp lý nếu chọn đúng ứng dụng.
Cách chọn đơn giản nhất là:
ngoài trời hoặc tải nặng thì ưu tiên hàng Thái,
trong nhà hoặc hạng mục nhẹ thì có thể chọn hàng Việt để tiết kiệm chi phí.
Kết hợp vật liệu hoàn thiện hợp lý để giảm tổng ngân sách
Một điểm nhiều người hay bỏ sót là tấm Cemboard chỉ là lớp nền, còn phần hoàn thiện phía trên mới là phần quyết định khá lớn đến tổng chi phí sau cùng. Nếu chọn đúng lớp phủ hoàn thiện, công trình vẫn đẹp, vẫn bền mà không cần đẩy ngân sách lên quá cao.
Nếu cần độ bền cao ở khu vực ngoài trời như ban công, sân thượng, phương án lát gạch vẫn phù hợp dù chi phí hoàn thiện sẽ cao hơn. Với phòng ngủ trên gác hoặc không gian sinh hoạt trong nhà, sàn nhựa hèm khóa thường là lựa chọn cân bằng tốt giữa giá, tốc độ thi công và thẩm mỹ. Nếu cần tiết kiệm hơn nữa cho phòng tạm, nhà trọ, có thể dùng sàn nhựa tự dán để giảm chi phí ban đầu.
Trường hợp cần mặt sàn đẹp hơn, sang hơn thì có thể dùng sàn gỗ công nghiệp, nhưng khi đó nền Cemboard phải được xử lý phẳng và khô tốt hơn để tránh phát sinh trong quá trình sử dụng.
Một phương án khá thực tế để tối ưu ngân sách là dùng Cemboard 16mm kết hợp sàn nhựa 2mm – 4mm cho gác lửng. Cách này thường cho chi phí vừa phải, thi công nhanh, mặt sàn nhìn ổn và vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng dân dụng thông thường.
Mẹo giảm chi phí vận chuyển và bốc xếp cho công trình nhỏ
Với các công trình nhà phố hoặc mặt bằng trong hẻm, chi phí vận chuyển và bốc xếp đôi khi tăng khá nhanh nếu không tính trước. Đây là khoản nhiều người bỏ quên khi xem báo giá vật tư, tới lúc giao hàng mới phát sinh thêm.
Nếu công trình ở lối nhỏ hoặc cần đưa vật tư lên tầng, có thể cân nhắc dùng tấm Cemboard khổ nhỏ 1m x 2m để dễ vận chuyển hơn, giảm công khuân vác và giảm rủi ro sứt góc trong quá trình bốc xếp. Ngoài ra, nếu có thể gom đơn hàng cùng khu vực, chi phí xe chở hàng cũng thường dễ tối ưu hơn.
Với những công trình nằm sâu trong hẻm, việc tận dụng điểm tập kết gần công trình rồi chuyển vào từng đợt nhỏ cũng là cách giảm phụ phí xe lớn không vào được. Một mẹo đơn giản khác là báo trước rõ số lượng hàng và thời điểm nhận hàng, để kho sắp xếp đúng loại xe và hạn chế phát sinh do giao không đúng điều kiện thực tế.
Điểm cần nhớ là tấm Cemboard khá nặng, nhất là nhóm 14mm – 20mm, nên nếu công trình phải đưa hàng lên tầng 2, tầng 3 mà không có thang máy hoặc lối chuyển vật tư thuận tiện thì phần bốc xếp thường sẽ tăng lên. Khoản này nên đưa vào dự toán ngay từ đầu để không bị hụt ngân sách khi triển khai.
Muốn tối ưu ngân sách khi mua và thi công tấm Cemboard, cách hiệu quả nhất không phải là tìm loại rẻ nhất, mà là chọn đúng độ dày, đi đúng hệ khung, dùng đúng thương hiệu cho từng hạng mục và kiểm soát tốt phần hoàn thiện, vận chuyển, bốc xếp. Khi từng phần được tính đúng ngay từ đầu, công trình sẽ tiết kiệm hơn mà vẫn giữ được độ chắc, độ bền và tính ổn định lâu dài.
Với các công trình như nhà trọ, nhà phố cải tạo, gác lửng nhẹ, đây là cách làm thực tế nhất: không mua dư, không làm thiếu, không phát sinh quá nhiều khi đã vào công trình.

Giá tấm Cemboard tại TPHCM và khu vực lân cận
Giá tấm Cemboard tại mỗi khu vực thường không chênh quá lớn nếu xét riêng giá xuất kho, nhưng khi tính đến vận chuyển, bốc xếp, khối lượng đơn hàng và điều kiện giao nhận thực tế, giá cuối cùng ra công trình có thể khác khá rõ. Đây là điều nhiều khách chỉ nhìn bảng giá vật tư nên dễ bỏ sót, đến lúc chốt đơn mới phát sinh thêm chi phí ngoài dự toán.
Với các công trình tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An hay những khu vực xa hơn như miền Tây, Tây Nguyên, việc nắm trước mặt bằng giá và chính sách giao hàng sẽ giúp chủ nhà, đội thợ và nhà thầu chọn phương án hợp lý hơn. Quan trọng nhất vẫn là phải nhìn theo giá đến công trình, không nên chỉ nhìn giá tại kho rồi so sánh một cách tách rời.
Giá tấm Cemboard tại TP.HCM thường ổn định hơn
Tại TP.HCM, nhất là ở các khu vực có nhiều kho vật liệu như Quận 12, Quận 9, Thủ Đức và các tuyến giao thông thuận tiện, giá tấm Cemboard thường ổn định hơn so với các tỉnh lân cận. Lý do là nguồn hàng sẵn, lượng hàng luân chuyển đều và chi phí vận chuyển nội thành thường dễ kiểm soát hơn.
Mặt bằng giá phổ biến vẫn đi theo từng nhóm độ dày. Chẳng hạn, nhóm tấm Cemboard làm trần 3.5mm – 4.5mm thường dao động khoảng 125.000 – 160.000 đ/tấm, còn nhóm tấm Cemboard lót sàn 14mm – 20mm thường nằm trong khoảng 390.000 – 690.000 đ/tấm, tùy thương hiệu và quy cách.
Với công trình trong nội thành, nếu hàng có sẵn tại kho và tuyến giao thuận lợi, giá đưa ra công trình thường ít biến động hơn. Ngoài ra, với đơn hàng số lượng lớn, khách thường dễ nhận được mức giá sỉ hoặc chiết khấu tốt hơn, đặc biệt nếu là nhà thầu, đội thợ hoặc công trình lấy hàng theo đợt.
Giá tấm Cemboard tại Lâm Đồng, Đồng Nai, Tây Ninh có thể chênh nhẹ
So với TP.HCM, các khu vực như Lâm Đồng, Đồng Nai, Tây Ninh thường có mức giá thực tế nhỉnh hơn một chút khi tính đến công trình. Phần chênh này chủ yếu không nằm ở giá vật tư gốc, mà đến từ chi phí vận chuyển xa hơn, điều kiện giao nhận và bốc xếp thực tế.
Thông thường, giá tấm Cemboard giao đến các khu vực lân cận có thể cao hơn khoảng 5% – 15% so với giá nội thành TP.HCM. Nếu công trình nằm xa trung tâm, đường vào khó hoặc phải dùng xe tải nhỏ trung chuyển, tổng chi phí có thể tăng thêm nữa. Trong một số trường hợp, phần phát sinh từ vận chuyển, cầu đường và bốc xếp có thể làm đơn giá tăng lên đến khoảng 20% so với giá lấy trực tiếp tại kho.
Với đơn hàng nhỏ, mức chênh này thường thấy rõ hơn vì chi phí xe chia trên ít vật tư. Ngược lại, nếu đơn hàng lớn từ khoảng 100 tấm trở lên, tổng kho thường dễ sắp xếp xe giao hàng hợp lý hơn, nên phần chênh lệch cũng được cân lại phần nào.
Giá giao tận công trình nhà phố, hẻm nhỏ và khu công nghiệp thường cao hơn giá kho
Một yếu tố rất thực tế nữa là địa điểm giao hàng. Cùng một loại tấm Cemboard, nhưng nếu giao vào nhà phố trong hẻm nhỏ, công trình không có mặt bằng tập kết, đường vào khó hoặc phải khiêng lên tầng, giá cuối cùng thường sẽ cao hơn so với đơn hàng giao xe tới nơi, xuống hàng thuận tiện.
Với công trình nhà phố trong hẻm hoặc phải bốc xếp lên tầng cao, chi phí vận chuyển và bốc xếp có thể phát sinh thêm khoảng 150.000 – 300.000 đ/tấn vật tư, tùy điều kiện cụ thể. Nếu công trình ở khu công nghiệp, vùng ven hoặc khu vực xa TP.HCM, chi phí giao hàng, cầu đường và quãng đường xe tải cũng thường làm tổng giá tăng thêm khoảng 10% – 20% so với giá kho.
Vì vậy, khi xin báo giá, nên yêu cầu báo rõ theo dạng giá tại kho và giá giao tận công trình để dễ đối chiếu. Cách này giúp tránh tình trạng tưởng giá rẻ hơn nhưng đến lúc giao hàng lại phát sinh thêm nhiều khoản ngoài kế hoạch.
Chính sách giá sỉ, giá đại lý và chiết khấu cho nhà thầu
Với các tổng kho như Nhà Xanh, mức giá thường được chia theo từng nhóm khách hàng và sản lượng đơn hàng. Đây là phần khá quan trọng với nhà thầu, đội thi công hoặc khách lấy hàng thường xuyên, vì chênh lệch không nằm ở vài nghìn mỗi tấm mà ở tổng số lượng cả công trình.
Thông thường, chính sách ưu đãi sẽ gồm:
- Chiết khấu theo bậc số lượng, nhất là với đơn hàng từ 100 tấm trở lên
- Giá sỉ cho thợ thi công, đội làm công trình, đại lý hoặc khách lấy hàng thường xuyên
- Tư vấn kỹ thuật chọn đúng độ dày, khổ tấm và phụ kiện, giúp giảm phát sinh vật tư không cần thiết
- Hỗ trợ giao hàng nhanh và linh hoạt hơn với đơn hàng lớn hoặc công trình cần tiến độ gấp
Với những đơn công trình, việc chọn đúng loại tấm ngay từ đầu cũng là một cách tiết kiệm. Có nhiều trường hợp phần chiết khấu không lớn bằng phần tiết kiệm nhờ chọn đúng vật tư, đúng độ dày và đúng quy cách cho từng hạng mục.
Hỗ trợ giao nhanh tại TP.HCM, miền Tây và Tây Nguyên
Với khu vực Quận 12, Quận 9, Thủ Đức và các quận nội thành TP.HCM, tổng kho thường có lợi thế về thời gian giao hàng nhanh hơn, nhất là khi hàng có sẵn và công trình chốt số lượng rõ. Nhiều đơn có thể giao trong khoảng 24 – 48 giờ, thuận tiện cho các công trình đang cần đẩy tiến độ.
Với các khu vực xa hơn như miền Tây hoặc Tây Nguyên, nếu khách lấy số lượng lớn, tổng kho thường có thể sắp xếp phương án gom hàng hoặc ghép chuyến để giảm bớt chi phí logistic. Đây là cách khá hiệu quả để giữ giá tấm Cemboard ở mức cạnh tranh hơn, thay vì chia nhỏ từng chuyến giao riêng lẻ.
Một điểm rất thực tế là nếu khách báo trước số lượng, thời gian nhận hàng và địa chỉ công trình càng rõ, bên kho càng dễ bố trí xe phù hợp. Nhờ vậy, chi phí giao nhận cũng ổn định hơn và tiến độ thi công được chủ động hơn.
Có thể thấy, giá tấm Cemboard tại TP.HCM và khu vực lân cận không chỉ phụ thuộc vào độ dày hay thương hiệu, mà còn bị ảnh hưởng khá rõ bởi khoảng cách giao hàng, quy mô đơn hàng, điều kiện bốc xếp và vị trí công trình thực tế. Nếu chỉ nhìn giá tại kho mà chưa tính phần vận chuyển đến nơi, rất dễ bị lệch dự toán khi bắt đầu đặt hàng.
Với công trình ở TP.HCM, giá thường dễ kiểm soát hơn nhờ nguồn hàng sẵn và chi phí giao nội thành thấp hơn. Còn với Bình Dương, Đồng Nai, Long An, miền Tây hay Tây Nguyên, nên xin báo giá theo đúng địa chỉ công trình để có con số sát thực tế hơn. Đây là cách an toàn nhất để chọn vật tư đúng giá, đúng tiến độ và tránh phát sinh không cần thiết.
XEM THÊM:
Kinh nghiệm lấy báo giá tấm Cemboard không bị phát sinh
Khi hỏi báo giá tấm Cemboard, nhiều người chỉ xin giá theo tấm hoặc theo m² rồi so nhanh giữa vài nơi. Cách đó tiện nhưng rất dễ thiếu phần quan trọng. Đến lúc vào công trình mới phát sinh thêm tiền khung, phụ kiện, vận chuyển, bốc xếp hoặc xử lý mặt bằng. Muốn lấy báo giá sát thực tế, phải hỏi đúng ngay từ đầu và tách rõ từng phần chi phí.
Xác định rõ hạng mục trước khi xin báo giá
Trước tiên, cần nói rõ mình đang làm trần, vách, mái hay sàn. Cùng là tấm Cemboard nhưng mỗi hạng mục dùng độ dày khác nhau, hệ khung khác nhau và chi phí hoàn thiện cũng khác nhau. Nếu chỉ hỏi chung chung kiểu “giá tấm Cemboard bao nhiêu”, bên bán chỉ có thể gửi giá vật tư cơ bản, chưa thể ra báo giá sát công trình.
Khi gửi yêu cầu, nên ghi rõ:
- Hạng mục thi công là gì
- Diện tích bao nhiêu m²
- Dùng trong nhà hay ngoài trời
- Có yêu cầu chịu tải hay không
- Công trình mới hay cải tạo
Chỉ cần thiếu một trong những thông tin này, báo giá rất dễ bị lệch.
Hỏi rõ báo giá gồm vật tư hay đã gồm thi công
Đây là chỗ dễ phát sinh nhất. Có nơi báo giá tấm Cemboard tại kho, có nơi báo giá vật tư hoàn thiện, cũng có nơi báo trọn gói vật tư + nhân công. Nếu không hỏi kỹ, rất dễ tưởng giá rẻ hơn nhưng thực ra đang thiếu nhiều phần.
Khi nhận báo giá, nên hỏi thẳng:
- Giá này là giá tấm tại kho hay giá giao công trình
- Đã gồm khung xương chưa
- Đã gồm vít, keo, băng lưới, sơn chưa
- Đã gồm nhân công lắp đặt chưa
- Đã gồm VAT chưa
So báo giá chỉ đúng khi cùng một cách tính. Không nên lấy giá kho của bên này so với giá hoàn thiện của bên khác.
Yêu cầu báo đúng độ dày và đúng thương hiệu
Một báo giá rõ ràng phải ghi đúng:
- Độ dày tấm
- Kích thước tấm
- Thương hiệu
- Xuất xứ
Ví dụ, Cemboard 14mm Allybuild sẽ khác Cemboard 14mm SCG Smartboard. Tương tự, tấm 1220×2440 cũng khác 1000×2000. Nếu báo giá chỉ ghi “tấm Cemboard lót sàn”, không ghi rõ quy cách, sau này rất dễ xảy ra chênh lệch khi chốt hàng.
Kiểm tra phần khung xương trong báo giá
Với hạng mục sàn, vách hay trần, phần khung thường chiếm tỷ trọng khá lớn. Báo giá bị thấp bất thường nhiều khi không phải do tấm rẻ hơn, mà do khung làm mỏng hơn, thép nhẹ hơn hoặc đi xương thưa hơn.
Khi xem báo giá, nên kiểm tra:
- Khung dùng loại nào: thép hộp, thép mạ hay hệ trần tiêu chuẩn
- Quy cách thép bao nhiêu
- Độ dày thép bao nhiêu
- Khoảng cách xương bao nhiêu mm
Nếu phần này ghi không rõ, nên hỏi lại ngay. Tiết kiệm ở khung thường là phần dễ gây võng sàn, rung sàn, nứt vách hoặc võng trần về sau.
Hỏi trước chi phí vận chuyển và bốc xếp
Rất nhiều công trình phát sinh ở chỗ này, nhất là nhà phố trong hẻm, công trình tầng cao hoặc giao đi tỉnh. Báo giá vật tư có thể đúng, nhưng đến lúc giao hàng lại cộng thêm:
- Phí xe tải
- Phí trung chuyển xe nhỏ
- Phí bốc xếp
- Phí khiêng hàng lên tầng
- Phí giao ngoài giờ
Vì vậy, khi xin báo giá nên gửi luôn:
- Địa chỉ công trình
- Đường lớn hay hẻm nhỏ
- Giao tại trệt hay lên tầng
- Có thang máy hay không
- Dự kiến thời gian nhận hàng
Chỉ khi có đủ thông tin này, giá giao đến công trình mới sát thực tế.
Hỏi rõ phần hoàn thiện và chống thấm
Với vách, trần, mái ngoài trời, phần hoàn thiện ảnh hưởng khá nhiều đến tổng giá. Có báo giá chỉ tính phần lắp tấm, nhưng chưa tính:
- Bả mối nối
- Sơn hoàn thiện
- Sơn chống thấm
- Sơn giả gỗ
- Lớp cách nhiệt, chống nóng
Nếu công trình ngoài trời mà không hỏi kỹ phần này, lúc triển khai gần như chắc chắn sẽ phát sinh. Tốt nhất nên yêu cầu báo giá tách riêng:
- Phần lắp đặt cơ bản
- Phần hoàn thiện bề mặt
- Phần chống thấm, chống nóng nếu có
Cách tách này giúp dễ kiểm soát ngân sách hơn.
Xin báo giá theo m² hoàn thiện, không chỉ theo tấm
Giá theo tấm chỉ phù hợp khi mua vật tư rời. Nếu công trình đang cần chốt ngân sách, nên xin thêm đơn giá theo m² hoàn thiện. Cách này giúp nhìn tổng thể dễ hơn và biết gần đúng số tiền thực tế phải chuẩn bị.
Một báo giá tốt nên có hai phần:
- Giá vật tư theo tấm
- Giá hoàn thiện theo m²
Nhờ vậy, chủ nhà và nhà thầu sẽ dễ so sánh, dễ lên dự toán và ít bị sót chi phí hơn.
Ưu tiên nơi báo giá có ghi chú điều kiện áp dụng
Báo giá rõ ràng thường sẽ ghi thêm:
- Hiệu lực báo giá đến ngày nào
- Giá áp dụng tại kho hay giao công trình
- Đơn giá áp dụng cho khu vực nào
- Có VAT hay chưa
- Có chiết khấu theo số lượng hay không
Những báo giá ghi rõ điều kiện áp dụng thường minh bạch hơn và ít phát sinh hơn khi chốt đơn.
Với công trình lớn, nên xin báo giá theo từng hạng mục riêng
Nếu công trình có nhiều phần như sàn gác + vách ngăn + trần, không nên lấy một con số gộp chung. Nên yêu cầu tách riêng từng phần để dễ kiểm soát:
- Sàn bao nhiêu m², đơn giá bao nhiêu
- Vách bao nhiêu m², đơn giá bao nhiêu
- Trần bao nhiêu m², đơn giá bao nhiêu
- Phụ kiện, vận chuyển, nhân công tính thế nào
Tách như vậy vừa dễ so sánh, vừa dễ cắt giảm hoặc điều chỉnh khi cần tối ưu ngân sách.
Muốn lấy báo giá tấm Cemboard không bị phát sinh, quan trọng nhất là hỏi đúng ngay từ đầu: đúng hạng mục, đúng độ dày, đúng thương hiệu, đúng điều kiện giao hàng và đúng phạm vi báo giá. Đừng chỉ hỏi giá theo tấm rồi chốt vội. Một báo giá sát thực tế phải nhìn theo cả hệ hoàn thiện, gồm tấm, khung, phụ kiện, nhân công và chi phí giao nhận.
Làm kỹ phần này từ đầu sẽ giúp công trình đỡ đội chi phí, dễ kiểm soát ngân sách và tránh tình trạng giá ban đầu một kiểu, lúc thi công ra một kiểu khác.

Đánh Giá Của Khách Hàng Về Tấm Cemboard Do Nhà Xanh Phân Phối
Với các hạng mục như sàn gác lửng, vách ngăn, trần chống ẩm hay mái nhẹ, điều khách hàng quan tâm không chỉ là giá tấm Cemboard bao nhiêu, mà còn là chất lượng tấm có ổn định không, hàng có đồng đều giữa các lô không, đơn vị cung cấp có hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng hay không. Trong thực tế thi công, đây mới là những yếu tố quyết định công trình có làm nhanh, làm đúng và hạn chế phát sinh được hay không.
Các dòng Cemboard SCG Smartboard và Allybuild do Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh phân phối được nhiều khách hàng đánh giá tốt ở độ ổn định, khả năng chịu nước, chịu lực và tính đồng đều khi đưa vào công trình. Bên cạnh chất lượng vật liệu, phần được nhắc đến nhiều còn là báo giá rõ ràng, tư vấn đúng hạng mục, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật sát thực tế. Dưới đây là một số phản hồi tiêu biểu từ chủ nhà, nhà thầu, đơn vị thi công và người làm thiết kế đã sử dụng sản phẩm tại Nhà Xanh.
Chị Nguyễn Lan Hương – Chủ nhà tại TP.HCM
Chị Hương sử dụng Cemboard SCG Smartboard để làm sàn gác trong nhà và đánh giá cao độ ổn định của vật liệu sau thời gian sử dụng. Theo chia sẻ thực tế, sau hơn một năm, mặt sàn vẫn chắc, không có hiện tượng ẩm mềm hay cong vênh. Điều chị hài lòng nhất là phần tư vấn khá rõ từ đầu, đặc biệt ở khâu chọn đúng độ dày và hướng dẫn cách làm cho đúng kỹ thuật. Việc giao vật tư đúng hẹn cũng giúp công trình không bị chậm tiến độ.
“Tôi dùng Cemboard SCG Smartboard để làm sàn gác. Sau hơn một năm, sàn vẫn chắc, không bị ẩm hay cong vênh. Tôi hài lòng nhất là được tư vấn rõ ràng về độ dày và cách thi công, vật tư giao đúng hẹn nên tiến độ không bị chậm.”
Anh Lê Hoàng Minh – Nhà thầu xây dựng tại Bình Dương
Với các công trình nhà xưởng và hạng mục cần thi công nhanh, anh Minh cho biết đơn vị của anh ưu tiên dùng tấm Cemboard vì vật liệu chịu tải tốt, ít cong vênh và rút ngắn được thời gian làm việc so với một số giải pháp khác. Điểm anh đánh giá cao ở Nhà Xanh là hàng luôn có sẵn kho, giao đúng tiến độ, phù hợp với những công trình cần chốt vật tư và triển khai gấp.
“Với các dự án nhà xưởng, chúng tôi ưu tiên Cemboard vì chịu tải tốt, ít cong vênh và thi công nhanh. Nhà Xanh luôn có hàng sẵn kho, giao đúng tiến độ, rất phù hợp cho công trình cần tiến độ gấp.”
Công ty TNHH Xây Dựng Nam An
Với đơn vị thi công dân dụng, điều quan trọng không chỉ là giá tấm mà còn là mức độ ổn định khi cắt, lắp và hoàn thiện bề mặt. Đại diện Nam An cho biết đơn vị đã sử dụng cả Smartboard và Allybuild cho nhiều công trình khác nhau và đánh giá tốt ở độ phẳng của tấm, khả năng thi công gọn và giảm thời gian xử lý sau lắp đặt. Ngoài ra, phần hỗ trợ từ đội ngũ kỹ thuật của Nhà Xanh cũng giúp việc chọn đúng độ dày thuận lợi hơn, từ đó hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
“Chúng tôi đã dùng SmartBoard và Allybuild cho nhiều công trình dân dụng. Tấm phẳng, dễ cắt, không bụi nhiều, giảm thời gian hoàn thiện. Đội ngũ kỹ thuật của Nhà Xanh hỗ trợ lựa chọn độ dày nên thi công ổn định và hạn chế phát sinh.”
Chị Phạm Thị Mai – Chủ quán cà phê tại TP. Thủ Đức
Với mô hình quán cà phê, yếu tố được quan tâm nhiều là thời gian thi công nhanh, ít ảnh hưởng đến việc kinh doanh và mặt sàn phải đủ chắc để sử dụng thường xuyên. Chị Mai cho biết chị dùng Cemboard 16mm để lót sàn quán và hài lòng ở độ cứng, khả năng vệ sinh và tốc độ hoàn thiện. Bên cạnh đó, chị cũng đánh giá phần giá bán tại Nhà Xanh khá hợp lý và thời gian giao hàng nhanh.
“Tôi dùng Cemboard 16mm lót sàn quán. Bề mặt mát, chịu lực tốt, dễ vệ sinh. Thi công nhanh và ít ảnh hưởng hoạt động kinh doanh. Giá tại Nhà Xanh khá tốt, giao hàng cũng rất nhanh.”
Anh Trần Văn Quang – Kiến trúc sư tại TP.HCM
Với người làm thiết kế và kiểm soát vật liệu cho công trình, yếu tố được quan tâm thường là thông số kỹ thuật, hồ sơ sản phẩm và khả năng ứng dụng đúng theo từng hạng mục. Anh Quang đánh giá cao độ ổn định của Cemboard SCG và Allybuild, đặc biệt ở khả năng chống ẩm, chống cháy và mức độ phù hợp với các công trình cần giải pháp vật liệu nhẹ. Phần hỗ trợ kỹ thuật từ Nhà Xanh cũng giúp quá trình chọn vật liệu và kiểm soát chất lượng công trình rõ ràng hơn.
“Cemboard SCG và Allybuild có độ ổn định cao, chống cháy – chống ẩm tốt. Đội ngũ Nhà Xanh hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật, giúp tôi kiểm soát chất lượng công trình và tối ưu giải pháp vật liệu.”
Tổng hợp đánh giá: giá trị khách hàng nhận được khi mua Cemboard tại Nhà Xanh
Qua các phản hồi thực tế, có thể thấy khách hàng chọn tấm Cemboard do Nhà Xanh phân phối không chỉ vì giá, mà còn vì sự ổn định trong quá trình mua hàng và thi công. Những điểm được nhắc đến nhiều nhất thường là:
- Chất lượng tấm đồng đều, đúng chuẩn, có hồ sơ CO – CQ rõ ràng
- Tư vấn kỹ thuật rõ, giúp chọn đúng độ dày và đúng giải pháp cho từng hạng mục
- Báo giá minh bạch, dễ làm dự toán, phù hợp cho cả khách lẻ và công trình
- Giao hàng nhanh, hỗ trợ tốt cho tiến độ thi công
- Nguồn hàng sẵn kho, đủ độ dày từ 3.5mm đến 20mm
Chính những yếu tố này giúp Nhà Xanh trở thành lựa chọn quen thuộc với nhiều công trình nhà phố, nhà trọ, showroom, quán cà phê, nhà xưởng, công trình khung thép và công trình lắp ghép tại TP.HCM và các khu vực lân cận ở miền Nam.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Giá Tấm Cemboard
Giá tấm Cemboard là chủ đề được quan tâm nhiều khi khách hàng chuẩn bị thi công sàn gác lửng, vách ngăn, trần hoặc mái nhẹ. Mỗi công trình có yêu cầu kỹ thuật khác nhau, vì vậy việc nắm rõ giá theo độ dày – thương hiệu – khổ tấm và chi phí giao hàng sẽ giúp chủ nhà, nhà thầu và kỹ sư dự toán chính xác, tránh phát sinh không cần thiết. Phần FAQ dưới đây tổng hợp những câu hỏi thực tế nhất mà Nhà Xanh nhận được trong quá trình tư vấn và giao vật tư.
1. Giá tấm Cemboard 2026 bao nhiêu 1 tấm?
Giá tấm Cemboard năm 2026 phụ thuộc vào độ dày, thương hiệu, kích thước khổ tấm và hạng mục sử dụng. Nhóm tấm mỏng làm trần thường có giá từ khoảng 125.000 – 160.000 đ/tấm, nhóm làm vách từ 185.000 – 325.000 đ/tấm, nhóm làm mái từ 290.000 – 430.000 đ/tấm, còn nhóm tấm Cemboard lót sàn chịu lực có thể từ 390.000 – 690.000 đ/tấm tùy thương hiệu và quy cách.
2. Giá tấm Cemboard Thái Lan có cao hơn hàng Việt Nam không?
Có. Trong đa số trường hợp, giá tấm Cemboard Thái Lan thường cao hơn hàng sản xuất trong nước do khác biệt về độ ổn định vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất, khả năng chịu ẩm ngoài trời và độ hoàn thiện bề mặt. Tuy nhiên, không phải hạng mục nào cũng bắt buộc dùng hàng nhập khẩu. Nếu chọn đúng ứng dụng, hàng Việt Nam vẫn là giải pháp phù hợp cho nhiều công trình cần tối ưu chi phí.
3. Giá tấm Cemboard lót sàn vì sao cao hơn tấm làm trần và làm vách?
Do nhóm tấm Cemboard lót sàn yêu cầu độ dày cao hơn, cường độ chịu lực lớn hơn và độ ổn định tốt hơn khi sử dụng thực tế. Đây là dòng dùng cho các hạng mục như sàn gác lửng, sàn nhà xưởng, sàn showroom, sàn container, nên tiêu chuẩn kỹ thuật luôn cao hơn tấm làm trần hoặc làm vách. Vì vậy, giá bán của nhóm này cũng cao hơn.
4. Nên chọn độ dày tấm Cemboard nào để không bị mua sai?
Việc chọn độ dày nên đi theo đúng hạng mục sử dụng. Thông thường, 3.5mm – 4.5mm dùng làm trần, 6mm – 9mm dùng làm vách, 10mm – 12mm dùng cho mái nhẹ ngoài trời, còn 14mm – 20mm dùng cho sàn chịu lực. Nếu chọn sai độ dày, công trình có thể phát sinh thêm chi phí ở phần khung xương, hoàn thiện hoặc sửa chữa về sau.
5. Giá tấm Cemboard khổ nhỏ 1m x 2m có rẻ hơn khổ lớn không?
Không hẳn. Dù kích thước nhỏ hơn, tấm Cemboard khổ 1m x 2m không phải lúc nào cũng có giá rẻ hơn nếu so theo hiệu quả sử dụng hoặc đơn giá quy đổi. Loại này chủ yếu phù hợp với nhà phố trong hẻm nhỏ, công trình cải tạo, khu vực khó vận chuyển, vì thuận tiện trong khâu di chuyển và thi công hơn khổ lớn tiêu chuẩn.
6. Giá tấm Cemboard tại TP.HCM có khác các tỉnh không?
Có thể khác. Tại TP.HCM, giá tấm Cemboard thường ổn định và cạnh tranh hơn do nguồn hàng nhiều, khoảng cách vận chuyển ngắn và có nhiều kho phân phối. Trong khi đó, ở các khu vực tỉnh hoặc công trình xa trung tâm, giá thực tế có thể tăng thêm do chi phí giao hàng, bốc xếp, vận chuyển vào hẻm nhỏ hoặc đưa vật tư lên tầng cao.
7. Bảng giá tấm Cemboard 2026 có thay đổi theo thời điểm không?
Có. Giá tấm Cemboard có thể thay đổi theo nguồn hàng nhập khẩu, chi phí vận chuyển, chính sách khuyến mãi, số lượng đặt hàng và thời điểm thị trường. Vì vậy, bảng giá đăng trên website thường mang tính tham khảo theo từng giai đoạn, còn giá chốt thực tế sẽ phụ thuộc vào quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng cụ thể.
8. Mua tấm Cemboard số lượng nhiều có được giá tốt hơn không?
Thông thường có. Với đơn hàng công trình, đơn hàng số lượng lớn hoặc lấy trực tiếp tại kho, mức giá thường tốt hơn so với mua lẻ từng tấm. Ngoài ra, chi phí vận chuyển và bốc xếp cũng có thể được tối ưu hơn khi gom đơn hàng đủ khối lượng.
9. Xem giá tấm Cemboard theo tấm hay theo mét vuông sẽ chính xác hơn?
Cả hai cách đều cần thiết, nhưng trong thực tế nên xem đồng thời giá theo tấm và quy đổi theo mét vuông để dễ so sánh giữa các độ dày, khổ tấm và thương hiệu khác nhau. Với công trình thi công thực tế, việc tính theo m² sẽ giúp lên dự toán dễ hơn, còn giá theo tấm lại thuận tiện khi chốt số lượng vật tư.
10. Làm sao chọn đúng tấm Cemboard theo giá và nhu cầu công trình?
Cách chọn hiệu quả nhất là xác định trước công trình đang cần làm trần, vách, mái hay sàn, sau đó mới đối chiếu tiếp giữa độ dày, thương hiệu và bảng giá tấm Cemboard. Không nên chọn chỉ vì thấy giá rẻ hơn vài chục nghìn mỗi tấm, vì nếu dùng sai hạng mục thì phần phát sinh về khung, tải trọng hoặc độ bền sẽ tốn hơn nhiều.

Nhà Xanh – Tổng Kho Phân Phối Tấm Cemboard Chính Hãng Tại TP.HCM
Tại TP.HCM, khi cần tìm nơi cung cấp tấm Cemboard chính hãng, nhiều khách hàng thường ưu tiên những đơn vị có sẵn hàng, báo giá rõ ràng, giao nhanh và tư vấn đúng hạng mục. Với lợi thế kho lớn tại Quận 12 và kinh nghiệm cung cấp vật liệu cho nhiều công trình dân dụng lẫn công trình thép nhẹ, Nhà Xanh hiện là địa chỉ được nhiều chủ nhà, đội thợ, kỹ sư giám sát, nhà thầu và đại lý vật liệu lựa chọn khi cần mua Cemboard SCG Smartboard Thái Lan hoặc Allybuild Việt Nam.
Điểm mà nhiều khách hàng đánh giá cao ở Nhà Xanh không chỉ nằm ở giá xuất kho, mà còn ở chỗ hàng rõ nguồn gốc, có CO – CQ, tư vấn kỹ thuật đi đúng nhu cầu thực tế và hỗ trợ nhanh khi công trình cần lấy hàng gấp. Với vật liệu như Cemboard, đây là những yếu tố rất quan trọng vì chỉ cần chọn sai độ dày hoặc sai hạng mục là phía sau dễ phát sinh thêm cả khung, phụ kiện và công lắp đặt.
Vì sao nhiều công trình chọn Tổng Kho Nhà Xanh?
Giá tấm Cemboard trực tiếp từ kho, dễ kiểm soát chi phí
Một trong những lý do khiến nhiều khách chọn Nhà Xanh là giá đi theo hướng xuất kho, rõ ràng và ổn định hơn so với mặt bằng bán lẻ nhỏ. Nhà Xanh phân phối trực tiếp các dòng SCG Smartboard và là đại lý của Allybuild Việt Nam, nên mức giá thường dễ cạnh tranh hơn, nhất là với các công trình lấy số lượng lớn hoặc cần mua theo nhiều đợt.
Lợi thế này đặc biệt phù hợp với các hạng mục như gác lửng, sàn nhà trọ, vách ngăn, nhà thép, nhà xưởng, showroom hoặc công trình cần lên dự toán chặt chẽ từ đầu. Với khách là nhà thầu hoặc đại lý, việc có nguồn hàng giá ổn định và lấy được theo từng đợt cũng giúp chủ động hơn trong quá trình triển khai.
Hàng chính hãng, có CO – CQ rõ ràng
Với vật liệu thi công như Cemboard, phần quan trọng không chỉ là giá mà còn là chất lượng lô hàng có đồng đều hay không. Tại Nhà Xanh, các dòng tấm đều có thông tin thương hiệu rõ ràng, hồ sơ xuất xưởng và tiêu chuẩn kỹ thuật đi kèm. Đây là phần giúp khách yên tâm hơn khi dùng vật liệu cho các hạng mục cần độ ổn định như sàn chịu lực, vách kỹ thuật, mái nhẹ ngoài trời hoặc trần chống ẩm.
Khi nguồn hàng rõ ràng, khách cũng dễ đối chiếu hơn về độ dày, tỷ trọng, khả năng chịu nước, chống cháy, chống mối mọt và các thông số kỹ thuật liên quan. Với công trình dân dụng hoặc công trình cần hồ sơ vật liệu đầy đủ, đây là điểm rất cần thiết.
Giao hàng nhanh, hỗ trợ tận công trình
Nhà Xanh có lợi thế kho đặt tại Quận 12, thuận tiện cho việc giao hàng đi nội thành TP.HCM và các khu vực lân cận. Với những đơn hàng cần triển khai sớm, việc có sẵn hàng tại kho giúp rút ngắn khá nhiều thời gian chờ, nhất là khi công trình đang vào giai đoạn cần chốt vật tư nhanh.
Tùy vị trí và số lượng, Nhà Xanh có thể hỗ trợ:
- giao nội thành nhanh
- giao tận chân công trình
- gửi hàng đi tỉnh bằng xe tải hoặc chành xe
- hỗ trợ sắp xếp phương án vận chuyển phù hợp với mặt bằng thực tế
Với công trình trong hẻm, công trình cải tạo hoặc nơi cần đẩy tiến độ, việc làm việc rõ ràng từ khâu chốt hàng đến khâu giao nhận sẽ giúp hạn chế phát sinh rất nhiều.
Hệ thống kho lớn, luôn có sẵn nhiều quy cách Cemboard
Một điểm mạnh khác của Nhà Xanh là duy trì lượng hàng tồn kho lớn, đủ nhiều quy cách để khách dễ chọn theo từng hạng mục. Thay vì phải chờ gom hàng hoặc lấy nhiều nơi, khách có thể đối chiếu trực tiếp giữa các dòng phổ biến như:
- SCG Smartboard Thái Lan: phù hợp với công trình cần độ ổn định cao, đặc biệt ở hạng mục sàn, mái hoặc vị trí ngoài trời
- Allybuild Việt Nam: mức giá mềm hơn, phù hợp cho trần, vách, sàn nhẹ trong nhà hoặc công trình cần tối ưu ngân sách
Kho luôn có sẵn dải độ dày từ 3.5mm đến 20mm, phục vụ nhiều hạng mục như:
- trần chống ẩm
- vách ngăn, vách kỹ thuật
- mái chống nóng
- sàn chịu lực, gác lửng, container
- nhà tiền chế, showroom, nhà xưởng
Việc có đủ hàng sẵn kho giúp công trình không bị đứt quãng khi cần lấy thêm vật tư hoặc cần đổi sang quy cách phù hợp hơn.
Báo giá nhanh, tư vấn kỹ thuật rõ qua Zalo và hotline
Với khách đang làm công trình, điều cần thường không phải là lời giới thiệu quá nhiều, mà là giá rõ, loại tấm rõ và tư vấn đúng việc. Tại Nhà Xanh, khách có thể gửi yêu cầu báo giá qua Zalo 0902 890510 hoặc hotline 0347 546889 để nhận phản hồi nhanh theo từng hạng mục cụ thể.
Phần hỗ trợ thường gồm:
- báo giá theo từng độ dày
- gợi ý chọn thương hiệu phù hợp
- tính chi phí giao hàng theo khu vực
- hướng dẫn cơ bản về bắt vít, xử lý mối nối, chống thấm, chống nóng
Dù là chủ nhà, đội thợ hay đơn vị thiết kế, việc được tư vấn đúng ngay từ đầu sẽ giúp giảm khá nhiều thời gian hỏi lại và hạn chế nhầm vật tư khi chốt đơn.
Chính sách dành cho nhà thầu, đại lý và công trình dự án
Với nhóm khách lấy hàng thường xuyên hoặc lấy số lượng lớn, Nhà Xanh có chính sách linh hoạt hơn so với đơn lẻ. Đây là phần khá phù hợp với:
- nhà thầu
- đội thi công gác nhẹ, vách, trần
- đại lý vật liệu
- công trình cần lấy số lượng lớn theo tiến độ
Một số hỗ trợ thường được quan tâm gồm:
- chiết khấu theo số lượng
- hỗ trợ giá tốt hơn cho đơn từ 100 tấm trở lên
- xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- hỗ trợ vận chuyển nội thành tùy khối lượng
- có thể kèm phụ kiện theo đơn lớn, tùy thời điểm và chương trình áp dụng
Điểm quan trọng hơn cả là phần đồng hành lâu dài. Với công trình làm nhiều giai đoạn, việc có một nguồn hàng ổn định, dễ làm việc và hỗ trợ nhanh thường giúp tiết kiệm thời gian hơn rất nhiều so với việc phải đổi nhà cung cấp liên tục.
Nhà Xanh – địa chỉ mua tấm Cemboard uy tín tại TP.HCM
Nếu đang cần tìm nơi mua tấm Cemboard chính hãng tại TP.HCM, có sẵn nhiều độ dày, báo giá rõ và hỗ trợ giao hàng nhanh, Nhà Xanh là lựa chọn phù hợp cho cả khách lẻ lẫn công trình. Lợi thế của đơn vị này nằm ở chỗ kho lớn, hàng rõ nguồn gốc, tư vấn kỹ thuật sát thực tế và hỗ trợ giao nhận nhanh, giúp công trình dễ kiểm soát chi phí hơn và thi công cũng chủ động hơn.
Với vật liệu như Cemboard, mua đúng nơi không chỉ là chuyện lấy được giá tốt, mà còn là chọn được đúng loại tấm cho đúng hạng mục, đúng tải trọng và đúng cách làm. Đây mới là phần quyết định công trình bền hay không và có phát sinh nhiều về sau hay không.
-
Địa chỉ : R23 Dương Thị Giang, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM
-
Hotline/Zalo tư vấn – đặt hàng: 0902 890510 – 0347 546889
-
Thời gian làm việc: Từ 8h00 đến 17h30 (từ Thứ 2 đến Thứ 7, nghỉ Chủ nhật)
Nhà Xanh cung cấp tấm Cemboard Thái Lan và Việt Nam chính hãng, hỗ trợ báo giá nhanh, giao hàng tận nơi và tư vấn kỹ thuật rõ ràng cho từng hạng mục thi công.

Nguyễn Tuấn Anh là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu trang trí nội ngoại thất tại Nhà Xanh, với nhiều năm kinh nghiệm phân phối các loại vật liệu xây dựng xanh. Sản phẩm của Nhà Xanh luôn đảm bảo chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời mang đến giải pháp vật liệu với giá thành cạnh tranh.
Với niềm đam mê và tìm hiểu không ngừng, Nhà Xanh luôn cập nhật xu hướng vật liệu trang trí mới nhất từ khắp nơi trên thế giới, hợp tác cùng các chuyên gia thiết kế, kiến trúc để mang đến sản phẩm “Đẹp – Chất Lượng – Rẻ Nhất” cho khách hàng Việt Nam.
Tổng kho tại Thành phố Hồ Chí Minh
– R23 Dương Thị Giang, P. Tân Thới Nhất, Q.12, Tphcm
– Tel – Zalo: 0902890510 – 0347546889
———————————————-
Chi nhánh tại Quy Nhơn:
– 201 Ngô Mây, P. Quang Trung. Quy Nhơn
– Tel – Zalo: 0944781100

































